Tôn Phương Nam – SSSC (Southern Steel Sheet Company) là thương hiệu trực thuộc Công ty TNHH Thép Tấm Lá Phương Nam, được thành lập từ năm 1995. Đây là liên doanh chiến lược giữa Tổng Công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL), Sumitomo Corporation và FIW Malaysia, mang đến những sản phẩm tôn thép cao cấp, đạt chuẩn quốc tế.
Với nhà máy sản xuất tại KCN Biên Hòa II, Đồng Nai, Tôn Phương Nam sở hữu dây chuyền mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm và dây chuyền sơn phủ tiên tiến nhất, nhập khẩu từ Nhật Bản, Ý và Đức. Sản phẩm của SSSC được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn:
- JIS (Nhật Bản)
- ASTM (Hoa Kỳ)
- BS EN (Châu Âu)
Giới thiệu tổng quan về tôn Phương Nam
Công ty Tôn Phương Nam (SSSC) là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành sản xuất và kinh doanh tôn mạ tại Việt Nam. Được thành lập vào tháng 6 năm 1995, công ty là liên doanh chiến lược giữa:
- Tổng Công ty Thép Việt Nam – CTCP (VNSTEEL)
- Tập đoàn Sumitomo Corporation (Nhật Bản)
- Công ty FIW STEEL SDN. BHD (Malaysia)
Tôn Phương Nam hiện sở hữu hệ thống nhà máy hiện đại với dây chuyền công nghệ tiên tiến đến từ Tập đoàn Tenova (Ý) – nhà cung cấp thiết bị hàng đầu thế giới:
Nhà máy Biên Hòa:
- Dây chuyền mạ kẽm CGL1: Công suất 100.000 tấn/năm
- Dây chuyền mạ màu CCL1: Công suất 70.000 tấn/năm
Nhà máy Nhơn Trạch:
- Dây chuyền mạ kẽm và hợp kim nhôm kẽm (CGL2): 150.000 tấn/năm
- Dây chuyền mạ màu CCL2: 100.000 tấn/năm
- Dây chuyền mạ kẽm số 3 (CGL3): 150.000 tấn/năm
Tổng công suất toàn hệ thống lên đến 570.000 tấn/năm, đáp ứng nhanh chóng mọi yêu cầu về sản lượng, chủng loại và chất lượng từ thị trường trong và ngoài nước.
Bảng báo giá tôn Phương Nam cập nhật mới nhất hôm nay
Tôn Phương Nam là thương hiệu uy tín trong ngành vật liệu xây dựng, với nhiều dòng sản phẩm đa dạng về lớp phủ và độ dày. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết từng loại tôn, bao gồm tôn lạnh, tôn kẽm và tôn lạnh màu – được cập nhật mới nhất.
Bảng báo giá tôn lạnh Phương Nam
Tôn lạnh Phương Nam là dòng sản phẩm được mạ hợp kim nhôm – kẽm theo công nghệ hiện đại, có khả năng phản xạ nhiệt cao, chống ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng và bền màu theo thời gian.
- Độ dày tiêu chuẩn: Từ 2 dem 8 (0.28mm) đến 6 dem (0.60mm)
- Trọng lượng tôn: Từ 2.4 kg/m đến 5.4 kg/m
- Khổ tôn: Rộng 1.07 mét (khổ khả dụng 1 mét)
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu (phổ biến 2m – 6m)
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
| 2 dem 80 | 2.40 | 47.000 |
| 3 dem 00 | 2.60 | 50.000 |
| 3 dem 20 | 2.80 | 51.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 52.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 57.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 60.000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 65.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 68.000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 73.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 75.000 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 92.000 |
Bảng báo giá tôn lạnh màu Phương Nam
Tôn màu Phương Nam là sản phẩm tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh phủ thêm lớp sơn màu chất lượng cao, tăng độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cho công trình.
- Độ dày tiêu chuẩn: Từ 3 dem (0.30mm) đến 5 dem (0.50mm)
- Trọng lượng tôn: Từ 2.5 kg/m đến 4.45 kg/m
- Khổ tôn: Rộng 1.07 mét (khổ sử dụng 1 mét)
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu khách hàng
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
| 3 dem 00 | 2.50 | 46.000 |
| 3 dem 30 | 2.70 | 56.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 58.000 |
| 3 dem 80 | 3.30 | 60.000 |
| 4 dem 00 | 3.40 | 64.000 |
| 4 dem 20 | 3.70 | 69.000 |
| 4 dem 50 | 3.90 | 71.000 |
| 4 dem 80 | 4.10 | 74.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 79.000 |
Bảng báo giá tôn kẽm Phương Nam
Tôn kẽm Phương Nam là dòng tôn mạ kẽm truyền thống với khả năng chống gỉ sét cao, giá thành rẻ, dễ sử dụng trong các công trình dân dụng phổ thông.
- Độ dày tiêu chuẩn: Từ 2 dem 4 (0.24mm) đến 5 dem (0.50mm)
- Trọng lượng tôn: Từ 2.1 kg/m đến 4.5 kg/m
- Khổ tôn: 1.07 mét (sử dụng thực tế 1 mét)
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu (2m, 3m, 6m…)
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
| 2 dem 40 | 2.10 | 36.000 |
| 2 dem 90 | 2.45 | 37.000 |
| 3 dem 20 | 2.60 | 41.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 43.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 46.000 |
| 4 dem 00 | 3.50 | 50.000 |
| 4 dem 30 | 3.80 | 56.000 |
| 4 dem 50 | 3.95 | 62.000 |
| 4 dem 80 | 4.15 | 64.000 |
| 5 dem 00 | 4.50 | 66.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo số lượng đơn hàng, thời điểm và vị trí giao hàng.
Dây chuyền thiết bị của tôn Phương Nam
Dây chuyền sản xuất và thiết bị hiện đại là nền tảng giúp tôn Phương Nam duy trì chất lượng sản phẩm ổn định và đạt chuẩn quốc tế. Với hệ thống sản xuất khép kín, nguyên liệu đầu vào được chọn lọc kỹ lưỡng và kiểm soát chặt chẽ về bề mặt, độ dày, độ sạch và loại mạ mỗi công đoạn đều được vận hành trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản hiện đại.
Dây chuyền mạ kẽm Việt – Nhật
Dây chuyền mạ kẽm tại Tôn Phương Nam được vận hành trên nền tảng công nghệ liên kết Việt – Nhật, đảm bảo độ chính xác và độ sạch cao cho lớp mạ. Các thông số kỹ thuật dưới đây phản ánh khả năng đáp ứng linh hoạt cho nhiều yêu cầu sản xuất sản phẩm công nghiệp và xây dựng.
Nguyên vật liệu đầu vào:
- Loại tôn: Tôn đen cán nguội (Cold Rolled Coil – CRC)
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3141-2009 (Nhật Bản)
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày tôn: 0.15 – 1.5 mm
- Khổ rộng cuộn: 760 – 1.250 mm
- Đường kính lõi cuộn: Ø508 mm và Ø610 mm
- Trọng lượng cuộn: Tối đa 25 tấn
- Chất lượng bề mặt:
- Mạt sắt: ≤ 300 mg/m² (cho cả 2 mặt)
- Dầu và bụi bẩn: ≤ 1.000 mg/m² (cho cả 2 mặt)
- Bề mặt mạ: Bông thường (Regular Spangle – R) và bông nhỏ (Mini Spangle – M)
- Thụ động hóa bề mặt: 10 – 50 mg/m² (cho cả 2 mặt)
Dây chuyền mạ nhôm kẽm (GL) Việt – Nhật
Dòng tôn mạ nhôm kẽm (GL) được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại Việt – Nhật, có khả năng tạo ra lớp mạ đồng đều, ổn định với độ dày đa dạng từ 0.15 – 1.5 mm. Cụ thể thông số như sau:
Nguyên vật liệu đầu vào:
- Loại tôn: Tôn đen cán nguội (CRC)
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3141-2009 (Nhật Bản)
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày tôn: 0.15 – 1.5 mm
- Khổ rộng cuộn: 760 – 1.250 mm
- Đường kính lõi cuộn: Ø508 mm và Ø610 mm
- Trọng lượng cuộn: Tối đa 25 tấn
- Chất lượng bề mặt:
- Mạt sắt: ≤ 300 mg/m²
- Dầu và bụi bẩn: ≤ 1.000 mg/m²
- Bề mặt mạ: Regular Spangle (R) và Mini Spangle (M)
- Thụ động hóa: 10 – 50 mg/m²
Dây chuyền mạ màu (PPGI/PPGL) Việt – Nhật
Tôn mạ màu không chỉ đòi hỏi độ bền mà còn yêu cầu cao về tính thẩm mỹ. Dây chuyền mạ màu (PPGI/PPGL) Việt – Nhật tại Tôn Phương Nam được thiết kế chuyên biệt để tạo ra lớp sơn hoàn thiện giúp giữ màu sắc ổn định lâu dài.
Nguyên vật liệu đầu vào:
- Loại tôn: Tôn mạ kẽm (GI) hoặc tôn mạ nhôm kẽm (GL)
- Tiêu chuẩn chất lượng: Theo tiêu chuẩn Nhật Bản
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày tôn: 0.18 – 1.00 mm
- Khổ rộng cuộn: 760 – 1.250 mm
- Đường kính lõi cuộn: Ø508 mm
- Trọng lượng cuộn: Tối đa 10 tấn
- Bề mặt mạ: Bông thường (R) và bông nhỏ (M)
Cấu trúc lớp sơn (Polyester coating):
| Bề mặt | Sơn lót (Primer) | Sơn hoàn thiện (Finishing) |
| Mặt trên (Top) | ≥ 5 μm | ≤ 25 μm |
| Mặt dưới (Bottom) | ≥ 5 μm | ≤ 15 μm |
Tôn Phương Nam có phải tôn Việt Nhật SSSC không?
Nếu bạn đọc thắc mắc tôn Phương Nam có phải tôn Việt Nhật SSSC không, thì câu trả lời của Tôn An Thái gửi tới bạn: Có. Tôn Phương Nam chính là tôn Việt Nhật SSSC, một thương hiệu uy tín và lâu đời trong ngành tôn thép Việt Nam.
Lý do tôn Phương Nam được gọi là tôn Việt Nhật SSSC là vì:
- “Việt Nhật” là tên gọi xuất phát từ sự hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam và Tập đoàn Nhật Bản – Sumitomo Corporation.
- SSSC là viết tắt của Southern Steel Sheet Company – tên tiếng Anh của Tôn Phương Nam.
- Trên thị trường, các sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu của Tôn Phương Nam đều được người tiêu dùng quen gọi là Tôn Việt Nhật SSSC.
Danh mục sản phẩm nổi bật của Tôn Phương Nam – SSSC
Tôn Phương Nam – SSSC hiện cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn lạnh màu phục vụ cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp:
Tôn mạ màu Việt – Nhật
Tôn mạ màu SSSC là sản phẩm cao cấp được sản xuất từ nền tôn mạ kẽm (GI) hoặc tôn lạnh (GL), phủ lớp sơn chất lượng cao như Polyester, PVDF, SMP và sơn lót Epoxy Primer hoặc PU, giúp tăng tính thẩm mỹ, độ bền và khả năng chống chịu thời tiết vượt trội.
Ứng dụng nổi bật
Sản phẩm có bề mặt nhẵn bóng, cơ tính tốt, phù hợp cho các lĩnh vực:
- Gia công tấm lợp mái
- Sản xuất vật liệu trang trí nội – ngoại thất
- Thủ công mỹ nghệ và các ứng dụng công nghiệp nhẹ khác
Quy cách sản phẩm
| Thông số | Giá trị |
| Độ dày thành phẩm | 0.16 – 2.00 mm |
| Khổ rộng tối đa | 1.250 mm |
| Trọng lượng cuộn tối đa | 10 tấn |
| Độ dày lớp sơn phủ | 6 – 30 µm |
| Đường kính trong lõi cuộn | Ø508 mm |
Tiêu chuẩn sản xuất
- Tôn kẽm mạ màu: JIS G3312 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ)
- Tôn lạnh mạ màu: JIS G3322 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ)
Độ bám dính và độ bền sơn:
| Tiêu chí | Yêu cầu kỹ thuật |
| T-Bend | Mặt trên & dưới ≤ 4T |
| Cắt ép phồng | Tỷ lệ bong tróc ≤ 5% |
| Va đập (tôn mềm) | Sơn không bong tróc |
| Cà bút chì | Độ cứng ≥ 3H |
| Chà búa dung môi (MEK test) | Sơn không bong tróc |
| Mặt sơn thành phẩm | ≥ 100 búa |
| Mặt sơn backer | ≥ 70 búa |
| Mặt sơn monocoat | ≥ 70 búa |
Dung sai kỹ thuật: Chiều rộng: ± 0 ~ +7 mm
Độ dày (mm) – Áp dụng sau sơn:
| Độ dày danh nghĩa (mm) | Chiều rộng < 1000 mm | Chiều rộng 1000 – 1250 mm |
| < 0.25 | +0.08 / -0.03 | +0.08 / -0.03 |
| 0.25 – < 0.40 | +0.09 / -0.04 | +0.09 / -0.04 |
| 0.40 – < 0.60 | +0.10 / -0.05 | +0.10 / -0.05 |
| 0.60 – < 0.80 | +0.11 / -0.06 | +0.11 / -0.06 |
| 0.80 – < 1.00 | +0.11 / -0.06 | +0.12 / -0.07 |
| 1.00 – < 1.25 | +0.12 / -0.07 | +0.13 / -0.08 |
| 1.25 – < 1.50 | +0.14 / -0.09 | +0.15 / -0.10 |
Tiêu chuẩn lớp sơn phủ
Khi sơn 4 lớp:
| Vị trí sơn | Độ dày lớp sơn (µm) |
| Sơn lót mặt trên | 5 – 7 |
| Sơn hoàn thiện mặt trên | 12 – 20 |
| Sơn lót mặt dưới | 5 – 7 |
| Sơn hoàn thiện mặt dưới | 7 – 10 |
Khi sơn 3 lớp:
| Vị trí sơn | Độ dày lớp sơn (µm) |
| Sơn thành phẩm | 12 – 20 |
| Sơn lót mặt trên | 5 – 7 |
| Sơn monocoat mặt dưới | 8 – 10 |
Ghi chú: Các lớp sơn có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng.
Các tiêu chuẩn khác:
- Độ bóng màng sơn: Tùy theo yêu cầu thiết kế (gloss/matte)
- Độ phẳng sản phẩm: Được kiểm soát nghiêm ngặt theo bảng thông số riêng
- Tùy chọn màu sắc: Có thể tùy chỉnh theo bảng màu tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu
Tôn mạ nhôm kẽm Việt – Nhật
Tôn lạnh SSSC là sản phẩm tôn mạ hợp kim nhôm – kẽm (55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon) được sản xuất trên dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục công nghệ lò đốt không oxy (NOF) hiện đại đến từ Tenova – Italia. Đây là công nghệ hàng đầu được sử dụng phổ biến tại các quốc gia tiên tiến như Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ và các nước châu Âu.
Sản phẩm sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, bề mặt sáng bóng, độ bền cơ học cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong gia công công nghiệp và xây dựng.
Tiêu chuẩn sản xuất
Tôn lạnh SSSC được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt:
- JIS G3321 (Nhật Bản)
- ASTM A792/A792M (Hoa Kỳ)
Quy cách sản phẩm
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
| Độ dày | 0.16 mm – 2.00 mm |
| Khổ rộng tối đa | 1250 mm |
| Trọng lượng cuộn tối đa | 25 tấn |
| Đường kính lõi cuộn | Ø508 mm / Ø610 mm |
| Lớp mạ nhôm-kẽm | AZ50 – AZ200 (tùy yêu cầu) |
| Trọng lượng lớp mạ trung bình (2 mặt – 3 điểm) | Tối đa 200 g/m² |
| Bề mặt thành phẩm | Bông thường, bông nhỏ |
| Xử lý bề mặt | Thụ động hóa bằng hóa chất Cr + phủ dầu/anti-fingerprint |
Chất lượng sản phẩm (Theo TCCS-03 của Tôn Phương Nam)T-Bend: ≤ 2T
Tiêu chuẩn lớp mạ (AZ/Z)
| Mã lớp mạ | Trung bình 3 điểm (g/m²) | Trung bình 1 điểm (g/m²) |
| AZ50 | 50 | 43 |
| AZ60 | 60 | 51 |
| AZ70 | 70 | 60 |
| AZ90 | 90 | 76 |
| AZ100 | 100 | 85 |
| AZ120 | 120 | 102 |
| AZ150 | 150 | 130 |
| AZ170 | 170 | 145 |
| AZ185 | 185 | 160 |
| AZ200 | 200 | 170 |
Lưu ý: Các tiêu chuẩn lớp mạ khác có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng.
Tính chất bề mặt
- Không có khuyết tật ảnh hưởng đến giá trị sử dụng.
- Được xử lý bề mặt bằng hóa chất chromate và phủ dầu, có thể phủ lớp chống vân tay (Anti-fingerprint – có màu hoặc không màu).
Dung sai kỹ thuật
Độ dày:
| Độ dày danh nghĩa (mm) | < 1000 mm | ≥ 1000 mm |
| < 0.25 | ± 0.04 mm | ± 0.04 mm |
| 0.25 – < 0.40 | ± 0.05 mm | ± 0.05 mm |
| 0.40 – < 0.60 | ± 0.06 mm | ± 0.06 mm |
| 0.60 – < 0.80 | ± 0.07 mm | ± 0.07 mm |
| 0.80 – < 1.00 | ± 0.07 mm | ± 0.08 mm |
| 1.00 – < 1.25 | ± 0.08 mm | ± 0.09 mm |
| 1.25 – < 1.50 | ± 0.10 mm | ± 0.11 mm |
Dung sai chiều rộng: 0 ~ +7 mm
Độ phẳng bề mặt
| Chiều rộng cuộn | Sóng cạnh (max) | Mu rùa (max) |
| < 1000 mm | 8 mm | 6 mm |
| ≥ 1000 mm | 9 mm | 8 mm |
Tính chất cơ khí theo tiêu chuẩn JIS
| Chỉ tiêu | Độ dày (mm) | H1 (Mpa) | S1 (Mpa) | S2 (Mpa) |
| Độ bền kéo | ≥ 0.30 | 550 – 800 | 270 – 400 | 401 – 549 |
| Giới hạn chảy | ≥ 0.30 | – | ≥ 205 | ≥ 295 |
| Độ giãn dài (%) | 0.30 – < 0.40 | – | ≥ 31 | ≥ 10 |
| 0.40 – < 0.60 | – | ≥ 34 | ≥ 10 | |
| 0.60 – < 1.0 | – | ≥ 36 | ≥ 10 | |
| 1.0 – < 1.6 | – | ≥ 37 | ≥ 10 |
Ứng dụng
Tôn lạnh SSSC thích hợp cho các ứng dụng:
- Gia công tấm lợp, vách ngăn
- Sản xuất máng xối, mái nhà xưởng
- Vật liệu trang trí nội ngoại thất
- Gia công thủ công mỹ nghệ
- Các thiết bị công nghiệp có yêu cầu cao về chống ăn mòn và độ bền cơ học
Tôn mạ kẽm Việt – Nhật
Tôn mạ kẽm SSSC (thuộc thương hiệu Tôn Phương Nam – Việt Nhật) là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục (Hot-dip Galvanizing Line) ứng dụng công nghệ lò đốt không oxy (NOF) tiên tiến hàng đầu thế giới. Nhờ công nghệ hiện đại đến từ châu Âu, tôn mạ kẽm SSSC đạt độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn cao và bề mặt sáng bóng, đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công công nghiệp và dân dụng.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Sản phẩm tôn kẽm SSSC được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế uy tín:
- JIS G3302 – Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản
- ASTM A653/A653M – Tiêu chuẩn Hoa Kỳ
- TCTMK – Tiêu chuẩn nội bộ của Tôn Phương Nam
Quy Cách Sản Phẩm
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Độ dày | 0.16 mm – 2.00 mm |
| Khổ rộng tối đa | 1250 mm |
| Trọng lượng cuộn tối đa | 25 tấn |
| Trọng lượng lớp mạ (3 điểm, 2 mặt) | Tối đa 300 g/m² |
| Đường kính lõi cuộn | Ø508 mm hoặc Ø610 mm |
| Bề mặt thành phẩm | Bông thường, bông nhỏ, không bông |
| Xử lý bề mặt | Thụ động hóa Chromated, phủ dầu hoặc anti-fingerprint (màu/không màu) |
Chất Lượng Sản Phẩm (Theo tiêu chuẩn TCTMK của Tôn Phương Nam) T-Bend: ≤ 3T
Tiêu chuẩn lớp mạ (Zinc Coating)
| Mã lớp mạ | Trung bình 3 điểm (g/m²) | Tối thiểu 1 điểm (g/m²) |
| Z05 | 50 | 43 |
| Z06 | 60 | 51 |
| Z08 | 80 | 68 |
| Z10 | 100 | 85 |
| Z12 | 120 | 102 |
| Z18 | 180 | 153 |
| Z20 | 200 | 170 |
| Z22 | 220 | 187 |
| Z25 | 250 | 213 |
| Z27 | 275 | 234 |
Lưu ý: Có thể thương lượng tiêu chuẩn lớp mạ khác theo yêu cầu khách hàng.
Dung Sai Kỹ Thuật
Dung sai độ dày (mm)
| Độ dày danh nghĩa | < 1000 mm | ≥ 1000 mm |
| < 0.25 | ± 0.04 | ± 0.04 |
| 0.25 – < 0.40 | ± 0.05 | ± 0.05 |
| 0.40 – < 0.60 | ± 0.06 | ± 0.06 |
| 0.60 – < 0.80 | ± 0.07 | ± 0.07 |
| 0.80 – < 1.00 | ± 0.07 | ± 0.08 |
| 1.00 – < 1.25 | ± 0.08 | ± 0.09 |
| 1.25 – < 1.50 | ± 0.10 | ± 0.11 |
Dung sai chiều rộng: 0 ~ +7 mm
Độ Phẳng Bề Mặt
| Chiều rộng cuộn | Sóng cạnh (max) | Mu rùa (max) |
| < 1000 mm | 8 mm | 6 mm |
| ≥ 1000 mm | 9 mm | 8 mm |
Tính Chất Cơ Khí
| Chỉ tiêu | Độ dày (mm) | H1 (Mpa) | S1 (Mpa) | S2 (Mpa) |
| Độ bền kéo | ≥ 0.30 | 550–800 | 270–400 | 401–549 |
| Giới hạn chảy | ≥ 0.30 | – | ≥ 205 | ≥ 295 |
| Độ giãn dài (%) | 0.30 – < 0.40 | – | ≥ 31 | ≥ 10 |
| 0.40 – < 0.60 | – | ≥ 34 | ≥ 10 | |
| 0.60 – < 1.00 | – | ≥ 36 | ≥ 10 | |
| 1.00 – < 1.60 | – | ≥ 37 | ≥ 10 |
Ứng Dụng Thực Tế
Tôn mạ kẽm SSSC được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Xây dựng: tấm lợp, tường, trần, vách ngăn, máng xối, hàng rào…
- Gia công công nghiệp: các sản phẩm cơ khí, nội thất, thủ công mỹ nghệ
- Trang trí kiến trúc và kết cấu công trình
- Thiết bị dân dụng và điện gia dụng

Tôn màu Smart Color
SMART COLOR là dòng tôn mạ màu thế hệ mới, được phát triển dành riêng cho người tiêu dùng thông minh – những người cần một sản phẩm bền – đẹp – giá hợp lý trong bối cảnh kinh tế hậu đại dịch.
Công nghệ sản xuất của tôn màu Smart Color:
- Sản xuất trên dây chuyền hiện đại nhập khẩu từ Italia, theo tiêu chuẩn quốc tế:
- JIS G3321, JIS G3312 – Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản
- ASTM A755/A755M – Tiêu chuẩn Mỹ
- Thép nền là thép mạ hợp kim nhôm – kẽm (Al-Zn) với lớp mạ đạt chuẩn AZ50/Z06, giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn
- Bề mặt phủ sơn Modifier Polyester thế hệ mới:
- Khả năng chống ăn mòn cao
- Bền màu, chống phai màu
- Chống trầy xước tốt
- Chống nóng hiệu quả, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng tính thẩm mỹ cho công trình
Đặc điểm sản phẩm
SMART COLOR là dòng tôn màu thế hệ mới của Tôn Phương Nam, được phát triển với tiêu chí “Thông minh – Kinh tế – Thẩm mỹ cao”. Sản phẩm mang đến nhiều ưu điểm nổi bật:
- Thẩm mỹ cao: Màu sắc đa dạng, bề mặt sáng bóng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
- Chống trầy xước tốt: Lớp sơn phủ đặc biệt giúp giảm thiểu hư tổn khi vận chuyển và thi công.
- Bền màu theo thời gian: Giữ được vẻ đẹp ban đầu dù phải chịu tác động từ thời tiết khắc nghiệt.
- Chống nóng hiệu quả: Có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp làm mát công trình, tiết kiệm điện năng.
- Hiệu quả kinh tế cao: Chi phí hợp lý đi cùng độ bền vượt trội giúp tối ưu ngân sách đầu tư xây dựng.
Tôn mạ màu SMART COLOR được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành xây dựng dân dụng: Dùng để lợp mái, làm vách ngăn, tường chắn…
- Ngành công nghiệp: Sử dụng trong nhà xưởng, kho bãi, nhà máy…
- Che chắn công trình thi công: Làm hàng rào tạm, vách chắn bảo vệ công trình đang thi công.
- Ứng dụng khác: Làm trần nhà, cửa cuốn, tấm lợp trang trí và các sản phẩm cơ khí khác.
TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT
Tôn SMART COLOR được sản xuất dựa trên nền thép mạ hợp kim nhôm kẽm và được kiểm định theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nghiêm ngặt.
Tiêu chuẩn thép nền sử dụng:
- JIS G 3321, JIS G 3302 (Nhật Bản)
- ASTM A792/A792M, ASTM A653/A653M (Hoa Kỳ)
Độ cứng thép nền:
- SGL570, SS550, G550 – đảm bảo độ cứng và độ bền kéo cao, phù hợp cho cả dập uốn và cán sóng.
Xử lý bề mặt trước khi sơn:
- Bề mặt Skinpass: Tăng độ nhẵn, tạo độ bóng cho tôn.
- Tension Leveller: Cân bằng lực căng tôn, giúp cuộn phẳng và ổn định hơn.
Tiêu chuẩn tôn màu Smart Color áp dụng:
- JIS G 3322, JIS G 3312 (Nhật Bản)
- ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ)
- TCCS (QSD-RU-17) – Tiêu chuẩn cơ sở riêng của Tôn Phương Nam đảm bảo độ bền và chất lượng đồng nhất.
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH TÔN SMART COLOR
Sản phẩm tôn mạ màu SMART COLOR được bảo hành chính hãng với các cam kết chất lượng sản phẩm đạt chuẩn rõ ràng, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng:
| Hạng mục bảo hành | Thời gian bảo hành | Điều kiện áp dụng |
| Ăn mòn thủng do oxy hóa | 10 năm | Áp dụng trong môi trường thành phố hoặc nông thôn ôn hòa (ISO 9223 – cấp C1, C2). Không áp dụng nếu công trình nằm gần biển dưới 5km hoặc khu công nghiệp có khí ăn mòn cao. |
| Bong tróc màng sơn | 5 năm | Khi lớp sơn bị bong tróc, không dính liền với bề mặt thép nền do lỗi kỹ thuật hoặc chất lượng sơn. |
| Phai màu lớp sơn | 5 năm | Bảo hành độ bền màu trong điều kiện môi trường sử dụng phù hợp. |
CẤU TRÚC VÀ ĐỘ DÀY LỚP SƠN
Sản phẩm tôn mạ màu SMART COLOR sở hữu cấu trúc lớp sơn tiêu chuẩn hiện đại, giúp nâng cao độ bền – tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu môi trường:
Cấu tạo lớp sơn (từ trên xuống):
- Lớp sơn hoàn thiện Modifier Polyester (mặt trên): độ dày danh nghĩa 12 µm giúp bảo vệ chính, tạo màu sắc – thẩm mỹ – khả năng chống tia UV, oxy hóa và thời tiết khắc nghiệt.
- Lớp sơn lót Hybrid Primer (mặt trên): độ dày danh nghĩa 5 µm giúp liên kết lớp sơn phủ với bề mặt thép, tăng độ bám dính.
- Lớp hóa chất chống ăn mòn
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ50/Z06): Chống gỉ, tăng tuổi thọ.
- Lớp thép nền chất lượng cao
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (lặp lại mặt dưới)
- Lớp hóa chất chống ăn mòn
- Lớp sơn Modifier Polyester (mặt dưới) có độ dày danh nghĩa 6 µm giúp bảo vệ mặt sau, hạn chế tác động môi trường từ bên trong công trình.
Tại sao nên mua Tôn Phương Nam – SSSC tại Tôn An Thái?
CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI – Đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối tôn thép chất lượng cao tại miền Nam, chuyên cung cấp các dòng sản phẩm tôn Phương Nam, tôn Việt Nhật SSSC, tôn Hoa Sen, tôn Đông Á với chứng chỉ CO/CQ đầy đủ, nguồn gốc rõ ràng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ tận tâm.
An Thái luôn cung cấp bảng giá tôn Phương Nam mới nhất, linh hoạt theo biến động thị trường, đảm bảo lợi ích tối ưu cho khách hàng.
✅ Hỗ trợ giao hàng tận nơi: Dù công trình của bạn ở đâu, đội ngũ logistics chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng giao hàng tận chân công trình, đúng tiến độ và an toàn.
✅ Cam kết 100% hàng chính hãng: Tất cả sản phẩm đều được nhập trực tiếp từ nhà máy với chứng chỉ CO/CQ đầy đủ, hợp đồng – phiếu xuất rõ ràng.
✅ Tư vấn chuyên sâu – miễn phí: Đội ngũ kỹ thuật và kinh doanh giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn chọn đúng loại tôn phù hợp, tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả công trình.
✅ Hậu mãi chu đáo – chính sách hoa hồng hấp dẫn: Chúng tôi có chính sách chăm sóc khách hàng sau bán hàng chuyên nghiệp, hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành nhanh chóng và hoa hồng cao cho người giới thiệu.
Lợi ích khi mua tôn Phương Nam, tôn Việt Nhật SSSC tại Tôn An Thái:
- Hàng chuẩn chính hãng, không pha tạp – đúng quy cách kỹ thuật.
- Nhiều lựa chọn mẫu mã, độ dày, màu sắc phù hợp đa dạng nhu cầu.
- Dịch vụ CSKH tận tâm, hỗ trợ mọi thắc mắc từ báo giá đến kỹ thuật.
- Giao hàng nhanh, đúng hẹn, tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
- Giá cả hợp lý, nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng thân thiết và dự án lớn.
Với uy tín hơn 25 năm cùng hệ thống dây chuyền sản xuất hiện đại chuẩn Nhật Bản, Tôn Phương Nam SSSC luôn khẳng định vị thế là thương hiệu tôn thép hàng đầu tại Việt Nam. Các dòng sản phẩm từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh đến tôn mạ màu đều đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, độ bền và thẩm mỹ. Nếu bạn đang muốn mua Tôn Phương Nam SSSC chính hãng, liên hệ ngay với Tôn An Thái để được báo giá chính xác và nhận nhiều ưu đãi.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com






