Trần tôn lạnh là sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, công nghiệp và nhà xưởng. Sản phẩm có tính năng chống nhiệt, cải thiện hiệu suất năng lượng, độ bền cao giúp bảo vệ không gian sống. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm và giá trần tôn lạnh. Bài viết này chúng tôi sẽ chỉ ra mọi thông tin giúp bạn nắm rõ hơn về sản phẩm.
Trần tôn lạnh là gì?
Trần tôn lạnh là dạng trần được cấu tạo từ các tấm tôn mạ hợp kim nhôm – kẽm, nổi bật với khả năng phản xạ nhiệt, chống ẩm và chống rỉ sét vượt trội cao hơn 4 lần so với tôn mạ kẽm bình thường. Không chỉ giúp cách nhiệt hiệu quả, trần tôn lạnh còn mang lại vẻ thẩm mỹ cho không gian phía dưới mái nhà hoặc tầng trên cùng. Hiện nay, trần tôn lạnh trên thị trường phổ biến với 2 dạng chính:
- Tôn lạnh 2 lớp gồm lớp tôn mạ nhôm kẽm phía trên giúp chống ăn mòn, phản xạ nhiệt và lớp PU ở giữa có tác dụng cách nhiệt, cách âm.
- Tôn lạnh 3 lớp được bổ sung thêm lớp PP hoặc PVC ở mặt dưới, giúp chống cháy, chống ẩm và tăng tính thẩm mỹ cho trần.

Tại sao nên chọn trần tôn lạnh?
Trần tôn lạnh là lựa chọn lý tưởng cho nhiều công trình hiện đại nhờ vào khả năng cách nhiệt, độ bền cao và chi phí hợp lý. Dưới đây là những lý do nổi bật khiến sản phẩm này ngày càng được ưa chuộng:
-
Cách nhiệt và chống nóng vượt trội: Lớp mạ nhôm – kẽm trên bề mặt giúp tôn phản xạ nhiệt hiệu quả, giảm hấp thụ nhiệt từ mái, giữ cho không gian bên dưới luôn mát mẻ. Đây là giải pháp chống nóng lâu dài, giúp giảm chi phí làm mát đáng kể.
-
Cấu tạo 3 lớp bền chắc, tăng hiệu năng sử dụng: Trần tôn lạnh loại 2 lớp và 3 lớp có thêm lớp PU cách nhiệt và lớp PP hoặc PVC chống cháy, chống ẩm, tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Nhờ đó, sản phẩm vừa nhẹ, dễ lắp đặt lại vừa bền với thời gian.
-
Độ bền cao, chống ăn mòn và tia UV: Hợp kim nhôm – kẽm có khả năng chống rỉ sét, chịu được môi trường khắc nghiệt, nhất là ở khu vực gần biển hoặc nơi độ ẩm cao.
-
Thẩm mỹ linh hoạt, phù hợp nhiều phong cách: Tôn lạnh có nhiều lựa chọn về màu sắc, kiểu sóng và bề mặt như tôn giả ngói, sóng nhỏ hay trơn. Điều này giúp dễ dàng kết hợp với kiến trúc tổng thể của công trình.
-
Thi công nhanh chóng, chi phí hợp lý: Trần tôn lạnh nhẹ hơn nhiều vật liệu khác, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí nhân công. So với trần gỗ, trần thạch cao hoặc trần nhựa cao cấp, trần tôn lạnh có mức giá cạnh tranh hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
-
An toàn, thân thiện với sức khỏe và môi trường: Tôn lạnh không chứa chất độc hại, không sinh bụi trong quá trình sử dụng. Sản phẩm cũng có thể tái chế, phù hợp với xu hướng công trình xanh, tiết kiệm năng lượng.

Bảng giá tôn lạnh trên thị trường năm 2026
Giá trần tôn lạnh bao nhiêu 1m²? Đây là câu hỏi mà bất kỳ ai đang xây dựng nhà ở, nhà xưởng hay showroom đều đặt ra khi lập dự toán. Với ưu điểm vượt trội về cách nhiệt, độ bền và tính thẩm mỹ, trần tôn lạnh ngày càng được ưa chuộng trong các công trình hiện đại. Dưới đây là bảng giá trần tôn lạnh chi tiết theo từng độ dày và thương hiệu, giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn phương án phù hợp nhất.
Bảng giá trần tôn lạnh theo m2
|
Phân loại trần |
Độ dày tôn (mm) |
Đơn giá trọn gói (VNĐ/m²) |
| Tôn lạnh ốp trần | 0.30 mm | 280.000 – 380.000 |
| Tôn lạnh ốp trần | 0.35 mm | 320.000 – 420.000 |
| Tôn lạnh ốp trần | 0.40 mm | 320.000 – 420.000 |
| Tôn lạnh ốp trần | 0.45 mm | 360.000 – 460.000 |
Báo giá trần tôn lạnh của thương hiệu Tôn Hoa Sen
| Phân loại trần | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m² hoặc m dài) |
| Tôn lạnh nhiều màu | 0.25 | 1.75 | 250.000/m² |
| 5 sóng, 9 sóng, laphong | 0.30 | 2.30 | 270.000/m² |
| Tôn lạnh ốp trần | 0.35 | 2.00 | 290.000/m² |
| Trần tôn giả gỗ | 0.40 | 3.00 | 320.000/m² |
| Tôn lạnh màu cao cấp | 0.40 | 3.20 | 370.000/md |
| 5 sóng, 9 sóng, laphong | 0.45 | 3.50 | 320.000/md |
| Ốp trần cao cấp | 0.45 | 3.70 | 280.000/md |
| Trần giả gỗ | 0.50 | 4.10 | 350.000/md |
Báo giá trần tôn lạnh của thương hiệu Tôn Đông Á
Tôn Đông Á là thương hiệu uy tín chuyên cung cấp tôn lạnh chất lượng cao với mức giá cạnh tranh trên thị trường. Hiện tại, giá trần tôn lạnh màu Đông Á dao động từ 105.500 – 142.500 VNĐ/mét dài, tùy theo độ dày và quy cách sản phẩm. Với khả năng chống nóng hiệu quả, độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ cao, trần tôn lạnh Đông Á là giải pháp lý tưởng cho các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại hiện đại – nơi yêu cầu đồng thời cả tính năng kỹ thuật lẫn yếu tố thẩm mỹ.
Báo giá trần tôn lạnh của thương hiệu Tôn Nam Kim
| Phân loại | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/mét dài) |
| Trần chống nóng | 0.35 | 2.90 | 95.000 |
| Tôn cách nhiệt | 0.40 | 3.30 | 104.000 |
| Tôn lạnh màu | 0.45 | 3.90 | 117.000 |
| Trần vân gỗ | 0.50 | 4.35 | 129.000 |
Giá tham khảo trung bình trên thị trường
| Phân loại | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/mét dài) |
| Tôn lạnh 5 sóng – 11 sóng | 0.35 | 2.90 | 97.000 |
| Ốp trần cao cấp | 0.40 | 3.30 | 106.000 |
| Trần cách nhiệt | 0.45 | 3.90 | 119.000 |
| Trần chống nóng | 0.50 | 4.30 | 131.000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Bên cạnh đó, đơn giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng và khu vực giao hàng. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
Ưu điểm của trần tôn lạnh trong xây dựng
Sở hữu nhiều ưu điểm ưu việt, tôn trần lạnh đang dần chiếm ưu thế và thay thế tôn mạ kẽm trong nhiều công trình. Dưới đây là chi tiết những ưu điểm của tôn lạnh.
- Trần tôn lạnh có tỷ lệ tối ưu giữa nhôm, kẽm và silicon nên sản phẩm sở hữu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Đặc biệt với chế độ bảo hành chống thủng 10 năm giúp trần nhà đẹp, bền lâu.
- Thiết kế màu sắc đa dạng đáp ứng được tính thẩm mỹ cao: xám, xanh lơ, xanh lam, sồi. Màu sắc thiết kế mang đến vẻ đẹp nhẹ nhàng nhưng cũng không kém phần sang trọng với không gian nội thất.
- Khả năng chống cháy và chống mối mọt cao giúp đảm bảo sự an toàn cho công trình.
- Trần tôn luôn có sự linh hoạt và ổn định hơn các vật liệu khác. Được làm từ dây chuyền hiện đại nên sản phẩm không bị co hay cong.
- Sản phẩm có trọng lượng nhẹ và dễ dàng lắp đặt. Giúp quá trình thi công nhanh chóng và dễ dàng hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trần tôn lạnh
Giá trần tôn lạnh có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Hiểu rõ về các yếu tố này giúp bạn đưa ra được lựa chọn tối ưu chi phí hơn cho công trình của mình.
Độ dày và trọng lượng của tôn lạnh
Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Tôn dày hơn sẽ có độ bền cao hơn và khả năng chống chịu tốt hơn, nhưng giá cũng sẽ cao hơn so với tôn mỏng. Trọng lượng của tôn cũng quyết định chi phí vận chuyển và thi công.
Thương hiệu và nhà sản xuất
Trên thị trường có rất nhiều thương hiệu sản xuất ra sản phẩm trần tôn lạnh. Những sản phẩm được sản xuất từ thương hiệu nổi tiếng, uy tín trên thị trường sẽ có mức giá cao hơn những sản phẩm không rõ nguồn gốc. Những sản phẩm này sẽ đảm bảo hơn về độ bền và chất lượng cho công trình.
Lựa chọn loại tôn lạnh nền
Thị trường có hai loại tôn lạnh màu và không màu. Mỗi loại lại có một mức giá khác nhau. Tôn lạnh có màu thường có mức giá cao hơn không màu do tốn phải thêm quá trình sơn phủ và tạo màu. Tuy nhiên tôn màu có ưu điểm về mặt thẩm mỹ, giúp công trình tăng vẻ đẹp hơn. Mặt khác tôn không màu lại phù hợp với các công trình cần tối ưu chi phí.

Khổ tôn và kích thước cắt theo yêu cầu
Kích thước và khổ tôn cũng ảnh hưởng đến giá thành của sản phẩm. Tôn lạnh cắt theo kích thước được yêu cầu sẽ tốn thêm khoản phí gia công. Tuy nhiên lại giúp công trình tiết kiệm được vật liệu và thời gian thi công
Biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường
Giá tôn lạnh hay bất kỳ sản phẩm tôn nào cũng bị biến động theo nguyên vật liệu trên thị trường. Những yếu tố về sự khan hiếm nguyên liệu hoặc tính tăng trưởng của sản xuất sẽ làm tăng chi phí sản phẩm.
Cách lựa chọn trần tôn lạnh phù hợp với ngân sách và nhu cầu
Lựa chọn tôn lạnh không chỉ phụ thuộc vào mức giá mà còn cần xét trên nhiều khía cạnh khác nhau. Dưới đây là những yếu tố lựa chọn trần lạnh để phù hợp với nhu cầu và ngân sách của công trình.
Xác định ngân sách
Đầu tiên cần xác định rõ ràng ngân sách sẵn sàng chi trả cho việc sử dụng trần tôn lạnh. Nếu ngân sách không nhiều, có thể lựa chọn loại tôn mỏng hoặc tôn không màu để tối ưu chi phí.
Xác định yêu cầu về độ bền và tính năng
Xác định các yêu cầu của công trình về khả năng chịu nhiệt và độ bền cao. Nếu công trình có yêu cầu nên lựa chọn loại tôn có lớp phủ mạ chất lượng tốt và dày dặn. Thông thường đối với những công trình nhà ở, tôn mỏng cũng đã đủ để đáp ứng nhu cầu.
Lựa chọn loại tôn (màu hay không màu)
Lựa chọn loại tôn lạnh phù hợp cho công trình với những yếu tố về tính thẩm mỹ, điểm nhấn và khả năng bảo vệ bề mặt. Bạn nên chọn tôn lạnh màu với những công trình có yêu cầu trên. Tuy nhiên nếu chỉ cần vật liệu bền bỉ với chức năng chống nóng, bạn có thể lựa chọn tôn không màu để tiết kiệm chi phí.

Chọn nhà cung cấp uy tín
Trên thị trường có rất nhiều thương hiệu nổi tiếng được phân phối đến các đại lý khác nhau. Lựa chọn nơi cung cấp uy tín như Tôn An Thái sẽ giúp bảo hành sản phẩm về chất lượng sau bán tốt hơn. Bạn có thể tham khảo từ các thương hiệu tôn như: Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam…
Trần tôn lạnh là một lựa chọn tuyệt vời cho công trình nhờ vào khả năng cách nhiệt cao. Tuy nhiên để lựa chọn trần tôn lạnh phù hợp, bạn cần tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến giá trần tôn lạnh. Hy vọng bài viết này giúp bạn có thêm thông tin hữu ích để quyết định cho công trình.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com
