Bảng giá tôn Đông Á là dữ liệu đầu tiên chủ đầu tư và nhà thầu cần khi lập dự toán chi phí phần mái cho công trình. Mức giá thay đổi theo chủng loại (tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm, tôn giả ngói, tôn cách nhiệt PU), theo độ dày từ 0.25mm đến 0.50mm và theo khối lượng đặt hàng. Bài viết tổng hợp bảng giá tôn Đông Á theo từng độ dày với đơn vị chính là VNĐ/m, kèm cột VNĐ/kg để đối chiếu, bảng mã màu đầy đủ và hướng dẫn cách tính số mét tôn cần mua. Ngoài bảng giá, bài viết còn phân tích các yếu tố tác động đến đơn giá và gợi ý chọn loại tôn phù hợp cho từng nhóm công trình cụ thể. Toàn bộ số liệu được An Thái Steel cập nhật nhằm giúp bạn ước lượng ngân sách trước khi liên hệ nhận báo giá chi tiết theo đơn hàng thực tế.
1. Đôi nét về Tôn Đông Á
Tôn Đông Á là thương hiệu tôn mạ do Công ty Cổ phần Tôn Đông Á sản xuất, có mặt trên thị trường Việt Nam từ năm 1998. Dải sản phẩm gồm tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm phục vụ cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Dòng tôn lạnh và tôn màu sử dụng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm với thành phần 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silic, đáp ứng các tiêu chuẩn JIS G3321, ASTM A792, AS 1397 và BS EN 10346; riêng dòng tôn kẽm mạ theo JIS G3302 và ASTM A653. Sản phẩm được phân theo ba nhóm nhãn King, Win và SViet, tương ứng các cấp độ mạ và độ dày lớp sơn khác nhau. Phần trọng tâm của bài này là bảng giá theo từng độ dày phục vụ dự toán; thông tin công nghệ và năng lực sản xuất được trình bày riêng tại trang thương hiệu tôn Đông Á.

2. Bảng giá tôn Đông Á mới nhất hiện nay
Bảng giá tôn Đông Á hiện dao động từ khoảng 62.000 đồng/m với tôn lạnh mỏng, đến trên 120.000 đồng/m với tôn giả ngói và tôn cách nhiệt PU. Chênh lệch giá đến từ cấu tạo sản phẩm (có lớp sơn phủ hay lớp xốp cách nhiệt), độ dày và cấp độ mạ. Riêng tôn kẽm hiện được các nhà máy tập trung sản xuất ở dải dày khoảng 0.58mm đến 2.5mm, thiên về vai trò kết cấu và nguyên liệu gia công. Các bảng dưới đây liệt kê đơn giá theo mét dài, kèm cột VNĐ/kg để đối chiếu khi cần so sánh theo trọng lượng.
2.1. Giá tôn lạnh Đông Á (tôn lạnh trắng)
Tôn lạnh Đông Á, còn gọi là tôn lạnh trắng, là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm không phủ sơn, giữ màu bạc tự nhiên và phản xạ nhiệt tốt nên hạn chế hấp thụ nhiệt vào bên trong công trình. Sản phẩm phổ biến cho mái nhà xưởng, kho bãi, nhà ở và vách ngăn. Độ mạ chia theo các cấp AZ75, AZ100 và AZ150: môi trường thông thường dùng AZ100, khu vực ẩm hoặc gần biển nên chọn AZ150 để tăng khả năng chống ăn mòn. Chi tiết chủng loại xem tại trang tôn lạnh trắng. Bảng giá tham khảo theo khổ 1.07m:
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) | Khổ (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
Tham khảo (VNĐ/kg) |
|
0.30 |
2.55 | 1.07 | 62.000 đến 70.000 | 26.000 |
|
0.35 |
3.00 | 1.07 | 70.000 đến 78.000 | 24.500 |
|
0.40 |
3.45 | 1.07 | 80.000 đến 88.000 |
24.500 |
| 0.45 | 3.90 | 1.07 | 88.000 đến 98.000 |
24.000 |
| 0.50 | 4.30 | 1.07 | 98.000 đến 110.000 |
24.000 |
Ghi chú: Đơn giá tham khảo, tính theo mét dài sóng vuông, chưa gồm phí vận chuyển. Giá thay đổi theo thời điểm và sản lượng, vui lòng liên hệ hotline 093 762 3330 để nhận báo giá theo dự án.
2.2. Giá tôn màu Đông Á (tôn lạnh màu)
Tôn màu Đông Á là tôn lạnh được phủ thêm lớp sơn (hệ sơn Polyester hoặc PVDF tùy nhu cầu), cho độ bền màu cao và nhiều lựa chọn màu sắc. Sản phẩm phù hợp mái nhà ở, biệt thự và công trình cần thẩm mỹ, với lớp phủ đáp ứng tiêu chuẩn JIS G3322 và ASTM A755. Theo chính sách bảo hành Đông Á, dòng King và Win có bảo hành phai màu lớp sơn 5 năm, dòng SViet 3 năm; điều kiện bảo hành tính theo khoảng cách tới bờ biển. Bảng giá tham khảo theo khổ 1.07m:
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) | Khổ (m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Tham khảo (VNĐ/kg) |
|
0.35 |
2.92 | 1.07 | 85.000 đến 95.000 | 31.000 |
|
0.40 |
3.40 | 1.07 | 95.000 đến 105.000 |
29.500 |
| 0.45 | 3.90 | 1.07 | 99.000 đến 110.000 |
27.000 |
| 0.50 | 4.40 | 1.07 | 105.000 đến 115.000 |
25.000 |
Ghi chú: Đơn giá tham khảo, tính theo mét dài sóng vuông, chưa gồm phí vận chuyển. Giá thay đổi theo thời điểm và sản lượng, vui lòng liên hệ hotline 093 762 3330 để nhận báo giá theo dự án.
2.3. Giá tôn kẽm Đông Á
Tôn kẽm Đông Á (GI) là thép cán nguội được mạ kẽm nhằm chống ăn mòn và oxy hóa. Hiện nay tôn kẽm không còn tập trung ở các size mỏng để cạnh tranh trực tiếp với tôn lạnh, vì chi phí sản xuất hai loại tương đương nhau trong khi tôn lạnh có nhiều ưu điểm hơn cho ứng dụng mái và vách. Vì vậy, tôn kẽm hiện tập trung vào các dòng dày khoảng 0.58mm đến 2.5mm, phục vụ vai trò kết cấu và nguyên liệu gia công như sàn deck, xà gồ, máng xối, ống hộp, ống gió và cơ khí. Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh tôn kẽm và tôn lạnh:
|
Tiêu chí |
Tôn kẽm |
Tôn lạnh |
| Lớp mạ | Kẽm | Hợp kim nhôm kẽm |
| Ký hiệu độ mạ | Z80, Z120, Z275 | AZ50, AZ70, AZ100 |
| Ứng dụng hiện nay | Sàn deck, xà gồ, máng xối, cơ khí | Tấm lợp, vách, mái dân dụng và công nghiệp |
| Xu hướng sử dụng | Tập trung dòng dày, ít dùng ở size mỏng | Phổ biến hơn nhờ chống ăn mòn, chống nóng và thẩm mỹ |
Thông số kỹ thuật của tôn kẽm Đông Á như sau:
|
Thông số |
Nội dung |
| Tiêu chuẩn | JIS G3302, ASTM A653, AS 1397, BS EN 10346, TCVN 6525 |
| Độ dày | 0.58 đến 2.5 mm (loại 2.5 đến 3.0mm ít phổ biến, nên kiểm tra kỹ nguồn hàng) |
| Độ mạ | Z80, Z120, Z180, Z275, Z350 (80 đến 300 g/m²/2 mặt) |
| Mác thép | G300 đến G550 |
| Ứng dụng | Sàn deck, xà gồ, máng xối, ống hộp, ống gió, gia công cơ khí |
Tôn kẽm Đông Á được bán theo mét dài. Đơn giá thay đổi tùy độ dày, cấp độ mạ và khổ; bảng tham khảo theo khổ 1.07m như sau:
|
Độ dày (mm) |
Độ mạ phổ biến | Khổ (m) |
Đơn giá (VNĐ/m) |
|
0.58 |
Z80 | 1.20 | Liên hệ |
|
0.75 |
Z80 | 1.20 | 138.000 |
| 0.95 | Z80 | 1.20 |
177.700 |
| 1.15 | Z80 | 1.20 |
214.300 |
Ghi chú: Đơn giá tham khảo, tính theo mét dài tôn phẳng, chưa gồm phí vận chuyển. Giá thay đổi theo thời điểm và sản lượng, vui lòng liên hệ hotline 093 762 3330 để nhận báo giá theo dự án.
2.4. Giá tôn giả ngói Đông Á (sóng ngói Ruby)
Tôn giả ngói Đông Á là tôn cán sóng mô phỏng dáng mái ngói, mang lại vẻ ngoài cổ điển nhưng trọng lượng nhẹ hơn ngói nung, giúp giảm tải cho hệ kết cấu và xà gồ. Sản phẩm thường dùng cho biệt thự, nhà phố mái dốc và công trình nghỉ dưỡng. Do biên dạng sóng ngói phức tạp và khổ hữu dụng hẹp hơn (khoảng 0.90m), đơn giá theo mét của tôn giả ngói cao hơn các dòng tôn sóng thông thường. Bảng giá tham khảo theo khổ hữu dụng 0.90m, tại kho An Thái:
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) | Khổ (m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Tham khảo (VNĐ/kg) |
|
0.35 |
2.92 | 0.90 | 97.000 đến 105.000 | 34.500 |
|
0.40 |
3.40 | 0.90 | 105.000 đến 115.000 |
32.500 |
| 0.45 | 3.90 | 0.90 | 112.000 đến 120.000 |
30.000 |
| 0.50 | 4.40 | 0.90 | 120.000 đến 127.000 |
28.000 |
Ghi chú: Đơn giá tham khảo, tính theo mét dài, chưa gồm phí vận chuyển. Giá thay đổi theo thời điểm và sản lượng, vui lòng liên hệ hotline 093 762 3330 để nhận báo giá theo dự án.

2.5. Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á
Tôn cách nhiệt PU Đông Á có cấu tạo ba lớp gồm tôn mặt, lớp xốp PU ở giữa và lớp màng bảo vệ mặt dưới, giúp giảm nóng và giảm ồn khi mưa cho nhà xưởng, kho lạnh và nhà ở. So với tôn thường, dòng PU giảm nhu cầu lắp thêm vật liệu cách nhiệt rời nên tiết kiệm công thi công. Bảng giá theo mét dài, chi tiết xem tại trang tôn xốp PU:
|
Độ dày tôn (mm) |
Khổ (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|
0.30 |
1.07 | 107.000 đến 115.000 |
|
0.35 |
1.07 | 115.000 đến 123.000 |
| 0.40 | 1.07 |
125.000 đến 133.000 |
| 0.45 | 1.07 |
133.000 đến 143.000 |
| 0.50 | 1.07 |
143.000 đến 155.000 |
Các bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo cho tôn lanh và thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, độ mạ và màu sắc. Cột VNĐ/kg là mức quy đổi tham khảo, tính từ đơn giá theo mét và trọng lượng danh nghĩa; đơn giá giao dịch chính thức tính theo mét dài. Để nhận báo giá chính xác theo đơn hàng thực tế, vui lòng liên hệ An Thái Steel qua hotline 093 762 3330.
3. Bảng mã màu tôn Đông Á
Bảng mã màu dân dụng tôn Đông Á gồm 12 mã màu tiêu chuẩn, mỗi màu có một ký hiệu riêng dùng khi đặt hàng. Ghi đúng mã màu (ví dụ TR3, XD5, BR1) giúp xưởng cán và bộ phận báo giá xác nhận chính xác loại tôn màu bạn cần, tránh nhầm lẫn khi giao hàng.
|
STT |
Tên màu tiếng Việt | Tên màu tiếng Anh | Mã màu |
|
1 |
Nâu đất | Agaric Brown | BR1 |
|
2 |
Vàng kem | Apricot Yellow | VA3 |
| 3 | Xanh dương tím | Veronica Blue |
XD1 |
|
4 |
Đỏ đậm | Libra Red | DO3 |
| 5 | Trắng sữa | Oriental White |
TR3 |
|
6 |
Xanh dương | Winter Blue | XD5 |
|
7 |
Đỏ tươi | Geranium Red |
DO1 |
| 8 | Cam | Orange |
CA2 |
|
9 |
Xanh rêu | Chive Green | XR2 |
| 10 | Xám lông chuột | Quokka Gray |
GR1 |
| 11 | Xám sáng | Nene Grey |
GR4 |
| 12 | Xanh ngọc | Bamboo Green |
XN3 |
Ngoài 12 mã màu tiêu chuẩn, Đông Á còn nhận sản xuất màu theo yêu cầu với đơn hàng đủ khối lượng. Khi đặt tôn màu, nên ghi kèm cả tên màu và mã màu, đồng thời xác nhận hệ sơn (Polyester hoặc PVDF) để lớp phủ phù hợp điều kiện thời tiết. Với công trình gần biển hoặc chịu nắng gắt, hệ sơn PVDF giữ màu lâu hơn hệ Polyester thông thường.

4. Nên chọn loại tôn Đông Á nào cho từng loại công trình?
Việc chọn loại tôn Đông Á phụ thuộc vào mục đích sử dụng, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách. Nhà ở ưu tiên tôn màu hoặc tôn giả ngói; nhà xưởng ưu tiên tôn lạnh hoặc tôn kẽm; công trình cần chống nóng chọn tôn cách nhiệt PU. Bảng dưới đây gợi ý loại tôn, độ dày và mức giá tham khảo tương ứng.
| Loại công trình | Loại tôn gợi ý | Độ dày gợi ý | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Nhà ở, mái nhà phố | Tôn màu, tôn lạnh | 0.35 đến 0.40mm | 70.000 đến 105.000 |
| Biệt thự, công trình cần thẩm mỹ | Tôn giả ngói | 0.40 đến 0.45mm | 105.000 đến 120.000 |
| Nhà xưởng, kho bãi | Tôn lạnh | 0.40 đến 0.50mm | 80.000 đến 110.000 |
| Nhà xưởng, kho lạnh cần chống nóng | Tôn cách nhiệt PU | 0.40 đến 0.50mm | 125.000 đến 155.000 |
| Vách ngăn, ốp tường | Tôn lạnh, tôn màu | 0.30 đến 0.35mm | 62.000 đến 95.000 |
Nguyên tắc chung là công trình chịu tải và nhịp lớn cần độ dày cao hơn, còn công trình gần biển hoặc độ ẩm cao cần cấp độ mạ cao hơn. Mái nhà xưởng nhịp rộng nên dùng tôn từ 0.40mm trở lên để hạn chế võng giữa các xà gồ, trong khi nhà ở dân dụng thường chỉ cần 0.35mm đến 0.40mm. Khu vực ven biển nên ưu tiên tôn lạnh AZ150 thay vì AZ100 để kéo dài tuổi thọ trước hơi muối. Với nhà xưởng và kho lạnh cần kiểm soát nhiệt, tôn cách nhiệt PU là phương án gọn hơn so với lắp tôn thường kèm lớp cách nhiệt rời.

5. Hướng dẫn cách tính chi phí tôn Đông Á cho công trình
Cách tính chi phí tôn Đông Á dựa trên số mét dài tôn cần mua nhân với đơn giá theo mét. Tôn Đông Á được bán theo mét dài với khổ hữu dụng (khổ đã trừ phần chồng mí) cố định theo từng biên dạng sóng, nên chỉ cần lấy diện tích mái chia cho khổ hữu dụng là ra số mét dài. Các bước cụ thể như sau:
- Bước 1: Tính diện tích mái thực tế theo chiều dài nhân chiều rộng mặt mái nghiêng (đơn vị m²).
- Bước 2: Xác định khổ hữu dụng theo biên dạng sóng: tôn sóng vuông khoảng 1.0m, tôn giả ngói khoảng 0.90m.
- Bước 3: Lấy diện tích mái chia cho khổ hữu dụng để ra số mét dài tôn cần mua.
- Bước 4: Nhân số mét dài với đơn giá tôn theo bảng giá để ra chi phí phần tôn.
Nếu chỉ có diện tích mặt bằng, cần quy đổi sang diện tích mái nghiêng bằng cách nhân với hệ số độ dốc. Ví dụ mái dốc khoảng 20 độ có hệ số xấp xỉ 1.06, mái dốc 30 độ khoảng 1.15; độ dốc càng lớn thì diện tích mái thực tế càng tăng so với mặt bằng, kéo theo số mét tôn cần mua nhiều hơn.
Ví dụ 1: mái nhà xưởng 100 m² lợp tôn lạnh Đông Á 0.40mm sóng vuông, khổ hữu dụng 1.0m. Số mét dài cần mua là 100 chia 1.0 bằng 100 mét. Ở mức 84.000 đồng/m, chi phí phần tôn khoảng 8.400.000 đồng.
Ví dụ 2: mái biệt thự 120 m² lợp tôn giả ngói Đông Á 0.40mm, khổ hữu dụng 0.90m. Số mét dài cần mua là 120 chia 0.90 bằng khoảng 133 mét. Ở mức 110.000 đồng/m, chi phí phần tôn khoảng 14.630.000 đồng.
Khổ hữu dụng đã tính sẵn phần chồng mí nên không cần cộng thêm hao hụt cho mối nối. Chỉ nên dự phòng thêm với mái nhiều điểm cắt, mái lệch hoặc nhiều khe, khi đó cộng khoảng 3 đến 5 phần trăm số mét để tránh thiếu hụt khi thi công.
Cả hai ví dụ trên mới tính riêng phần tôn. Một dự toán mái đầy đủ cần cộng thêm phụ kiện như úp nóc, diềm, máng xối, vít và foam chắn nước, cùng chi phí xà gồ và công thi công. Vì vậy con số cuối cùng nên được xác nhận qua báo giá trọn gói theo bản vẽ thực tế.

6. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Đông Á
Giá tôn Đông Á chịu tác động của nhiều yếu tố nên bảng giá tham khảo có thể lệch so với báo giá thực tế tại thời điểm mua. Bốn nhóm yếu tố chính gồm biến động nguyên liệu, khối lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm và chi phí vận chuyển.
- Biến động thị trường: Giá thép cán nóng đầu vào và tỷ giá thay đổi theo thời điểm, kéo theo đơn giá tôn tăng hoặc giảm; đây là lý do bảng giá cần được xác nhận theo ngày.
- Khối lượng đặt hàng: Đơn hàng khối lượng lớn thường được áp dụng mức chiết khấu theo sản lượng, giúp giảm đơn giá trên mỗi mét so với mua lẻ.
- Chủng loại, độ dày và độ mạ: Tôn màu và tôn giả ngói cao hơn tôn lạnh và tôn kẽm do có thêm công đoạn sơn hoặc cán sóng; độ dày lớn hơn và cấp độ mạ cao hơn như AZ100, AZ150 cũng làm tăng giá.
- Chi phí vận chuyển: Tùy khối lượng và quãng đường giao hàng, chi phí vận chuyển sẽ khác nhau; với công trình ở xa hoặc đường vào hạn chế, nên trao đổi trước để đưa vào dự toán.
7. Vì sao nên mua tôn Đông Á tại An Thái Steel?
An Thái Steel là đơn vị cung ứng tôn Đông Á tại khu vực miền Nam, tập trung vào báo giá minh bạch và tư vấn chọn đúng loại theo ngân sách. Nhiều khách hàng biết đến chúng tôi qua thương hiệu Tôn An Thái trước đây, nay tiếp tục được phục vụ dưới thương hiệu An Thái Steel. Về góc độ giá và mua hàng, An Thái Steel mang lại các lợi ích sau:
- Báo giá cập nhật theo thời điểm: Đơn giá được xác nhận theo ngày và theo đơn hàng thực tế, kèm hóa đơn VAT và chứng từ CO/CQ.
- Chiết khấu theo sản lượng: Đơn hàng khối lượng lớn được thương lượng mức chiết khấu tương ứng, phù hợp với nhà thầu và công ty xây dựng.
- Tư vấn chọn đúng loại theo ngân sách: Bộ phận kỹ thuật gợi ý chủng loại, độ dày và độ mạ phù hợp với công trình và mức đầu tư.
- Cam kết đúng ký kết: Hoàn tiền 100% nếu giao sai chủng loại, độ mạ, độ dày hoặc khối lượng so với báo giá.
Với khách hàng nhà máy và công ty xây dựng cần hồ sơ hoàn công, đầy đủ hóa đơn VAT và chứng từ CO/CQ theo lô là yêu cầu bắt buộc, và An Thái Steel chuẩn bị các chứng từ này theo từng đơn hàng. Sản phẩm được cắt theo chiều dài yêu cầu tại xưởng, hạn chế hao hụt và thuận tiện cho thi công tại công trường.

8. Câu hỏi thường gặp về giá tôn Đông Á
1. Giá tôn Đông Á 4 dem (0.40mm) và 5 dem (0.50mm) hiện bao nhiêu?
Với tôn lạnh, 0.40mm tham khảo khoảng 80.000 đến 88.000 đồng/m và 0.50mm khoảng 98.000 đến 110.000 đồng/m. Tôn màu cùng độ dày cao hơn do có lớp sơn. Để có giá theo màu và số lượng cụ thể, vui lòng gọi 093 762 3330.
2. Tôn lạnh Đông Á 3 dem (0.30mm) giá bao nhiêu, phù hợp công trình nào?
Tôn lạnh Đông Á 0.30mm tham khảo khoảng 62.000 đến 70.000 đồng/m. Độ dày này phù hợp mái che, công trình tạm và vách ngăn nhẹ. Với nhà xưởng hoặc mái chịu tải lớn, nên chọn từ 0.40mm trở lên để bảo đảm độ cứng.
3. An Thái Steel có bán tôn Đông Á chính hãng không?
An Thái Steel cung ứng tôn Đông Á chính hãng, có đầy đủ hóa đơn VAT và chứng từ CO/CQ theo lô hàng. Sản phẩm được cắt cán và giao theo đúng quy cách đặt hàng. Bạn có thể liên hệ 093 762 3330 để kiểm tra chủng loại và nhận báo giá.
4. Giá tôn Đông Á đã bao gồm VAT chưa?
Các mức giá trong bảng là giá tham khảo, đã có VAT, chưa bao gồm vận chuyển. Khi báo giá chính thức, An Thái Steel ghi rõ đơn giá trước hay sau VAT cùng chi phí vận chuyển dự kiến để bạn dễ đối chiếu và lập dự toán.
Kết luận
Bảng giá tôn Đông Á trong bài giúp bạn ước lượng ngân sách theo từng chủng loại và độ dày, từ tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu đến tôn giả ngói và tôn cách nhiệt PU. Kết hợp bảng mã màu, bảng gợi ý theo loại công trình và công thức tính số mét tôn theo khổ hữu dụng, bạn có thể lập dự toán phần mái tương đối sát trước khi đặt hàng. Chọn đúng độ dày và cấp độ mạ theo môi trường sử dụng sẽ giúp cân đối chi phí và độ bền, tránh vừa dư ngân sách vừa thiếu tuổi thọ cho công trình. Vì giá vật liệu thay đổi theo thời điểm và khối lượng đặt hàng, con số cuối cùng nên được xác nhận lại theo báo giá thực tế tại thời điểm mua để dự toán chính xác nhất. Liên hệ An Thái Steel qua hotline 093 762 3330 hoặc Zalo để được hỗ trợ.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH AN THÁI STEEL
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy: Quốc lộ 13, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP. Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com
