TÔN KẼM NAM KIM

  • Thép nền cường độ cao (G300 – G550) giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định khi gia công.
  • Lớp mạ kẽm đồng đều, giúp bảo vệ bề mặt thép và hạn chế quá trình oxy hóa.
  • Độ dày phổ biến từ 0.58mm – 3.0mm, phù hợp cho các ứng dụng cơ khí và kết cấu.
  • Dễ gia công, dễ tạo hình, thích hợp cho xẻ băng cán xà gồ, sàn deck và các cấu kiện công nghiệp.
093 762 3330
Chat Zalo

Trong các công trình công nghiệp, vật liệu thép mạ kẽm đóng vai trò quan trọng trong nhiều hạng mục kết cấu và gia công cơ khí. Tôn kẽm Nam Kim là một trong những dòng vật liệu được nhiều nhà thầu và đơn vị cơ khí lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, lớp mạ đồng đều và khả năng gia công linh hoạt. Khác với các dòng tôn mỏng dùng cho mái lợp, tôn kẽm Nam Kim trong ngành cơ khí thường được hiểu là thép dày mạ kẽm từ 0.58mm trở lên và có thể đạt tới 3.0mm. Những vật liệu này được sử dụng phổ biến để xẻ băng cán xà gồ, sản xuất sàn deck, gia công ống gió và nhiều cấu kiện công nghiệp khác. Nhờ dây chuyền sản xuất hiện đại cùng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, tôn Nam Kim ngày càng được sử dụng rộng rãi.

1. Tìm hiểu về tôn kẽm Nam Kim

1.1. Khái niệm

Tôn kẽm Nam Kim là thép cán nguội được phủ lớp kẽm bằng công nghệ mạ nhúng nóng liên tục. Lớp mạ kẽm này tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt thép, giúp hạn chế quá trình oxy hóa khi vật liệu tiếp xúc với môi trường.

Trong lĩnh vực cơ khí và xây dựng công nghiệp, khi nhắc đến tôn kẽm thường được hiểu là thép dày mạ kẽm, khác với các dòng tôn mỏng dùng cho mái lợp.

Độ dày phổ biến của thép kẽm trong các ứng dụng công nghiệp thường nằm trong khoảng: 0.58mm – 3.0mm.

Với độ dày này, vật liệu có thể được gia công thành nhiều loại cấu kiện khác nhau phục vụ hệ kết cấu phụ và hệ thống cơ điện.

1.2. Công nghệ mạ kẽm của Nam Kim

Tôn mạ kẽm Nam Kim được sản xuất bằng dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục. Trong quy trình này, thép nền sau khi được cán nguội sẽ đi qua bể kẽm nóng chảy để tạo lớp phủ bảo vệ. Quá trình này giúp đảm bảo:

  • Lớp mạ kẽm bám chắc trên bề mặt thép.
  • Độ dày lớp mạ đồng đều.
  • Bề mặt vật liệu ổn định.

Những yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng gia công cơ khí như xà gồ hoặc sàn deck.

1.3. Xu hướng sử dụng thép dày mạ kẽm

Trong nhiều năm gần đây, các dòng tôn kẽm mỏng dần ít xuất hiện trên thị trường. Nguyên nhân là do hiệu quả sử dụng thực tế không còn tối ưu so với các dòng tôn lạnh.

Trong khi đó, thép kẽm dày lại phù hợp hơn cho các ứng dụng: gia công cơ khí, sản xuất kết cấu phụ, hệ thống cơ điện công nghiệp.

Nhờ đặc tính dễ gia công và độ bền cao, tôn kẽm Nam Kim trở thành vật liệu phổ biến trong nhiều nhà máy cơ khí và dự án công nghiệp.

Tôn kẽm Nam Kim trở thành vật liệu phổ biến trong nhiều nhà máy và các dự án
Tôn kẽm Nam Kim trở thành vật liệu phổ biến trong nhiều nhà máy và các dự án

2. Thông số kỹ thuật của tôn kẽm Nam Kim

2.1. Tiêu chuẩn sản xuất

Các dòng thép kẽm Nam Kim được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế phổ biến trong ngành thép. Bao gồm: JIS G3302, ASTM A653, EN 10346, AS 1397.

Những tiêu chuẩn này quy định rõ các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến lớp mạ, cường độ thép nền và khả năng chịu lực của vật liệu.

2.2. Thông số kỹ thuật phổ biến

Thông số Giá trị
Độ dày thép 0.58 – 3.0 mm
Lượng mạ Z80 – Z350
Khổ rộng 860 – 1260 mm
Cường độ thép G300 – G550

Những thông số này cho phép vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật trong ngành cơ khí và xây dựng công nghiệp.

2.3. Đặc tính cơ học

Ngoài các thông số về độ dày và lớp mạ, đặc tính cơ học của thép nền cũng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn tôn kẽm Nam Kim cho các ứng dụng công nghiệp. Các dòng thép kẽm Nam Kim thường sử dụng thép nền có cường độ từ G300 đến G550, phù hợp cho nhiều mục đích gia công khác nhau.

Thép có cường độ cao giúp sản phẩm sau khi gia công có khả năng chịu lực tốt hơn, đặc biệt trong các kết cấu như xà gồ hoặc sàn deck. Bên cạnh đó, độ dẻo của thép cũng được kiểm soát để đảm bảo vật liệu có thể dễ dàng tạo hình trong quá trình cán, uốn hoặc dập.

Một số đặc tính cơ học quan trọng của thép dày mạ kẽm Nam Kim gồm:

  • Độ bền kéo cao giúp tăng khả năng chịu tải.
  • Độ giãn dài tốt giúp vật liệu dễ tạo hình.
  • Độ ổn định bề mặt giúp hạn chế nứt lớp mạ khi gia công.

Nhờ những đặc tính này, tôn Nam Kim có thể đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong ngành cơ khí chế tạo và xây dựng công nghiệp.

2.4. Lưu ý kỹ thuật khi gia công tôn kẽm

Khi gia công tôn kẽm Nam Kim, các đơn vị cơ khí cần lưu ý một số yếu tố kỹ thuật để đảm bảo chất lượng sản phẩm sau khi tạo hình.

Trước hết, cần lựa chọn độ dày vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng. Ví dụ, các loại xà gồ thường sử dụng thép dày từ 1.15mm trở lên để đảm bảo khả năng chịu lực.

Ngoài ra, trong quá trình cắt hoặc cán định hình, cần sử dụng hệ thống dao cắt và trục cán phù hợp để tránh làm bong lớp mạ kẽm trên bề mặt thép.

Một số lưu ý quan trọng khi gia công thép kẽm gồm:

  • Kiểm soát lực ép khi cán định hình.
  • Sử dụng thiết bị cắt phù hợp với độ dày vật liệu.
  • Tránh trầy xước bề mặt thép trong quá trình vận chuyển.

Khi tuân thủ đúng các yêu cầu kỹ thuật này, tôn mạ kẽm Nam Kim có thể phát huy tối đa ưu điểm về độ bền và khả năng chống ăn mòn trong các ứng dụng công nghiệp.

3. Ứng dụng của tôn kẽm Nam Kim

3.1. Xẻ băng cán xà gồ

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của tôn kẽm Nam Kim là xẻ băng để sản xuất xà gồ.

Các nhà máy cơ khí thường sử dụng thép kẽm để cán các loại: xà gồ C, xà gồ Z, xà gồ omega, các thanh kết cấu phụ.

Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt, sản phẩm có khả năng chống gỉ tốt hơn so với thép đen.

Tham khảo thêm về các loại xà gồ mạ kẽm tại An Thái Steel ở đây: https://tonanthai.com/xa-go/

3.2. Sàn deck cho nhà thép tiền chế

Sàn deck là cấu kiện quan trọng trong các công trình nhà thép tiền chế. Tôn kẽm dày được sử dụng để sản xuất sàn deck nhờ các ưu điểm: chịu lực tốt, dễ gia công, giảm thời gian thi công.

Tham khảo thêm về tôn sàn deck tại: https://tonanthai.com/ton-can-song/san-deck/

Tôn sàn deck mạ kẽm dùng trong công trình nhà thép
Tôn sàn deck mạ kẽm dùng trong công trình nhà thép

3.3. Gia công ống gió HVAC

Trong hệ thống HVAC, tôn kẽm được sử dụng để sản xuất các loại ống gió và phụ kiện. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ bề mặt thép khỏi môi trường ẩm và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

3.4. Ứng dụng trong sản xuất phụ kiện và kết cấu cơ khí

Ngoài các ứng dụng phổ biến như xà gồ, sàn deck hoặc ống gió HVAC, tôn kẽm Nam Kim còn được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các phụ kiện và chi tiết cơ khí.

Các nhà máy cơ khí thường sử dụng thép kẽm để gia công các sản phẩm như: vỏ tủ điện công nghiệp, thang máng cáp, giá đỡ thiết bị, khung kết cấu phụ trong nhà xưởng.

Trong các ứng dụng này, lớp mạ kẽm giúp bảo vệ bề mặt thép khỏi môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ trong nhà máy. Điều này giúp tăng tuổi thọ của thiết bị và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

Đối với các dự án công nghiệp quy mô lớn, việc sử dụng thép mạ kẽm cho các cấu kiện phụ còn giúp đảm bảo tính đồng bộ của hệ kết cấu và tăng độ bền tổng thể của công trình.

4. Bảng giá tôn kẽm Nam Kim

Giá tôn kẽm Nam Kim phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày thép, lớp mạ, khối lượng đặt hàng, thời điểm đặt hàng, địa điểm giao hàng. Tham khảo bảng giá sau:

Độ dày (mm) Giá cuộn (khổ 1200mm) tại nhà máy Nam Kim
0.58 18.800 đ/kg
0.75 18.500 đ/kg
0.95 18.000 đ/kg
1.15 17.700 đ/kg
1.5 17.300 đ/kg

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ NVKD trước khi đặt hàng.

Ton Kem Nam Kim Ton An Thai An Thai Steel 2
Kho tôn Nam Kim

5. Vì sao nên mua tôn kẽm Nam Kim tại Tôn An Thái

5.1. Kinh nghiệm cung cấp vật liệu cho dự án

Tôn An Thái (An Thái Steel) là đơn vị cung cấp tôn thép cho nhiều dự án công nghiệp tại khu vực miền Nam. Khách hàng của chúng tôi bao gồm: nhà thầu xây dựng, nhà máy cơ khí, đơn vị sản xuất kết cấu thép.

5.2. Khả năng đáp ứng đơn hàng khó

Tôn An Thái có khả năng xử lý: đơn hàng số lượng lớn, quy cách đặc biệt, tiến độ giao hàng gấp.

5.3. Cam kết hàng chính hãng

Khách hàng khi mua tôn kẽm Nam Kim tại Tôn An Thái luôn nhận được: hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ, giá cạnh tranh.

Chứng nhận đại lý chính thức từ thương hiệu Tôn Nam Kim – dành cho Công ty TNHH Tôn An Thái

6. FAQ

  1. Tôn kẽm Nam Kim có dùng để lợp mái không?

Thông thường không. Thép kẽm dày chủ yếu dùng cho gia công cơ khí và kết cấu phụ.

  1. Độ dày phổ biến của tôn kẽm Nam Kim là bao nhiêu?

Thông thường từ 0.58mm đến 3.0mm tùy mục đích sử dụng.

  1. Tôn kẽm Nam Kim khác tôn lạnh Nam Kim thế nào?

Tôn lạnh có lớp mạ nhôm kẽm nên chống ăn mòn tốt hơn và thường được dùng cho mái và vách công trình.

Kết luận

Trong các công trình công nghiệp, lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo độ bền và hiệu quả đầu tư của dự án. Với chất lượng ổn định và khả năng gia công linh hoạt, tôn kẽm Nam Kim là vật liệu phù hợp cho nhiều hạng mục như xà gồ, sàn deck và hệ thống ống gió. Khi được cung cấp bởi đơn vị uy tín như Tôn An Thái, khách hàng không chỉ nhận được tôn kẽm chính hãng mà còn được hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng nhanh và mức giá cạnh tranh. Nếu bạn đang tìm đại lý tôn mạ kẽm Nam Kim cho dự án tại Bình Phước, Bình Dương, Tây Ninh, Long An, Đồng Nai hoặc TP.HCM, chúng tôi sẵn sàng tư vấn và cung cấp giải pháp vật liệu phù hợp cho công trình của bạn.

LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI

icon website Website: tonanthai.com

icon địa chỉ Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM

icon địa chỉ Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai

icon số điện thoại Hotline: 093.762.3330

icon email Email: tonanthai@gmail.com