Cập nhật giá tôn Nam Kim theo từng thời điểm là bước quan trọng giúp các chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu chi phí vật tư cho mọi công trình, từ nhà xưởng công nghiệp đến mái lợp dân dụng. Mức giá tôn Nam Kim thay đổi theo dòng sản phẩm (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn lạnh màu), độ dày, khối lượng đặt và thời điểm biến động của thép cuộn, nên một bảng báo giá được cập nhật là cơ sở để so sánh và dự toán chính xác. Bài viết tổng hợp bảng báo giá tôn Nam Kim chi tiết theo từng dòng, kèm bảng màu tham khảo, gợi ý chọn loại tôn phù hợp và giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp về giá, giúp bạn chuẩn bị đủ thông tin trước khi liên hệ nhận báo giá cho khối lượng thực tế.
1. Tổng quan về sản phẩm
Tôn hãng Nam Kim là sản phẩm của Công ty Cổ phần Thép Nam Kim, một trong những nhà sản xuất tôn mạ lớn tại Việt Nam với hệ thống nhà máy tại Bình Dương và Long An. Các dòng phổ biến gồm tôn kẽm (mạ kẽm), tôn lạnh (mạ hợp kim nhôm kẽm) và tôn lạnh màu (mạ hợp kim nhôm kẽm phủ sơn); ngoài ra còn có dòng tôn ZINMAG (mạ hợp kim kẽm nhôm magie) cho môi trường khắc nghiệt. Mỗi dòng có mức giá, khả năng chống ăn mòn và ứng dụng khác nhau, nên nắm đúng đặc tính từng dòng sẽ giúp so giá chính xác. Vì bài viết tập trung vào báo giá, phần dưới đi thẳng vào bảng giá tôn Nam Kim theo từng dòng, sau đó là bảng màu và gợi ý chọn loại tôn để quý khách dễ đối chiếu.
2. Bảng báo giá tôn Nam Kim mới nhất hiện nay
Đây là thương hiệu uy tín trên thị trường với hệ thống sản phẩm đa dạng từ tôn kẽm, tôn lạnh màu đến tôn mạ hợp kim nhôm kẽm. Quý khách có thể tham khảo thêm nhiều dòng tôn khác từ hãng Nam Kim này để có cái nhìn tổng quan. Dưới đây là bảng giá tôn Nam Kim chi tiết từng loại giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn:
2.1. Giá tôn kẽm Nam Kim
Hiện nay tôn kẽm Nam Kim không còn tập trung ở các size mỏng để cạnh tranh với tôn lạnh, mà chủ yếu là dòng dày khoảng 0.58mm đến 2.5mm, dùng cho tôn sàn deck, xà gồ, máng xối, cơ khí và kết cấu. Để có giá tôn kẽm chính xác, quý khách cung cấp độ dày, mác thép, độ mạ và khối lượng rồi liên hệ hotline để được báo giá theo đúng quy cách. Với nhu cầu lợp mái và làm vách, dòng phù hợp là tôn lạnh và tôn lạnh màu ở phần dưới.
2.2. Giá tôn lạnh Nam Kim
Giá tôn lạnh Nam Kim (tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silic) được tính theo lớp mạ AZ70 hoặc AZ100, khổ 1.200mm. AZ70 phù hợp môi trường thông thường, AZ100 phù hợp môi trường ẩm và ven biển. Đây là dòng dùng phổ biến để gia công tôn lợp mái, tôn vách, la phông và khung kèo nhẹ. Bảng giá tham khảo (đã gồm VAT) như sau:
|
Lớp mạ |
Quy cách sau mạ (mm) | Đơn trọng TB (kg/m) | Giá gồm VAT (VNĐ/kg) |
Giá gồm VAT (VNĐ/m) |
|
AZ70 |
0.25 x 1.200 | 1.97 | 25.050 | 49.349 |
|
0.30 x 1.200 |
2.44 | 23.960 | 58.462 | |
| 0.35 x 1.200 | 2.91 | 23.020 |
66.988 |
|
|
0.40 x 1.200 |
3.39 | 22.290 | 75.563 | |
|
0.45 x 1.200 |
3.86 | 21.790 |
84.109 |
|
| 0.50 x 1.200 | 4.33 | 21.410 |
92.705 |
|
|
AZ100 |
0.35 x 1.200 |
2.95 | 24.410 | 72.010 |
| 0.40 x 1.200 | 3.42 | 23.490 |
80.336 |
|
|
0.45 x 1.200 |
3.89 | 22.850 | 88.887 | |
| 0.50 x 1.200 | 4.37 | 22.360 |
97.713 |
|
|
0.55 x 1.200 |
4.84 | 21.950 |
106.238 |
|
| 0.60 x 1.200 | 5.31 | 21.620 |
114.802 |
2.3. Giá tôn lạnh màu Nam Kim
Tôn lạnh màu Nam Kim là tôn lạnh được phủ thêm lớp sơn bảo vệ, giúp giảm hấp thụ nhiệt và tăng thẩm mỹ, thường dùng để cán sóng vuông, sóng tròn, hệ lợp đứng Seamlock, Kliplock và gia công máng xối. Giá tôn lạnh màu Nam Kim tính theo lớp mạ AZ40 hoặc AZ50, khổ 1.200mm, cao hơn tôn lạnh trắng do có thêm lớp sơn. Bảng giá tham khảo (đã gồm VAT) như sau:
|
Lớp mạ |
Quy cách sau mạ (mm) | Đơn trọng TB (kg/m) | Giá gồm VAT (VNĐ/kg) |
Giá gồm VAT (VNĐ/m) |
|
AZ40 |
0.25 x 1.200 | 1.98 | 29.560 | 58.529 |
|
0.30 x 1.200 |
2.45 | 27.540 | 67.473 | |
| 0.35 x 1.200 | 2.92 | 26.200 |
76.504 |
|
|
AZ50 |
0.40 x 1.200 |
3.32 | 26.220 | 87.050 |
| 0.45 x 1.200 | 3.79 | 25.380 |
96.190 |
|
|
0.50 x 1.200 |
4.26 | 24.720 | 105.307 | |
| 0.55 x 1.200 | 4.74 | 24.190 |
114.661 |
|
| 0.60 x 1.200 | 5.21 | 23.760 |
123.790 |
Lưu ý: Bảng giá tôn Nam Kim trên áp dụng cho khổ 1.200mm, đã gồm VAT và chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, khối lượng đặt và màu sắc. Giá tính theo mét hoặc theo kg đều được vì quy đổi qua đơn trọng. Để nhận báo giá chính xác cho khối lượng thực tế, quý khách liên hệ An Thái Steel qua hotline 093 762 3330.
3. Bảng màu tôn Nam Kim tham khảo khi lên báo giá
Bảng màu tôn Nam Kim gồm nhóm màu sáng và nhóm màu tối, ảnh hưởng đến cả thẩm mỹ lẫn khả năng phản xạ nhiệt của mái. Màu sắc và loại sơn khác nhau có thể làm thay đổi đơn giá cuối cùng, nên chọn màu trước sẽ giúp báo giá sát hơn. Dưới đây là các màu phổ biến của dòng tôn lạnh màu:
|
Màu sắc |
Nhóm màu | Gợi ý ứng dụng |
|
Trắng sữa |
Sáng | Nhà xưởng, nhà kho, khu vực cần sáng và mát |
| Xanh ngọc | Sáng |
Mái nhà ở, công trình dân dụng |
|
Vàng kem |
Sáng | Nhà ở, mái phụ, phối màu nhẹ nhàng |
| Ghi xám | Trung tính |
Nhà phố, nhà xưởng phong cách hiện đại |
|
Xanh dương |
Tối | Mái nhà xưởng, mái che quy mô lớn |
|
Xanh rêu |
Tối | Công trình cần màu trầm, hài hòa cảnh quan |
| Đỏ tươi, đỏ đậm |
Tối |
Mái nhà ở, mái giả ngói |
| Nâu đất | Tối |
Mái giả ngói, nhà kiểu Thái, kiểu Nhật |
Nhóm màu sáng phản xạ nhiệt tốt hơn, cho cảm giác mát; nhóm màu tối nổi bật về thẩm mỹ nhưng hấp thụ nhiệt nhiều hơn. Mã màu và loại sơn cụ thể có thể xác nhận qua hotline khi lên báo giá.

4. Nên chọn loại tôn Nam Kim nào: tôn kẽm, tôn lạnh hay tôn lạnh màu?
Chọn đúng dòng tôn Nam Kim phụ thuộc vào ngân sách, môi trường công trình và yêu cầu thẩm mỹ. Bảng so sánh nhanh dưới đây giúp quý khách khoanh vùng loại tôn phù hợp trước khi so giá chi tiết:
|
Tiêu chí |
Tôn kẽm | Tôn lạnh |
Tôn lạnh màu |
| Độ dày phổ biến | 0.58 đến 2.5mm (dòng dày) | 0.30 đến 0.50mm | 0.30 đến 0.50mm |
| Chống ăn mòn | Khá, hợp kết cấu | Tốt, bền với thời tiết | Tốt, thêm lớp sơn bảo vệ |
| Công trình phù hợp | Sàn deck, xà gồ, máng xối, cơ khí, kết cấu | Mái lợp, vách, la phông, khung kèo nhẹ | Mái vách cần màu, hệ lợp đứng Seamlock, Kliplock |
Với sàn deck, xà gồ hay hạng mục cơ khí, tôn kẽm dày là lựa chọn theo quy cách. Khi cần lợp mái và làm vách bền lâu, tôn lạnh cân bằng độ bền và giá. Nếu công trình cần màu sắc đồng bộ và tính thẩm mỹ, tôn lạnh màu phù hợp hơn dù đơn giá nhỉnh hơn.
Với công trình ven biển, môi trường ẩm hoặc trang trại chăn nuôi, nên ưu tiên dòng tôn lạnh hoặc tôn ZINMAG (mạ hợp kim kẽm nhôm magie) để tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ mép cắt, thay vì dùng tôn kẽm cho hạng mục chịu lực chính. Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm cũng giúp hạn chế gỉ sét so với thép trần. Khi chưa chắc chắn về dòng tôn, chỉ cần mô tả loại công trình và điều kiện môi trường, bộ phận báo giá sẽ tư vấn dòng phù hợp kèm mức giá tương ứng.
5. Tại sao nên chọn tôn hãng Nam Kim cho công trình của bạn?
Khi chọn vật liệu cho công trình, độ bền, thẩm mỹ và chi phí luôn là yếu tố quan trọng. Tôn Nam Kim đáp ứng tốt các tiêu chí đó nhờ năng lực sản xuất lớn và công nghệ mạ ổn định. Bốn lý do chính:
- Năng lực sản xuất lớn, nguồn cung ổn định: Công suất khoảng 1,2 triệu tấn mỗi năm giúp đáp ứng đơn hàng số lượng lớn và duy trì nguồn cung cho công trình dài hạn.
- Công nghệ mạ NOF: Lò nung không oxy hóa giúp lớp mạ đều, bám chắc, hạn chế bong tróc và oxy hóa sớm.
- Chống ăn mòn tốt: Các dòng tôn lạnh và tôn magie tạo lớp bảo vệ bền chắc, kéo dài tuổi thọ mái và vách công trình.
- Hàng chính hãng, chứng từ đầy đủ: Cung cấp CO/CQ và hóa đơn VAT, chính sách giá minh bạch.
Để tìm hiểu sâu về thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn và cách phân biệt tôn Nam Kim chính hãng, quý khách xem thêm tại đây: Tôn Nam Kim.

6. Hướng dẫn bảo quản và lưu ý khi thi công tôn Nam Kim
Bảo quản đúng cách giúp tôn giữ được chất lượng lớp mạ trước khi lắp đặt. Nên để tôn ở nơi khô ráo, thông thoáng, kê cuộn hoặc tấm tôn cách mặt sàn 10 đến 15 cm bằng thanh kê gỗ hoặc nhựa, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm ướt hoặc hóa chất ăn mòn. Khi bốc xếp và vận chuyển, dùng đai cẩu mềm, cố định chắc chắn và che bạt kín để tránh va đập làm trầy lớp mạ và cong vênh tấm tôn.
Khi thi công, cần kiểm tra khung kèo và khoảng cách xà gồ đúng thiết kế, xử lý sạch mép cắt và bôi lớp chống gỉ, lắp đặt đầy đủ kẹp cùng gioăng chống thấm theo nhà sản xuất. Mái lợp nên đảm bảo độ dốc tối thiểu từ 3 đến 5 độ để nước thoát tốt, tránh đọng nước làm hư lớp mạ và giảm tuổi thọ mái. Các bước gia công chi tiết theo quy cách sẽ được tư vấn khi đặt hàng.

7. Ứng dụng phổ biến của tôn hãng Nam Kim trong xây dựng
Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng nhờ vào các đặc tính về độ bền, khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến trong xây dựng:
- Lợp mái công trình: Các dòng tôn lạnh và tôn lạnh màu được dùng làm mái lợp cho dự án dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt.
- Tôn vách ngăn: Với khả năng cách nhiệt và chống ồn hiệu quả, vật liệu thường được dùng để thi công tường bao hoặc vách ngăn cho nhà xưởng, kho bãi và các khu công nghiệp.
- Làm sàn Deck: Tôn mạ kẽm được dùng trong thi công sàn Deck, giúp tăng độ bền và giảm tải trọng công trình.
- Các chi tiết kết cấu thép: Sản phẩm là thành phần lý tưởng để tạo nên các chi tiết kỹ thuật như xà gồ, dầm thép, hệ thống ống thông gió (HVAC) và các phụ kiện xây dựng chuyên dụng khác.
- Trang trí nội ngoại thất: Tôn lạnh mạ màu với bề mặt láng mịn và nhiều màu sắc có thể sử dụng trong các công trình trang trí nội thất và ngoại thất, mang lại giá trị thẩm mỹ cao.

8. Mua tôn Nam Kim và nhận báo giá tại đại lý An Thái Steel
An Thái Steel là đại lý phân phối tôn Nam Kim chính hãng, cập nhật bảng giá theo thời điểm và báo giá đúng theo khối lượng thực tế của công trình. Thay vì báo giá chung chung, chúng tôi tính theo đúng độ dày, dòng tôn và số lượng đặt để quý khách có con số sát với dự toán. Nhiều khách hàng biết đến chúng tôi qua thương hiệu Tôn An Thái trước đây, nay tiếp tục được phục vụ dưới thương hiệu An Thái Steel.
- Báo giá theo khối lượng thực tế: Tính đúng độ dày, dòng tôn và số lượng đặt; đơn hàng lớn có giá chiết khấu tốt.
- Cam kết đúng hàng: Hoàn tiền toàn bộ giá trị đơn hàng nếu giao sai chủng loại hoặc thông số.
- Chứng từ đầy đủ: Xuất hóa đơn VAT và cung cấp CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ.
- Đáp ứng đơn khó: Xử lý được đơn số lượng lớn và hàng theo quy cách riêng, hỗ trợ tiến độ thi công.

9. Câu hỏi thường gặp về giá tôn Nam Kim
1. Giá tôn Nam Kim hôm nay bao nhiêu tiền một mét?
Tôn Nam Kim giá bao nhiêu một mét phụ thuộc dòng tôn, lớp mạ và độ dày. Tham khảo hiện tại (khổ 1.200mm, đã gồm VAT), tôn lạnh khoảng 49.000 đến 115.000 VNĐ/mét và tôn lạnh màu khoảng 58.000 đến 124.000 VNĐ/mét. Riêng tôn kẽm là dòng dày dùng cho kết cấu nên báo giá theo trọng lượng và quy cách. Giá cập nhật theo thời điểm nên quý khách liên hệ hotline 093 762 3330 để có con số chính xác.
2. Mua số lượng ít có được báo giá và giao hàng không?
Có. An Thái Steel nhận báo giá cho cả đơn lẻ lẫn đơn số lượng lớn. Với đơn nhỏ, quý khách vẫn được tư vấn độ dày và dòng tôn phù hợp cùng lịch giao hàng; đơn số lượng lớn sẽ có thêm mức chiết khấu theo sản lượng.
3. Giá tôn Nam Kim phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá tôn Nam Kim phụ thuộc vào dòng sản phẩm (kẽm, lạnh, lạnh màu), độ dày, màu sắc và loại sơn, khối lượng đặt cùng thời điểm biến động của thép cuộn. Vị trí giao hàng cũng ảnh hưởng do chi phí vận chuyển, nên báo giá theo khối lượng thực tế sẽ sát nhất.
Kết luận
Nắm bắt chính xác giá tôn Nam Kim tại từng thời điểm giúp tối ưu ngân sách và đảm bảo chất lượng cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp, đặc biệt khi giá thép cuộn biến động theo thị trường. Bảng giá theo từng dòng, bảng màu và phần so sánh phía trên giúp khoanh vùng loại tôn phù hợp trước khi chốt; con số cuối cùng nên được xác nhận theo đúng độ dày, màu sắc và khối lượng thực tế. Để nhận bảng giá tôn Nam Kim cập nhật theo đúng quy cách và số lượng, cùng tư vấn chọn dòng tôn và hỗ trợ chứng từ CO/CQ, VAT, quý khách liên hệ An Thái Steel qua hotline 093 762 3330 để được báo giá nhanh cho khối lượng cần dùng, cùng phương án giao hàng phù hợp tiến độ và mặt bằng thi công của từng dự án.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH AN THÁI STEEL
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy: Quốc lộ 13, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP. Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com
