Tôn xốp PU (Polyurethane) là dòng vật liệu lợp mái và vách ngăn cao cấp, nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm và chống nóng vượt trội. Với cấu tạo 3 lớp và độ bền cao, tôn PU đang là lựa chọn ưu tiên cho các công trình dân dụng, nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng và biệt thự. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về tôn xốp PU, từ cấu tạo, ưu điểm, so sánh cho đến bảng giá cập nhật năm 2025.
Tôn xốp PU là gì?
Tôn PU (hay còn gọi là tôn cách nhiệt PU) là loại tôn 3 lớp gồm: lớp tôn mạ màu – lớp PU cách nhiệt – lớp giấy bạc hoặc PVC. Sản phẩm có khả năng cách nhiệt, cách âm, chịu được thời tiết khắc nghiệt và đặc biệt thân thiện với môi trường.
Cấu tạo tôn xốp PU
Khác với tôn truyền thống chỉ có một lớp, tôn xốp PU có kết cấu 3 lớp giúp cách âm cách nhiệt tốt hơn và giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ. Dưới đây là chi tiết cấu tạo từng lớp của loại tôn này:
- Lớp tôn bề mặt: thường là tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh màu cao cấp từ các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim…
- Lớp PU (Polyurethane): lớp lõi có tỷ trọng cao ~35–40kg/m³, độ dẫn nhiệt thấp chỉ 0.018 – 0.020 W/mK.
- Lớp dưới: thường là giấy bạc, PVC, hoặc tôn nền (trong dòng tôn PU 2 mặt).
Nguyên lý cách nhiệt: lớp PU ngăn cản truyền nhiệt và hấp thụ tiếng ồn, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ, yên tĩnh.

Ưu điểm nổi bật của tôn pu
Mang khả năng cách nhiệt vượt trội, bền và dễ thi công, tôn PU đang được ứng dụng rộng rãi từ công trình dân dụng tới công trình công nghiệp. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật khiến loại tôn này trở thành vật liệu lợp mái được ưa chuộng hiện nay.
- Chống nóng hiệu quả: giảm nhiệt độ 5–10°C so với tôn thường
- Cách âm tốt: hạn chế tiếng ồn do mưa, máy móc
- Độ bền cao: tuổi thọ lên đến 20 năm, không xẹp lõi
- Không hút ẩm, không nấm mốc, an toàn sức khỏe
- Dễ thi công – nhẹ hơn so với vật liệu bê tông truyền thống
So sánh tôn pu – tôn pe – tôn thường
Tôn PU, PE và tôn thường khác nhau rõ rệt về khả năng chống nóng, độ bền và ứng dụng. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn loại tôn phù hợp với mục đích sử dụng.
| Tiêu chí | Tôn thường | Tôn PE | Tôn PU |
| Cách nhiệt | Kém | Tạm được | Rất tốt (λ = 0.018) |
| Cách âm | Không | Trung bình | Tốt, giảm ồn rõ rệt |
| Tuổi thọ | 5–7 năm | 7–10 năm | 15–20 năm |
| Độ bền cơ học | Trung bình | Thấp, dễ móp | Cao, bám tôn chắc |
| Ứng dụng | Mái tạm | Nhà dân, mái nhỏ | Nhà xưởng, biệt thự, văn phòng |
Gợi ý: Nếu cần cách nhiệt, cách âm chuyên nghiệp và lâu dài → chọn Tôn PU là giải pháp tối ưu.
Ứng dụng tôn xốp pu
Tôn xốp PU không chỉ dùng để lợp mái mà còn được ứng dụng rộng rãi trong vách ngăn, kho lạnh, nhà tiền chế và nhiều loại công trình khác. Dưới đây là những ứng dụng thực tế giúp bạn hình dung rõ tính linh hoạt của loại vật liệu này.
- Lợp mái và vách ngăn nhà xưởng, nhà kho, showroom
- Biệt thự, nhà dân, quán cafe, resort cao cấp
- Kho lạnh, phòng sạch, nhà container, nhà lắp ghép
- Trường học, bệnh viện dã chiến, khu công nghiệp

Phân loại tôn pu phổ biến
Tôn PU được chia thành nhiều loại dựa theo cấu tạo của các lớp tôn và mục đích sử dụng. Dưới đây là bảng phân loại các dòng tôn PU phổ biến trên thị trường hiện nay:
- Tôn PU 1 mặt tôn – mặt bạc: phổ biến nhất, giá tốt
- Tôn PU 2 mặt tôn (PU Panel): cách âm, chịu lực cao
- Tôn PU vân gỗ / tôn PU giả ngói: dùng cho biệt thự, nhà ở
- Tôn PU Seamlock / Kliplock: lợp mái không bắn vít, kín nước tuyệt đối
Bảng giá tôn PU mới nhất 2025 (Tham khảo)
Tôn PU có nhiều mức giá khác nhau tùy theo độ dày tôn và độ dày lớp PU. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn so sánh nhanh giá giữa các dòng phổ biến trên thị trường và dự kiến được ngân sách phù hợp cho công trình.
| Sản phẩm | Độ dày tôn | Tỷ trọng PU | Độ dày lớp PU | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Tôn PU 1 mặt bạc | 0.40mm | 36–40 kg/m³ | 18mm | 148.000 – 175.000 |
| Tôn PU giả ngói | 0.40mm | 36–40 kg/m³ | 18mm | 180.000 – 220.000 |
| Tôn PU 2 mặt tôn | 0.40mm | 40–42 kg/m³ | 18–20mm | 190.000 – 260.000 |
| Tôn PU Kliplock | 0.45mm | 40 kg/m³ | 20mm | Liên hệ |
Lưu ý: Giá dao động theo độ dày, thương hiệu tôn và số lượng đặt hàng. Liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Cách nhận biết tôn pu chất lượng cao
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại tôn PU với chất lượng khác nhau, rất dễ nhầm lẫn giữa hàng chuẩn và hàng kém chất lượng. Dưới đây là các dấu hiệu thực tế giúp bạn nhận biết tôn PU chất lượng cao để tránh mua phải hàng nhái.
- Lõi PU đặc, không bị xốp bở, không vụn tay
- Lớp tôn sáng bóng, không cong vênh, không trầy xước
- Tỷ trọng chuẩn ~ 36–40 kg/m³ (nặng hơn hàng PU nhái)
- Có logo thương hiệu và CO-CQ từ nhà sản xuất
Tại sao nên chọn tôn an thái?
Nếu bạn đang tìm một đơn vị phân phối tôn PU chính hãng, đa dạng mẫu mã và hỗ trợ kỹ thuật cũng như dịch vụ tốt, Tôn An Thái là lựa chọn đáng tin cậy. Dưới đây là lý giải vì sao khách hàng trên toàn quốc ưu tiên chọn Tôn An Thái trong các dự án lớn nhỏ.
- Phân phối chính hãng: Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, TVP
- Đầy đủ chủng loại tôn PU cán sóng theo yêu cầu
- Gia công theo yêu cầu: cắt tấm, xẻ biên, bắn ép PU tận nơi
- Hàng luôn sẵn kho – giao hàng nhanh toàn quốc
Tôn xốp PU là giải pháp cách nhiệt và cách âm hiệu quả, bền vững và thẩm mỹ cao cho các công trình hiện đại. Nếu bạn đang tìm dòng tôn chất lượng, tối ưu chi phí và dịch vụ hỗ trợ tận nơi – Tôn An Thái chính là lựa chọn số 1.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.