Trong xây dựng hiện đại, yếu tố chống dột, thẩm mỹ và độ bền của hệ mái ngày càng được đặt lên hàng đầu. Đặc biệt với các công trình quy mô lớn, nhà xưởng, logistics hay dân dụng cao cấp, việc lựa chọn vật liệu lợp mái phù hợp đóng vai trò quyết định. Tôn Kliplock 945 ra đời như một giải pháp vượt trội đáp ứng được mọi yêu cầu. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ tại sao loại tôn này đang là lựa chọn số 1 cho các chủ đầu tư và nhà thầu hiện nay.
Tôn Kliplock 945 là gì?
Tôn Kliplock 945 là dòng tôn lợp cao cấp với thiết kế liên kết bằng hệ đai kẹp (klip) thay vì bắn vít xuyên qua bề mặt tôn. Cấu tạo khóa âm này giúp mái nhà khép kín hoàn toàn, ngăn ngừa thấm dột và tăng độ bền. Với biên dạng sóng cao 41mm, tôn Kliplock 945 phù hợp cho các công trình công nghiệp, nhà xưởng, logistics, kho bãi hoặc dân dụng cao cấp.
Cấu tạo và vật liệu sản xuất tôn Kliplock 945
Để đảm bảo công trình đạt độ bền và hiệu quả sử dụng cao, cấu tạo và vật liệu tạo nên tôn cũng là yếu tố đáng để quan tâm. Tôn Kliplock 945 được sản xuất từ thép nền G550 kết hợp lớp mạ và sơn cao cấp, giúp tăng cường khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình.
Tôn Kliplock 945 sử dụng thép nền G550 – là loại thép có cường độ chịu kéo tối thiểu 550MPa, đảm bảo độ cứng cao, giúp:
- Tăng khả năng chịu tải trọng gió, tuyết, thiết bị mái như khung năng lượng mặt trời.
- Giảm võng mái khi thi công khẩu độ lớn.
- Giữ hình dạng ổn định trong quá trình cán sóng và sử dụng lâu dài.
Tôn G550 thường kết hợp với lớp mạ nhôm kẽm AZ100–AZ150 và sơn phủ PVDF để tối đa hóa tuổi thọ và chống ăn mòn cho công trình ngoài trời.
- Thép nền G550: Cường độ cao, chống võng – phù hợp với mái khẩu độ lớn.
- Lớp mạ bảo vệ:
- Mạ kẽm (Z): Z120 – Z275 (dân dụng, nội địa).
- Mạ nhôm kẽm (Al-Zn): AZ30 – AZ200 (vùng biển, công nghiệp).
- Lớp sơn phủ màu:
- PE: tiêu chuẩn phổ thông.
- SMP: chống lão hóa tốt.
- PVDF: cao cấp, bền màu trên 20 năm.
- Tùy chọn lớp cách nhiệt: PU hoặc PE Foam.

Kích thước tiêu chuẩn của tôn Kliplock 945
Kích thước tiêu chuẩn là yếu tố quan trọng giúp quá trình thi công diễn ra dễ dàng và nhanh chóng đồng thời đảm bảo tính đồng bộ cho công trình. Dưới đây là thông số chi tiết của tôn Kliplock 945:
| Thông số | Giá trị |
| Khổ nguyên liệu | 1200mm |
| Khổ thành phẩm sau cán | 980mm |
| Khổ tôn hữu dụng | 945mm |
| Độ dày | 0.40mm – 0.60mm |
| Chiều cao sóng | 41mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu công trình |
So sánh tôn Kliplock 945 với các loại tôn khác
Với sự có mặt của nhiều loại tôn trên thị trường, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa tôn Kliplock 945 và các loại tôn khác giúp chọn được giải pháp phù hợp nhất cho công trình. Ứng với mỗi loại tôn sẽ có những ưu điểm cùng như tính ứng dụng khác nhau, cụ thể:
| Tiêu chí | Tôn Kliplock 945 | Tôn Seamlock | Tôn sóng vuông thông thường |
| Hệ liên kết | Hóa âm bằng đai kẹp, không dùng vít | Khóa gập mép tôn, không dùng vít | Bắn vít xuyên tôn |
| Chống dột | Tuyệt đối, kín nước | Rất tốt nếu thi công chuẩn | Dễ dột tại vị trí vít xuyên |
| Thẩm mỹ | Mái liền mạch, không lộ vít | Rất cao | Trung bình |
| Khả năng chịu tải | Cao, có gân tăng cứng | Cao, phụ thuộc kiểu seam | Trung bình |
| Dễ lắp pin năng lượng | Rất thuận tiện | Tốt | Cần gia cố |
| Tốc độ thi công | Nhanh, dễ thao tác | Trung bình – cần máy gập mép | Nhanh |
| Giá thành | Trung bình – cao | Cao | Rẻ hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Mái nhà xưởng, biệt thự, solar roof | Công trình cao cấp, mái dốc lớn | Nhà ở dân dụng, nhà kho phổ thông |
Ưu điểm và ứng dụng tôn Kliplock 945 trong thực tiễn
Tôn Kliplock 945 không chỉ sở hữu thiết kế đặc biệt mà còn mang lại nhiều ưu điểm giúp nâng cao độ bền và hiệu suất sử dụng. Cùng khám phá những ưu điểm cùng các ứng dụng thực tế phổ biến của sản phẩm này.
Ưu điểm vượt trội
- Không dùng vít → Không thủng tôn, chống dột tuyệt đối.
- Thoát nước nhanh → Nhờ sóng cao 41mm.
- Gân tăng cứng → Giảm võng mái, chịu lực tốt.
- Thẩm mỹ cao → Mái liền mạch, không lộ vít.
- Dễ lắp đặt năng lượng mặt trời → Không ảnh hưởng đến kết cấu tôn.
- Tuổi thọ cao → Từ 30–50 năm khi dùng tôn AZ150–PVDF.
Ứng dụng thực tế
- Nhà xưởng công nghiệp lớn – vừa: Chống dột, chịu tải tốt cho mái dốc thấp.
- Kho bãi – trung tâm logistics: Thi công nhanh, ít mối nối, thoát nước tốt.
- Nhà máy thực phẩm – dược – điện tử: Mái kín, sạch, dễ tích hợp cách nhiệt PU.
- Biệt thự – dân dụng cao cấp: Mái liền mạch, hiện đại, bền màu.
- Sân vận động, trung tâm triển lãm: Thi công được khẩu độ lớn, chịu gió mạnh.

Cách thi công tôn Kliplock 945
Để đảm bảo hiệu quả chống dột, tính thẩm mỹ và độ bền cao nhất. Khi thi công tôn Kliplock 945 cần tuân theo các bước sau để công trình thi công được hoàn thiện một cách dễ dàng:
- Chuẩn bị mặt bằng và hệ khung xà gồ
- Xác định hướng mái, khẩu độ, độ dốc phù hợp (tối thiểu 3°).
- Đảm bảo xà gồ thẳng, khoảng cách giữa các hàng từ 1200–1500mm tùy khẩu độ và độ dày tôn.
- Đặt đai klip đúng vị trí
- Cố định đai kẹp lên xà gồ bằng vít chuyên dụng.
- Đai phải được lắp chính xác tại các điểm liên kết với mép tôn.
- Lắp đặt tôn Kliplock
- Đặt tấm tôn đầu tiên khớp hoàn toàn với đai.
- Dùng tay hoặc máy chuyên dụng ấn mép tôn cho ngàm khóa âm ôm sát đai.
- Lặp lại với các tấm tiếp theo, đảm bảo đúng chiều khớp ngàm.
- Lắp nẹp, máng xối, phụ kiện kết thúc
- Dùng nẹp nóc, viền mái, máng thu nước… để che mép và tạo kết thúc thẩm mỹ.
- Kiểm tra hoàn thiện
- Kiểm tra độ khít ngàm, độ phẳng mái, khả năng thoát nước.
- Vệ sinh bề mặt sau thi công, loại bỏ mạt sắt.
Khi nào nên chọn tôn Kliplock 945 cho công trình?
Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật và nhiều ứng dụng thực tiễn nhưng tôn Kliplock sẽ có nhiều lợi ích nhất khi ứng dụng vào công trình phù hợp. Bạn nên ưu tiên sử dụng tôn Kliplock 945 nếu công trình thuộc các trường hợp sau:
- Cần chống dột tuyệt đối: Không dùng vít xuyên tôn → không tạo điểm thấm nước.
- Công trình yêu cầu thẩm mỹ cao: Mái phẳng, không lộ vít, phù hợp nhà ở cao cấp, showroom, resort.
- Mái có khẩu độ lớn hoặc độ dốc thấp: Biên dạng sóng cao giúp thoát nước nhanh, chống võng mái.
- Lắp đặt pin mặt trời: Hệ mái bền vững, dễ thi công hệ thống năng lượng tái tạo.
- Yêu cầu độ bền, ít bảo trì: Phù hợp cho nhà xưởng sản xuất liên tục, kho logistics, nhà máy sạch…
Báo giá tôn Kliplock 945 tham khảo mới nhất
Trong bối cảnh giá vật liệu xây dựng gặp nhiều biến động, cập nhật bảng giá tôn Kliplock mới nhất là cách tốt nhất giúp bạn dễ kiểm soát ngân sách và lựa chọn sản phẩm chính xác.
| Loại tôn | Độ dày | Mạ | Giá (VNĐ/m) |
| Kliplock Đông Á AZ100 | 0.45mm | AZ100 | 145.000 – 155.000 |
| Kliplock Nam Kim AZ150 | 0.50mm | AZ150 | 150.000 – 165.000 |
| Kliplock PU cách nhiệt | 0.45mm+PU | AZ100 | 180.000 – 210.000 |
Lưu ý: Giá thay đổi theo số lượng, thời điểm mua & vị trí giao hàng.
Vì sao chọn mua tôn Kliplock 945 tại Tôn An Thái?
Chọn mua tôn Kliplock không chỉ là tìm sản phẩm phù hợp, mà còn là lựa chọn đúng nhà cung cấp để đảm bảo chất lượng và chi phí. Tôn An Thái là một trong những đơn vị đáp ứng đồng thời cả các tiêu chí đó trên thị trường hiện nay với:
- Tôn chính hãng – Giá tốt nhất thị trường.
- Kho hàng lớn tại TP.HCM & Bình Phước – giao nhanh.
- Gia công cán sóng tại công trình – chính xác, tiết kiệm.
- Tư vấn kỹ thuật & hỗ trợ bản vẽ chuyên sâu.
- Chiết khấu hấp dẫn cho đại lý & công trình lớn.
Tôn Kliplock 945 là giải pháp mái lợp hiện đại, không vít, kín nước và có độ bền vượt trội. Sản phẩm không chỉ phù hợp cho các công trình công nghiệp lớn mà còn đáp ứng hoàn hảo về mặt thẩm mỹ và hiệu suất sử dụng cho nhà ở cao cấp. Liên hệ ngay Tôn An Thái để được tư vấn và nhận báo giá ưu đãi nhất!
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.