Bạn đang tìm kiếm giải pháp lợp mái vừa đẹp, vừa bền chắc cho công trình? Tôn sóng tròn chính là lựa chọn lý tưởng! Với thiết kế bo tròn mềm mại, khả năng thoát nước tốt và độ bền vượt trội, tôn sóng tròn không chỉ phù hợp với nhà dân dụng mà còn được ứng dụng rộng rãi trong các dự án lớn. Trong bài viết này, hãy cùng Tôn An Thái khám phá chi tiết tôn sóng tròn là gì, kích thước phổ biến và bảng giá mới nhất giúp bạn dễ dàng lựa chọn vật liệu tối ưu cho mái nhà của mình.
Tôn sóng tròn là gì? Ưu điểm & Ứng dụng thực tiễn
Tôn sóng tròn là một loại vật liệu xây dựng phổ biến, thường được sử dụng để lợp mái nhà, làm vách ngăn hoặc tấm che cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm được tạo thành từ tôn cuộn mạ kẽm, mạ lạnh hoặc mạ màu, sau đó đưa qua hệ thống máy cán sóng chuyên dụng, tạo hình các đường sóng lượn tròn đều, song song và liên tiếp nhau.
Điểm đặc trưng của tôn sóng tròn là mặt cắt có dạng cong mềm mại, khác với các loại tôn sóng vuông có biên dạng góc cạnh. Quá trình cán tôn sử dụng hệ thống con lăn và máy móc hiện đại giúp tôn sau khi thành hình có bề mặt đều, đẹp, độ cong chuẩn xác và có tính thẩm mỹ cao.
Ưu điểm nổi bật của tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn được sử dụng phổ biến trong nhiều loại công trình nhờ thiết kế đơn giản, dễ thi công nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí. Dưới đây là những lý giải vì sao sản phẩm này được ưa chuộng đến vậy.
- Thiết kế thoát nước tối ưu: Sóng tròn đều nhau giúp thoát nước nhanh, hạn chế tình trạng đọng nước gây thấm dột mái.
- Chịu lực và độ bền cao: Thiết kế sóng giúp tăng độ cứng cơ học, chịu tải tốt, phù hợp với mái rộng, kết cấu lớn.
- Trọng lượng nhẹ – Dễ vận chuyển và thi công: Nhẹ hơn ngói truyền thống, giúp giảm tải trọng mái, tiết kiệm chi phí xà gồ, khung kèo.
- Chống oxy hóa, chống ăn mòn vượt trội: Được mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, phủ sơn tĩnh điện chống gỉ sét, giúp tăng tuổi thọ lên đến 20 – 30 năm nếu lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Thẩm mỹ cao – Đa dạng màu sắc: Bề mặt tôn nhẵn mịn, bóng đẹp, mang lại vẻ đẹp hiện đại và màu sắc phong phú.
- Giá thành hợp lý: Phù hợp với đại đa số công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Một số ứng dụng thực tiễn của tôn sóng tròn
Với thiết kế gọn nhẹ, dễ thi công và khả năng chống chịu tốt, tôn sóng tròn được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục công trình. Dưới đây là một số ứng dụng nổi bật để thấy được tính linh hoạt trong thực tiễn của loại tôn này.
- Lợp mái nhà dân dụng
- Lợp mái nhà xưởng, kho bãi
- Làm trần và vách ngăn nội thất
- Ứng dụng ngoài trời
- Trang trí nội thất – Kiến trúc
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tôn Sóng Tròn
Tùy theo mục đích sử dụng mà độ dày tôn hay khổ tôn sẽ khác nhau. Bảng thông số dưới đây được tổng hợp đầy đủ các thông số kỹ thuật, giúp bạn chọn đúng loại sản phẩm phù hợp với yêu cầu của công trình.
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Khổ tôn nguyên liệu | 1200 mm hoặc 914 mm |
| Khổ hữu dụng | 1000 mm (với khổ 1200 mm) / 750 mm (với khổ 914 mm) |
| Chiều cao sóng | 22 mm – 23 mm |
| Khoảng cách giữa sóng | 122 mm – 127 mm |
| Độ dày sử dụng cho mái | 0.40 mm – 0.50 mm |
| Độ dày sử dụng cho vách | 0.35 mm – 0.50 mm |
| Cường độ thép | G550 (cứng) hoặc g350 (mềm dẻo hơn, dễ tạo hình) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | – jis g3312 (nhật bản) – astm a653/a755 (hoa kỳ) |
| Lớp mạ hợp kim | – mạ kẽm z80 – z275 – mạ nhôm kẽm az50 – az150 |
| Lớp sơn phủ | – polyester / pvdf – sơn tĩnh điện phủ màu ngoài trời |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sứ, đỏ đô, xanh rêu, xám bạc, vân gỗ, xanh dương… |
Ghi chú: Tất cả các thông số kỹ thuật trên có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng, nhằm đáp ứng tối ưu nhu cầu sử dụng cho từng công trình cụ thể.
Cấu tạo tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn là một dòng tôn lợp mái được thiết kế với hình dạng các đường cong tròn đều nhau, uốn lượn song song, tạo thành mặt cắt dạng sóng mềm mại. Sự thiết kế này không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn góp phần:
- Tăng khả năng thoát nước vượt trội, giúp hạn chế tối đa tình trạng đọng nước và rò rỉ trong mùa mưa.
- Tăng cường độ cứng, khả năng chịu lực và chống va đập so với mặt phẳng thông thường.
Tôn sóng tròn thường được sản xuất từ thép cán nguội chất lượng cao, bề mặt được mạ lớp kẽm (GI), hợp kim nhôm kẽm (GL/AZ) hoặc phủ sơn màu (PPGL) nhằm:
- Chống oxy hóa, chống ăn mòn do thời tiết khắc nghiệt.
- Kéo dài tuổi thọ lên đến 25 – 30 năm, đặc biệt trong môi trường biển hoặc công trình công nghiệp.
Ngoài ra, với thiết kế chiều cao sóng dao động từ 22 – 23mm và khoảng cách sóng từ 122 – 127mm, tôn sóng tròn có khả năng phân tán lực tác động đều, giúp giảm độ rung và tiếng ồn hiệu quả.
Ưu điểm cấu tạo:
- Nhẹ nhưng chắc chắn, dễ vận chuyển và thi công.
- Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh, giữ được vẻ ngoài thẩm mỹ lâu dài.
- Màu sắc đa dạng: trắng sứ, đỏ đô, xanh ngọc, ghi xám, vân gỗ…

So sánh tôn sóng tròn và tôn sóng vuông
Tôn sóng tròn và tôn sóng vuông là hai loại vật liệu phổ biến trong xây dựng. Mỗi loại có đặc điểm riêng về thiết kế cũng như tính ứng dụng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu thực tế công trình.
| Tiêu chí | Tôn Sóng Tròn | Tôn Sóng Vuông |
| Hình dạng sóng | Sóng lượn tròn, mềm mại, liền mạch | Sóng góc cạnh, vuông vức |
| Khả năng thoát nước | Rất tốt, nước dễ trôi nhờ bề mặt lượn sóng đều | Tốt, nhưng vẫn có thể đọng tại các rãnh nếu thi công không chuẩn |
| Tính thẩm mỹ | Mềm mại, truyền thống, thường dùng cho mái nhà dân dụng | Hiện đại, mạnh mẽ, phù hợp với công trình công nghiệp hoặc thiết kế hiện đại |
| Khả năng chịu lực | Tốt, nhưng không cao bằng tôn sóng vuông trong cùng độ dày | Cứng cáp hơn, chịu tải trọng tốt nhờ thiết kế góc cạnh |
| Ứng dụng | Nhà dân, mái hiên, chuồng trại, nhà tôn nhỏ | Nhà xưởng, nhà tiền chế, kho bãi, công trình lớn |
| Giá thành | Thường rẻ hơn | Có thể nhỉnh hơn một chút tùy loại, do yêu cầu độ cứng cao |
- Nếu bạn ưu tiên thẩm mỹ, giá rẻ, thoát nước tốt cho công trình dân dụng thì tôn sóng tròn là lựa chọn phù hợp.
- Nếu cần độ bền, chịu lực tốt cho công trình lớn thì nên chọn tôn sóng vuông.
Bảng giá tôn sóng tròn cập nhật mới nhất 2025
Tôn sóng tròn là vật liệu phổ biến trong lợp mái và xây dựng dân dụng. Nếu bạn đang cần tham khảo đơn giá mới nhất để lập dự đoán ngân sách cho công trình, bảng giá dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng ước tính chi phí.
Bảng Giá Tôn Sóng Tròn Cách Nhiệt
Dưới đây là bảng giá tham khảo được cập nhật mới nhất về loại tôn sóng tròn cách nhiệt, giúp bạn chọn được loại tôn phù hợp với ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng cách nhiệt tốt.
| Độ dày thực tế | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| 2 dem 80 | 2.40 | 58.000 |
| 3 dem 00 | 2.60 | 65.000 |
| 3 dem 20 | 2.80 | 69.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 71.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 76.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 79.000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 83.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 85.000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 93.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 95.000 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 97.000 |
Bảng Giá Tôn Sóng Tròn Lạnh Màu
Tôn sóng tròn lạnh màu là lựa chọn phổ biến cho các công trình mái che, nhà ở và nhà xưởng nhờ độ bền màu và khả năng chống nóng tốt. Dưới đây là bảng giá cập nhật theo từng độ dày thực tế, giúp bạn dễ dàng tính toán chi phí trước khi đặt mua.
| Độ dày thực tế | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| 3 dem 00 | 2.50 | 53.000 |
| 3 dem 30 | 2.70 | 65.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 73.000 |
| 3 dem 80 | 3.30 | 75.000 |
| 4 dem 00 | 3.40 | 80.000 |
| 4 dem 20 | 3.70 | 85.000 |
| 4 dem 50 | 3.90 | 89.000 |
| 4 dem 80 | 4.10 | 93.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 96.000 |
Bảng Giá Tôn Sóng Tròn Kẽm (Tôn Mạ Kẽm)
Giá tôn sóng tròn mạ kẽm mới nhất được chúng tôi cập nhật liên tục, giá biến động theo thị trường vật liệu xây dựng. Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất theo tiêu chuẩn về độ dày và trọng lượng thực tế.
| Độ dày thực tế | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| 2 dem 00 | 1.60 | 46.000 |
| 2 dem 40 | 2.10 | 48.000 |
| 2 dem 90 | 2.45 | 53.000 |
| 3 dem 20 | 2.60 | 58.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 62.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 64.000 |
| 4 dem 00 | 3.50 | 70.000 |
| 4 dem 30 | 3.80 | 74.000 |
| 4 dem 50 | 3.95 | 80.000 |
| 4 dem 80 | 4.15 | 83.000 |
| 5 dem 00 | 4.50 | 86.000 |
Lưu ý: Chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và giá nguyên liệu đầu vào. Đơn giá phụ thuộc vào độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng.
Nên mua tôn sóng tròn ở đâu tốt nhất
Bạn đang tìm tôn sóng tròn chính hãng, giá tốt, giao nhanh? Hãy đến với Tôn An Thái – đơn vị phân phối tôn thép uy tín hàng đầu khu vực Bình Phước và miền Nam.
Vì sao nên chọn Tôn An Thái?
- Cam kết hàng chính hãng 100%, có đầy đủ CO – CQ từ nhà sản xuất.
- Chiết khấu tốt cho công trình lớn, đại lý, nhà thầu.
- Cắt tôn theo yêu cầu, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình.
- Giao hàng nhanh chóng trong 24h nội tỉnh – hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
- Giá cả cạnh tranh, báo giá minh bạch từng loại sóng và độ dày.
Hướng dẫn mua hàng tại Tôn An Thái
- Bước 1: Gọi hotline hoặc nhắn qua Zalo/Facebook để được tư vấn loại tôn phù hợp (sóng, màu, độ dày…).
- Bước 2: Chúng tôi gửi báo giá mới nhất và xác nhận khối lượng, chiều dài, địa điểm giao hàng.
- Bước 3: Sau khi chốt đơn, Tôn An Thái cắt tôn theo yêu cầu và chuẩn bị đơn hàng.
- Bước 4: Giao hàng tận nơi hoặc bạn có thể đến trực tiếp nhà máy để nhận hàng.’
- Bước 5: Thanh toán linh hoạt: tiền mặt, chuyển khoản, hoặc theo hợp đồng.
Tôn sóng tròn của Tôn An Thái được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng cao, cán sóng sắc nét, thoát nước tốt – là lựa chọn lý tưởng cho các công trình dân dụng, nhà xưởng, mái hiên và nhà tiền chế. Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá ưu đãi nhất và được tư vấn loại tôn sóng tròn phù hợp nhất cho công trình của bạn!
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.