Bảng giá tôn Zacs là mối quan tâm đầu tiên của hầu hết chủ đầu tư và nhà máy khi lên phương án lợp mái hoặc làm vách, bởi cùng thương hiệu Zacs nhưng mỗi dòng lại có mức giá khác nhau khá rõ. Sự chênh lệch đó không nằm ở tên gọi, mà đến từ cấp công nghệ mạ INOK, hệ sơn bề mặt, độ dày và khối lượng đơn hàng, nên hai báo giá cùng ghi chữ Zacs vẫn có thể lệch nhau vài chục nghìn đồng mỗi mét. Với công trình khối lượng lớn, khoảng lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến dự toán, vì vậy hiểu đúng cấu trúc giá quan trọng không kém việc so từng con số. Bài viết sau đây của An Thái Steel sẽ tổng hợp bảng giá tôn Zacs tham khảo theo từng dòng, phân tích các yếu tố.
1. Tổng quan về tôn Zacs và công nghệ INOK
Tôn Zacs là dòng tôn thuộc phân khúc dân dụng của NS BlueScope, ứng dụng công nghệ INOK. Khác biệt của Zacs so với tôn lạnh thông thường nằm ở lớp mạ nhiều lớp, bảo vệ cả tại mép cắt và lỗ vít, vốn là nơi tôn thường bắt đầu rỉ. INOK là viết tắt của INfinitely Outreaching Know-how, do tập đoàn BlueScope phát minh và đăng ký bản quyền. Thay vì lớp mạ hai lớp nhôm kẽm phủ bề mặt như tôn lạnh phổ thông, lớp mạ INOK có cấu trúc ma trận bốn lớp gồm Magie Silic (Mg2Si), Magie Kẽm (MgZn2) và hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn). Nhờ vi cấu trúc này, các hợp chất Magie chủ động ngăn ngừa rỉ sét đỏ tại mép cắt, lỗ vít và vết trầy xước, hạn chế hiện tượng ăn mòn lan từ các vị trí này.
Trong bộ sản phẩm, INOK 450 là cấp cao hơn INOK 439, với lớp mạ dày hơn nên bền ăn mòn tốt hơn và giá cũng cao hơn. Theo công bố của NS BlueScope, công nghệ INOK được phát triển qua hơn 20 năm nghiên cứu, hơn 20 bằng sáng chế và hơn 5.000 tấm phơi mẫu thực tế tại Úc, với kết quả chống rỉ sét được Quatest 3 chứng thực độc lập.
Với công trình công nghiệp, chi tiết này quan trọng: mái và vách nhà xưởng có rất nhiều mép cắt, chồng mí và chân vít, đúng những vị trí tôn dễ rỉ trước nhất. Đó cũng là lý do vì sao giá tôn Zacs cao hơn tôn lạnh thông thường, và vì sao cần chọn đúng cấp INOK theo môi trường thay vì chỉ nhìn vào giá. Để biết thêm chi tiết về dòng sản phẩm, quý khách xem tại đây: sản phẩm BlueScope Zacs.
Cùng một chữ Zacs, nhưng INOK 439 và INOK 450 khác nhau về độ dày lớp mạ và số năm bảo hành, nên khác nhau về giá. Đọc kỹ cấp INOK trên báo giá quan trọng hơn việc so từng nghìn đồng trên mỗi mét.
Tôn Zacs sử dụng cho vách nhà xưởng
2. Bảng giá tôn Zacs mới nhất và các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Bảng giá tôn Zacs dao động theo dòng sản phẩm và độ dày. Nhóm INOK 439 có mức thấp hơn, nhóm INOK 450 (bản trơn, Hoa Cương) cao hơn do lớp mạ dày và hệ sơn cao cấp. Mức dưới đây là giá tham khảo khổ 1200mm (khổ tôn phẳng trước cán sóng), chưa gồm VAT và vận chuyển.
| Dòng sản phẩm | Cấp INOK | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Zacs+ Bền Màu INOK 439 | INOK 439 | 122.000 – 167.000 |
| ZACS TITAN INOK 439 | INOK 439 | Từ 105.000 |
| Zacs+ INOK 450 (bản trơn) | INOK 450 | 133.000 – 183.000 |
| Zacs+ Hoa Cương INOK 450 | INOK 450 | 145.000 – 200.000 |
Giá tham khảo khổ 1200mm, thay đổi theo độ dày và khu vực, chưa gồm chi phí vận chuyển. Riêng dòng TITAN hiện là mức giá khởi điểm, dải đầy đủ theo độ dày liên hệ hotline để nhận báo giá.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Zacs gồm nhiều thành phần, không chỉ độ dày:
- Cấp công nghệ INOK: INOK 450 có lớp mạ dày hơn INOK 439 nên bền ăn mòn tốt hơn và giá cao hơn.
- Hệ sơn và bề mặt: Bản trơn thấp nhất trong nhóm 450; Hoa Cương có vân đá kèm lớp kháng nhiệt nên cao hơn; nhóm 439 gồm Bền Màu và TITAN ở phân khúc thấp hơn.
- Độ dày: Phổ biến từ 0.35mm đến 0.50mm tùy dòng; độ dày càng cao giá càng tăng.
- Khổ tấm: Khổ tiêu chuẩn 1200mm; các khổ khác cần xác nhận khi báo giá.
- Khối lượng đơn hàng: Đơn công trình hoặc nhà máy khối lượng lớn thường có mức giá hợp lý hơn đơn lẻ.
- Vị trí giao và vận chuyển: Giá niêm yết thường chưa gồm vận chuyển, tùy khối lượng và quãng đường, liên hệ hotline 093 762 3330.
- Biến động giá thép: Giá nguyên liệu thay đổi theo thị trường nên mỗi báo giá chỉ có hiệu lực theo thời điểm.
Bảng quy cách và chế độ bảo hành theo từng dòng, theo chính sách hãng, giúp đối chiếu khi nhận báo giá:
| Dòng | Cấp INOK | Bề mặt / hệ sơn | Độ dày phổ biến | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|
| Zacs+ INOK 450 (bản trơn) | INOK 450 | Hợp kim 4 thành phần Al, Zn, Si, Mg chưa phủ màu | 0.35 – 0.50mm | Ăn mòn thủng đến 20 năm |
| Zacs+ Hoa Cương INOK 450 | INOK 450 | Vân đá G-TECH, lớp Eco-Cool | 0.35 – 0.50mm | Ăn mòn 25 năm, phai màu 5 năm |
| ZACS TITAN INOK 439 | INOK 439 | Sơn TITAN mờ ánh kim | 0.30 – 0.45mm | Ăn mòn 15 năm, phai màu 5 năm |
| Zacs+ Bền Màu INOK 439 | INOK 439 | Hệ sơn Gen III | 0.35 – 0.50mm | Ăn mòn 15 năm, phai màu 5 năm |

Bảng giá tôn Zacs thường được các chủ đầu tư & nhà thầu tìm kiếm khi lên phương án sửa chữa hoặc lợp mới nhà xưởng
3. Các dòng tôn Zacs và cách chọn theo công trình
Tôn Zacs có bốn dòng chính, chia theo cấp INOK và bề mặt: bản trơn, Hoa Cương, TITAN và Bền Màu. Chọn dòng nào phụ thuộc môi trường công trình và yêu cầu thẩm mỹ, không chỉ dựa trên giá.
- Zacs+ INOK 450 bản trơn: Nền hợp kim nhôm, kẽm, Magie, Silic chưa phủ màu, bảo hành ăn mòn thủng đến 20 năm; phù hợp mái nhà xưởng, kho, nơi ưu tiên độ bền hơn màu sắc.
- Zacs+ Hoa Cương INOK 450: Bề mặt vân đá hoa cương (công nghệ G-TECH) kèm lớp Eco-Cool giúp bề mặt mái mát hơn đến 5 độ C; bảo hành ăn mòn 25 năm và phai màu 5 năm; phù hợp công trình cần thẩm mỹ.
- ZACS TITAN INOK 439: Hệ sơn TITAN mờ ánh kim trên nền thép G550, có sáu màu; bảo hành ăn mòn 15 năm và phai màu 5 năm; phù hợp mái vách cần vẻ ngoài hiện đại.
- Zacs+ Bền Màu INOK 439: Hệ sơn Gen III với hạt nhựa polyester cao cấp, được hãng kiểm chứng tại phòng lab Clayton (Úc) sau hơn 2.000 giờ chiếu UV; bảo hành ăn mòn 15 năm và phai màu 5 năm; phù hợp dân dụng và công trình phổ thông.
4. So sánh tôn Zacs INOK với tôn lạnh mạ nhôm kẽm thông thường
Điểm khác nhau cốt lõi giữa Zacs INOK và tôn lạnh mạ nhôm kẽm thông thường nằm ở cấu trúc lớp mạ. Tôn lạnh phổ thông mạ hai lớp nhôm kẽm phủ bề mặt, còn Zacs INOK có ma trận bốn lớp chứa magie, hướng tới bảo vệ chủ động tại mép cắt và lỗ vít.
| Tiêu chí | Tôn lạnh mạ AZ thông thường | Tôn Zacs công nghệ INOK |
|---|---|---|
| Cấu trúc lớp mạ | 2 lớp Al-Zn phủ bề mặt | Ma trận 4 lớp có Mg và Al-Zn |
| Bảo vệ mép cắt, chân vít | Hạn chế | Cơ chế bảo vệ chủ động (theo NS BlueScope) |
| Bảo hành hãng | Thường ngắn hơn | 15 đến 25 năm tùy dòng |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phù hợp | Ngân sách phổ thông | Công trình cần tuổi thọ dài, môi trường ăn mòn |
Với công trình gần biển, khu vực ẩm hoặc nhà máy có hóa chất, phần mép cắt và chân vít là nơi xuống cấp trước tiên do ăn mòn điện hóa. Đây là lý do nhiều chủ đầu tư chấp nhận mức giá cao hơn để đổi lấy tuổi thọ và bảo hành dài. Ngược lại, công trình tạm hoặc ngân sách hạn chế có thể cân nhắc dòng INOK 439 thay vì INOK 450.
5. Đọc báo giá tôn Zacs và kiểm tra hàng chính hãng cho công trình
Một báo giá tôn Zacs đầy đủ cần ghi rõ dòng, cấp INOK, độ dày. Với dự án và nhà máy, nên yêu cầu kèm CO/CQ và hóa đơn VAT, đồng thời đo độ dày thực tế khi nhận hàng để đối chiếu với quy cách đã báo.
- Xác định rõ thông số trên báo giá: Cùng chữ Zacs nhưng INOK 439 và INOK 450, độ dày 0.35 và 0.45 cho mức giá khác hẳn.
- Chứng từ CO/CQ và VAT: Đây là chứng từ tiêu chuẩn cho hàng chính hãng, cần có với công trình và nhà máy, không nên xem là điểm cộng riêng của một đơn vị nào.
- Đo độ dày thực tế: Nên thống nhất trước là độ dày gồm hay chưa gồm lớp mạ và sơn, tránh hiểu nhầm khi nghiệm thu.
- Nhận diện hàng chính hãng: Tôn Zacs có nhãn chìm in trên bề mặt, hiện rõ khi chiếu đèn, cùng bề mặt màu đồng đều đặc trưng.
- Rủi ro thường gặp: Báo giá một dòng nhưng giao dòng thấp hơn, hoặc mỏng hơn quy cách. Đây là điểm cần ràng buộc rõ trong đơn hàng.
Ràng buộc rõ dòng, cấp INOK và độ dày ngay trên đơn đặt hàng giúp tránh tình trạng báo giá một đằng giao một nẻo, vốn là rủi ro lớn nhất khi mua tôn theo giá.
6. Mua tôn Zacs chính hãng tại An Thái Steel
An Thái Steel, trước đây là Tôn An Thái, là đơn vị phân phối tôn Zacs và BlueScope chính hãng cùng nhiều dòng tôn thép công nghiệp. Với công trình và nhà máy, An Thái Steel tập trung vào việc giao đúng quy cách đã báo giá và hỗ trợ kỹ thuật xuyên suốt.
- Giao đúng quy cách đã báo giá: Cam kết hoàn lại toàn bộ giá trị đơn hàng nếu giao sai chủng loại, độ mạ, độ dày hoặc khối lượng so với báo giá.
- Tư vấn kỹ thuật theo hệ sinh thái An Thái Group: Hỗ trợ chọn dòng và cấp INOK phù hợp môi trường, độ dày theo nhịp mái và biên dạng sóng.
- Cung ứng trọn gói: Từ cuộn, tôn lợp, xà gồ C/Z, thép hình đến gia công CNC, giảm số đầu mối cho công trình.
- Xử lý đơn phức tạp và gấp: Kho tại Quốc lộ 13, Chơn Thành cùng dây chuyền cắt cán và xe tải, xe đầu kéo phục vụ đơn khối lượng lớn.
- Theo sát tại công trình: Hỗ trợ khâu giao nhận và nghiệm thu ngay tại chân công trình.
Để nhận báo giá tôn Zacs theo đúng dòng và độ dày cho công trình của mình, quý khách liên hệ hotline 093 762 3330 hoặc xem thêm tại tonanthai.com.

Gia công cán tôn tại kho An Thái Steel
7. Câu hỏi thường gặp về giá tôn Zacs
1. Giá tôn Zacs bao nhiêu một mét?
Giá tham khảo dao động khoảng 105.000 đến 200.000 VNĐ/m tùy dòng và độ dày (khổ 1200mm), chưa bao gồm vận chuyển. Mức cụ thể phụ thuộc cấp INOK, hệ sơn và khối lượng đơn hàng.
2. Tôn Zacs INOK 439 và INOK 450 khác nhau thế nào về giá?
INOK 450 có lớp mạ dày hơn nên bền ăn mòn tốt hơn và giá cao hơn INOK 439. Bảo hành ăn mòn của nhóm 450 cũng dài hơn, đến 20 năm với bản trơn và 25 năm với Hoa Cương.
3. Tôn Zacs có mấy loại?
Có bốn dòng chính: Zacs+ INOK 450 bản trơn, Zacs+ Hoa Cương INOK 450, ZACS TITAN INOK 439 và Zacs+ Bền Màu INOK 439. Mỗi dòng khác nhau về cấp mạ, hệ sơn và số năm bảo hành.
8. Kết luận
Nắm được bảng giá tôn Zacs theo từng dòng và hiểu các yếu tố tạo nên mức giá giúp bộ phận kỹ thuật và mua hàng lập dự toán sát thực tế, đồng thời tránh tình trạng báo giá một đằng giao một nẻo. Điểm quyết định không chỉ là con số trên mỗi mét, mà là chọn đúng cấp INOK và độ dày theo môi trường công trình, rồi ràng buộc rõ quy cách ngay trên đơn đặt hàng. Một dòng tôn rẻ hơn vài nghìn đồng mỗi mét nhưng sai cấp mạ cho môi trường ẩm hay ven biển có thể phát sinh chi phí sửa chữa lớn hơn nhiều về sau, nên bài toán giá luôn cần đặt cạnh bài toán tuổi thọ và bảo hành. Để được tư vấn dòng phù hợp với môi trường, nhịp mái và ngân sách, đồng thời nhận báo giá tôn Zacs kèm CO/CQ và VAT cho công trình, quý khách liên hệ An Thái Steel qua hotline 093 762 3330.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com

