Trong các dự án nhà xưởng hiện đại, vật liệu mái và vách không còn chỉ dừng ở yêu cầu bền là đủ. Chủ đầu tư ngày nay cần thêm tính thẩm mỹ, độ ổn định màu sắc, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả vận hành dài hạn. Tôn lạnh màu Nam Kim là dòng vật liệu đáp ứng khá đầy đủ những tiêu chí đó nhờ kết hợp thép nền cường độ cao, lớp mạ nhôm kẽm chống ăn mòn và hệ sơn phủ nhiều cấp độ từ phổ thông đến cao cấp. Với dải sản phẩm từ AZ40 đến AZ200, cùng các hệ sơn PE, SMP/SPE và PVDF, tôn lạnh màu Nam Kim phù hợp từ nhà xưởng thông thường đến dự án có yêu cầu khắt khe. Đây cũng là dòng vật liệu được nhiều chủ đầu tư và tổng thầu lựa chọn khi cần cân bằng giữa độ bền, thẩm mỹ và bài toán chi phí dài hạn.
1. Tôn lạnh màu Nam Kim là gì và vì sao được quan tâm nhiều?
1.1. Khái niệm
Tôn lạnh màu Nam Kim là thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm, sau đó được phủ thêm các lớp sơn kỹ thuật nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt và tạo màu sắc cho công trình. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại của SMS Group – Đức có khả năng chống ăn mòn vượt trội và duy trì màu sắc dài lâu.
Công nghệ sơn cuộn liên tục là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp sơn. Khi quy trình sơn được kiểm soát ổn định: lớp sơn phân bố đều hơn, độ bám dính tốt hơn, bề mặt ít lỗi hơn, chất lượng giữa các cuộn ổn định hơn.
Khác với tôn lạnh không màu, dòng tôn này không chỉ đóng vai trò vật liệu che phủ mà còn tham gia trực tiếp vào diện mạo kiến trúc của nhà xưởng, kho logistics, showroom, trung tâm thương mại hoặc nhà dân dụng cao cấp.
Xem thêm thông tin về Tôn lạnh Nam Kim để thấy khác biệt: https://tonanthai.com/san-pham/ton-lanh-nam-kim/
1.2. Cấu tạo
Một tấm tôn lạnh màu Nam Kim tiêu chuẩn thường gồm các lớp chính sau:
- Thép nền cán nguội.
- Lớp mạ nhôm kẽm.
- Lớp xử lý hóa học tăng bám dính.
- Lớp sơn lót.
- Lớp sơn hoàn thiện
Chính cấu trúc nhiều lớp này giúp tôn màu có lợi thế hơn so với vật liệu chỉ mạ mà không sơn. Lớp mạ bảo vệ thép nền trước tác động của môi trường, còn hệ sơn giúp chống UV, hạn chế phấn hóa bề mặt, tăng độ bền màu và cải thiện tính thẩm mỹ khi đưa vào công trình.

Mặt cắt mô tả cấu tạo tấm tôn lạnh màu Nam Kim
2. Các dòng tôn lạnh màu Nam Kim
2.1. Nhóm AZ40 và AZ50 cho phân khúc phổ thông
Nhóm lớp mạ AZ40: PE 15/5 và AZ50: PE 17/8 là nhóm sản phẩm hướng đến công trình có yêu cầu kinh tế cao hơn, môi trường sử dụng không quá khắc nghiệt và thời gian khai thác ở mức phổ thông.
Dòng này phù hợp với một số công trình dân dụng, nhà kho nhẹ, mái che hoặc hạng mục phụ trợ nơi yếu tố chi phí ban đầu được ưu tiên.
Tuy nhiên, khi áp dụng cho nhà xưởng vận hành dài hạn, chủ đầu tư cần cân nhắc kỹ điều kiện môi trường thực tế trước khi chọn AZ40 hoặc AZ50. Với công trình có độ ẩm cao hoặc cần tuổi thọ dài hơn, nên nâng cấp lên AZ100 trở lên.
2.2. Nhóm AZ100 là dòng tiêu chuẩn cho nhiều nhà xưởng
Dòng tôn lạnh màu Nam Kim AZ100 – PE 17/8 là cấu hình rất phổ biến cho các công trình nhà xưởng, kho hàng và công trình dân dụng có yêu cầu ổn định về độ bền và thẩm mỹ. Ở mức này, vật liệu thường đạt sự cân bằng tốt giữa: chi phí đầu tư, độ bền lớp mạ, khả năng giữ màu, mức độ chống ăn mòn tương đối tốt.
Tìm hiểu chi tiết tại: https://tonanthai.com/san-pham/ton-lanh-nam-kim-az100/
2.3. Nhóm AZ150 cho công trình cần độ bền cao hơn
Dòng tôn lạnh màu AZ150 của Nam Kim có các loại phân theo hệ sơn khác nhau sau: PE 25/10, SPE 25/10, PVDF 25/12
Đây là lựa chọn phù hợp cho: nhà xưởng công nghiệp vận hành dài hạn, nhà máy có độ ẩm cao, công trình ở khu vực nắng nóng mạnh, dự án muốn tăng tuổi thọ mái và vách.
So với nhóm AZ100, AZ150 cho lớp mạ dày hơn và các hệ sơn cũng được nâng cấp lên mức bền hơn, nhất là khi dùng SMP/SPE hoặc PVDF.
Tìm hiểu chi tiết tại: https://tonanthai.com/san-pham/ton-lanh-mau-nam-kim-az150/
2.4. Nhóm AZ200 cho môi trường khắt khe
Dòng tôn lạnh màu Nam Kim AZ200 có các loại phân theo hệ sơn khác nhau sau:
- PPGL AZ200 – SPE 25/12
- PPGL AZ200 – PVDF 25/12
Đây là nhóm cao hơn về lớp mạ và cũng đi kèm hệ sơn mạnh hơn. Dòng này thích hợp cho: công trình ven biển, khu công nghiệp có hơi ẩm hoặc hơi hóa chất, nhà máy cần tuổi thọ cao, dự án coi trọng độ bền màu dài hạn.
Nếu xét theo bài toán đầu tư vòng đời, AZ200 thường không phải lựa chọn cho mọi công trình, nhưng lại rất đáng cân nhắc ở những nơi chi phí thay mái hoặc bảo trì về sau rất lớn.
3. Thông số kỹ thuật
Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của Tôn Nam Kim:
| Tiêu chuẩn | JIS G3322, ASTM A755, AS 2728, EN 10169 |
| Độ dày | 0.2 – 1.2mm |
| Khổ rộng | Max 1250 (thông dụng là 1200) |
| Độ dày lớp mạ | 40 – 200g/m2/2 mặt |
| Hệ sơn | PE, SPE, PVDF |
| Độ dày sơn | 15/5 µm, 17/8 µm, 25/10 µm, 25/12 µm, |
4. Bảng màu tôn
4.1. Bảng màu phổ biến
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, màu sắc là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn tôn lạnh màu Nam Kim cho công trình. Nam Kim cung cấp đa dạng bảng màu, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng từ nhà xưởng đến công trình thương mại. Tham khảo bảng màu dân dụng của Tôn Nam Kim dưới đây:

Bảng màu Tôn Nam Kim
Các màu sắc này được phủ bằng hệ sơn PE, SPE hoặc PVDF, giúp duy trì độ bóng và hạn chế phai màu trong quá trình sử dụng.
4.2. Tiêu chí chọn màu tôn theo từng loại công trình
Việc lựa chọn màu không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến vận hành và nhận diện thương hiệu.
- Nhà xưởng sản xuất: thường chọn xanh dương, xanh rêu hoặc xám để tạo cảm giác sạch và bền màu
- Kho logistics: ưu tiên màu sáng như trắng, xám giúp tăng độ sáng bên trong.
- Nhà máy có nhận diện thương hiệu: chọn màu theo bộ nhận diện (đỏ, xanh đặc trưng).
- Công trình dân dụng: có thể chọn màu theo thẩm mỹ, hài hòa tổng thể.
4.3. Ảnh hưởng của màu sắc đến hiệu quả sử dụng
Màu sắc không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ nhiệt:
- Màu sáng → phản xạ nhiệt tốt hơn → giảm nóng mái.
- Màu tối → hấp thụ nhiệt nhiều hơn → phù hợp vùng ít nắng.
Do đó, với nhà xưởng tại miền Nam, nhiều chủ đầu tư ưu tiên các màu sáng hoặc trung tính để tối ưu hiệu quả vận hành.
5. Ưu điểm của tôn lạnh màu Nam Kim
5.1. Chống ăn mòn tốt hơn tôn lạnh
Vì tôn lạnh màu Nam Kim có cả lớp mạ nhôm kẽm và lớp sơn, sản phẩm được bảo vệ hai tầng. Điều này tạo lợi thế rõ hơn khi dùng trong môi trường: ẩm, nắng gắt, bụi công nghiệp, có hơi hóa chất nhẹ.
5.2. Bền màu
Nhiều nhà máy hiện nay quan tâm đến hình ảnh thương hiệu. Mái và vách không chỉ để che phủ mà còn thể hiện sự đầu tư bài bản. Với các hệ sơn SMP/SPE và PVDF, vật liệu có khả năng giữ màu tốt hơn PE trong điều kiện nắng nóng dài hạn. Điều này giúp giảm hiện tượng bạc màu sớm, nhất là ở công trình có diện tích mái lớn.
5.3. Hỗ trợ chống nóng và hiệu quả vận hành
Tôn nền Al-Zn vốn đã có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn một số vật liệu kim loại thông thường. Khi kết hợp hệ sơn phù hợp, tôn lạnh màu Nam Kim hỗ trợ giảm hấp thu nhiệt cho mái nhà. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với: nhà xưởng sản xuất, kho logistics, nhà máy có mật độ vận hành cao …
5.4. Tối ưu chi phí vòng đời công trình
Giá mua ban đầu chỉ là một phần của tổng chi phí. Với công trình công nghiệp, yếu tố cần nhìn là: tần suất bảo trì, độ bền màu, tuổi thọ lớp mái, rủi ro thay thế sớm.
Ở góc độ đó, việc chọn đúng cấp lớp mạ và đúng hệ sơn sẽ giúp chủ đầu tư tối ưu hơn trong dài hạn.
6. Ứng dụng
Mái và vách nhà xưởng: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Chủ đầu tư thường chọn tôn màu để: tăng hình ảnh nhà máy, đồng bộ nhận diện thương hiệu, kiểm soát tuổi thọ mái, cải thiện chống nóng tương đối.

Máng xối, phụ kiện và chi tiết kiến trúc: Một điểm nhiều người bỏ qua là tôn lạnh màu không chỉ dùng cho mái. Khi đồng bộ đúng hệ vật liệu, máng xối và phụ kiện đi kèm sẽ cho công trình tính hoàn thiện cao hơn, cả về kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.

7. Bảng giá tôn lạnh màu Nam Kim
Giá tôn lạnh màu Nam Kim phụ thuộc vào: độ dày thép nền, độ dày lớp mạ: AZ40, AZ50, AZ100, AZ150, AZ200, hệ sơn: PE, SMP/SPE, PVDF, chiều dày lớp sơn, quy cách, số lượng đặt hàng, vị trí giao hàng.
Vì vậy, hỏi “giá tôn màu Nam Kim bao nhiêu” nhưng không nêu rõ các yêu tố trên sẽ rất khó ra báo giá đúng. Nếu xét theo thứ tự thông thường, giá thường đi từ thấp đến cao như sau: AZ40/50 + PE, AZ100 + PE, AZ150 + PE, AZ150 + SPE, AZ150 + PVDF, AZ200 + SPE, AZ200 + PVDF.
Nói cách khác, lớp mạ càng cao và hệ sơn càng bền thì chi phí đầu tư càng tăng, nhưng đổi lại là tuổi thọ và độ ổn định bề mặt tốt hơn.
Bảng báo giá cuộn tôn lạnh màu Nam Kim tham khảo tại nhà máy Tôn Nam Kim
| Độ dày (dem) | Độ mạ | Hệ sơn | Trọng lượng (kg/ mét) | Đơn giá |
| 2.5 | AZ40 | PE 15/5 | 1.97 | 26.630 đ/kg – 52.500 đ/m |
| 3.0 | AZ40 | PE 15/5 | 2.42 | 25.650 đ/kg – 62.100 đ/m |
| 3.5 | AZ40 | PE 15/5 | 2.89 | 25.520 đ/kg – 73.800 đ/m |
| 4.0 | AZ50 | PE 17/8 | 3.35 | 24.410 đ/kg – 81.800 đ/m |
| 4.5 | AZ50 | PE 17/8 | 3.83 | 23.850 đ/kg – 91.400 đ/m |
| 5.0 | AZ50 | PE 17/8 | 4.29 | 23.300 đ/kg – 100.000 đ/m |
Bảng giá có thể thay đổi liên tục theo thị trường. Vì vậy hãy liên hệ trực tiếp đến An Thái Steel để có thể nhận được báo giá tốt nhất và chi tiết nhất. Hotline: 0937 62 3330
8. Tiêu chí chọn tôn lạnh màu Nam Kim theo từng loại công trình
- Công trình dân dụng hoặc hạng mục phụ trợ: Có thể cân nhắc: AZ40: PE 15/5, AZ50: PE 17/8. Nhóm này phù hợp khi ưu tiên ngân sách.
- Nhà xưởng thông thường: Có thể cân nhắc: AZ100: PE 17/8. Đây là lựa chọn phổ biến, dễ cân bằng giữa giá và độ bền.
- Nhà xưởng công nghiệp cần tuổi thọ cao: Nên cân nhắc: AZ150: PE 25/10, SPE 25/10, PVDF 25/12. Tùy mức độ đầu tư và yêu cầu giữ màu.
- Công trình khắc nghiệt hoặc cần bền màu rất cao: Nên xem xét: AZ200: SPE 25/12, PVDF 25/12. Đây là hướng phù hợp cho công trình ven biển, môi trường ăn mòn mạnh hoặc công trình cần hình ảnh ổn định lâu dài.
9. Vì sao nên mua tôn lạnh màu Nam Kim tại Tôn An Thái
- Tôn An Thái (An Thái Steel), không chỉ phân phối hàng mà còn tập trung vào đúng bài toán của khách hàng công nghiệp. Với nhóm tôn lạnh màu, điều khách hàng cần không chỉ là một báo giá, mà là: chọn đúng lớp mạ, chọn đúng hệ sơn, chọn đúng độ dày, nhận hàng đúng tiến độ, có chứng từ đầy đủ.
- Tôn An Thái định vị là đơn vị có thể đáp ứng: đơn hàng dự án lớn, hàng kỹ thuật cao, hàng cần gấp, quy cách đặc biệt, giao hàng nhanh cho công trình tại Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh, Long An và TP.HCM …
- Khách hàng khi làm việc với Tôn An Thái được hỗ trợ: tư vấn chọn vật liệu theo môi trường sử dụng, báo giá rõ theo quy cách, hàng chính hãng, CO/CQ đầy đủ, dịch vụ theo dõi đơn hàng có trách nhiệm.

10. FAQ
1. Tôn lạnh màu Nam Kim có những độ mạ nào?
Sản phẩm có thể trải từ AZ40 đến AZ200, cụ thể là AZ40, AZ50, AZ100, AZ150 và AZ200.
2. Nên chọn PE, SMP hay PVDF?
Nên lựa chọn theo nhu cầu sử dụng: PE: phù hợp công trình phổ thông, SPE: độ bền màu cao hơn, PVDF: phù hợp công trình cần chống UV và giữ màu rất tốt.
3. Tôn lạnh màu Nam Kim có dùng cho mái nhà xưởng được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của sản phẩm, có thể ứng dụng cán nhiều biên dạng sóng khác nhau: sóng tròn, sóng vuông, sóng ngói, sóng la phông, kliplock, seamlock.
4. Dòng nào phù hợp cho công trình ven biển?
Với công trình ven biển hoặc môi trường khắc nghiệt, nên ưu tiên nhóm AZ150 hoặc AZ200, đặc biệt khi đi kèm hệ sơn SMP/SPE hoặc PVDF.
5. Mua tôn lạnh màu Nam Kim ở đâu uy tín?
Khách hàng nên chọn đơn vị có kinh nghiệm dự án, minh bạch chứng từ và hiểu bài toán vật liệu như Tôn An Thái.
Chứng nhận đại lý chính thức từ thương hiệu Nam Kim – dành cho Công ty TNHH Tôn An Thái
11. Kết luận
Trong các công trình nhà xưởng hiện đại, vật liệu mái và vách không chỉ cần bền mà còn phải giữ được thẩm mỹ và hiệu quả vận hành theo thời gian. Với dải sản phẩm từ AZ40 đến AZ200, cùng các hệ sơn PE, SMP/SPE, PVDF, tôn lạnh màu Nam Kim mang đến nhiều lựa chọn phù hợp cho từng cấp độ môi trường và ngân sách đầu tư. Khi lựa chọn đúng loại vật liệu và làm việc với nhà cung cấp hiểu kỹ thuật, chủ đầu tư sẽ giảm được rủi ro bảo trì, tăng tuổi thọ công trình và đảm bảo hình ảnh nhà máy lâu dài. Nếu bạn đang cần báo giá, tư vấn quy cách hoặc giải pháp vật liệu cho dự án, Tôn An Thái là đầu mối phù hợp để triển khai nhanh, đúng kỹ thuật và đúng tiến độ.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.