Giờ mở cửa
07:30-18:00 (T2-T7)
Các danh mục sản phẩm khác
Tôn sàn deck là giải pháp sàn liên hợp được nhiều chủ đầu tư, tổng thầu và đơn vị thi công lựa chọn cho nhà xưởng, kho logistics, trung tâm thương mại, bãi xe nhiều tầng và công trình kết cấu thép. Không chỉ thay thế cốp pha truyền thống, tôn sàn deck còn giúp rút ngắn tiến độ, giảm nhân công, kiểm soát chất lượng tốt hơn và tối ưu tổng chi phí dự án. Với các công trình lớn, việc chọn đúng biên dạng, độ dày, lớp mạ và nhà cung cấp có năng lực giao hàng theo tiến độ là yếu tố quyết định. An Thái Steel (An Thái Steel) cung cấp tôn sàn deck H50W1000 và H75W900 cho nhiều dự án tại miền Nam và Tây Nguyên, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, hồ sơ nghiệm thu và giá cạnh tranh. Hãy liên hệ 093 762 3330 để được tư vấn kỹ thuật nhanh.
Tôn sàn deck, còn gọi là tôn deck, tấm sàn deck hoặc deck slab, là tấm thép mạ kẽm được cán định hình theo biên dạng chuyên dụng. Vật liệu này được lắp trên hệ dầm thép hoặc dầm bê tông trước khi đổ bê tông sàn. Trong quá trình thi công, tôn deck đóng vai trò như cốp pha vĩnh viễn. Sau khi bê tông đông cứng, tấm tôn tiếp tục tham gia làm việc trong hệ sàn liên hợp.
Điểm khác biệt lớn nhất của tôn sàn deck so với cốp pha truyền thống là vật liệu này không bị tháo bỏ sau khi đổ bê tông. Tôn deck lưu lại trong kết cấu, giúp tăng độ ổn định của sàn và hỗ trợ quá trình thi công nhanh hơn. Vì vậy, sàn deck liên hợp rất phù hợp với các dự án cần tiến độ gấp, mặt bằng lớn và yêu cầu nghiệm thu rõ ràng.
Trong thực tế, tôn sàn deck thường được dùng nhiều trong nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế, kho logistics, trung tâm thương mại, bãi xe nhiều tầng và các công trình có hệ dầm thép. Đây là nhóm công trình cần sự đồng bộ giữa thiết kế, vật tư, tiến độ giao hàng và quy trình nghiệm thu.

Với công trình dân dụng nhỏ, chủ đầu tư có thể chỉ quan tâm đến giá vật tư. Nhưng với dự án lớn, bài toán quan trọng hơn là tổng chi phí. Tổng chi phí không chỉ gồm giá tôn sàn deck, mà còn gồm nhân công, thời gian lắp dựng, rủi ro nghiệm thu, chi phí sửa lỗi và tiến độ bàn giao.
Tôn sàn deck được ưu tiên vì giúp rút ngắn nhiều công đoạn so với cốp pha truyền thống. Khi dùng tôn deck, công trường giảm được thời gian lắp dựng, tháo dỡ và vệ sinh cốp pha. Việc thi công theo module cũng dễ kiểm soát hơn, đặc biệt ở các mặt sàn lớn.
Một lợi thế khác là chất lượng được đồng bộ từ nhà máy. Tấm tôn được cán theo biên dạng cố định, có thể kiểm soát chiều cao sóng, khổ hữu dụng, độ dày và lớp mạ. Khi nhà cung cấp làm đúng cam kết, công trường sẽ giảm rủi ro cắt sửa, lệch module hoặc hở mí trong quá trình lắp đặt.
Đối với tổng thầu, lợi ích lớn nhất của tôn sàn deck là giảm phát sinh. Một lô vật tư sai độ dày, sai biên dạng hoặc thiếu hồ sơ có thể khiến tiến độ bị ảnh hưởng. Vì vậy, lựa chọn nhà cung cấp có năng lực QA/QC và giao hàng theo tiến độ quan trọng không kém việc chọn giá tốt.
Tôn sàn deck phù hợp nhất với các công trình có yêu cầu thi công nhanh, mặt bằng lớn và cần kiểm soát kỹ thuật rõ ràng. Trong nhóm công trình công nghiệp, vật liệu này được dùng nhiều cho nhà máy, nhà xưởng sản xuất, kho logistics, kho phân phối và công trình phụ trợ.
Với nhà xưởng công nghiệp, tôn sàn deck giúp tổ chức thi công theo nhịp, giảm phụ thuộc vào hệ cốp pha truyền thống. Điều này đặc biệt có lợi khi công trình cần hoàn thành nhiều khu vực trong thời gian ngắn. Với kho logistics, mặt sàn thường rộng nên việc dùng deck slab giúp tối ưu nhân công và rút ngắn thời gian thi công.
Trong công trình kết cấu thép và nhà thép tiền chế, tôn deck có tính tương thích cao với hệ dầm thép. Khi kết hợp với đinh hàn chống cắt theo thiết kế, hệ sàn có thể làm việc ổn định và đáp ứng yêu cầu sử dụng. Với trung tâm thương mại hoặc bãi xe nhiều tầng, tôn sàn deck giúp kiểm soát chất lượng thi công trên cao tốt hơn.
Tại miền Nam, nhu cầu sử dụng tôn sàn deck tập trung nhiều ở Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bình Phước, Tây Ninh và TP.HCM. Đây là các khu vực có mật độ nhà xưởng, khu công nghiệp và dự án logistics lớn.
Hiện nay, An Thái Steel cung cấp hai dòng tôn sàn deck chính là H50W1000 và H75W900. Mỗi loại có đặc điểm kỹ thuật riêng, phù hợp với từng nhóm công trình và yêu cầu thiết kế khác nhau.
Tôn sàn deck H50W1000 có chiều cao sóng 50mm và khổ hữu dụng 1000mm. Đây là biên dạng được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, kho logistics và các công trình có nhịp dầm thông dụng. Ưu điểm của H50W1000 là khổ hữu dụng lớn, giúp tăng tốc độ lắp dựng và giảm số lượng mối nối.
Loại này thường phù hợp với dự án ưu tiên tiến độ và hiệu quả kinh tế. Khi được chọn đúng độ dày và lớp mạ, H50W1000 có thể đáp ứng tốt nhiều yêu cầu thi công sàn bê tông liên hợp trong công trình công nghiệp.

Tôn sàn deck H75W900 có chiều cao sóng 75mm và khổ hữu dụng 900mm. Với sóng sâu hơn, loại này có độ cứng hình học cao hơn H50. Vì vậy, H75W900 thường được dùng cho công trình yêu cầu kiểm soát biến dạng tốt, tải trọng lớn hơn hoặc nhịp dầm lớn hơn tùy theo thiết kế.
H75W900 phù hợp với trung tâm thương mại, bãi xe nhiều tầng, công trình kết cấu thép và các dự án có yêu cầu kỹ thuật cao. Khi cần sự ổn định và độ cứng tốt hơn, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.

Việc chọn H50W1000 hay H75W900 cần dựa trên bản vẽ kết cấu, nhịp dầm và tải trọng thiết kế. An Thái Steel hỗ trợ tư vấn nhanh theo bản vẽ để chọn đúng ngay từ đầu.
|
Tiêu chí |
H50W1000 | H75W900 |
| Chiều cao sóng | 50mm |
75mm |
|
Khổ hữu dụng |
1000mm | 900mm |
| Đặc tính nổi bật | Thi công nhanh, tối ưu chi phí |
Độ cứng cao, phù hợp yêu cầu kỹ thuật cao |
|
Phù hợp công trình |
Nhà xưởng, kho logistics, công trình phổ biến | Trung tâm thương mại, bãi xe nhiều tầng, sàn tải trọng lớn (tuỳ thiết kế) |
| Ưu tiên khi dự án cần | Tiến độ nhanh, lắp dựng theo module |
Tăng độ cứng sàn, kiểm soát biến dạng tốt hơn |
|
Gợi ý lựa chọn |
Dự án ưu tiên hiệu quả kinh tế & tiến độ |
Dự án ưu tiên kỹ thuật & tải trọng |
Theo kinh nghiệm triển khai tại nhiều dự án nhà xưởng và kho logistics tại Bình Dương, Đồng Nai và Long An, việc sử dụng tôn sàn deck có thể giúp rút ngắn đáng kể tiến độ thi công sàn bê tông. So với cốp pha truyền thống, hệ deck slab giúp: giảm công đoạn tháo cốp pha, giảm thời gian lắp dựng, giảm nhân công tại công trường, giảm thời gian chờ luân chuyển vật tư. Trong nhiều dự án, tiến độ thi công sàn có thể rút ngắn khoảng 20–35% tùy biện pháp thi công và quy mô mặt bằng. Đây là lý do tôn sàn deck ngày càng được ưu tiên trong các công trình cần hoàn thành nhanh hoặc thi công theo nhiều giai đoạn.

Thông số kỹ thuật là cơ sở quan trọng để tính khối lượng, lập dự toán, kiểm tra nghiệm thu và kiểm soát chất lượng đầu vào. Với tôn sàn deck, các thông số cần quan tâm gồm biên dạng, độ dày, mác thép, lớp mạ, trọng lượng và tiêu chuẩn sản xuất như sau:
|
Tiêu chí |
Giá trị |
| Biên dạng phổ biến |
H50W1000, H75W900 |
|
Chiều rộng hữu dụng |
1000mm – 900mm |
| Chiều cao sóng |
50mm – 75mm |
|
Độ dày tôn sau mạ |
0.58mm – 0.6mm – 0.75mm – 0.8mm
0.95mm – 1.0mm – 1.15mm – 1.2mm – 1.5mm |
| Mác thép |
G350 – G450 – G550 |
|
Cường độ chịu kéo tối thiểu |
350 – 550 MPa |
| Trọng lượng tôn |
5.46 – 14.13 kg/m² (tùy độ dày) |
|
Lớp mạ tiêu chuẩn |
Z60 – Z80 – Z100 – Z120 – Z150 – Z180 – Z275 – Z350 |
| Tiêu chuẩn sản xuất |
ASTM A653 (Mỹ), JIS G3302 (Nhật Bản), AS1397 (Úc), BS EN 10346 (Châu Âu) |
Trong nhiều dự án nhà xưởng, cấu hình thường gặp là tôn sàn deck H50W1000, mác thép G350 hoặc G450, lớp mạ Z80 hoặc cao hơn tùy môi trường. Tuy nhiên, đây chỉ là thông tin tham khảo. Cấu hình cuối cùng cần theo bản vẽ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Bạn có thể tham khảo thêm bảng tải trọng tôn sàn deck theo tiêu chuẩn để biết cách đọc và áp dụng đúng cho bản vẽ kết cấu.
Trong các dự án công nghiệp lớn, chất lượng tôn sàn deck không chỉ phụ thuộc vào biên dạng mà còn phụ thuộc vào thép nền, lớp mạ và tiêu chuẩn sản xuất. Hiện nay, các dòng tôn sàn deck chất lượng cao thường sử dụng thép nền từ các thương hiệu như Tôn Đông Á, Nam Kim, Hoa Sen, TVP hoặc Phương Nam. Các sản phẩm này thường đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A653, JIS G3302, AS1397 hoặc BS EN 10346. Đây là các tiêu chuẩn liên quan đến cường độ thép, lớp mạ và khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.
Trong thực tế, cùng một biên dạng H50W1000 hoặc H75W900 nhưng khác thương hiệu thép nền, khác lớp mạ hoặc khác tiêu chuẩn sản xuất sẽ cho độ ổn định và tuổi thọ công trình khác nhau. Vì vậy, với công trình yêu cầu vận hành dài hạn, chủ đầu tư không nên chỉ so sánh giá trên mét vuông mà cần kiểm tra đầy đủ: thương hiệu thép nền, lớp mạ thực tế, tiêu chuẩn sản xuất, hồ sơ CO/CQ theo lô.
Để chủ đầu tư và nhà thầu dễ hình dung, bảng dưới đây đưa ra gợi ý lựa chọn sơ bộ. Thông tin này không thay thế thiết kế kết cấu, nhưng giúp định hướng ban đầu khi làm việc với nhà cung cấp.
|
Nhu cầu công trình |
Gợi ý tham khảo |
| Nhà xưởng phổ thông |
H50W1000, độ dày theo thiết kế, Z80 trở lên |
|
Kho logistics |
H50W1000 hoặc H75W900 tùy nhịp dầm |
| Bãi xe nhiều tầng |
H75W900, ưu tiên độ cứng cao |
|
Công trình cần tiến độ nhanh |
H50W1000, tối ưu khổ hữu dụng |
| Công trình môi trường ẩm |
Lớp mạ Z275 hoặc Z350 |
|
Công trình yêu cầu hồ sơ chặt |
Có CQ, packing list, truy xuất lô |
Với dự án lớn, không nên chọn vật tư chỉ dựa vào giá trên mét vuông. Cần xem đồng thời biên dạng, độ dày thực tế, lớp mạ, hồ sơ nghiệm thu và năng lực giao hàng theo giai đoạn.
Trong thực tế thi công, nhiều rủi ro không đến từ việc thiếu vật tư. Rủi ro lớn hơn thường đến từ vật tư không đúng cam kết. Một lô hàng sai độ dày, lệch biên dạng hoặc thiếu hồ sơ có thể khiến công trường chậm tiến độ.
Sai số biên dạng gồm sai số chiều cao sóng, khổ hữu dụng, bước sóng và độ thẳng của tấm. Nếu sai số lớn, các tấm có thể lắp không khít, hở mí, lệch module hoặc phải cắt sửa tại công trường. Đây là lỗi nhỏ nhưng hậu quả lớn. Nó làm tăng nhân công, kéo dài thời gian lắp dựng và ảnh hưởng đến nghiệm thu. Vì vậy, kiểm soát sai số biên dạng là tiêu chí quan trọng khi chọn tôn deck cho dự án.
Để hiểu rõ nguyên nhân gây sai số biên dạng và cách kiểm soát trong thực tế thi công, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết Sai số biên dạng tôn sàn deck của An Thái Steel.
Độ dày là thông số thường được kiểm tra trong nghiệm thu đầu vào. Nếu độ dày không đúng cam kết, công trình có thể bị trả hàng, phát sinh tranh chấp hoặc chậm tiến độ. Với dự án lớn, việc kiểm soát độ dày theo lô là rất quan trọng.
Nếu bạn chưa biết nên chọn độ dày nào cho từng loại công trình và tải trọng sử dụng, bài viết Hướng dẫn chọn độ dày tôn sàn deck cho từng loại công trình của An Thái Steel sẽ giúp bạn dễ hình dung hơn.
Lớp mạ giúp bảo vệ bề mặt thép khỏi rỉ sét và ăn mòn. Tùy môi trường sử dụng, công trình có thể chọn các cấp mạ như Z80, Z100, Z150, Z200, Z275 hoặc Z350. Môi trường càng ẩm hoặc khắc nghiệt thì càng nên ưu tiên lớp mạ cao hơn.
Để hiểu rõ ý nghĩa từng cấp độ mạ và cách chọn đúng theo môi trường sử dụng, bạn có thể xem thêm bài viết về lớp mạ Z60 - Z350 tôn sàn deck của An Thái Steel để hiểu rõ hơn về các lớp mạ.
Tôn sàn deck có thể bị rỉ nếu lớp mạ không phù hợp, bề mặt bị trầy xước nặng, bảo quản sai cách hoặc môi trường có độ ăn mòn cao. Tuy nhiên, nếu sử dụng tôn có lớp mạ phù hợp và thi công đúng kỹ thuật, nguy cơ rỉ sét sẽ được hạn chế đáng kể.
Trong công trình sàn bê tông liên hợp, tôn deck thường nằm phía dưới lớp bê tông. Sau khi hoàn thiện, vật liệu ít tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài. Dù vậy, giai đoạn lưu kho, vận chuyển và thi công vẫn cần được kiểm soát tốt để tránh ẩm đọng hoặc trầy xước. Nếu bạn đang băn khoăn về vấn đề này, hãy tham khảo thêm khả năng chống rỉ của tôn sàn deck trong thực tế sử dụng để có câu trả lời chi tiết hơn.
An Thái Steel (Tôn An Thái) không chỉ cung cấp vật tư theo đơn hàng, mà còn hỗ trợ khách hàng theo cách làm phù hợp với dự án công nghiệp. Với các công trình lớn, yêu cầu quan trọng không chỉ là có hàng, mà là giao đúng loại, đúng tiến độ và có hồ sơ rõ ràng.
Chúng tôi hỗ trợ kiểm soát theo lô, cung cấp bảng kê, thông tin vật tư và hồ sơ theo yêu cầu nghiệm thu. Việc này giúp đội QA/QC, tư vấn giám sát và tổng thầu kiểm tra nhanh hơn khi hàng về công trường.
Đối với các dự án cần giao theo nhiều giai đoạn, An Thái Steel có thể phối hợp chia lô theo block, tầng hoặc khu vực thi công. Cách làm này giúp công trường giảm tồn kho, tránh nhầm lẫn vật tư và chủ động điều phối nhân công. Ngoài ra, để đảm bảo chất lượng vật tư trước khi thi công, bạn có thể tham khảo thêm các tiêu chuẩn nghiệm thu tôn sàn deck ngay tại công trường.
Mục tiêu của An Thái Steel là giúp khách hàng yên tâm từ lúc gửi bản vẽ, nhận báo giá, chốt kế hoạch giao hàng đến nghiệm thu đầu vào.
Để báo giá nhanh và đúng, khách hàng nên gửi trước bản vẽ kết cấu, shopdrawing sàn deck, khối lượng dự kiến hoặc yêu cầu kỹ thuật của dự án. Dựa trên thông tin này, đội ngũ An Thái Steel sẽ tư vấn biên dạng phù hợp và phương án cung ứng hiệu quả. Quy trình làm việc gồm bốn bước rõ ràng:
Bước 1: Gửi thông tin dự án: Bạn có thể gửi: bản vẽ kết cấu (PDF/CAD), shopdrawing sàn deck (nếu có), khối lượng dự kiến hoặc phạm vi sàn, yêu cầu tiến độ giao theo giai đoạn.
Bước 2: An Thái Steel tư vấn biên dạng & phương án cung ứng: H50W1000 hay H75W900, gợi ý phương án cắt theo module để giảm hao hụt, gợi ý phương án chia lô giao theo công trường.
Bước 3: Báo giá minh bạch theo dự án: Báo giá thể hiện rõ: chủng loại, biên dạng, độ dày, lớp mạ (theo yêu cầu), kế hoạch cung ứng và thời gian giao.
Bước 4: Chốt kế hoạch – giao hàng – nghiệm thu: Giao đúng lịch, hồ sơ theo lô, hỗ trợ xử lý phát sinh nhanh.
Cách làm này giúp giảm sai sót ngay từ đầu. Với công trình lớn, việc báo giá đúng cấu hình quan trọng hơn báo giá nhanh nhưng thiếu thông tin kỹ thuật. Nếu bạn cần cập nhật chi phí mới nhất theo từng biên dạng và độ dày, có thể xem nhanh bảng báo giá tôn sàn deck.
Chênh lệch giá vài nghìn đồng trên mỗi mét vuông có thể không lớn. Nhưng nếu chọn sai nhà cung cấp, chi phí phát sinh tại công trường có thể lớn hơn rất nhiều. Dưới đây là 5 rủi ro thường gặp.
Vì vậy, chọn tôn sàn deck cho dự án lớn cần nhìn vào năng lực tổng thể: chất lượng, hồ sơ, tiến độ, hỗ trợ kỹ thuật và trách nhiệm sau bán hàng.
An Thái Steel là đơn vị cung cấp và gia công tôn thép phục vụ nhiều dự án công nghiệp tại miền Nam và Tây Nguyên. Chúng tôi hiểu rằng khách hàng dự án cần nhiều hơn một mức giá tốt. Điều họ cần là một đối tác làm việc rõ ràng, phản hồi nhanh và có trách nhiệm khi công trình phát sinh thay đổi.
Khi chọn An Thái Steel, khách hàng được tư vấn đúng nhu cầu dự án, không bán một cấu hình cho tất cả công trình. Sản phẩm có thể được cung cấp theo yêu cầu về biên dạng, độ dày, lớp mạ và tiêu chuẩn nghiệm thu. Các thương hiệu thép nền phổ biến gồm Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, TVP, Phương Nam hoặc theo yêu cầu riêng của dự án.
An Thái Steel cam kết chất lượng ổn định, đồng đều, giao hàng theo tiến độ đã thống nhất, hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu theo lô và đồng hành trong quá trình xử lý phát sinh. Với lợi thế nguồn hàng lớn và kinh nghiệm phục vụ dự án, chúng tôi tối ưu giá trên cơ sở đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Chúng tôi hiện cung cấp tôn sàn deck cho các công trình tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bình Phước, Tây Ninh, TP.HCM và nhiều khu vực khác tại miền Nam, Tây Nguyên. Chúng tôi hỗ trợ: giao hàng theo tiến độ, chia lô theo block công trình, cung cấp hồ sơ nghiệm thu theo lô, hỗ trợ kỹ thuật nhanh tại công trường. Đối với các dự án nhà xưởng, kho logistics, trung tâm thương mại và công trình kết cấu thép, việc giao đúng tiến độ và đúng cấu hình vật tư là yếu tố rất quan trọng để tránh phát sinh chi phí thi công.

1. Tôn sàn deck có phải tháo ra sau khi đổ bê tông không?
Không. Tôn sàn deck là cốp pha vĩnh viễn. Sau khi bê tông đông cứng, tấm tôn vẫn nằm lại trong kết cấu và tham gia làm việc cùng hệ sàn.
2. Tôn sàn deck H50 hay H75 tốt hơn?
Không có loại nào tốt tuyệt đối. H50W1000 phù hợp công trình ưu tiên tiến độ và hiệu quả kinh tế. H75W900 phù hợp công trình yêu cầu độ cứng và khả năng kiểm soát biến dạng tốt hơn.
3. Tôn sàn deck dày bao nhiêu là phù hợp?
Độ dày phổ biến thường từ 0.58mm đến 1.5mm tùy thiết kế. Không nên chọn độ dày theo cảm tính. Cần dựa trên bản vẽ, tải trọng và yêu cầu nghiệm thu.
4. Tôn sàn deck 1m2 bao nhiêu kg?
Tùy biên dạng và độ dày, trọng lượng tôn sàn deck thường dao động từ khoảng 5.4 – 14kg/m². Với cùng biên dạng, độ dày càng lớn thì trọng lượng càng cao.
5. An Thái Steel (Tôn An Thái) có hỗ trợ báo giá theo bản vẽ không?
Có. Khách hàng có thể gửi bản vẽ, khối lượng hoặc shopdrawing. An Thái Steel sẽ tư vấn biên dạng, độ dày, lớp mạ và phương án giao hàng phù hợp.
6. Nên chọn lớp mạ Z80 hay Z275?
Nếu công trình ở môi trường thông thường, Z80 hoặc Z100 có thể phù hợp. Với môi trường ẩm, gần biển hoặc hóa chất, nên ưu tiên Z275 hoặc Z350 để tăng tuổi thọ công trình.
7. Tôn sàn deck có thay thế thép sàn không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của tôn sàn deck vì giúp thi công nhanh, giảm nhân công và phù hợp với hệ kết cấu thép.
8. Tôn sàn deck dùng cho nhà xưởng có tốt không?
Không. Tôn sàn deck giúp thay thế cốp pha truyền thống nhưng không thay thế hoàn toàn thép chịu lực của sàn bê tông. Việc bố trí thép vẫn cần theo thiết kế kết cấu.
Nếu bạn đang cần tôn sàn deck cho nhà xưởng, kho logistics, trung tâm thương mại, bãi xe nhiều tầng hoặc công trình kết cấu thép, An Thái Steel (Tôn An Thái) sẵn sàng hỗ trợ từ giai đoạn tư vấn ban đầu đến cung ứng theo tiến độ. Chúng tôi cung cấp tôn sàn deck H50W1000 và H75W900 với nhiều lựa chọn độ dày, lớp mạ và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Đội ngũ An Thái Steel sẽ giúp bạn chọn đúng cấu hình, kiểm soát hồ sơ nghiệm thu và tối ưu chi phí tổng thể cho dự án. Gửi ngay bản vẽ hoặc khối lượng dự kiến để nhận báo giá tôn sàn deck nhanh, rõ ràng và phù hợp với tiến độ công trình. Hãy liên hệ 093 762 3330 để được tư vấn và báo giá nhanh.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: Tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: Tonanthai@gmail.com