Khi tính toán vật tư xây dựng hoặc gia công cơ khí, việc xác định trọng lượng thép tròn chính xác đóng vai trò quan trọng giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng thi công. Dù là kỹ sư hay nhà thầu, nắm được công thức và bảng tra trọng lượng thép tròn trơn (hay còn gọi là thép láp đặc) sẽ hỗ trợ rất nhiều trong quá trình lập dự toán. Bài viết của Tôn An Thái sẽ cung cấp chi tiết cách tính, bảng tra thông dụng và các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này.
Cách tính trọng lượng thép tròn trơn (thép tròn đặc)

Trọng lượng thép tròn trơn được xác định theo công thức chuẩn:

Trong đó:
- D: đường kính danh nghĩa của cây thép (mm)
- 0.006165: hệ số quy đổi từ tiết diện tròn sang khối lượng thép
- L: Chiều dài cây thép (thông thường là 6m hoặc 12m)
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm trọng lượng riêng thép tròn để xác định khối lượng chính xác hơn trong từng ứng dụng.
Công thức tính trọng lượng thép tròn đặc (tham khảo)
Ngoài công thức đơn giản ở trên, bạn có thể áp dụng công thức vật lý:

Trong đó:
- π (Pi) = 3.1416
- ρ (trọng lượng riêng của thép tròn) = 7.850 kg/m³
- L = chiều dài cây thép (mm)
Bảng tra trọng lượng thép tròn trơn (thép láp đặc)
Để thuận tiện trong việc tính toán khối lượng và lên dự toán vật tư xây dựng, bảng tra thép tròn dưới đây cung cấp trọng lượng thép tròn trơn theo từng đường kính phổ biến. Số liệu bao gồm trọng lượng tính theo mét dài (Kg/m) và theo cây thép tiêu chuẩn dài 6 mét (Kg/cây).
| Đường kính (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (Kg/cây 6m) |
| 6 | 0.222 | 1.33 |
| 8 | 0.395 | 2.37 |
| 10 | 0.617 | 3.70 |
| 12 | 0.888 | 5.33 |
| 14 | 1.210 | 7.26 |
| 16 | 1.580 | 9.48 |
| 18 | 1.998 | 11.99 |
| 20 | 2.466 | 14.79 |
| 22 | 2.982 | 17.89 |
| 25 | 3.853 | 23.12 |
| 28 | 4.834 | 29.00 |
| 32 | 6.313 | 37.88 |
Lưu ý: Các giá trị trên có thể chênh lệch nhẹ tùy theo tiêu chuẩn nhà máy.
Ứng dụng của thép láp tròn đặc
Nhờ tính chất bền chắc, dễ gia công và đa dạng đường kính, thép tròn đặc (hay còn gọi là thép láp) được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cơ khí, xây dựng công nghiệp và trang trí nội thất. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:
- Gia công cơ khí chế tạo: trục máy, bánh răng, bulong
- Kết cấu phụ trợ công nghiệp: chân đế, khung máy, khung giá đỡ
- Trang trí nội thất: tay vịn, lan can, bàn ghế, khung treo
- Ngành sản xuất ô tô, xe máy: linh kiện chuyển động
- Làm trụ bảng hiệu, cột chống, khung che

Địa chỉ bán thép tròn trơn uy tín tại TP.HCM
- Hàng hóa luôn có sẵn từ D6 đến D90
- Cung cấp CO, CQ rõ ràng, hóa đơn VAT đầy đủ
- Nhận đơn đặt hàng lớn, nhỏ – hỗ trợ giao tận công trình
- Nhận cắt quy cách, gia công đầu láp, mạ kẽm theo yêu cầu
Hiểu rõ trọng lượng thép tròn không chỉ giúp bạn chủ động trong khâu chuẩn bị vật tư mà còn tránh lãng phí khi thi công. Dù lựa chọn theo công thức hay bảng tra sẵn, việc tính toán chính xác luôn cần đi kèm với nguồn cung uy tín. Tôn An Thái là địa chỉ đáng tin cậy để bạn tìm mua thép láp tròn chất lượng, có đầy đủ CO, CQ và dịch vụ gia công theo yêu cầu. Nếu bạn đang cần tư vấn thêm, đội ngũ Tôn An Thái luôn sẵn sàng hỗ trợ.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com
