Giờ mở cửa
07:30-18:00 (T2-T7)
Các danh mục sản phẩm khác
Tôn Nam Kim là một trong những thương hiệu tôn thép được nhiều chủ đầu tư và tổng thầu công nghiệp tin tưởng nhờ chất lượng ổn định, tiêu chuẩn sản xuất quốc tế và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Trong các dự án nhà xưởng, kho logistics hay nhà thép tiền chế, lựa chọn vật liệu lợp mái và vách luôn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ công trình. Với hệ thống nhà máy hiện đại, công suất lớn, Tôn Nam Kim được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình từ nhà xưởng sản xuất, kho hàng đến dự án hạ tầng quy mô lớn. Đặc biệt tại khu vực miền Nam và Tây Nguyên, nhu cầu sử dụng Tôn Nam Kim ngày càng tăng nhờ độ bền cao, khả năng chịu môi trường khắc nghiệt và chi phí đầu tư hợp lý.
Tôn Nam Kim là một trong những nhà sản xuất tôn mạ lớn tại Việt Nam với hệ thống nhà máy tại Bình Dương và Long An. Công suất sản xuất đạt khoảng 1,2 triệu tấn mỗi năm. Sản phẩm của Nam Kim hiện được xuất khẩu tới hơn 65 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các dây chuyền sản xuất chính gồm: dây chuyền cán nguội, dây chuyền mạ kẽm, dây chuyền mạ nhôm kẽm, dây chuyền mạ màu. Nhờ hệ thống công nghệ hiện đại, sản phẩm Tôn Nam Kim có độ ổn định cao và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhiều dự án lớn.

Các dòng Tôn Nam Kim được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế phổ biến trong ngành thép. Các tiêu chuẩn gồm: JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792 (Hoa Kỳ), EN 10346 (Châu Âu), AS 1397 (Úc).
Những tiêu chuẩn này kiểm soát chặt chẽ: độ dày thép nền, lớp mạ bảo vệ, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn. Nhờ vậy sản phẩm đảm bảo độ bền lâu dài cho các công trình công nghiệp.
Sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng bao gồm tôn kẽm, tôn lạnh màu và tôn mạ hợp kim, Nam Kim là thương hiệu đáng tin cậy cho mọi công trình. Mời bạn tham khảo bảng giá chi tiết dưới đây để dễ dàng so sánh và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu:
Tôn kẽm Nam Kim là giải pháp tối ưu cho các công trình ưu tiên tính kinh tế nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cơ bản. Với khả năng ứng dụng linh hoạt từ hệ thống ống gió, sàn deck đến vách ngăn nhà xưởng, sản phẩm hiện có mức giá dao động từ 40.000 VNĐ/mét đến 70.000 VNĐ/mét tùy theo quy cách và độ dày thép nền. Dưới đây là bảng giá chi tiết mới nhất để quý khách tham khảo:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/mét) | Giá (VNĐ/mét) |
| 0.32 | 2.60 | 40.000 – 45.000 |
| 0.35 | 3.00 | 42.000 – 47.000 |
| 0.38 | 3.25 | 45.000 – 50.000 |
| 0.40 | 3.50 | 48.000 – 53.000 |
| 0.43 | 3.80 | 52.000 – 58.000 |
| 0.45 | 3.95 | 60.000 – 65.000 |
| 0.48 | 4.15 | 62.000 – 67.000 |
| 0.50 | 4.50 | 65.000 – 70.000 |
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm Nam Kim nổi bật với khả năng kháng nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, là lựa chọn hàng đầu cho các công trình đòi hỏi độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt. Hiện nay, mức giá dòng tôn lạnh này đang dao động từ 40.000 VNĐ/mét đến 68.000 VNĐ/mét tùy thuộc vào quy cách và độ mạ AZ. Quý khách có thể tham khảo bảng giá chi tiết dưới đây để cân đối ngân sách cho dự án:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/mét) | Giá (VNĐ/mét) |
| 0.30 | 2.60 | 40.000 – 45.000 |
| 0.32 | 2.80 | 42.000 – 47.000 |
| 0.35 | 3.00 | 45.000 – 50.000 |
| 0.38 | 3.25 | 50.000 – 55.000 |
| 0.40 | 3.35 | 52.000 – 57.000 |
| 0.43 | 3.70 | 55.000 – 60.000 |
| 0.45 | 4.00 | 58.000 – 63.000 |
| 0.48 | 4.25 | 60.000 – 65.000 |
| 0.50 | 4.45 | 63.000 – 68.000 |
Tôn lạnh màu Nam Kim là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền màu và khả năng chống nhiệt, cực kỳ phù hợp cho khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam. Với mức giá cạnh tranh chỉ từ 45.000 VNĐ/mét đến 77.000 VNĐ/mét tùy theo độ dày và quy cách, đây là lựa chọn kinh tế cho mọi công trình. Mời bạn tham khảo bảng báo giá mới nhất được cập nhật sau đây:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/mét) | Giá (VNĐ/mét) |
| 0.30 | 2.60 | 45.000 – 50.000 |
| 0.32 | 2.80 | 47.000 – 52.000 |
| 0.35 | 3.00 | 50.000 – 55.000 |
| 0.38 | 3.25 | 55.000 – 60.000 |
| 0.40 | 3.35 | 57.000 – 63.000 |
| 0.43 | 3.70 | 62.000 – 68.000 |
| 0.45 | 4.00 | 65.000 – 70.000 |
| 0.48 | 4.25 | 70.000 – 75.000 |
| 0.50 | 4.45 | 72.000 – 77.000 |
Lưu ý: Các bảng giá tôn Nam Kim trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và màu sắc. Vui lòng liên hệ trực tiếp với Tôn An Thái để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất qua hotline mua hàng: 0937 623 330.
Nam Kim phát triển nhiều dòng tôn khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường xây dựng. Các dòng sản phẩm phổ biến gồm: tôn mạ kẽm (GI), tôn mạ nhôm kẽm – tôn lạnh (GL), tôn lạnh màu (PPGL), tôn chống ăn mòn ZINMAG.
Tôn kẽm Nam Kim là thép dạng cuộn được phủ 2 lớp bề mặt bằng kẽm nguyên chất (99%), sử dụng công nghệ nhúng nóng liên tục, thông qua nhiệt độ lò NOF để kiểm soát cơ tính phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
Các thông số kỹ thuật của tôn kẽm Nam Kim như sau:
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | JIS G3302, AS 1397, ASTM A653/A653M, EN 10396 |
| Độ dày thép | 0.25mm – 3.75mm |
| Lượng mạ | 80 – 600g/m2/2 mặt |
| Khổ rộng | 860mm – 1250mm |
| Cường độ thép | G250 – G550 |
Ứng dụng: Làm hệ thống ống gió, sàn deck, vách nhà xưởng, kết cấu phụ trợ.

Tôn lạnh Nam Kim là thép dạng cuộn được phủ 2 lớp bề mặt bằng hợp kim (55% Nhôm 43.5% Kẽm 1.5% Silic), sử dụng công nghệ nhúng nóng liên tục, thông qua nhiệt độ lò NOF để kiểm soát cơ tính phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
Tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt và tuổi thọ cao hơn tôn mạ kẽm; với các thông số kỹ thuật sau:
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | JIS G3321, AS 1397, ASTM A792/A792M, EN 10346 |
| Độ dày thép | 0.18mm – 2.00mm |
| Lượng mạ | 50 – 200g/m2/2 mặt |
| Khổ rộng | 860mm – 1250mm |
| Cường độ thép | G250 – G550 |
Ứng dụng: Tôn lạnh được dùng làm nguyên liệu đầu vào sản xuất tôn lạnh màu, gia công tôn lợp mái, tôn vách, la phông, cửa cuốn và các cấu kiện khung kèo nhẹ trong hệ kết cấu thép tiền chế.

Tôn lạnh màu Nam Kim là tôn lạnh được phủ lớp sơn bảo vệ, hệ sơn phổ biến: PE, SPE, PVDF với các thông số kỹ thuật sau:
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | JIS G3322, ASTM A755, AS2728, EN 10169 |
| Độ dày thép | 0.2mm – 1.2mm |
| Lượng mạ | 40 – 200g/m2/2 mặt |
| Hệ sơn | PE, SPE, PVDF |
| Độ dày lớp sơn mặt chính/mặt lưng |
17/8 µm, 25/10 µm, 25/12 µm |
| Khổ rộng | Max 1250mm |
| Cường độ thép | G300 – G550 |
Ứng dụng: Tôn lạnh màu được sử dụng để cán thành các biên dạng sóng vuông, sóng tròn, hệ lợp đứng Seamlock, Kliplock, gia công máng xối, cửa cuốn và bảng hiệu quảng cáo.

Tôn ZINMAG là dòng thép mạ thế hệ mới của Nam Kim, với lớp mạ hợp kim Zn – Al 5%, Mg 3% có khả năng chống ăn mòn cao, bảo vệ tốt tại mép cắt và bề mặt thép, giảm chi phí bảo trì trong dài hạn phù hợp các công trình công nghiệp và môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật của tôn ZINMAG:
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | AS 2728, ASTM A755, EN 10169 |
| Độ dày thép | 0.35mm – 1.0mm |
| Lượng mạ | 110 – 450g/m2/2 mặt |
| Hệ sơn | PE, SPE, SMP, PVDF |
| Độ dày lớp sơn mặt chính/mặt lưng |
25/10 µm |
| Khổ rộng | Max 1250mm |
| Cường độ thép | G300 – G550 |
Ứng dụng: Mái/vách nhà xưởng gần biển, trang trại chăn nuôi, kết cấu công nghiệp, hệ thống silo, lan can đường cao tốc…

Hãy xem video dưới đây để hiểu rõ hơn về đặc điểm nổi bật và các ứng dụng thực tế của từng dòng tôn Nam Kim, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với công trình của mình.
Đặc điểm và ứng dụng của từng dòng tôn Nam Kim
Không phải ngẫu nhiên mà tôn Nam Kim được nhiều chủ đầu tư và tổng thầu lựa chọn cho các công trình nhà xưởng và công nghiệp. Bên cạnh chất lượng ổn định, thương hiệu này còn sở hữu nhiều lợi thế về công nghệ sản xuất, quy mô nhà máy và khả năng cung cấp vật liệu cho các dự án lớn.
Quy mô sản xuất lớn của Nam Kim mang lại lợi thế trực tiếp cho các dự án công nghiệp quy mô lớn. Khả năng đáp ứng đơn hàng số lượng lớn trong thời gian ngắn giúp giảm thiểu rủi ro thiếu vật liệu trong quá trình thi công, đảm bảo tiến độ không bị gián đoạn. Với hệ thống kho bãi phân bổ tại nhiều khu vực, nguồn cung tôn Nam Kim luôn được duy trì ổn định, phục vụ liên tục cho cả các dự án dài hạn lẫn đơn hàng phát sinh đột xuất.

Một trong những điểm quan trọng quyết định chất lượng tôn mạ là công nghệ mạ. Tôn Nam Kim được sản xuất bằng công nghệ NOF (Non-Oxidizing Furnace) – công nghệ nhúng nóng liên tục hiện đại trong ngành thép.
Ưu điểm của công nghệ này: lớp mạ bám chắc trên bề mặt thép, độ dày lớp mạ đồng đều, hạn chế hiện tượng bong tróc hoặc oxy hóa sớm.
Nhờ quy trình sản xuất kiểm soát chặt chẽ, sản phẩm có độ ổn định cao và phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng công nghiệp.
Một trong những lý do khiến nhiều dự án lựa chọn tôn Nam Kim là khả năng chống ăn mòn tốt. Các dòng tôn lạnh, tôn magie Nam Kim giúp tạo lớp bảo vệ bền chắc trên bề mặt thép. Nhờ vậy vật liệu có thể duy trì tuổi thọ dài cho mái và vách công trình.

Nam Kim phát triển nhiều dòng sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của thị trường xây dựng. Các dòng sản phẩm phổ biến gồm: tôn mạ kẽm (GI), tôn mạ nhôm kẽm – tôn lạnh (GL), tôn lạnh màu (PPGL), tôn mạ hợp kim chống ăn mòn ZINMAG.
Nhờ hệ sản phẩm đa dạng, vật liệu Nam Kim có thể được sử dụng cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Mỗi dòng sản phẩm tôn Nam Kim áp dụng bộ tiêu chuẩn quốc tế riêng biệt, phù hợp với đặc tính kỹ thuật của từng loại. Tôn mạ kẽm tuân theo JIS G3321 và ASTM A792/A792M, tôn mạ nhôm kẽm theo JIS G3321 và ASTM A792, tôn mạ màu theo JIS G3322 và ASTM A755. Các tiêu chuẩn này kiểm soát chặt chẽ từng thông số kỹ thuật theo từng dòng sản phẩm, đảm bảo chất lượng đồng nhất trên toàn bộ lô hàng xuất xưởng. Nhờ vậy, sản phẩm tôn Nam Kim đáp ứng được yêu cầu nghiệm thu kỹ thuật của các dự án xây dựng và công nghiệp trong nước lẫn xuất khẩu.
Tôn An Thái (An Thái Steel) là đại lý của Tôn Nam Kim, chuyên cung cấp tôn thép cho các dự án công nghiệp tại miền Nam.
Chứng nhận đại lý chính thức từ thương hiệu Nam Kim – dành cho Công ty TNHH Tôn An Thái
1. Tôn Nam Kim có bền không?
Tuổi thọ trung bình từ 15 – 30 năm tùy điều kiện môi trường.
2. Nên chọn AZ50 hay AZ100?
Tuỳ thuộc vào môi trường xung quanh, chọn AZ50 cho môi trường bình thường, AZ150 cho môi trường khắc nghiệt.
3. Tôn Nam Kim có bảo hành không?
Tùy dòng sản phẩm và hệ sơn, thời gian bảo hành có thể kéo dài nhiều năm.
4. Làm sao để phân biệt Tôn Nam Kim chính hãng?
Kiểm tra dòng chữ in vi tính mặt dưới tấm tôn, thông số kỹ thuật rõ ràng và đối chiếu tem nhãn, chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy.
5. Tôn An Thái có hỗ trợ cắt tôn Nam Kim theo chiều dài yêu cầu không?
Có, chúng tôi gia công cắt tấm, cán sóng theo đúng quy cách bản vẽ và hỗ trợ vận chuyển tận nơi cho công trình.
Tôn Nam Kim với công nghệ sản xuất hiện đại, tiêu chuẩn quốc tế và khả năng chống ăn mòn cao đang trở thành lựa chọn đáng tin cậy của nhiều chủ đầu tư và tổng thầu. Trong các dự án nhà xưởng và công trình công nghiệp, lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố quyết định độ bền và chi phí vận hành lâu dài. Khi được cung cấp bởi đơn vị phân phối uy tín như Tôn An Thái, khách hàng không chỉ nhận được Tôn Nam Kim chính hãng mà còn được hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng nhanh và mức giá cạnh tranh. Nếu bạn đang tìm nguồn cung tôn cho dự án tại miền Nam hoặc Tây Nguyên, hãy liên hệ Tôn An Thái để được tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp và tối ưu chi phí cho công trình.