Tôn Việt Pháp là một trong những thương hiệu uy tín trong lĩnh vực sản xuất và phân phối tôn lợp, tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu và các dòng sản phẩm vật liệu xây dựng liên quan. Với hơn 10 năm phát triển, thương hiệu này đã dần khẳng định vị thế trên thị trường nhờ chất lượng sản phẩm ổn định, dây chuyền sản xuất hiện đại và chính sách giá hợp lý.
Bảng báo giá tôn Việt Pháp mới nhất 2025
Tôn Việt Pháp là một trong những thương hiệu tôn uy tín và lâu đời tại Việt Nam, nổi bật với chất lượng ổn định, mẫu mã đa dạng, độ bền cao và giá thành cạnh tranh. Dưới đây là bảng báo giá tôn Việt Pháp mới nhất dành cho các dòng sản phẩm phổ biến như tôn lạnh, tôn mạ kẽm và tôn mạ màu, được phân phối tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành lân cận.
Bảng giá tôn Việt Pháp – Tôn lạnh
| Độ dày tôn (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 3 dem 20 | 2.8 | 43.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 48.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 52.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 57.000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 63.000 |
| 4 dem 50 | 4.0 | 69.000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 71.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 83.000 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 93.000 |
Bảng giá tôn Việt Pháp – Tôn mạ kẽm
| Độ dày tôn (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 3 dem 20 | 2.6 | 45.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 51.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 58.000 |
| 4 dem 00 | 3.50 | 64.000 |
| 4 dem 30 | 3.80 | 69.000 |
| 4 dem 50 | 3.95 | 71.000 |
| 4 dem 80 | 4.15 | 78.000 |
| 5 dem 00 | 4.50 | 86.000 |
Bảng giá tôn Việt Pháp – Tôn mạ màu
| Độ dày tôn (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 3 dem 30 | 2.7 | 51.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 55.000 |
| 3 dem 80 | 3.3 | 62.000 |
| 4 dem 00 | 3.4 | 72.000 |
| 4 dem 20 | 3.7 | 78.000 |
| 4 dem 50 | 3.9 | 81.000 |
| 4 dem 80 | 4.1 | 86.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 92.000 |
Lưu ý: Giá tôn có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, chiều dài tôn, khu vực giao hàng và thời điểm mua hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Việt Pháp
Giá tôn Việt Pháp không cố định mà thay đổi theo từng thời điểm. Trước khi quyết định đặt hàng, bạn nên tìm hiểu kỹ các yếu tố tác động đến giá để chủ động dự trù ngân sách và chọn thời điểm mua phù hợp.
- Biến động giá nguyên liệu đầu vào: Giá thép cuộn cán nóng (HRC) và các vật tư khác thay đổi theo thị trường quốc tế sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu tiêu thụ tôn tăng cao (mùa xây dựng, giai đoạn khởi công dự án), giá thường có xu hướng tăng.
- Chính sách thuế và phí: Các điều chỉnh về thuế nhập khẩu nguyên vật liệu, thuế bảo vệ môi trường hoặc chi phí sản xuất nội địa cũng có thể khiến giá tôn tăng hoặc giảm.
- Tỷ giá hối đoái: Nhiều nguyên vật liệu sản xuất tôn phải nhập khẩu, nên tỷ giá USD/VND tăng sẽ khiến giá thành sản phẩm tăng theo.
- Mức độ cạnh tranh trên thị trường: Khi thị trường có nhiều thương hiệu cạnh tranh gay gắt, các nhà cung cấp có thể điều chỉnh giảm giá để giữ hoặc mở rộng thị phần.
Đặc điểm nổi bật của tôn Việt Pháp
Là một trong những thương hiệu uy tín lâu năm, tôn Việt Pháp không chỉ được biết đến bởi thâm niên trong ngành mà còn bởi chất lượng sản phẩm vượt trội. Dưới đây là những đặc điểm giúp thương hiệu này luôn chiếm ưu thế trên thị trường.
- Chất lượng vượt trội: Sản phẩm được sản xuất từ nguồn nguyên liệu đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực và tuổi thọ vượt trội trong mọi điều kiện thời tiết.
- Khả năng chống ăn mòn tối ưu: Tôn Việt Pháp có lớp mạ bảo vệ chắc chắn, giúp chống lại quá trình oxy hóa, rỉ sét và tác động khắc nghiệt từ môi trường, đặc biệt là vùng ven biển, khu công nghiệp.
- Công nghệ sản xuất hiện đại: Áp dụng dây chuyền công nghệ tiên tiến đến từ Mỹ, châu Âu và Nhật Bản – mang lại độ chính xác cao, bề mặt tôn sáng đẹp, đồng đều và đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.
- Đa dạng sản phẩm – Linh hoạt ứng dụng: Tôn Việt Pháp cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm như: tôn mạ màu, tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn sóng ngói… đáp ứng linh hoạt cho mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp, từ mái nhà đến nhà xưởng, biệt thự hay công trình cao cấp.
Các sản phẩm chính của Tôn Việt Pháp
Để phục vụ đa dạng nhu cầu sử dụng khác nhau của khách hàng, Tôn Việt Pháp cung cấp nhiều dòng tôn khác nhau. Mỗi dòng tôn có những ưu điểm riêng và phù hợp với từng loại hình thi công. Dưới đây là 4 dòng tôn Việt Pháp bán chạy nhất hiện nay:
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm Việt Pháp
Tôn lạnh, còn gọi là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, là sản phẩm thép cán nguội được phủ lớp hợp kim nhôm – kẽm (Al-Zn) trên bề mặt nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt và độ bền cơ học vượt trội.
Tôn lạnh Tôn Việt Pháp được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại hàng đầu, sử dụng:
- Lò NOF (Non-Oxidizing Furnace) tiên tiến.
- Hệ thống giao gió và bể mạ tốc độ cao, công suất lớn. Nhờ đó, sản phẩm không chỉ đảm bảo lớp mạ mịn đều, bám chắc, mà còn đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật về độ dày mạ và độ phẳng bề mặt.
Ứng Dụng Tôn Lạnh Việt Pháp
- Xây dựng công nghiệp & dân dụng: Tấm lợp mái, vách ngăn, trần nhà, cửa cuốn.
- Công nghiệp gia dụng: Thiết bị điện, vỏ tủ lạnh, máy giặt, máy lạnh, bếp gas.
- Nội thất – trang trí: Ốp tường, ốp trần, lam trang trí.
- Công nghiệp chế tạo: Sản xuất tôn cách nhiệt PU, EPS, làm thùng xe, vỏ container.
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Giá trị |
| Độ dày thép nền | 0.16 mm – 1.0 mm |
| Khổ rộng | 750 mm – 1250 mm |
| Độ dày lớp mạ nhôm kẽm | AZ30 – AZ200 (tương đương 30 – 200 g/m² cho hai mặt) |
| Xử lý bề mặt | skin pass / non skin pass |
| Bảo vệ lớp mạ | Cr³⁺, Cr⁶⁺ (chống oxy hóa, tăng độ bền lớp mạ) |
Tiêu Chuẩn Mác Thép Theo Quốc Gia
Tiêu Chuẩn Úc – AS 1397
| Mác thép | Giới hạn chảy (YS) | Độ bền kéo (TS) | Độ giãn dài (%) |
| G250 | 250 MPa | 320 MPa | 25 (22) |
| G300 | 300 MPa | 340 MPa | 20 (18) |
| G350 | 350 MPa | 420 MPa | 15 (14) |
| G450 | 450 MPa | 480 MPa | 10 (9) |
| G500 | 500 MPa | 520 MPa | 8 (7) |
| G550 | 550 MPa | 550 MPa | 2 (2) |
Tiêu Chuẩn Mỹ – ASTM A653M
| Mác thép | YS (MPa) | TS (MPa) | Độ giãn dài (%) |
| CS Type A | 205 – 410 | — | 20 |
| CS Type B | 245 – 410 | — | 20 |
| SS 33 | 230 | 310 | 20 |
| SS 40 | 275 | 380 | 16 |
| SS 50 (Class 1) | 340 | 450 | 12 |
| SS 60 | 410 | 480 | 10B |
| SS 70 | 480 | 550 | 9B |
| SS 80 (Class 1) | 550 | 570 | — |
Tiêu Chuẩn Nhật Bản – JIS G3302
| Mác thép | YS (MPa) | TS (MPa) | Độ giãn dài (%) |
| SGCD1 | — | 270 | 34 – 38 |
| SGC340 | 245 | 340 | 20 |
| SGC400 | 295 | 400 | 18 |
| SGC440 | 335 | 440 | 18 |
| SGC570 | 560 | 570 | — |
Tiêu Chuẩn Châu Âu – EN 10346
| Mác thép | YS (MPa) | TS (MPa) | Độ giãn dài (%) |
| DX51D | — | 270–500 | 22 |
| DX52D | 140–300 | 270–420 | 26 |
| DX53D | 140–260 | 270–380 | 30 |
| S280GD | 280 | 360 | 18 |
| S350GD | 350 | 420 | 16 |
| S550GD | 550 | 560 | — |
Tôn lạnh Tôn Việt Pháp là lựa chọn tối ưu cho những công trình yêu cầu cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế. Với chất lượng được kiểm định chặt chẽ theo tiêu chuẩn quốc tế và ứng dụng công nghệ hiện đại, sản phẩm không chỉ bền bỉ mà còn giúp tiết kiệm chi phí dài hạn cho nhà thầu và chủ đầu tư.
Tôn mạ hợp kim nhôm màu kẽm Việt Pháp
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm màu (Color-coated Alu-Zinc Steel) là dòng sản phẩm cao cấp được phát triển từ tôn nền mạ hợp kim nhôm kẽm (55% Nhôm, 43.5% Kẽm, 1.5% Silicon) và được phủ thêm lớp sơn màu chất lượng cao nhằm tăng tính thẩm mỹ, độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sử dụng.
Sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại nhà máy Tôn Việt Pháp bằng dây chuyền công nghệ tiên tiến, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn môi trường.
Ưu Điểm Nổi Bật
- Bền màu vượt trội: Lớp sơn cao cấp có khả năng giữ màu lâu dài dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Khả năng chống ăn mòn cao: Lớp mạ AZ100 kết hợp với sơn phủ chống oxy hóa giúp bảo vệ tối ưu bề mặt tôn.
- Thẩm mỹ cao: Màu sắc phong phú, bề mặt sáng bóng, đồng đều, thích hợp cho các công trình yêu cầu về hình thức.
- Thân thiện môi trường: Quy trình sản xuất và nguyên vật liệu đều đảm bảo tiêu chuẩn an toàn và hạn chế tác động tới môi trường.
Ứng Dụng Thực Tế
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm màu của Tôn Việt Pháp được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Xây dựng công nghiệp và dân dụng: Mái lợp, vách ngăn, cửa cuốn, ván trần.
- Nội thất & trang trí kiến trúc: Trang trí mặt dựng, lam che nắng, mái hiên.
- Thiết bị dân dụng: Dùng làm vỏ tủ điện, thùng chứa, khung thiết bị…
- Các công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ và độ bền như biệt thự, nhà phố, trung tâm thương mại.
Quy Cách Sản Xuất (Theo AZ100)
| Độ dày thép nền (mm) | Độ dày sau mạ (mm) | Khổ rộng (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| 0.35 | 0.40 | 1200 | 3.53 |
| 0.40 | 0.45 | 1200 | 4.00 |
| 0.45 | 0.50 | 1200 | 4.48 |
| 0.50 | 0.55 | 1200 | 4.95 |
| 0.55 | 0.60 | 1200 | 5.42 |
Lư ý: Ngoài quy cách trên, có thể đặt hàng theo yêu cầu riêng của khách hàng.
Thông Số Kỹ Thuật Lớp Sơn
Sơn Mặt Chính
| Cấu trúc lớp sơn | Thông tin kỹ thuật |
| Lớp hoàn thiện | Polyester/Super Polyester (10 – 30 µm) |
| Lớp sơn lót | PE/SPE (5 – 20 µm) |
| Lớp biến tính | Hóa học – Chemical (20 – 40 mg/m²) |
Sơn Mặt Lưng
| Cấu trúc lớp sơn | Thông tin kỹ thuật |
| Lớp hoàn thiện | Polyester (10 – 30 µm) |
| Lớp sơn lót | Polyester (5 – 20 µm) |
| Lớp biến tính | Chemical (20 – 40 mg/m²) |
Chỉ Tiêu Kiểm Tra & Tiêu Chuẩn Đạt Được
| Chỉ tiêu kiểm tra | Tiêu chuẩn kiểm tra | Kết quả/Đáp ứng |
| Chiều dày lớp sơn khô | JIS K 5600-1-7 | 20 ± 1 µm |
| Độ bóng (góc 60°) | JIS K 5600-4-7 | 25 – 85 |
| Độ cứng bút chì | JIS K 5600-5-4 | 2H |
| Độ bền uốn | JIS K 5600-5-1 | 2T (không nứt gãy) |
| Độ bám dính (cắt nhỏ) | JIS K 5600-5-6 | Không bong tróc |
| Độ va đập (9J) | JIS K 5600-5-3 | Không bong tróc |
| Kháng thời tiết (500 giờ) | JIS K 5600-7-7 | Không phai màu |
| Phun muối (500 giờ) | JIS K 5600-7-1 | Ăn mòn ≤ 3mm, đạt mức No.8 |
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm màu Tôn Việt Pháp là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu cả tính bền và tính thẩm mỹ. Với quy trình sản xuất khép kín, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và công nghệ phủ sơn tiên tiến, sản phẩm không chỉ đẹp về mặt hình thức mà còn vượt trội về độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Tôn VIFA AZ COLOR
Tôn VIFA AZ Color là dòng sản phẩm tôn mạ hợp kim nhôm kẽm phủ màu cao cấp được sản xuất bởi Tôn Việt Pháp, ứng dụng dây chuyền công nghệ hiện đại bậc nhất hiện nay. Toàn bộ quy trình sản xuất được thực hiện trên hệ thống lò NOF, công nghệ giao gió và bể mạ tốc độ cao – công suất lớn, giúp lớp mạ có độ bám dính tuyệt đối, bề mặt mịn bóng và ổn định chất lượng từng cuộn tôn.
Với lớp phủ sơn bền màu, tôn VIFA AZ Color không chỉ mang lại tính thẩm mỹ vượt trội mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng.
Ứng Dụng Thực Tế
Tôn VIFA AZ Color được sử dụng rộng rãi trong:
- Ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng: Lợp mái, vách ngăn, ván trần, hàng rào, cửa cuốn.
- Trang trí nội thất – kiến trúc: Mặt dựng tòa nhà, lam che nắng, tấm ốp trang trí.
- Thiết bị điện – điện tử – dân dụng: Vỏ máy lạnh, vỏ bếp gas, tủ lạnh, máy giặt, vỏ tủ điện.
- Ngành sản xuất thiết bị công nghiệp: Bao bì kim loại, thiết bị vận chuyển và lưu kho.
Quy Cách Sản Xuất Chuẩn Nhà Máy
| Độ dày sau mạ (mm) | Khổ rộng tiêu chuẩn (mm) |
| 0.40 | 1200 |
| 0.45 | 1200 |
| 0.50 | 1200 |
| 0.55 | 1200 |
| 0.60 | 1200 |
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, Tôn Việt Pháp nhận gia công theo yêu cầu riêng biệt của khách hàng.
Cấu Trúc Sơn – Kỹ Thuật Sơn Lớp Phủ Cao Cấp
Sơn mặt chính (bên ngoài)
| Thành phần | Thông số kỹ thuật |
| Lớp hoàn thiện | Polyester / Super Polyester (10 – 30 µm) |
| Lớp sơn lót | PE / SPE (5 – 20 µm) |
| Lớp biến tính hóa học | Chemical Coating (20 – 40 mg/m²) |
Sơn mặt lưng (bên trong)
| Thành phần | Thông số kỹ thuật |
| Lớp hoàn thiện | Polyester (10 – 30 µm) |
| Lớp sơn lót | Polyester (5 – 20 µm) |
| Lớp biến tính hóa học | Chemical Coating (20 – 40 mg/m²) |
Thông Số Kiểm Tra Kỹ Thuật & Tiêu Chuẩn Đạt Được
| Tiêu chí kiểm tra | Tiêu chuẩn áp dụng | Đáp ứng yêu cầu |
| Chiều dày lớp sơn khô | JIS K 5600-1-7 | 20 ± 1 µm |
| Độ bóng (góc đo 60°) | JIS K 5600-4-7 | 25 – 85 |
| Độ cứng bút chì | JIS K 5600-5-4 | 2H |
| Độ bền uốn | JIS K 5600-5-1 | Không nứt ở bán kính uốn 2T |
| Độ bám dính cắt nhỏ | JIS K 5600-5-6 | Không bong tróc |
| Độ chịu va đập (năng lượng 9J) | JIS K 5600-5-3 | Không bong tróc lớp sơn |
| Độ bền màu (kháng thời tiết 500h) | JIS K 5600-7-7 | Không phai màu |
| Khả năng chống ăn mòn (500h muối) | JIS K 5600-7-1 | Ăn mòn ≤ 3mm – đạt mức No.8 theo tiêu chuẩn |
Tôn VIFA AZ Color là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình hiện đại cần sự kết hợp hoàn hảo giữa thẩm mỹ – độ bền – chất lượng quốc tế. Nhờ công nghệ mạ hợp kim tiên tiến, lớp phủ sơn cao cấp cùng khả năng ứng dụng đa dạng, sản phẩm là giải pháp toàn diện cho ngành xây dựng, nội thất, công nghiệp và dân dụng.
Tôn Việt Pháp GOLD
Tôn Việt Pháp Gold là dòng sản phẩm tôn mạ màu hợp kim nhôm kẽm cao cấp của thương hiệu Tôn Việt Pháp, được sản xuất trên dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục hiện đại bậc nhất. Sản phẩm đạt chuẩn Châu Âu BS EN 10169, Nhật Bản JIS G3322 và được quản lý chất lượng theo hệ thống ISO 9001:2015.
Điểm nổi bật của Tôn Việt Pháp Gold là việc tích hợp công nghệ mạ nhôm kẽm độc quyền Aluminium™, giúp tăng cường độ bền, khả năng chống ăn mòn vượt trội và chịu thời tiết khắc nghiệt, vượt trội hơn hẳn các dòng tôn thông thường.
Ứng Dụng Trong Thực Tế
Với chất lượng cao và tuổi thọ bền bỉ, Tôn Việt Pháp Gold là lựa chọn lý tưởng cho những công trình yêu cầu độ bền – độ thẩm mỹ – khả năng bảo vệ dài lâu, đặc biệt phù hợp với:
- Công trình công nghiệp: Nhà xưởng, nhà máy, hệ thống trần thả, vách ngăn, cửa cuốn, tấm lợp panel cách nhiệt…
- Công trình dân dụng cao cấp: Biệt thự, nhà ở, showroom, văn phòng – nơi cần vật liệu vừa bền vừa đẹp.
- Các hạng mục yêu cầu khả năng chống oxy hóa, chống chịu ăn mòn cao trong môi trường biển, công nghiệp hóa chất…
Quy Cách Sản Xuất
| Độ dày thép nền (mm) | Độ dày sau mạ (mm) | Khổ rộng (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| 0.35 | 0.40 | 1200 | 3.53 |
| 0.40 | 0.45 | 1200 | 4.00 |
| 0.45 | 0.50 | 1200 | 4.48 |
| 0.50 | 0.55 | 1200 | 4.95 |
| 0.55 | 0.60 | 1200 | 5.42 |
Hệ Thống Lớp Phủ Sơn Cao Cấp
Sơn Mặt Chính (Mặt Ngoài)
| Thành phần | Loại vật liệu | Độ dày/định lượng |
| Lớp hoàn thiện | Polyester/Super Polyester | 10 – 30 µm |
| Lớp sơn lót | PE/SPE | 5 – 20 µm |
| Lớp biến tính | Chemical coating | 20 – 40 mg/m² |
Sơn Mặt Lưng (Mặt Trong)
| Thành phần | Loại vật liệu | Độ dày/định lượng |
| Lớp biến tính | Chemical coating | 20 – 40 mg/m² |
| Lớp sơn lót | Polyester | 5 – 20 µm |
| Lớp hoàn thiện | Polyester | 10 – 30 µm |
Thông Số Kỹ Thuật – Đạt Chuẩn Quốc Tế
| Chỉ tiêu kiểm tra | Tiêu chuẩn áp dụng | Đáp ứng tiêu chuẩn |
| Chiều dày lớp sơn khô | JIS K 5600-1-7 | 20 ± 1 µm |
| Độ bóng góc 60° | JIS K 5600-4-7 | Từ 25 đến 85 |
| Độ cứng bút chì | JIS K 5600-5-4 | 2H |
| Độ bền uốn | JIS K 5600-5-1 | Uốn 2T – không nứt |
| Độ bám dính cắt nhỏ | JIS K 5600-5-6 | Không bong tróc |
| Độ chịu va đập (9J) | JIS K 5600-5-3 | Không bong tróc lớp sơn |
| Thử kháng thời tiết 500 giờ | JIS K 5600-7-7 | Không bạc màu |
| Thử phun muối 500 giờ | JIS K 5600-7-1 | Ăn mòn ≤ 3mm, đạt mức No.8 tiêu chuẩn |
Tôn Việt Pháp Gold không chỉ là một sản phẩm tôn mạ màu thông thường mà là giải pháp toàn diện cho những công trình yêu cầu chất lượng bền bỉ – thẩm mỹ cao – khả năng chống ăn mòn vượt trội. Với công nghệ tiên tiến và quy trình kiểm định nghiêm ngặt, sản phẩm xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư hiện nay.

Bảng màu của tôn Việt Pháp
Bảng màu tôn Việt Pháp không chỉ đơn thuần là sự lựa chọn về màu sắc, mà còn là yếu tố quan trọng tạo nên tính thẩm mỹ, cá tính và dấu ấn riêng biệt cho từng công trình. Với dải màu đa dạng, hiện đại và sắc nét, Tôn Việt Pháp mang đến nhiều lựa chọn đáp ứng mọi phong cách kiến trúc – từ cổ điển đến hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp.
Chi Tiết Các Màu Tôn Việt Pháp Phổ Biến
| Tên màu | Tên tiếng anh | Mã màu | Ý nghĩa & ứng dụng |
| Đỏ đậm | Dark red | BR01 | Thể hiện sự mạnh mẽ, quyền lực, nhiệt huyết và may mắn. Phù hợp cho mái nhà biệt thự, nhà phố truyền thống. |
| Xanh ngọc | Green | GR01 | Mang lại cảm giác tươi mới, sinh khí và phát triển. Phù hợp với các công trình sân vườn, nhà vườn, resort. |
| Xanh rêu đậm | Dark green | GN01 | Biểu tượng cho sự ổn định, vững bền, thân thiện với thiên nhiên. Thường được sử dụng cho nhà xưởng, kho bãi. |
| Trắng sữa | Milk white | WT01 | Thể hiện sự tinh khôi, thanh lịch, sang trọng. Phù hợp cho tường bao, nội thất, mái tôn sáng. |
| Xanh rêu nhạt | Light green | GN05 | Mang lại cảm giác nhẹ nhàng, mát mẻ, hy vọng. Lý tưởng cho công trình dân dụng ở khu vực khí hậu nóng. |
| Trắng bạc | Silver | WT02 | Đại diện cho sự hiện đại, tinh tế và cao cấp. Thường dùng trong các công trình mang phong cách công nghiệp – hiện đại. |
| Trắng xám | Grey | WT03 | Màu sắc trung tính, tạo cảm giác cân bằng, dễ phối hợp với nhiều vật liệu khác. |
| Mặt xám lưng | Grey back | Grey back | Thường dùng làm lớp lưng bên trong của tôn lợp – đảm bảo tính kỹ thuật và độ bền cho sản phẩm. |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Màu Sơn Tôn Việt Pháp
- Sơn tĩnh điện cao cấp, giúp chống phai màu, chống tia UV, và chống trầy xước tốt.
- Độ bám dính sơn tuyệt vời, không bong tróc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Màu sắc được thiết kế theo xu hướng hiện đại, phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.
- Có thể gia công màu theo yêu cầu riêng biệt của khách hàng (áp dụng với đơn hàng số lượng lớn).
Lưu Ý Khi Chọn Màu Tôn Việt Pháp
- Màu sắc trong bảng màu mang tính chất tham khảo, có thể chênh lệch nhẹ so với thực tế do ánh sáng hoặc thiết bị hiển thị.
- Quý khách nên xem mẫu thực tế tại showroom hoặc đại lý để đảm bảo lựa chọn chính xác nhất.
- Tôn Việt Pháp luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn lựa chọn màu sắc phù hợp với công năng sử dụng, phong thủy và thẩm mỹ công trình.
Với bảng màu đa dạng – công nghệ phủ sơn hiện đại – độ bền vượt trội, Tôn Việt Pháp không chỉ là giải pháp vật liệu chất lượng cao, mà còn là “trợ thủ đắc lực” để kiến tạo nên những công trình mang phong cách riêng, ấn tượng và trường tồn với thời gian.
Một số ứng dụng của tôn Việt Pháp trong đời sống
Với chất lượng vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ ấn tượng, các dòng sản phẩm của Tôn Việt Pháp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau – từ dân dụng, công nghiệp, đến trang trí nội – ngoại thất. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu theo từng loại tôn:
Lợp Mái – Bền Đẹp Trọn Năm Tháng: Tôn mạ kẽm và tôn mạ màu là lựa chọn phổ biến cho các công trình.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, công trình công nghiệp…
- Ưu điểm: Chống ăn mòn cao, không bị rỉ sét, độ bền màu lâu dài, chịu được thời tiết khắc nghiệt.
- Tôn giả ngói đặc biệt phù hợp cho biệt thự, nhà phố cao cấp… với vẻ ngoài mô phỏng mái ngói truyền thống, mang lại vẻ đẹp sang trọng và hiện đại.
Vách Ngăn & Tấm Lót Sàn – Kiên Cố Từng Chi Tiết: Tôn mạ kẽm với đặc tính cứng cáp, độ chịu lực cao, được dùng phổ biến.
- Làm vách ngăn công trình: trong nhà máy, nhà kho, nhà tiền chế, khu công nghiệp…
- Tấm lót sàn: tăng khả năng chịu lực, chống gỉ, kéo dài tuổi thọ công trình xây dựng.
Cách Nhiệt – Chống Nóng Tối Ưu Cho Công Trình: Tôn lạnh và tôn cách nhiệt PU/PE là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần kiểm soát nhiệt độ.
- Ứng dụng: Nhà xưởng, kho lạnh, nhà ở tại khu vực khí hậu nóng ẩm.
- Ưu điểm: Phản xạ nhiệt hiệu quả, giảm nhiệt độ bên trong từ 5 – 7°C, tiết kiệm điện năng khi sử dụng điều hòa – quạt mát.
- Tôn cách nhiệt PU/PE: có lớp xốp giúp cách âm – cách nhiệt – chống cháy tốt hơn, phù hợp với các công trình cao cấp.
Trang Trí Nội Thất & Ngoại Thất – Vẻ Đẹp Gắn Liền Chất Lượng: Tôn vân gỗ và tôn vân đá là giải pháp thẩm mỹ được ưa chuộng trong kiến trúc hiện đại.
- Ứng dụng: Trang trí tường, trần, vách ngăn, lam chắn nắng, mái hiên…
- Ưu điểm: Màu sắc tinh tế, họa tiết chân thực, bề mặt chống trầy xước và dễ vệ sinh.
- Phù hợp: Biệt thự, showroom, nhà hàng, resort, công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Ứng Dụng Khác – Đa Năng, Hiệu Quả, Dễ Thi Công
- Tôn cán sóng: Gia công thành 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, seamlock, kliplock… dùng cho cả mái lợp, vách dựng, tấm trần.
- Tôn lợp giả ngói: Ứng dụng trong các khu đô thị, nhà ở truyền thống, các công trình du lịch nghỉ dưỡng…
- Tôn nền làm cửa cuốn, máng xối, hàng rào, trụ che nắng, ống gió… đều có thể sử dụng các dòng tôn chất lượng cao của Tôn Việt Pháp.
Tôn Việt Pháp không chỉ cung cấp đa dạng chủng loại sản phẩm mà còn mang đến những giải pháp vật liệu toàn diện cho ngành xây dựng và công nghiệp. Mỗi dòng tôn đều được nghiên cứu, sản xuất và kiểm định chặt chẽ, nhằm đảm bảo hiệu suất sử dụng, độ bền và tính thẩm mỹ vượt trội cho mọi công trình – từ dân dụng đến công nghiệp quy mô lớn.
Tiêu chuẩn chất lượng của Tôn Việt Pháp
Với cam kết luôn đặt chất lượng sản phẩm lên hàng đầu, Tôn An Thái không ngừng đầu tư vào dây chuyền sản xuất hiện đại và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Tất cả các sản phẩm của chúng tôi đều đáp ứng và vượt qua các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất trên thị trường trong nước và quốc tế.
Các tiêu chuẩn chất lượng nổi bật:
- ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng quốc tế, đảm bảo mọi quy trình sản xuất tại
- JIS – Japanese Industrial Standards: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản dành cho thép cán nguội, mạ kẽm và tôn mạ màu. Các sản phẩm tôn của An Thái luôn đạt tiêu chuẩn JIS G 3302 và JIS G 3312.
- ASTM – American Society for Testing and Materials: Tôn An Thái đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ về độ dày, độ bám mạ, khả năng chống ăn mòn, độ cứng và khả năng uốn cong.
- EN – European Standards: Sản phẩm của chúng tôi được sản xuất phù hợp với tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10346), đặc biệt áp dụng trong các sản phẩm tôn mạ hợp kim, tôn màu cao cấp.
- Standards Australia: Các tiêu chuẩn của Úc được ứng dụng trong sản phẩm tôn dành cho công trình ven biển và vùng khí hậu khắc nghiệt.
- VNSTEEL – Kim khí Hà Nội: Tôn An Thái sử dụng thép nền từ các nhà cung cấp uy tín như VNSTEEL – đơn vị đi đầu trong lĩnh vực sản xuất thép tại Việt Nam.
Chính sách bảo hành của tôn Việt Pháp
Tôn Việt Pháp cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm đạt chuẩn chất lượng quốc tế, đi kèm với chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch và tối ưu quyền lợi cho người sử dụng. Dưới đây là chi tiết về chính sách bảo hành hiện hành của chúng tôi:
- Thời Gian Bảo Hành
Tùy theo từng dòng sản phẩm và điều kiện môi trường lắp đặt, Tôn Việt Pháp áp dụng các mốc thời gian bảo hành như sau:
- Tôn mạ kẽm: Bảo hành từ 5 – 10 năm, cam kết về khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.
- Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm): Bảo hành từ 10 – 15 năm, bảo đảm tính năng phản xạ nhiệt, chống nóng, và chống rỉ sét hiệu quả.
- Tôn mạ màu: Bảo hành từ 10 – 20 năm, đảm bảo lớp sơn không bong tróc, không phai màu trong suốt thời gian bảo hành.
- Điều Kiện Bảo Hành
Để được hưởng chính sách bảo hành từ Tôn Việt Pháp, sản phẩm phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Sản phẩm phải được lắp đặt, sử dụng và bảo quản đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không áp dụng bảo hành đối với các trường hợp:
- Hư hỏng do thiên tai (bão, lũ, sét đánh…)
- Hỏa hoạn, tai nạn hoặc các tác động cơ học bất khả kháng.
- Sản phẩm bị sử dụng sai mục đích, lắp đặt không đúng kỹ thuật.
- Hư hỏng do hóa chất ăn mòn hoặc môi trường đặc biệt không phù hợp khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Quy Trình Bảo Hành
Khi phát sinh sự cố, khách hàng vui lòng thực hiện theo quy trình dưới đây để được hỗ trợ bảo hành nhanh chóng và chính xác:
- Liên hệ tiếp nhận: Gọi đến hotline chăm sóc khách hàng hoặc liên hệ trực tiếp đại lý phân phối chính hãng Tôn Việt Pháp.
- Đánh giá & kiểm tra thực tế: Bộ phận kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra tình trạng sản phẩm tại hiện trường.
- Xác nhận & xử lý: Nếu sản phẩm đạt điều kiện bảo hành, Tôn Việt Pháp sẽ tiến hành sửa chữa hoặc đổi mới miễn phí tùy theo mức độ hư hỏng.
- Quyền Lợi Khi Sử Dụng Sản Phẩm Tôn Việt Pháp: An tâm tuyệt đối, hỗ trợ tận tâm, tiết kiệm chi phí.
Tại sao nên mua tôn Việt Pháp tại Tôn An Thái?
Khi lựa chọn mua tôn Việt Pháp cho, không chỉ sản phẩm chất lượng mà nhà cung cấp uy tín, hỗ trợ kỹ thuật tốt cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Tôn An Thái là đơn vị phân phối uy tín, được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ chính sách giá tốt, hàng chính hãng và dịch vụ chuyên nghiệp.
- Cam kết sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO – CQ
- Giá cạnh tranh, chiết khấu cao cho đại lý và công trình
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, giao hàng đúng hẹn
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí, lựa chọn đúng loại tôn theo từng nhu cầu
Tôn Việt Pháp là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình, từ dân dụng đến công nghiệp. Với sự phân phối chính hãng từ Tôn An Thái, bạn sẽ luôn nhận được sản phẩm chất lượng – giá tốt – dịch vụ tận tâm. Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn & báo giá ưu đãi!
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.