Việc tìm kiếm báo giá tôn seamlock chính xác và giải pháp mái lợp tối ưu cho các công trình diện tích lớn luôn là mối quan tâm hàng đầu của các chủ đầu tư. Trong bài viết dưới đây, An Thái Steel sẽ mang đến cái nhìn toàn diện về hệ mái Seamlock – dòng sản phẩm đỉnh cao giúp chống dột tuyệt đối và chịu bão vượt trội nhờ thiết kế khóa liên kết không vít xuyên bề mặt. Chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ thông tin từ thông số kỹ thuật, các biên dạng phổ biến như Seamlock 1000, 485, cho đến quy trình cán tôn trực tiếp tại công trường nhằm tối ưu hóa chi phí cho nhà xưởng hay hệ thống điện mặt trời. Hãy cùng tìm hiểu ngay để có lựa chọn bền vững nhất cho dự án của bạn!
Hệ mái Seamlock là gì?
Hệ mái Seamlock là dòng tôn lợp mái cao cấp, được thiết kế theo hệ khóa liên kết đặc biệt nhằm khắc phục hoàn toàn các nhược điểm thường thấy ở mái lợp truyền thống như rò rỉ nước tại vị trí vít, ăn mòn theo thời gian và khả năng chống gió kém. Với thiết kế sóng cao và không sử dụng vít xuyên bề mặt, tấm lợp Seamlock mang lại khả năng thoát nước vượt trội, đồng thời tăng độ bền và thẩm mỹ cho công trình.
Loại tôn này thường được cán trực tiếp tại công trường theo chiều dài yêu cầu, rất phù hợp với các công trình có mái lớn như nhà xưởng, trung tâm thương mại hay kho logistics. Nguyên liệu sản xuất chủ yếu là thép mạ kẽm G300–G340, nổi bật với độ dẻo cao, giúp sản phẩm có khả năng uốn cong linh hoạt và chịu lực tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Báo giá tôn Seamlock mới nhất hôm nay
Bảng giá chi tiết các loại tấm lợp Seamlock
Dưới đây là bảng giá tôn Seamlock của các nhà sản xuất nổi bật như Tôn Đông Á, Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Tân Phước Khanh, với các loại tôn mạ kẽm, mạ lạnh và mạ lạnh màu dày từ 0.40mm đến 0.70mm, G350 / G450, kích thước H66 x W470.
| Loại tôn | Độ dày | Giá thành (VND) |
| Tôn Seamlock 0,45 mm (H66, AZ50) | 0,45 mm | 98.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ50) | 0,5 mm | 108.000 |
| Tôn Seamlock 0,55 mm (H66, AZ50) | 0,55 mm | 118.000 |
| Tôn Seamlock 0,45 mm (H66, AZ150) | 0,45 mm | 107.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ150) | 0,5 mm | 118.000 |
| Tôn Seamlock 0,55 mm (H66, AZ150) | 0,55 mm | 127.000 |
| Seamlock 0,45 mm, AZ150 màu dương tím (tôn Phương Nam) | 0,45 mm | 119.000 |
| Seamlock 0,50 mm, AZ150 màu Trắng (tôn Phương Nam) | 0,5 mm | 138.000 |
Lưu ý: Giá thành có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, từng thời điểm mua và đặc điểm từng sản phẩm mà mức giá sẽ có sự dao động khác nhau. Nên bạn hãy liên hệ trực tiếp với An Thái Steel để nhận được báo giá chính xác và tốt nhất.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Seamlock
Thực tế, mức giá tôn Seamlock không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường như:
- Độ dày tôn: Các loại tôn có độ dày cao hơn thường có giá cao hơn. Ví dụ, tôn dày 0.55mm sẽ có giá cao hơn tôn 0.45mm.
- Chất liệu mạ: Tôn mạ kẽm AZ150 sẽ có giá cao hơn so với tôn mạ kẽm AZ50, vì lớp mạ kẽm dày hơn sẽ mang lại độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
- Màu sắc và tính năng đặc biệt: Tôn có màu sắc đặc biệt, như màu dương tím hay màu trắng, thường có mức giá cao hơn so với các màu chuẩn.
- Thương hiệu sản xuất: Các thương hiệu uy tín như Tôn Phương Nam, Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á thường có giá cao hơn do đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm rõ ràng.
- Khối lượng và yêu cầu thi công: Đối với những công trình yêu cầu thi công tại chỗ và sản xuất theo yêu cầu, chi phí vận chuyển, nhân công và chi phí gia công cũng sẽ ảnh hưởng đến chi phí tổng thể.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dòng sản phẩm này sở hữu những thông số kỹ thuật đặc trưng giúp tối ưu hiệu quả cho các công trình lớn:
|
Thông số |
Giá trị / Đặc điểm |
Mục đích & Chi tiết ứng dụng |
|
Kích thước phủ bì |
485mm – 515mm |
Chiều rộng tổng thể của tấm tôn trước khi lợp. |
|
Khổ hiệu dụng |
470mm – 500mm | Chiều ngang thực tế phần mái che phủ sau khi lắp đặt chồng sóng. |
|
Chiều cao sóng |
55mm – 75mm (Sóng dương) |
Tối ưu hóa khả năng thoát nước mưa cực nhanh, chống tràn sóng cho công trình lớn. |
|
Chiều rộng đáy |
Linh hoạt theo từng loại tôn |
Thiết kế tùy biến nhằm tối đa hóa hiệu quả thoát nước của rãnh tôn. |
|
Gân đáy |
2 – 3 gân tăng cứng |
Gia tăng độ bền cơ học, chống móp méo và tăng độ cứng cho toàn bộ tấm tôn. |
Ưu điểm vượt trội của hệ thống mái lợp Seamlock
Với nhiều ưu điểm vượt trội đã làm cho hệ mái lợp đặc biệt này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình lớn và công nghiệp:
- Khả năng chống gió bão: Khả năng chịu được gió bão lên đến cấp 12, rất phù hợp cho các vùng có thời tiết khắc nghiệt.
- Khả năng thoát nước nhanh chóng: Với sóng cao và khoảng cách giữa các sóng lớn, loại tôn này giúp thoát nước mưa nhanh chóng, giảm thiểu tình trạng dột nước.
- Không có vết bắn vít: Điều này giúp tôn không bị rò rỉ, bảo vệ công trình khỏi sự ăn mòn, đồng thời kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Thi công nhanh chóng: Việc cán tôn trực tiếp tại công trường không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giúp tối ưu giá tôn Seamlock nhờ giảm thiểu chi phí vận chuyển các tấm tôn quá khổ.
- Tuổi thọ cao: Tuổi thọ lên đến 50 năm, tùy thuộc vào lớp mạ và độ dày của sản phẩm, đảm bảo công trình được bảo vệ lâu dài.

Các biên dạng tấm lợp Seamlock tại tôn An Thái
Các biên dạng tôn Seamlock được sản xuất với nhiều kích thước và thông số kỹ thuật khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Dưới đây là các biên dạng nổi bật:
Tôn Seamlock 1000
Biên dạng 1000 có các thông số kỹ thuật và đặc tính nổi bật sau:
- Khổ hiệu dụng: 1000mm
- Chiều cao sóng: 82mm
- Bề mặt tôn: Không có vết bắn vít, kết cấu sóng dương cao, ghép nối bằng phương pháp seamlock.
- Chất liệu: Tôn cuộn lạnh màu, tôn lạnh, tôn kẽm.
- Độ dày: 0.3~0.8mm.
- Khả năng chịu bão: Cấp 12, đảm bảo an toàn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Ưu điểm: Biên dạng khổ rộng này giúp chống dột tuyệt đối nhờ cấu trúc ghép nối seamlock và không có vết bắn vít. Sản phẩm chịu được bão cấp 12, giúp bảo vệ công trình an toàn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Khổ tôn rộng giúp tiết kiệm chi phí thi công và gia công tôn.
Nhược điểm: Loại tôn này không phù hợp cho công trình nhỏ vì khổ tôn rộng và chiều cao sóng lớn. Yêu cầu thi công kỹ thuật cao, đòi hỏi đội ngũ có kinh nghiệm để đảm bảo hiệu quả lắp đặt và chất lượng công trình.
Tôn Seamlock 480
BIên dạng 480 có các thông số kỹ thuật như sau:
- Chiều cao sóng: 25mm
- Độ dày: 0,4mm – 0,6mm
- Khổ tôn hiệu dụng: 480mm
- Hình dạng sóng: chữ Z
Ưu điểm: Biên dạng 480 có khả năng chống nóng và chống ồn tốt, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của thời tiết và tiếng ồn. Ngoài ra, thiết kế sóng chữ Z và khổ tôn nhỏ gọn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình, phù hợp cho các mái dốc lớn.
Nhược điểm: Tôn không phù hợp cho những công trình có mái dốc thấp hoặc những nơi có điều kiện thời tiết khắc nghiệt vì chiều cao sóng thấp có thể giảm khả năng thoát nước.
Tôn Seamlock 485
Biên dạng 485 có các thông số kỹ thuật như sau:
- Chiều cao sóng: 68mm
- Khổ tôn phủ bì: 500mm
- Khổ tôn hiệu dụng: 485mm
- Chiều rộng đáy sóng âm: 330mm
Ưu điểm: Biên dạng 485 có khả năng chống dột tốt và chịu lực cao. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình công nghiệp, nhà xưởng và kho bãi nhờ vào khả năng lắp đặt dễ dàng và chi phí hợp lý. Thiết kế sóng âm giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Nhược điểm: Tôn có độ dày vừa phải nên không thích hợp với các công trình yêu cầu khả năng chống bão cực kỳ mạnh mẽ.
Đai Seamlock
Đai Seamlock được chế tạo từ thép mạ kẽm hoặc inox, với thiết kế tối ưu để ôm sát mép tôn và khung xà gồ. Độ dày của đai dao động từ 0.8mm đến 1.2mm, tùy thuộc vào yêu cầu của công trình.
Ưu điểm: Đai Seamlock đảm bảo an toàn, giúp liên kết chắc chắn mái tôn, ngăn ngừa xô lệch trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Còn giúp tăng tuổi thọ mái tôn, hạn chế tình trạng gãy, nứt và cong vênh, đồng thời mang lại tính thẩm mỹ cao và dễ dàng bảo trì hoặc thay thế khi cần thiết.
Nhược điểm: Chi phí lắp đặt cao và yêu cầu kỹ thuật thi công chính xác. Ngoài ra, đai cần bảo trì định kỳ để tránh bị ảnh hưởng bởi sự ăn mòn theo thời gian.
Phụ kiện đi kèm khi thi công tấm lợp Seamlock
Khi thi công tôn lợp mái Seamlock, các phụ kiện đi kèm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự chắc chắn và độ bền của mái lợp. Các phụ kiện chính thường được cung cấp đi kèm bao gồm:
- Đai Kliplock 970: Dùng để cố định tấm lợp Seamlock, đảm bảo liên kết chắc chắn, ngăn ngừa sự xô lệch.
- Đai Kliplock 470: Tương tự như Đai Kliplock 970, giúp tạo sự ổn định cho hệ thống mái lợp.
- Đai kẹp tôn Seamlock: Đảm bảo việc ghép nối giữa các tấm tôn được chặt chẽ, hỗ trợ khả năng chống thấm nước và chịu lực tốt.
- Phụ kiện tôn lợp: Bao gồm các ốc vít, miếng đệm, giúp cố định các tấm tôn lên khung xà gồ, duy trì tính ổn định của mái nhà.

Quy trình sản xuất tôn lợp mái Seamlock chất lượng cao
Tấm lợp Seamlock được áp dụng quy trình sản xuất nghiêm ngặt với các bước công nghệ hiện đại và đội ngũ chuyên môn cao. Quy trình sản xuất chất lượng cao bao gồm các bước chính sau:
- Lựa chọn nguyên liệu tôn chất lượng: Các tấm lợp Seamlock được sản xuất từ nguyên liệu có độ dày từ 0.30mm đến 0.8mm, giúp đảm bảo độ bền, độ cứng và khả năng chịu được các yếu tố môi trường khắc nghiệt.
- Công nghệ sản xuất hiện đại: Tôn được gia công bằng công nghệ cán tiên tiến, với tốc độ sản xuất lên đến 20m/phút. Máy cán có năng suất tối đa 5,000m² mỗi ngày, giúp đáp ứng yêu cầu về khối lượng lớn cho công trình.
- Gia công tôn tại công trường: Đối với các công trình yêu cầu tôn dài (trên 20m), việc gia công trực tiếp tại công trường là giải pháp tối ưu, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và rút ngắn thời gian thi công. Máy cán tôn được vận chuyển đến công trình, có thể sản xuất tôn dài lên đến 100m, đảm bảo tiến độ và đáp ứng nhanh chóng đơn hàng. Quá trình thi công cũng có thể kết hợp với việc cẩu tôn lên mái và lắp đặt, tối ưu hóa hiệu quả công việc.
Phương pháp tính toán khả năng thoát nước của tôn Seamlock
Khả năng thoát nước được xác định dựa trên chiều dài mái tôn và khổ tôn hiệu dụng. Cụ thể:
- Mái tôn dài dưới 40m: Sử dụng tấm lợp Seamlock có khổ hiệu dụng 500mm, giúp tiết kiệm nguyên liệu và đảm bảo thoát nước tốt.
- Mái tôn dài từ 40m đến 70m: Lựa chọn tấm lợp Seamlock có khổ hiệu dụng 485mm hoặc 490mm.
- Mái tôn dài trên 70m: Sử dụng tấm lợp Seamlock có khổ hiệu dụng 470mm để đảm bảo thoát nước hiệu quả và tránh tràn sóng.
Ứng dụng đa dạng của tôn Seamlock
Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ cấu tạo đặc biệt không dùng vít xuyên, khả năng chống dột vượt trội và độ bền cao. Với thiết kế sóng cao và liên kết khóa kín, tấm lợp Seamlock đáp ứng tốt các yêu cầu về kỹ thuật, thẩm mỹ và hiệu suất sử dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng hiện đại. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Nhà xưởng công nghiệp, kho bãi: Sản phẩm có thể cán tại chỗ với chiều dài tùy chỉnh, giảm mối nối và thi công nhanh chóng, rất phù hợp cho các mái diện tích lớn.
- Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà thi đấu: Những công trình yêu cầu mái rộng, kín nước và có tính thẩm mỹ cao rất thích hợp để sử dụng hệ mái Seamlock.
- Tòa nhà cao tầng, khu dân cư cao cấp: Với khả năng chịu gió bão cấp 12, sản phẩm đảm bảo an toàn cho các mái nhà tại khu vực có thời tiết khắc nghiệt.
- Biệt thự, nhà phố hiện đại: Nhờ kiểu dáng hiện đại, khớp nối kín, màu sắc đa dạng, dòng tôn này mang lại giá trị thẩm mỹ bền vững cho các công trình dân dụng cao cấp.
- Công trình lắp đặt điện năng lượng mặt trời: Hiện nay, đây là giải pháp lý tưởng khi kết hợp với hệ thống điện mặt trời, đặc biệt là trên mái nhà xưởng. Thiết kế không lỗ vít giúp giữ nguyên độ kín nước, đồng thời hỗ trợ tối đa việc cố định khung pin mặt trời mà không ảnh hưởng đến kết cấu tôn.
Nhờ khả năng thi công linh hoạt, độ bền cao và ứng dụng đa dạng, tấm lợp Seamlock ngày càng được ưa chuộng trong cả lĩnh vực dân dụng lẫn công nghiệp, đặc biệt với các công trình hướng đến tiêu chuẩn xanh và tiết kiệm năng lượng.

Địa chỉ mua tôn Seamlock chính hãng, giá rẻ tại tôn An Thái
Tôn An Thái là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp mái tôn chất lượng cao cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe và yêu cầu khắt khe nhất từ các công trình. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, bền bỉ, chống ăn mòn tốt và với mức giá tôn Seamlock hợp lý.

Ngoài ra, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của Tôn An Thái luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn chọn lựa giải pháp phù hợp nhất. Bên cạnh đó, giá cả cạnh tranh giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình vượt trội.
Trong bài viết này, Tôn An Thái đã cung cấp thông tin chi tiết về báo giá tôn Seamlock, các loại tôn có ưu điểm vượt trội và ứng dụng thực tế của sản phẩm. Với giá cả hợp lý và chất lượng đảm bảo, Tôn An Thái chính là địa chỉ tin cậy cho mọi công trình.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com
