Khi tìm kiếm bảng giá ống thép Hòa Phát mới nhất hôm nay, phần lớn doanh nghiệp không chỉ muốn xem một con số tham khảo. Họ cần mức giá chính xác theo từng loại ống, từng quy cách, từng độ dày và khối lượng cụ thể để lập dự toán. Tuy nhiên, giá thép luôn biến động theo nguyên liệu và cung – cầu thị trường. Vì vậy, bảng giá cố định trên internet chỉ phản ánh một thời điểm nhất định. Tôn An Thái là đơn vị chuyên cung cấp ống thép Hòa Phát cho nhà xưởng, khu công nghiệp và hệ thống PCCC tại miền Nam và Tây Nguyên. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ các yếu tố hình thành giá và cách nhận báo giá tối ưu theo nhu cầu thực tế.
1. Cách hiểu đúng khi tra cứu bảng giá ống thép Hòa Phát
Người tìm “bảng giá ống thép Hòa Phát” thường thuộc nhiều nhóm khác nhau: chủ đầu tư lập dự toán, tổng thầu so sánh nhà cung cấp, nhà thầu cơ điện, PCCC, hay các đơn vị gia công cơ khí. Điểm chung của tất cả các nhóm này là họ cần giá theo thông số kỹ thuật cụ thể, không phải một con số trung bình chung chung.
Vì vậy, một bảng giá ống thép Hòa Phát thực sự có giá trị phải thể hiện đầy đủ cả thông tin kỹ thuật lẫn thương mại: loại ống (đen hay mạ kẽm), quy cách (đường kính × độ dày), đơn vị tính (kg hay cây/6m) và thời điểm cập nhật. Thiếu bất kỳ yếu tố nào, con số đưa ra chỉ mang tính tham khảo, không dùng được để lập dự toán hay chốt hợp đồng.
2. Bảng giá Ống thép Hoà Phát ngày 12/06/2026
Trên thị trường hiện nay, ống thép Hòa Phát được chia thành nhiều dòng sản phẩm khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng của công trình. Mỗi loại ống sẽ có mức giá khác nhau tùy theo đặc điểm kỹ thuật, quy cách và công nghệ sản xuất. Việc tham khảo mức giá của từng dòng sản phẩm giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn loại vật tư phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
2.1. Bảng giá ống thép đen Hòa Phát
Ống thép đen Hòa Phát thường được sử dụng trong các hạng mục kết cấu phụ trợ, khung thép, hệ thống cơ điện hoặc các công trình nhà xưởng công nghiệp. Do không có lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt nên giá thành của dòng sản phẩm này thường thấp hơn so với các loại ống mạ kẽm hoặc nhúng kẽm. Tùy theo quy cách và độ dày, giá ống thép đen Hòa Phát trên thị trường thường nằm trong khoảng từ 17.750 – 18.900 đồng/kg.
| Tên thường gọi | Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng bazem (kg/cây 6m) | Đơn giá ống đen Hoà Phát (đ/kg) | Đơn giá ống đen Hoà Phát (đ/cây) |
| Hộp đen 20x40x1.8 | 20x40x1.8 | 1.8 | 9.44 | 18900 | 178416 |
| Hộp đen 20x40x2.0 | 20x40x2.0 | 2 | 10.4 | 18100 | 188240 |
| Hộp đen 20x40x2.5 | 20x40x2.5 | 2.5 | 12.72 | 18100 | 230232 |
| Hộp đen 25x50x1.8 | 25x50x1.8 | 1.8 | 11.98 | 18900 | 226422 |
| Hộp đen 25x50x2.0 | 25x50x2.0 | 2 | 13.23 | 18100 | 239463 |
| Hộp đen 25x50x2.5 | 25x50x2.5 | 2.5 | 16.25 | 18100 | 294125 |
| Hộp đen 30x60x1.8 | 30x60x1.8 | 1.8 | 14.53 | 18900 | 274617 |
| Hộp đen 30x60x2.0 | 30x60x2.0 | 2 | 16.05 | 18100 | 290505 |
| Hộp đen 30x60x2.5 | 30x60x2.5 | 2.5 | 19.78 | 18100 | 358018 |
| Hộp đen 30x60x3.0 | 30x60x3.0 | 3 | 23.4 | 18100 | 423540 |
| Hộp đen 40x80x1.8 | 40x80x1.8 | 1.8 | 19.61 | 18900 | 370629 |
| Hộp đen 40x80x2.0 | 40x80x2.0 | 2 | 21.7 | 18100 | 392770 |
| Hộp đen 40x80x2.5 | 40x80x2.5 | 2.5 | 26.85 | 18100 | 485985 |
| Hộp đen 40x80x3.0 | 40x80x3.0 | 3 | 31.88 | 18100 | 577028 |
| Hộp đen 50x100x1.8 | 50x100x1.8 | 1.8 | 24.7 | 18900 | 466830 |
| Hộp đen 50x100x2.0 | 50x100x2.0 | 2 | 27.36 | 18100 | 495216 |
| Hộp đen 50x100x2.5 | 50x100x2.5 | 2.5 | 33.91 | 18100 | 613771 |
| Hộp đen 50x100x3.0 | 50x100x3.0 | 3 | 40.36 | 18100 | 730516 |
| Hộp đen 50x100x4.0 | 50x100x4.0 | 4 | 52.9 | 18100 | 957490 |
| Hộp đen 60x120x1.8 | 60x120x1.8 | 1.8 | 29.79 | 18900 | 563031 |
| Hộp đen 60x120x2.0 | 60x120x2.0 | 2 | 33.01 | 18100 | 597481 |
| Hộp đen 60x120x2.5 | 60x120x2.5 | 2.5 | 40.98 | 18100 | 741738 |
| Hộp đen 60x120x3.0 | 60x120x3.0 | 3 | 48.83 | 18100 | 883823 |
| Hộp đen 60x120x4.0 | 60x120x4.0 | 4 | 64.21 | 18100 | 1162201 |
| Hộp đen 100x150x2.8 | 100x150x2.8 | 2.8 | 64.17 | 18400 | 1180728 |
| Hộp đen 100x150x3.0 | 100x150x3.0 | 3 | 68.62 | 18400 | 1262608 |
| Hộp đen 100x150x3.5 | 100x150x3.5 | 3.5 | 79.66 | 18400 | 1465744 |
| Hộp đen 100x150x4.0 | 100x150x4.0 | 4 | 90.58 | 18400 | 1666672 |
| Hộp đen 100x150x4.5 | 100x150x4.5 | 4.5 | 101.4 | 18400 | 1865760 |
| Hộp đen 100x200x2.8 | 100x200x2.8 | 2.8 | 77.36 | 18400 | 1423424 |
| Hộp đen 100x200x3.0 | 100x200x3.0 | 3 | 82.75 | 18400 | 1522600 |
| Hộp đen 100x200x3.5 | 100x200x3.5 | 3.5 | 96.14 | 18400 | 1768976 |
| Hộp đen 100x200x4.0 | 100x200x4.0 | 4 | 109.42 | 18400 | 2013328 |
| Hộp đen 100x200x4.5 | 100x200x4.5 | 4.5 | 122.59 | 18400 | 2255656 |
| Hộp đen 200x300x5.0 | 200x300x5.0 | 5 | 229.85 | 17750 | 4079838 |
| Hộp đen 200x300x6.0 | 200x300x6.0 | 6 | 274.46 | 17750 | 4871665 |
| Vuông đen 30×1.8 | 30x30x1.8 | 1.8 | 9.44 | 18900 | 178416 |
| Vuông đen 30×2.0 | 30x30x2.0 | 2 | 10.4 | 18100 | 188240 |
| Vuông đen 30×2.5 | 30x30x2.5 | 2.5 | 12.72 | 18100 | 230232 |
| Vuông đen 30×3.0 | 30x30x3.0 | 3 | 14.92 | 18100 | 270052 |
| Vuông đen 40×1.8 | 40x40x1.8 | 1.8 | 12.83 | 18900 | 242487 |
| Vuông đen 40×2.0 | 40x40x2.0 | 2 | 14.17 | 18100 | 256477 |
| Vuông đen 40×2.5 | 40x40x2.5 | 2.5 | 17.43 | 18100 | 315483 |
| Vuông đen 40×3.0 | 40x40x3.0 | 3 | 20.57 | 18100 | 372317 |
| Vuông đen 50×1.8 | 50x50x1.8 | 1.8 | 16.22 | 18900 | 306558 |
| Vuông đen 50×2.0 | 50x50x2.0 | 2 | 17.94 | 18100 | 324714 |
| Vuông đen 50×2.5 | 50x50x2.5 | 2.5 | 22.14 | 18100 | 400734 |
| Vuông đen 50×3.0 | 50x50x3.0 | 3 | 26.23 | 18100 | 474763 |
| Vuông đen 50×3.5 | 50x50x3.5 | 3.5 | 30.2 | 18100 | 546620 |
| Vuông đen 50×4.0 | 50x50x4.0 | 4 | 34.06 | 18100 | 616486 |
| Vuông đen 60×1.8 | 60x60x1.8 | 1.8 | 19.61 | 18900 | 370629 |
| Vuông đen 60×2.0 | 60x60x2.0 | 2 | 21.7 | 18100 | 392770 |
| Vuông đen 60×2.5 | 60x60x2.5 | 2.5 | 26.85 | 18100 | 485985 |
| Vuông đen 60×3.0 | 60x60x3.0 | 3 | 31.88 | 18100 | 577028 |
| Vuông đen 60×4.0 | 60x60x4.0 | 4 | 42.2 | 18100 | 763820 |
| Vuông đen 75×1.8 | 75x75x1.8 | 1.8 | 24.7 | 18900 | 466830 |
| Vuông đen 75×2.0 | 75x75x2.0 | 2 | 27.36 | 18100 | 495216 |
| Vuông đen 75×2.5 | 75x75x2.5 | 2.5 | 33.91 | 18100 | 613771 |
| Vuông đen 75×3.0 | 75x75x3.0 | 3 | 40.36 | 18100 | 730516 |
| Vuông đen 75×4.0 | 75x75x4.0 | 4 | 53.51 | 18100 | 968531 |
| Vuông đen 90×1.8 | 90x90x1.8 | 1.8 | 29.79 | 18900 | 563031 |
| Vuông đen 90×2.0 | 90x90x2.0 | 2 | 33.01 | 18100 | 597481 |
| Vuông đen 90×2.5 | 90x90x2.5 | 2.5 | 40.98 | 18100 | 741738 |
| Vuông đen 90×3.0 | 90x90x3.0 | 3 | 48.83 | 18100 | 883823 |
| Vuông đen 90×3.5 | 90x90x3.5 | 3.5 | 56.58 | 18100 | 1024098 |
| Vuông đen 90×4.0 | 90x90x4.0 | 4 | 64.21 | 18100 | 1162201 |
| Vuông đen 100×2.5 | 100x100x2.5 | 2.5 | 45.69 | 18100 | 826989 |
| Vuông đen 100×3.0 | 100x100x3.0 | 3 | 54.49 | 18100 | 986269 |
| Vuông đen 100×4.0 | 100x100x4.0 | 4 | 71.74 | 18100 | 1298494 |
| Vuông đen 100×5.0 | 100x100x5.0 | 5 | 88.55 | 18100 | 1602755 |
| Vuông đen 150×2.8 | 150x150x2.8 | 2.8 | 77.36 | 18400 | 1423424 |
| Vuông đen 150×3.0 | 150x150x3.0 | 3 | 82.75 | 18400 | 1522600 |
| Vuông đen 150×3.5 | 150x150x3.5 | 3.5 | 96.14 | 18400 | 1768976 |
| Vuông đen 150×4.0 | 150x150x4.0 | 4 | 109.42 | 18400 | 2013328 |
| Vuông đen 150×4.5 | 150x150x4.5 | 4.5 | 122.59 | 18400 | 2255656 |
| Vuông đen 200×4.0 | 200x200x4.0 | 4 | 147.1 | 17750 | 2611025 |
| Vuông đen 200×4.5 | 200x200x4.5 | 4.5 | 164.98 | 17750 | 2928395 |
| Vuông đen 200×5.0 | 200x200x5.0 | 5 | 182.75 | 17750 | 3243813 |
| Vuông đen 200×6.0 | 200x200x6.0 | 6 | 217.94 | 17750 | 3868435 |
| Vuông đen 200×8.0 | 200x200x8.0 | 8 | 286.97 | 17750 | 5093718 |
| Vuông đen 250×4.0 | 250x250x4.0 | 4 | 184.78 | 17750 | 3279845 |
| Vuông đen 250×4.5 | 250x250x4.5 | 4.5 | 207.37 | 17750 | 3680818 |
| Vuông đen 250×5.0 | 250x250x5.0 | 5 | 229.85 | 17750 | 4079838 |
| Vuông đen 250×6.0 | 250x250x6.0 | 6 | 274.46 | 17750 | 4871665 |
| Vuông đen 250×8.0 | 250x250x8.0 | 8 | 362.33 | 17750 | 6431358 |
| Ống đen 21×2.0 | ɸ21.2×2.0 | 2 | 5.68 | 18100 | 102808 |
| Ống đen 21×2.2 | ɸ21.2×2.2 | 2.2 | 6.19 | 18100 | 112039 |
| Ống đen 21×2.5 | ɸ21.2×2.5 | 2.5 | 6.92 | 18100 | 125252 |
| Ống đen 21×2.6 | ɸ21.2×2.6 | 2.6 | 7.16 | 18100 | 129596 |
| Ống đen 27×2.0 | ɸ26.65×2.0 | 2 | 7.29 | 18100 | 131949 |
| Ống đen 27×2.8 | ɸ26.65×2.8 | 2.8 | 8.93 | 18100 | 161633 |
| Ống đen 27×2.6 | ɸ26.65×2.6 | 2.6 | 9.25 | 18100 | 167425 |
| Ống đen 34×2.0 | ɸ33.5×2.0 | 2 | 9.32 | 18100 | 168692 |
| Ống đen 34×2.3 | ɸ33.5×2.3 | 2.3 | 10.62 | 18100 | 192222 |
| Ống đen 34×2.5 | ɸ33.5×2.5 | 2.5 | 11.47 | 18100 | 207607 |
| Ống đen 34×2.6 | ɸ33.5×2.6 | 2.6 | 11.89 | 18100 | 215209 |
| Ống đen 34×2.8 | ɸ33.5×2.8 | 2.8 | 12.72 | 18100 | 230232 |
| Ống đen 34×3.0 | ɸ33.5×3.0 | 3 | 13.54 | 18100 | 245074 |
| Ống đen 34×3.2 | ɸ33.5×3.2 | 3.2 | 14.35 | 18100 | 259735 |
| Ống đen 42×2.0 | ɸ42.2×2.0 | 2 | 11.9 | 18100 | 215390 |
| Ống đen 42×2.5 | ɸ42.2×2.5 | 2.5 | 13.58 | 18100 | 245798 |
| Ống đen 42×2.5 | ɸ42.2×2.5 | 2.5 | 14.69 | 18100 | 265889 |
| Ống đen 42×3.0 | ɸ42.2×3.0 | 3 | 17.4 | 18100 | 314940 |
| Ống đen 42×3.2 | ɸ42.2×3.2 | 3.2 | 18.47 | 18100 | 334307 |
| Ống đen 49×2.0 | ɸ48.1×2.0 | 2 | 13.64 | 18100 | 246884 |
| Ống đen 49×2.3 | ɸ48.1×2.3 | 2.3 | 15.59 | 18100 | 282179 |
| Ống đen 49×2.5 | ɸ48.1×2.5 | 2.5 | 16.87 | 18100 | 305347 |
| Ống đen 49×2.6 | ɸ48.1×2.6 | 2.6 | 17.34 | 18100 | 313854 |
| Ống đen 49×3.0 | ɸ48.1×3.0 | 3 | 20.02 | 18100 | 362362 |
| Ống đen 49×3.2 | ɸ48.1×3.2 | 3.2 | 21.26 | 18100 | 384806 |
| Ống đen 49×3.5 | ɸ48.1×3.5 | 3.5 | 23.1 | 18100 | 418110 |
| Ống đen 49×3.8 | ɸ48.1×3.8 | 3.8 | 24.91 | 18100 | 450871 |
| Ống đen 49×4.0 | ɸ48.1×4.0 | 4 | 26.1 | 18100 | 472410 |
| Ống đen 60×2.0 | ɸ59.9×2.0 | 2 | 17.13 | 18100 | 310053 |
| Ống đen 60×2.5 | ɸ59.9×2.5 | 2.5 | 21.23 | 18100 | 384263 |
| Ống đen 60×2.6 | ɸ59.9×2.6 | 2.6 | 22 | 18100 | 398200 |
| Ống đen 60×3.0 | ɸ59.9×3.0 | 3 | 25.26 | 18100 | 457206 |
| Ống đen 60×3.2 | ɸ59.9×3.2 | 3.2 | 26.85 | 18100 | 485985 |
| Ống đen 60×3.5 | ɸ59.9×3.5 | 3.5 | 29.21 | 18100 | 528701 |
| Ống đen 60×3.6 | ɸ59.9×3.6 | 3.6 | 29.99 | 18100 | 542819 |
| Ống đen 60×4.0 | ɸ59.9×4.0 | 4 | 33.09 | 18100 | 598929 |
| Ống đen 60×4.5 | ɸ59.9×4.5 | 4.5 | 36.89 | 18100 | 667709 |
| Ống đen 76×2.0 | ɸ75.6×2.0 | 2 | 21.78 | 18100 | 394218 |
| Ống đen 76×2.5 | ɸ75.6×2.5 | 2.5 | 27.04 | 18100 | 489424 |
| Ống đen 76×2.7 | ɸ75.6×2.7 | 2.7 | 29.12 | 18100 | 527072 |
| Ống đen 76×2.8 | ɸ75.6×2.8 | 2.8 | 30.16 | 18100 | 545896 |
| Ống đen 76×3.0 | ɸ75.6×3.0 | 3 | 32.23 | 18100 | 583363 |
| Ống đen 76×3.2 | ɸ75.6×3.2 | 3.2 | 34.28 | 18100 | 620468 |
| Ống đen 76×3.5 | ɸ75.6×3.5 | 3.5 | 37.34 | 18100 | 675854 |
| Ống đen 76×3.6 | ɸ75.6×3.6 | 3.6 | 38.35 | 18100 | 694135 |
| Ống đen 76×4.0 | ɸ75.6×4.0 | 4 | 42.38 | 18100 | 767078 |
| Ống đen 76×5.0 | ɸ75.6×5.0 | 5 | 52.23 | 18100 | 945363 |
| Ống đen 90×2.0 | ɸ88.3×2.0 | 2 | 25.54 | 18100 | 462274 |
| Ống đen 90×2.5 | ɸ88.3×2.5 | 2.5 | 31.74 | 18100 | 574494 |
| Ống đen 90×3.0 | ɸ88.3×3.0 | 3 | 37.87 | 18100 | 685447 |
| Ống đen 90×3.2 | ɸ88.3×3.2 | 3.2 | 40.3 | 18100 | 729430 |
| Ống đen 90×3.5 | ɸ88.3×3.5 | 3.5 | 43.92 | 18100 | 794952 |
| Ống đen 90×3.6 | ɸ88.3×3.6 | 3.6 | 45.12 | 18100 | 816672 |
| Ống đen 90×3.8 | ɸ88.3×3.8 | 3.8 | 47.51 | 18100 | 859931 |
| Ống đen 90×4.0 | ɸ88.3×4.0 | 4 | 49.9 | 18100 | 903190 |
| Ống đen 114×2.0 | ɸ113.5×2.0 | 2 | 33 | 18100 | 597300 |
| Ống đen 114×2.5 | ɸ113.5×2.5 | 2.5 | 41.06 | 18100 | 743186 |
| Ống đen 114×3.0 | ɸ113.5×3.0 | 3 | 49.05 | 18100 | 887805 |
| Ống đen 114×3.2 | ɸ113.5×3.2 | 3.2 | 52.23 | 18100 | 945363 |
| Ống đen 114×3.5 | ɸ113.5×3.5 | 3.5 | 56.97 | 18100 | 1031157 |
| Ống đen 114×3.6 | ɸ113.5×3.6 | 3.6 | 58.5 | 18100 | 1058850 |
| Ống đen 114×4.0 | ɸ113.5×4.0 | 4 | 64.81 | 18100 | 1173061 |
| Ống đen 114×4.5 | ɸ113.5×4.5 | 4.5 | 72.58 | 18100 | 1313698 |
| Ống đen 114×5.0 | ɸ113.5×5.0 | 5 | 80.27 | 18100 | 1452887 |
| Ống đen 114×6.0 | ɸ113.5×6.0 | 6 | 96.45 | 18100 | 1745745 |
| Ống đen 140×3.96 | ɸ141.3×3.96 | 3.96 | 80.46 | 18100 | 1456326 |
| Ống đen 140×4.78 | ɸ141.3×4.78 | 4.78 | 96.54 | 18100 | 1747374 |
| Ống đen 140×5.16 | ɸ141.3×5.16 | 5.16 | 103.95 | 18100 | 1881495 |
| Ống đen 140×5.56 | ɸ141.3×5.56 | 5.56 | 111.66 | 18100 | 2021046 |
| Ống đen 140×6.35 | ɸ141.3×6.35 | 6.35 | 126.8 | 18100 | 2295080 |
| Ống đen 168×3.96 | ɸ168.3×3.96 | 3.96 | 96.3 | 18100 | 1743030 |
| Ống đen 168×4.78 | ɸ168.3×4.78 | 4.78 | 115.62 | 18100 | 2092722 |
| Ống đen 168×5.16 | ɸ168.3×5.16 | 5.16 | 124.56 | 18100 | 2254536 |
| Ống đen 168×5.56 | ɸ168.3×5.56 | 5.56 | 133.86 | 18100 | 2422866 |
| Ống đen 168×6.35 | ɸ168.3×6.35 | 6.35 | 152.16 | 18100 | 2754096 |
| Ống đen 219×3.96 | ɸ219.1×3.96 | 3.96 | 126.06 | 18400 | 2319504 |
| Ống đen 219×4.78 | ɸ219.1×4.78 | 4.78 | 151.56 | 18400 | 2788704 |
| Ống đen 219×5.16 | ɸ219.1×5.16 | 5.16 | 163.32 | 18400 | 3005088 |
| Ống đen 219×5.56 | ɸ219.1×5.56 | 5.56 | 175.68 | 18400 | 3232512 |
| Ống đen 219×6.35 | ɸ219.1×6.35 | 6.35 | 199.86 | 18400 | 3677424 |
| Ống đen 219×8.18 | ɸ219.1×8.18 | 8.18 | 255.3 | 18400 | 4697520 |
| Ống đen 273×4.78 | ɸ273×4.78 | 4.78 | 189.75 | 17750 | 3368063 |
| Ống đen 273×5.16 | ɸ273×5.16 | 5.16 | 204.54 | 17750 | 3630585 |
| Ống đen 273×5.56 | ɸ273×5.56 | 5.56 | 220.02 | 17750 | 3905355 |
| Ống đen 273×6.35 | ɸ273×6.35 | 6.35 | 250.5 | 17750 | 4446375 |
| Ống đen 324×5.56 | ɸ323.8×5.56 | 5.56 | 261.78 | 17750 | 4646595 |
| Ống đen 324×6.35 | ɸ323.8×6.35 | 6.35 | 298.26 | 17750 | 5294115 |
| Ống đen 324×10.31 | ɸ323.8×10.31 | 10.31 | 478.2 | 17750 | 8488050 |
| Ống đen 324×11.13 | ɸ323.8×11.13 | 11.13 | 514.92 | 17750 | 9139830 |
2.2. Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát được phủ một lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Loại ống này thường được sử dụng cho các hệ thống cơ điện, đường ống dẫn hoặc các hạng mục công trình cần độ bền cao trong môi trường ẩm. Mức giá của ống thép mạ kẽm thường cao hơn ống thép đen do chi phí xử lý bề mặt và công nghệ sản xuất. Trên thị trường, giá sản phẩm thường dao động trong khoảng 19.700 – 20.000 đồng/kg tùy theo quy cách.
| Tên thường gọi | Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá ống thép mạ kẽm Hoà Phát (đ/kg) | Đơn giá ống thép mạ kẽm Hoà Phát (đ/cây) |
| Vuông 14×0.7 kẽm | 14x14x0.7 | 0.7 | 1.74 | 20000 | 34800 |
| Vuông 14×0.8 kẽm | 14x14x0.8 | 0.8 | 1.97 | 20000 | 39400 |
| Vuông 14×0.9 kẽm | 14x14x0.9 | 0.9 | 2.19 | 20000 | 43800 |
| Vuông 14×1.0 kẽm | 14x14x1.0 | 1 | 2.41 | 19700 | 47477 |
| Vuông 14×1.1 kẽm | 14x14x1.1 | 1.1 | 2.63 | 19700 | 51811 |
| Vuông 14×1.2 kẽm | 14x14x1.2 | 1.2 | 2.84 | 19700 | 55948 |
| Vuông 14×1.4 kẽm | 14x14x1.4 | 1.4 | 3.25 | 19700 | 64025 |
| Vuông 16×0.8 kẽm | 16x16x0.8 | 0.8 | 2.27 | 20000 | 45400 |
| Vuông 16×0.9 kẽm | 16x16x0.9 | 0.9 | 2.53 | 20000 | 50600 |
| Vuông 16×1.0 kẽm | 16x16x1.0 | 1 | 2.79 | 19700 | 54963 |
| Vuông 16×1.1 kẽm | 16x16x1.1 | 1.1 | 3.04 | 19700 | 59888 |
| Vuông 16×1.2 kẽm | 16x16x1.2 | 1.2 | 3.29 | 19700 | 64813 |
| Vuông 16×1.4 kẽm | 16x16x1.4 | 1.4 | 3.78 | 19700 | 74466 |
| Vuông 20×0.7 kẽm | 20x20x0.7 | 0.7 | 2.53 | 20000 | 50600 |
| Vuông 20×0.8 kẽm | 20x20x0.8 | 0.8 | 2.87 | 20000 | 57400 |
| Vuông 20×0.9 kẽm | 20x20x0.9 | 0.9 | 3.21 | 20000 | 64200 |
| Vuông 20×1.0 kẽm | 20x20x1.0 | 1 | 3.54 | 19700 | 69738 |
| Vuông 20×1.1 kẽm | 20x20x1.1 | 1.1 | 3.87 | 19700 | 76239 |
| Vuông 20×1.2 kẽm | 20x20x1.2 | 1.2 | 4.2 | 19700 | 82740 |
| Vuông 20×1.4 kẽm | 20x20x1.4 | 1.4 | 4.83 | 19700 | 95151 |
| Vuông 20×2.0 kẽm | 20x20x2.0 | 2 | 6.63 | 19700 | 130611 |
| Vuông 25×0.7 kẽm | 25x25x0.7 | 0.7 | 3.19 | 20000 | 63800 |
| Vuông 25×0.8 kẽm | 25x25x0.8 | 0.8 | 3.62 | 20000 | 72400 |
| Vuông 25×0.9 kẽm | 25x25x0.9 | 0.9 | 4.06 | 20000 | 81200 |
| Vuông 25×1.0 kẽm | 25x25x1.0 | 1 | 4.48 | 19700 | 88256 |
| Vuông 25×1.1 kẽm | 25x25x1.1 | 1.1 | 4.91 | 19700 | 96727 |
| Vuông 25×1.2 kẽm | 25x25x1.2 | 1.2 | 5.33 | 19700 | 105001 |
| Vuông 25×1.4 kẽm | 25x25x1.4 | 1.4 | 6.15 | 19700 | 121155 |
| Vuông 25×1.8 kẽm | 25x25x1.8 | 1.8 | 7.75 | 19700 | 152675 |
| Vuông 25×2.0 kẽm | 25x25x2.0 | 2 | 8.52 | 19700 | 167844 |
| Vuông 30×0.7 kẽm | 30x30x0.7 | 0.7 | 3.85 | 20000 | 77000 |
| Vuông 30×0.8 kẽm | 30x30x0.8 | 0.8 | 4.38 | 20000 | 87600 |
| Vuông 30×0.9 kẽm | 30x30x0.9 | 0.9 | 4.9 | 20000 | 98000 |
| Vuông 30×1.0 kẽm | 30x30x1.0 | 1 | 5.43 | 19700 | 106971 |
| Vuông 30×1.1 kẽm | 30x30x1.1 | 1.1 | 5.94 | 19700 | 117018 |
| Vuông 30×1.2 kẽm | 30x30x1.2 | 1.2 | 6.46 | 19700 | 127262 |
| Vuông 30×1.4 kẽm | 30x30x1.4 | 1.4 | 7.47 | 19700 | 147159 |
| Vuông 30×1.8 kẽm | 30x30x1.8 | 1.8 | 9.44 | 19700 | 185968 |
| Vuông 30×2.0 kẽm | 30x30x2.0 | 2 | 10.4 | 19700 | 204880 |
| Vuông 40×0.8 kẽm | 40x40x0.8 | 0.8 | 5.88 | 20000 | 117600 |
| Vuông 40×0.9 kẽm | 40x40x0.9 | 0.9 | 6.6 | 20000 | 132000 |
| Vuông 40×1.0 kẽm | 40x40x1.0 | 1 | 7.31 | 19700 | 144007 |
| Vuông 40×1.1 kẽm | 40x40x1.1 | 1.1 | 8.02 | 19700 | 157994 |
| Vuông 40×1.2 kẽm | 40x40x1.2 | 1.2 | 8.72 | 19700 | 171784 |
| Vuông 40×1.4 kẽm | 40x40x1.4 | 1.4 | 10.11 | 19700 | 199167 |
| Vuông 40×1.8 kẽm | 40x40x1.8 | 1.8 | 12.83 | 19700 | 252751 |
| Vuông 40×2.0 kẽm | 40x40x2.0 | 2 | 14.17 | 19700 | 279149 |
| Vuông 50×1.0 kẽm | 50x50x1.0 | 1 | 9.19 | 19700 | 181043 |
| Vuông 50×1.1 kẽm | 50x50x1.1 | 1.1 | 10.09 | 19700 | 198773 |
| Vuông 50×1.2 kẽm | 50x50x1.2 | 1.2 | 10.98 | 19700 | 216306 |
| Vuông 50×1.4 kẽm | 50x50x1.4 | 1.4 | 12.74 | 19700 | 250978 |
| Vuông 50×1.8 kẽm | 50x50x1.8 | 1.8 | 16.22 | 19700 | 319534 |
| Vuông 50×2.0 kẽm | 50x50x2.0 | 2 | 17.94 | 19700 | 353418 |
| Vuông 60×1.4 kẽm | 60x60x1.4 | 1.4 | 15.3 | 19700 | 301410 |
| Vuông 60×1.8 kẽm | 60x60x1.8 | 1.8 | 19.61 | 19700 | 386317 |
| Vuông 60×2.0 kẽm | 60x60x2.0 | 2 | 21.7 | 19700 | 427490 |
| Vuông 75×1.4 kẽm | 75x75x1.4 | 1.4 | 19.34 | 19700 | 380998 |
| Vuông 75×1.8 kẽm | 75x75x1.8 | 1.8 | 24.7 | 19700 | 486590 |
| Vuông 75×2.0 kẽm | 75x75x2.0 | 2 | 27.36 | 19700 | 538992 |
| Vuông 90×1.4 kẽm | 90x90x1.4 | 1.4 | 23.3 | 19700 | 459010 |
| Vuông 90×1.8 kẽm | 90x90x1.8 | 1.8 | 29.79 | 19700 | 586863 |
| Vuông 90×2.0 kẽm | 90x90x2.0 | 2 | 33.01 | 19700 | 650297 |
| Vuông 100×1.8 kẽm | 100x100x1.8 | 1.8 | 33.18 | 19700 | 653646 |
| Vuông 100×2.0 kẽm | 100x100x2.0 | 2 | 36.78 | 19700 | 724566 |
| Vuông 100×2.3 kẽm | 100x100x2.3 | 2.3 | 42.14 | 19700 | 830158 |
| Hộp 13x26x0.7 kẽm | 13x26x0.7 | 0.7 | 2.46 | 20000 | 49200 |
| Hộp 13x26x0.8 kẽm | 13x26x0.8 | 0.8 | 2.79 | 20000 | 55800 |
| Hộp 13x26x0.9 kẽm | 13x26x0.9 | 0.9 | 3.12 | 20000 | 62400 |
| Hộp 13x26x1.0 kẽm | 13x26x1.0 | 1 | 3.45 | 19700 | 67965 |
| Hộp 13x26x1.1 kẽm | 13x26x1.1 | 1.1 | 3.77 | 19700 | 74269 |
| Hộp 13x26x1.2 kẽm | 13x26x1.2 | 1.2 | 4.08 | 19700 | 80376 |
| Hộp 13x26x1.4 kẽm | 13x26x1.4 | 1.4 | 4.7 | 19700 | 92590 |
| Hộp 20x40x0.7 kẽm | 20x40x0.7 | 0.7 | 3.85 | 20000 | 77000 |
| Hộp 20x40x0.8 kẽm | 20x40x0.8 | 0.8 | 4.38 | 20000 | 87600 |
| Hộp 20x40x0.9 kẽm | 20x40x0.9 | 0.9 | 4.9 | 20000 | 98000 |
| Hộp 20x40x1.0 kẽm | 20x40x1.0 | 1 | 5.43 | 19700 | 106971 |
| Hộp 20x40x1.1 kẽm | 20x40x1.1 | 1.1 | 5.94 | 19700 | 117018 |
| Hộp 20x40x1.2 kẽm | 20x40x1.2 | 1.2 | 6.46 | 19700 | 127262 |
| Hộp 20x40x1.4 kẽm | 20x40x1.4 | 1.4 | 7.47 | 19700 | 147159 |
| Hộp 20x40x1.8 kẽm | 20x40x1.8 | 1.8 | 9.44 | 19700 | 185968 |
| Hộp 20x40x2.0 kẽm | 20x40x2.0 | 2 | 10.4 | 19700 | 204880 |
| Hộp 25x50x0.8 kẽm | 25x50x0.8 | 0.8 | 5.51 | 20000 | 110200 |
| Hộp 25x50x0.9 kẽm | 25x50x0.9 | 0.9 | 6.18 | 20000 | 123600 |
| Hộp 25x50x1.0 kẽm | 25x50x1.0 | 1 | 6.84 | 19700 | 134748 |
| Hộp 25x50x1.1 kẽm | 25x50x1.1 | 1.1 | 7.5 | 19700 | 147750 |
| Hộp 25x50x1.2 kẽm | 25x50x1.2 | 1.2 | 8.15 | 19700 | 160555 |
| Hộp 25x50x1.4 kẽm | 25x50x1.4 | 1.4 | 9.45 | 19700 | 186165 |
| Hộp 25x50x1.8 kẽm | 25x50x1.8 | 1.8 | 11.98 | 19700 | 236006 |
| Hộp 25x50x2.0 kẽm | 25x50x2.0 | 2 | 13.23 | 19700 | 260631 |
| Hộp 30x60x0.8 kẽm | 30x60x0.8 | 0.8 | 6.64 | 20000 | 132800 |
| Hộp 30x60x0.9 kẽm | 30x60x0.9 | 0.9 | 7.45 | 20000 | 149000 |
| Hộp 30x60x1.0 kẽm | 30x60x1.0 | 1 | 8.25 | 19700 | 162525 |
| Hộp 30x60x1.1 kẽm | 30x60x1.1 | 1.1 | 9.05 | 19700 | 178285 |
| Hộp 30x60x1.2 kẽm | 30x60x1.2 | 1.2 | 9.85 | 19700 | 194045 |
| Hộp 30x60x1.4 kẽm | 30x60x1.4 | 1.4 | 11.43 | 19700 | 225171 |
| Hộp 30x60x1.8 kẽm | 30x60x1.8 | 1.8 | 14.53 | 19700 | 286241 |
| Hộp 30x60x2.0 kẽm | 30x60x2.0 | 2 | 16.05 | 19700 | 316185 |
| Hộp 30x90x1.2 kẽm | 30x90x1.2 | 1.2 | 13.24 | 19700 | 260828 |
| Hộp 30x90x1.4 kẽm | 30x90x1.4 | 1.4 | 15.38 | 19700 | 302986 |
| Hộp 30x90x1.8 kẽm | 30x90x1.8 | 1.8 | 19.61 | 19700 | 386317 |
| Hộp 40x80x0.9 kẽm | 40x80x0.9 | 0.9 | 10.06 | 20000 | 201200 |
| Hộp 40x80x1.0 kẽm | 40x80x1.0 | 1 | 11.08 | 19700 | 218276 |
| Hộp 40x80x1.1 kẽm | 40x80x1.1 | 1.1 | 12.16 | 19700 | 239552 |
| Hộp 40x80x1.2 kẽm | 40x80x1.2 | 1.2 | 13.24 | 19700 | 260828 |
| Hộp 40x80x1.4 kẽm | 40x80x1.4 | 1.4 | 15.38 | 19700 | 302986 |
| Hộp 40x80x1.8 kẽm | 40x80x1.8 | 1.8 | 19.61 | 19700 | 386317 |
| Hộp 40x80x2.0 kẽm | 40x80x2.0 | 2 | 21.7 | 19700 | 427490 |
| Hộp 40x80x2.3 kẽm | 40x80x2.3 | 2.3 | 24.8 | 19700 | 488560 |
| Hộp 50x100x1.2 kẽm | 50x100x1.2 | 1.2 | 16.63 | 19700 | 327611 |
| Hộp 50x100x1.4 kẽm | 50x100x1.4 | 1.4 | 19.34 | 19700 | 380998 |
| Hộp 50x100x1.8 kẽm | 50x100x1.8 | 1.8 | 24.7 | 19700 | 486590 |
| Hộp 50x100x2.0 kẽm | 50x100x2.0 | 2 | 27.36 | 19700 | 538992 |
| Hộp 60x120x1.4 kẽm | 60x120x1.4 | 1.4 | 23.3 | 19700 | 459010 |
| Hộp 60x120x1.7 kẽm | 60x120x1.7 | 1.7 | 28.17 | 19700 | 554949 |
| Hộp 60x120x1.8 kẽm | 60x120x1.8 | 1.8 | 29.79 | 19700 | 586863 |
| Hộp 60x120x2.0 kẽm | 60x120x2.0 | 2 | 33.01 | 19700 | 650297 |
| Ống 21×1.0 kẽm | ɸ21×1.0 | 1 | 2.99 | 19700 | 58903 |
| Ống 21×1.1 kẽm | ɸ21×1.1 | 1.1 | 3.27 | 19700 | 64419 |
| Ống 21×1.2 kẽm | ɸ21×1.2 | 1.2 | 3.55 | 19700 | 69935 |
| Ống 21×1.4 kẽm | ɸ21×1.4 | 1.4 | 4.1 | 19700 | 80770 |
| Ống 21×1.9 kẽm | ɸ21×1.9 | 1.9 | 5.43 | 19700 | 106971 |
| Ống 21×2.1 kẽm | ɸ21×2.1 | 2.1 | 5.94 | 19700 | 117018 |
| Ống 27×1.0 kẽm | ɸ27×1.0 | 1 | 3.8 | 19700 | 74860 |
| Ống 27×1.1 kẽm | ɸ27×1.1 | 1.1 | 4.16 | 19700 | 81952 |
| Ống 27×1.2 kẽm | ɸ27×1.2 | 1.2 | 4.52 | 19700 | 89044 |
| Ống 27×1.4 kẽm | ɸ27×1.4 | 1.4 | 5.23 | 19700 | 103031 |
| Ống 27×1.5 kẽm | ɸ27×1.5 | 1.5 | 5.58 | 19700 | 109926 |
| Ống 27×1.8 kẽm | ɸ27×1.8 | 1.8 | 6.62 | 19700 | 130414 |
| Ống 27×1.9 kẽm | ɸ27×1.9 | 1.9 | 6.96 | 19700 | 137112 |
| Ống 27×2.1 kẽm | ɸ27×2.1 | 2.1 | 7.63 | 19700 | 150311 |
| Ống 34×0.9 kẽm | ɸ34×0.9 | 0.9 | 4.34 | 20000 | 86800 |
| Ống 34×1.0 kẽm | ɸ34×1.0 | 1 | 4.81 | 19700 | 94757 |
| Ống 34×1.1 kẽm | ɸ34×1.1 | 1.1 | 5.27 | 19700 | 103819 |
| Ống 34×1.2 kẽm | ɸ34×1.2 | 1.2 | 5.74 | 19700 | 113078 |
| Ống 34×1.4 kẽm | ɸ34×1.4 | 1.4 | 6.65 | 19700 | 131005 |
| Ống 34×1.5 kẽm | ɸ34×1.5 | 1.5 | 7.1 | 19700 | 139870 |
| Ống 34×1.9 kẽm | ɸ34×1.9 | 1.9 | 8.88 | 19700 | 174936 |
| Ống 34×2.0 kẽm | ɸ34×2.0 | 2 | 9.32 | 19700 | 183604 |
| Ống 34×2.1 kẽm | ɸ34×2.1 | 2.1 | 9.76 | 19700 | 192272 |
| Ống 34×2.3 kẽm | ɸ34×2.3 | 2.3 | 10.62 | 19700 | 209214 |
| Ống 42×1.0 kẽm | ɸ42×1.0 | 1 | 6.1 | 19700 | 120170 |
| Ống 42×1.1 kẽm | ɸ42×1.1 | 1.1 | 6.69 | 19700 | 131793 |
| Ống 42×1.2 kẽm | ɸ42×1.2 | 1.2 | 7.28 | 19700 | 143416 |
| Ống 42×1.4 kẽm | ɸ42×1.4 | 1.4 | 8.45 | 19700 | 166465 |
| Ống 42×1.5 kẽm | ɸ42×1.5 | 1.5 | 9.03 | 19700 | 177891 |
| Ống 42×1.8 kẽm | ɸ42×1.8 | 1.8 | 10.76 | 19700 | 211972 |
| Ống 42×2.0 kẽm | ɸ42×2.0 | 2 | 11.9 | 19700 | 234430 |
| Ống 49×1.4 kẽm | ɸ49×1.4 | 1.4 | 9.67 | 19700 | 190499 |
| Ống 49×1.5 kẽm | ɸ49×1.5 | 1.5 | 10.34 | 19700 | 203698 |
| Ống 49×1.8 kẽm | ɸ49×1.8 | 1.8 | 12.33 | 19700 | 242901 |
| Ống 49×2.0 kẽm | ɸ49×2.0 | 2 | 13.64 | 19700 | 268708 |
| Ống 49×2.1 kẽm | ɸ49×2.1 | 2.1 | 14.29 | 19700 | 281513 |
| Ống 49×2.3 kẽm | ɸ49×2.3 | 2.3 | 15.59 | 19700 | 307123 |
| Ống 60×1.1 kẽm | ɸ60×1.1 | 1.1 | 9.57 | 19700 | 188529 |
| Ống 60×1.4 kẽm | ɸ60×1.4 | 1.4 | 12.12 | 19700 | 238764 |
| Ống 60×1.5 kẽm | ɸ60×1.5 | 1.5 | 12.96 | 19700 | 255312 |
| Ống 60×1.8 kẽm | ɸ60×1.8 | 1.8 | 15.47 | 19700 | 304759 |
| Ống 60×2.0 kẽm | ɸ60×2.0 | 2 | 17.135 | 19700 | 337560 |
| Ống 60×2.3 kẽm | ɸ60×2.3 | 2.3 | 19.6 | 19700 | 386120 |
| Ống 76×1.2 kẽm | ɸ76×1.2 | 1.2 | 13.21 | 19700 | 260237 |
| Ống 76×1.4 kẽm | ɸ76×1.4 | 1.4 | 15.37 | 19700 | 302789 |
| Ống 76×1.5 kẽm | ɸ76×1.5 | 1.5 | 16.45 | 19700 | 324065 |
| Ống 76×1.8 kẽm | ɸ76×1.8 | 1.8 | 19.66 | 19700 | 387302 |
| Ống 76×2.0 kẽm | ɸ76×2.0 | 2 | 21.78 | 19700 | 429066 |
| Ống 76×2.3 kẽm | ɸ76×2.3 | 2.3 | 24.95 | 19700 | 491515 |
| Ống 76×2.5 kẽm | ɸ76×2.5 | 2.5 | 27.04 | 19700 | 532688 |
| Ống 90×1.4 kẽm | ɸ90×1.4 | 1.4 | 18 | 19700 | 354600 |
| Ống 90×1.5 kẽm | ɸ90×1.5 | 1.5 | 19.27 | 19700 | 379619 |
| Ống 90×1.8 kẽm | ɸ90×1.8 | 1.8 | 23.04 | 19700 | 453888 |
| Ống 90×2.0 kẽm | ɸ90×2.0 | 2 | 25.54 | 19700 | 503138 |
| Ống 90×2.3 kẽm | ɸ90×2.3 | 2.3 | 29.269 | 19700 | 576599 |
| Ống 114×1.5 kẽm | ɸ114×1.5 | 1.5 | 24.84 | 19700 | 489348 |
| Ống 114×1.8 kẽm | ɸ114×1.8 | 1.8 | 29.75 | 19700 | 586075 |
| Ống 114×2.0 kẽm | ɸ114×2.0 | 2 | 33 | 19700 | 650100 |
| Ống 114×2.3 kẽm | ɸ114×2.3 | 2.3 | 37.84 | 19700 | 745448 |
2.3. Giá ống thép nhúng kẽm Hòa Phát
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát là dòng sản phẩm có lớp phủ kẽm dày và khả năng chống ăn mòn cao. Loại ống này thường được sử dụng cho các hệ thống PCCC, đường ống cấp nước hoặc các công trình ngoài trời cần độ bền lâu dài. Do sử dụng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng nên giá thành của dòng sản phẩm này thường cao hơn so với các loại ống thép thông thường. Hiện nay, giá ống thép nhúng kẽm Hòa Phát trên thị trường thường dao động trong khoảng 25.200 – 27.600 đồng/kg tùy theo đường kính và độ dày của ống.
| Tên thường gọi | Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá ống nhúng kẽm Hoà Phát (đ/kg) | Đơn giá ống nhúng kẽm Hoà Phát (đ/cây) |
| Ống 21×1.6 nhúng kẽm | Ø21.2 x 1.6 | 1.6 | 4.64 | 27600 | 128064 |
| Ống 21×1.9 nhúng kẽm | Ø21.2 x 1.9 | 1.9 | 5.48 | 27200 | 149056 |
| Ống 21×2.1 nhúng kẽm | Ø21.2 x 2.1 | 2.1 | 5.94 | 26200 | 155628 |
| Ống 21×2.3 nhúng kẽm | Ø21.2 x 2.3 | 2.3 | 6.44 | 26200 | 168728 |
| Ống 21×2.6 nhúng kẽm | Ø21.2 x 2.6 | 2.6 | 7.26 | 26200 | 190212 |
| Ống 27×1.6 nhúng kẽm | Ø26.65 x 1.6 | 1.6 | 5.93 | 26600 | 157738 |
| Ống 27×1.9 nhúng kẽm | Ø26.65 x 1.9 | 1.9 | 6.96 | 26200 | 182352 |
| Ống 27×2.1 nhúng kẽm | Ø26.65 x 2.1 | 2.1 | 7.7 | 25200 | 194040 |
| Ống 27×2.3 nhúng kẽm | Ø26.65 x 2.3 | 2.3 | 8.29 | 25200 | 208908 |
| Ống 27×2.6 nhúng kẽm | Ø26.65 x 2.6 | 2.6 | 9.36 | 25200 | 235872 |
| Ống 34×1.6 nhúng kẽm | Ø33.5 x 1.6 | 1.6 | 7.56 | 26600 | 201096 |
| Ống 34×1.9 nhúng kẽm | Ø33.5 x 1.9 | 1.9 | 8.89 | 26200 | 232918 |
| Ống 34×2.1 nhúng kẽm | Ø33.5 x 2.1 | 2.1 | 9.76 | 25200 | 245952 |
| Ống 34×2.3 nhúng kẽm | Ø33.5 x 2.3 | 2.3 | 10.72 | 25200 | 270144 |
| Ống 34×2.6 nhúng kẽm | Ø33.5 x 2.6 | 2.6 | 11.89 | 25200 | 299628 |
| Ống 34×2.9 nhúng kẽm | Ø33.5 x 2.9 | 2.9 | 13.14 | 25200 | 331128 |
| Ống 34×3.2 nhúng kẽm | Ø33.5 x 3.2 | 3.2 | 14.4 | 25200 | 362880 |
| Ống 42×1.6 nhúng kẽm | Ø42.2 x 1.6 | 1.6 | 9.62 | 26600 | 255892 |
| Ống 42×1.9 nhúng kẽm | Ø42.2 x 1.9 | 1.9 | 11.34 | 26200 | 297108 |
| Ống 42×2.1 nhúng kẽm | Ø42.2 x 2.1 | 2.1 | 12.47 | 25200 | 314244 |
| Ống 42×2.3 nhúng kẽm | Ø42.2 x 2.3 | 2.3 | 13.56 | 25200 | 341712 |
| Ống 42×2.6 nhúng kẽm | Ø42.2 x 2.6 | 2.6 | 15.24 | 25200 | 384048 |
| Ống 42×2.9 nhúng kẽm | Ø42.2 x 2.9 | 2.9 | 16.87 | 25200 | 425124 |
| Ống 42×3.2 nhúng kẽm | Ø42.2 x 3.2 | 3.2 | 18.6 | 25200 | 468720 |
| Ống 49×1.6 nhúng kẽm | Ø48.1 x 1.6 | 1.6 | 11 | 26600 | 292600 |
| Ống 49×1.9 nhúng kẽm | Ø48.1 x 1.9 | 1.9 | 13 | 26200 | 340600 |
| Ống 49×2.1 nhúng kẽm | Ø48.1 x 2.1 | 2.1 | 14.3 | 25200 | 360360 |
| Ống 49×2.3 nhúng kẽm | Ø48.1 x 2.3 | 2.3 | 15.59 | 25200 | 392868 |
| Ống 49×2.5 nhúng kẽm | Ø48.1 x 2.5 | 2.5 | 16.98 | 25200 | 427896 |
| Ống 49×2.9 nhúng kẽm | Ø48.1 x 2.9 | 2.9 | 19.38 | 25200 | 488376 |
| Ống 49×3.2 nhúng kẽm | Ø48.1 x 3.2 | 3.2 | 21.42 | 25200 | 539784 |
| Ống 49×3.6 nhúng kẽm | Ø48.1 x 3.6 | 3.6 | 23.71 | 25200 | 597492 |
| Ống 60×1.9 nhúng kẽm | Ø59.9 x 1.9 | 1.9 | 16.3 | 26200 | 427060 |
| Ống 60×2.1 nhúng kẽm | Ø59.9 x 2.1 | 2.1 | 17.97 | 25200 | 452844 |
| Ống 60×2.3 nhúng kẽm | Ø59.9 x 2.3 | 2.3 | 19.61 | 25200 | 494172 |
| Ống 60×2.6 nhúng kẽm | Ø59.9 x 2.6 | 2.6 | 22.16 | 25200 | 558432 |
| Ống 60×2.9 nhúng kẽm | Ø59.9 x 2.9 | 2.9 | 24.48 | 25200 | 616896 |
| Ống 60×3.2 nhúng kẽm | Ø59.9 x 3.2 | 3.2 | 26.86 | 25200 | 676872 |
| Ống 60×3.6 nhúng kẽm | Ø59.9 x 3.6 | 3.6 | 30.18 | 25200 | 760536 |
| Ống 60×4.0 nhúng kẽm | Ø59.9 x 4.0 | 4 | 33.1 | 25200 | 834120 |
| Ống 76×2.1 nhúng kẽm | Ø75.6 x 2.1 | 2.1 | 22.85 | 25200 | 575820 |
| Ống 76×2.6 nhúng kẽm | Ø75.6 x 2.6 | 2.6 | 28.08 | 25200 | 707616 |
| Ống 76×2.9 nhúng kẽm | Ø75.6 x 2.9 | 2.9 | 31.37 | 25200 | 790524 |
| Ống 76×3.2 nhúng kẽm | Ø75.6 x 3.2 | 3.2 | 34.26 | 25200 | 863352 |
| Ống 76×3.6 nhúng kẽm | Ø75.6 x 3.6 | 3.6 | 38.58 | 25200 | 972216 |
| Ống 76×4.0 nhúng kẽm | Ø75.6 x 4.0 | 4 | 42.4 | 25200 | 1068480 |
| Ống 90×2.1 nhúng kẽm | Ø88.3 x 2.1 | 2.1 | 26.8 | 25200 | 675360 |
| Ống 90×2.3 nhúng kẽm | Ø88.3 x 2.3 | 2.3 | 29.28 | 25200 | 737856 |
| Ống 90×2.5 nhúng kẽm | Ø88.3 x 2.5 | 2.5 | 31.74 | 25200 | 799848 |
| Ống 90×2.9 nhúng kẽm | Ø88.3 x 2.9 | 2.9 | 36.83 | 25200 | 928116 |
| Ống 90×3.2 nhúng kẽm | Ø88.3 x 3.2 | 3.2 | 40.32 | 25200 | 1016064 |
| Ống 90×3.6 nhúng kẽm | Ø88.3 x 3.6 | 3.6 | 45.14 | 25200 | 1137528 |
| Ống 90×4.0 nhúng kẽm | Ø88.3 x 4.0 | 4 | 50.22 | 25200 | 1265544 |
| Ống 114×2.5 nhúng kẽm | Ø113.5 x 2.5 | 2.5 | 41.06 | 25200 | 1034712 |
| Ống 114×2.7 nhúng kẽm | Ø113.5 x 2.7 | 2.7 | 44.29 | 25200 | 1116108 |
| Ống 114×2.9 nhúng kẽm | Ø113.5 x 2.9 | 2.9 | 47.48 | 25200 | 1196496 |
| Ống 114×3.2 nhúng kẽm | Ø113.5 x 3.2 | 3.2 | 52.58 | 25200 | 1325016 |
| Ống 114×3.6 nhúng kẽm | Ø113.5 x 3.6 | 3.6 | 58.5 | 25200 | 1474200 |
| Ống 114×4.0 nhúng kẽm | Ø113.5 x 4.0 | 4 | 64.84 | 25200 | 1633968 |
| Ống 114×4.5 nhúng kẽm | Ø113.5 x 4.5 | 4.5 | 73.2 | 25200 | 1844640 |
| Ống 140×3.96 nhúng kẽm | Ø141.3 x 3.96 | 4 | 80.46 | 25400 | 2043684 |
| Ống 140×4.78 nhúng kẽm | Ø141.3 x 4.78 | 4.8 | 96.54 | 25400 | 2452116 |
| Ống 140×5.16 nhúng kẽm | Ø141.3 x 5.16 | 5.2 | 103.95 | 25400 | 2640330 |
| Ống 140×5.56 nhúng kẽm | Ø141.3 x 5.56 | 5.6 | 111.66 | 25400 | 2836164 |
| Ống 140×6.35 nhúng kẽm | Ø141.3 x 6.35 | 6.4 | 126.8 | 25400 | 3220720 |
| Ống 168×3.96 nhúng kẽm | Ø168.3 x 3.96 | 4 | 96.34 | 25400 | 2447036 |
| Ống 168×4.78 nhúng kẽm | Ø168.3 x 4.78 | 4.8 | 115.62 | 25400 | 2936748 |
| Ống 168×5.16 nhúng kẽm | Ø168.3 x 5.16 | 5.2 | 124.56 | 25400 | 3163824 |
| Ống 168×6.35 nhúng kẽm | Ø168.3 x 6.35 | 6.4 | 152.16 | 25400 | 3864864 |
| Ống 219×3.96 nhúng kẽm | Ø219.1 x 3.96 | 4 | 126.06 | 25400 | 3201924 |
| Ống 219×4.78 nhúng kẽm | Ø219.1 x 4.78 | 4.8 | 151.56 | 25400 | 3849624 |
| Ống 219×5.16 nhúng kẽm | Ø219.1 x 5.16 | 5.2 | 163.32 | 25400 | 4148328 |
| Ống 219×5.56 nhúng kẽm | Ø219.1 x 5.56 | 5.6 | 175.68 | 25400 | 4462272 |
| Ống 219×6.35 nhúng kẽm | Ø219.1 x 6.35 | 6.4 | 199.86 | 25400 | 5076444 |
| Ống 273×6.35 nhúng kẽm | Ø273 x 6.35 | 6.4 | 250.5 | 27250 | 6826125 |
| Ống 273×9.27 nhúng kẽm | Ø273 x 9.27 | 9.3 | 361.74 | 27250 | 9857415 |
| Ống 273×11.13 nhúng kẽm | Ø273 x 11.13 | 11.1 | 431.22 | 27250 | 11750745 |
| Ống 324×5.16 nhúng kẽm | Ø323.8 x 5.16 | 5.2 | 243.3 | 27250 | 6629925 |
| Ống 324×6.35 nhúng kẽm | Ø323.8 x 6.35 | 6.4 | 298.26 | 27250 | 8127585 |
| Ống 324×7.92 nhúng kẽm | Ø323.8 x 7.92 | 7.9 | 370.14 | 27250 | 10086315 |
| Ống 324×10.31 nhúng kẽm | Ø323.8 x 10.31 | 10.3 | 478.2 | 27250 | 13030950 |
| Ống 324×11.13 nhúng kẽm | Ø323.8 x 11.13 | 11.1 | 514.92 | 27250 | 14031570 |
Lưu ý: Các bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để nhận báo giá chính xác theo đúng quy cách, số lượng và tiến độ giao hàng thực tế của dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp với Tôn An Thái qua hotline 093 762 3330.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá ống thép Hòa Phát
Giá ống thép Hòa Phát không phải con số cố định. Trên thực tế, mức giá tại mỗi thời điểm được hình thành từ nhiều yếu tố kết hợp, và khi bất kỳ yếu tố nào thay đổi, báo giá cũ có thể không còn phản ánh đúng thị trường. Dưới đây là những yếu tố chính cần nắm rõ trước khi lập dự toán hoặc so sánh nhà cung cấp.
3.1. Biến động thị trường
Bảng giá ống thép Hòa Phát chịu tác động từ nhiều yếu tố cùng lúc, bao gồm giá thép cuộn cán nóng HRC, biến động cung cầu ngành xây dựng, mùa cao điểm thi công, tỷ giá và chi phí nguyên liệu đầu vào, cũng như chi phí logistics. Khi giá nguyên liệu tăng, giá thành sản xuất sẽ tăng theo. Ngược lại, khi thị trường ổn định, mức giá có xu hướng cân bằng hơn.

3.2. Nhóm sản phẩm
Bảng giá ống thép Hòa Phát thay đổi theo từng nhóm sản phẩm. Ống thép đen có mức giá thấp nhất, ống thép mạ kẽm cao hơn do có thêm lớp mạ bảo vệ, và ống thép mạ kẽm nhúng nóng có giá cao nhất vì lớp mạ dày hơn đáng kể so với hai nhóm còn lại. Sự chênh lệch này xuất phát từ công nghệ xử lý bề mặt và yêu cầu sử dụng khác nhau của từng loại.

3.3. Quy cách và độ dày
Trong cùng một loại ống, quy cách và độ dày là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến đơn giá. Ống có quy cách nhỏ thường có đơn giá tính theo kg cao hơn so với các quy cách lớn hơn trong cùng dòng sản phẩm.
3.4. Khối lượng đặt hàng
Khối lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá, và đây là yếu tố mà nhiều đơn vị mua lẻ thường bỏ qua khi so sánh báo giá. Với các dự án nhà xưởng hay khu công nghiệp, tổng khối lượng có thể lên đến hàng chục hoặc hàng trăm tấn, khi đó mức chiết khấu sẽ khác biệt đáng kể so với đơn hàng nhỏ lẻ. Chính vì vậy, Tôn An Thái xây dựng chính sách giá linh hoạt theo tổng sản lượng và tiến độ giao hàng thực tế của từng dự án.
3.5. Địa điểm giao hàng
Chi phí vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối cùng. Giá giao tại Bình Dương hoặc Đồng Nai sẽ khác so với Tây Nguyên hoặc khu vực xa trung tâm.

4. Vì sao nên mua tại An Thái Steel?
An Thái Steel (tên thường gọi là Tôn An Thái) có năng lực cung ứng khối lượng lớn và giao hàng theo tiến độ tại: Bình Phước, Bình Dương, Tây Ninh, Long An, Đồng Nai, TP.HCM, Tây Nguyên, …
Lợi thế của chúng tôi gồm:
- Nguồn hàng ổn định.
- Tư vấn tận tâm, báo giá minh bạch theo thị trường.
- Hỗ trợ hồ sơ nghiệm thu.
- Bảng giá ống thép Hòa Phát cạnh tranh, chiết khấu đơn hàng lớn.
5. FAQ
1. Giá có thay đổi hàng ngày không?
Có. Giá phụ thuộc nguyên liệu và thị trường.
2. Có báo giá theo từng quy cách cụ thể không?
Có. Báo giá dựa trên loại ống, độ dày, khối lượng và địa điểm giao hàng.
3. Mua số lượng lớn có ưu đãi không?
Có. Chiết khấu tăng theo tổng sản lượng.
Ống thép Hòa Phát là một trong những dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong nhiều công trình công nghiệp và xây dựng tại Việt Nam. Việc tham khảo bảng giá ống thép Hòa Phát giúp các doanh nghiệp và nhà thầu dễ dàng lựa chọn loại vật tư phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách của dự án. Tuy nhiên, giá sản phẩm có thể thay đổi theo quy cách, khối lượng đặt hàng và biến động của thị trường thép. Vì vậy, để nhận báo giá chính xác mới nhất, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp uy tín. Nếu bạn cần tư vấn hoặc báo giá nhanh, hãy liên hệ Tôn An Thái – An Thái Steel để được hỗ trợ và cung cấp ống thép Hòa Phát chính hãng cho các dự án công nghiệp tại khu vực miền Nam.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com
