Trong thiết kế sàn bê tông composite, bảng tải trọng tôn sàn deck là tài liệu quan trọng quyết định đến độ an toàn và độ cứng của sàn. Tuy nhiên, không phải kỹ sư hoặc đội thi công nào cũng hiểu rõ:
-
Bảng tải trọng được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn nào.
-
Cách lựa chọn độ dày deck theo khẩu độ.
-
Khi nào nên dùng H50 hoặc H75.
-
Những thông số nào cần đối chiếu khi áp dụng vào bản vẽ.
Việc hiểu sai bảng tải trọng có thể dẫn đến sàn võng, độ cứng không đủ, hoặc chi phí vượt dự toán.
Bài viết này tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn uy tín quốc tế như AS/NZS 4600, Eurocode 4, SDI Standard for Composite Deck và các tài liệu kỹ thuật từ những nhà sản xuất deck lớn trên thế giới.
Tôn An Thái trình bày lại theo cách dễ hiểu và áp dụng thực tế cho nhà xưởng tại Bình Dương, Bình Phước, Long An, Tây Ninh, Đồng Nai và TP.HCM…
1. Bảng tải trọng tôn sàn deck được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn nào?
Bảng tải trọng không phải do mỗi đơn vị tự quy định mà dựa trên các tiêu chuẩn kết cấu và thử nghiệm:
1.1. AS/NZS 4600 – Cold-formed steel structures
Tiêu chuẩn yêu cầu:
-
Kiểm tra giới hạn chảy thép G450–G550.
-
Kiểm tra khả năng chịu uốn, chịu cắt của tấm thép cán nguội.
-
Xác định độ võng tối đa cho phép.
1.2. SDI C-2017 – Composite Steel Floor Deck-Slabs Standard
Tiêu chuẩn hướng dẫn:
-
Cách xác định tải trọng phân bố đều.
-
Ứng xử giữa deck và bê tông.
-
Giới hạn độ võng L/240 hoặc L/360.
1.3. Eurocode 4 – EN 1994-1-1
Bao gồm:
-
Thiết kế sàn composite.
-
Vai trò của đinh chống cắt.
-
Khả năng chịu lực dài hạn.
2. Ý nghĩa các thông số trong bảng tải trọng tôn sàn deck
Một bảng tải trọng deck tiêu chuẩn thường có các thông số sau:
2.1. Độ dày tôn (0.75 – 1.50 mm)
Tôn càng dày → khả năng chịu tải càng lớn.
2.2. Khẩu độ (Span)
Là khoảng cách giữa hai dầm.
Khẩu độ càng lớn → tải trọng cho phép càng giảm.
2.3. Loại sóng: H50 hoặc H75
-
H50 phù hợp khẩu độ nhỏ – vừa.
-
H75 cho kho hàng và nhà xưởng tải trọng lớn.
2.4. Giới hạn độ võng
Thông thường tính theo:
-
L/240: sàn thông thường.
-
L/360: sàn yêu cầu độ cứng cao.
2.5. Tải trọng phân bố đều (UDL)
Đơn vị: kN/m² hoặc kg/m².
Đây là thông số quan trọng nhất để chọn deck.
3. Cách đọc bảng tải trọng tôn sàn deck (Hướng dẫn thực tế)
Để chọn deck đúng theo bản vẽ, bạn chỉ cần làm 3 bước sau.
Bước 1. Xác định khẩu độ dầm (Span)
Ví dụ: dầm cách nhau 4,2 mét.
→ Tra bảng ở cột “4,0 – 4,5 m”.
Bước 2. Xác định tải trọng tác dụng
Gồm:
-
Tải bản thân bê tông.
-
Tải sử dụng: máy móc, pallet, hàng hóa.
-
Tải động.
Ví dụ: kho chứa hàng nặng cần 800–1000 kg/m².
Bước 3. Đối chiếu tải trọng với độ dày tôn
Sau khi biết Span + tải trọng, chỉ cần xem hàng tương ứng:
Ví dụ bảng tải trọng (mẫu minh họa):
| Độ dày | H50 (4,0–4,5 m) | H75 (4,0–4,5 m) |
|---|---|---|
| 0.75 mm | 350 kg/m² | 420 kg/m² |
| 0.95 mm | 500 kg/m² | 650 kg/m² |
| 1.15 mm | 650 kg/m² | 900 kg/m² |
→ Nếu tải yêu cầu là 800 kg/m², thì chỉ có H75 – 1.15 mm đáp ứng.
4. Sai lầm phổ biến khi áp dụng bảng tải trọng deck
4.1. Chọn độ dày tôn theo giá, không theo tải
Nhiều công trình chọn 0.75 mm cho mọi sàn dẫn đến võng sàn, đặc biệt khi đổ bê tông.
4.2. Không kiểm tra mác thép G450–G550
Mác thép thấp → độ cứng thấp → bảng tải trọng không còn chính xác.
(Nguồn tiêu chuẩn: AS/NZS 1397)
4.3. Không xét đến tải trọng động
Xe nâng và xe đẩy hàng tạo tải trọng động rất lớn, phải xét thêm hệ số an toàn.
4.4. Chọn H50 cho sàn kho khẩu độ lớn
H50 tiết kiệm nhưng không phù hợp cho nhà xưởng tải nặng.
4.5. Không dùng đinh chống cắt shear stud
Theo Eurocode 4, thiếu stud → deck không tạo composite → tải trọng giảm mạnh.
4.6. Dùng tôn loại 2 nhưng áp dụng bảng tải trọng loại 1
Deck loại 2 thường:
-
Mạ không đều.
-
Dày không đủ.
-
Độ cứng thấp.
→ Không đạt tải trọng tính toán.
5. Cách áp dụng bảng tải trọng deck vào bản vẽ kết cấu
5.1. Với nhà xưởng khẩu độ 3,5 – 4,5 m
-
H50: 0.95 mm hoặc 1.15 mm.
-
H75: 0.75 mm hoặc 0.95 mm.
5.2. Với kho chứa hàng nặng
-
H75 là lựa chọn ưu tiên.
-
Độ dày từ 0.95 mm trở lên.
5.3. Với công trình cần tiến độ nhanh
Đề xuất dùng:
-
H50 cho văn phòng.
-
H75 cho xưởng.
-
Deck loại 1 để tránh sai số thi công.
6. Tôn An Thái – Đơn vị cung cấp tôn sàn deck chuẩn tải trọng cho nhà xưởng công nghiệp
Tôn An Thái cung cấp deck:
-
Sóng H50 – H75.
-
Độ dày 0.75 đến 1.50 mm.
-
Mác thép loại 1: G450–G550.
-
Lớp mạ Z80–Z275.
-
Biên dạng chuẩn, không cong mép.
Chúng tôi giao hàng nhanh tại: Bình Dương – Bình Phước – Long An – Tây Ninh – Đồng Nai – TP.HCM…
Tôn An Thái hỗ trợ:
-
Tính toán tải trọng deck theo bản vẽ.
-
Đề xuất độ dày tối ưu.
-
Cung cấp shear stud và phụ kiện.
-
Tthi công khi cần.
Kết luận
Bảng tải trọng tôn sàn deck là công cụ thiết kế quan trọng. Khi đọc và áp dụng đúng các thông số về độ dày, khẩu độ, form sóng và tiêu chuẩn vật liệu, chủ đầu tư có thể đảm bảo sàn composite hoạt động bền vững, an toàn và tiết kiệm.
Nếu bạn đang thiết kế sàn deck hoặc cần chọn độ dày phù hợp cho công trình, hãy liên hệ Tôn An Thái để được hỗ trợ.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com
