Trong lĩnh vực xây dựng hiện đại, quy cách thép I luôn là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo kết cấu công trình bền vững, an toàn và tối ưu chi phí. Với nhiều kích thước, tiêu chuẩn và chủng loại khác nhau, thép hình chữ I ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong dầm, cột, khung nhà, cầu đường, cơ khí… Bài viết của Tôn An Thái sẽ giúp bạn nắm rõ quy cách thép I chi tiết, ưu điểm, ứng dụng thực tế cũng như bảng báo giá mới nhất, để dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình của mình.
Tổng quan về thép hình chữ I
Thép hình I là gì?
Thép hình chữ I (hay còn gọi là I-beam, dầm chữ I) là loại thép cán nóng có mặt cắt hình chữ I, gồm phần bụng ở giữa và hai cánh trên dưới. Kết cấu này giúp thép I có khả năng chịu lực rất tốt theo phương thẳng đứng và được tối ưu để dùng làm dầm chịu uốn, chịu lực nặng.
Thép I có rất nhiều quy cách từ nhỏ đến lớn, phổ biến từ I100 đến I600, và có thể sản xuất theo tiêu chuẩn Việt Nam, Nhật Bản, Mỹ, châu Âu…

Ưu điểm nổi bật của thép chữ I
Thép I không chỉ mạnh mẽ về kết cấu mà còn rất linh hoạt trong ứng dụng. Những điểm nổi bật gồm:
- Khả năng chịu uốn cực tốt: Nhờ thiết kế tối ưu hình chữ I, giúp chống võng, chống lật hiệu quả trong dầm ngang, cột đứng.
- Tiết kiệm chi phí vật liệu: So với việc hàn từ thép tấm, thép I giúp giảm thiểu trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ bền cần thiết.
- Dễ dàng thi công, lắp đặt: Có thể hàn, khoan, liên kết bằng bulông dễ dàng với các cấu kiện khác.
- Đa dạng quy cách – sẵn hàng: Thép I được sản xuất với nhiều kích thước tiêu chuẩn, dễ tìm mua, dễ thay thế.
- Có thể gia công theo yêu cầu: Cắt chiều dài, đục lỗ, mạ kẽm, sơn phủ… giúp phù hợp mọi thiết kế.
Ứng dụng thép I trong thực tế
Thép I xuất hiện ở hầu hết các công trình quy mô vừa và lớn, đóng vai trò xương sống trong kết cấu chịu lực:
- Dầm chính và phụ trong nhà xưởng, nhà tiền chế, kho bãi
- Cột nhà cao tầng, trung tâm thương mại
- Dầm cầu, cống hộp, sàn chuyển tầng trong tòa nhà
- Hệ thống kết cấu mái, cột chống, giàn giáo
- Thiết bị cơ khí, băng chuyền, khung máy công nghiệp
- Cọc cừ đóng kè, bờ đê, công trình ven biển
- Khung container, cầu trục, xe chuyên dụng
Bảng tra quy cách thép I chi tiết mới nhất 2026
Đây là bảng quy cách thép I thông dụng giúp bạn tra nhanh trọng lượng thép I, kích thước và lựa chọn đúng loại phù hợp cho công trình:
| Quy cách (mm) | Chiều cao (H) | Chiều rộng (B) | Độ dày bụng/cánh (t) | Trọng lượng (kg/m) |
| I100x55x4.5×7.2 | 100 mm | 55 mm | 4.5 / 7.2 mm | 9.46 kg/m |
| I150x75x5x7 | 150 mm | 75 mm | 5.0 / 7.0 mm | 14.0 – 15.0 kg/m |
| I200x100x5.5×8 | 200 mm | 100 mm | 5.5 / 8.0 mm | 21.3 kg/m |
| I250x125x6x9 | 250 mm | 125 mm | 6.0 / 9.0 mm | 29.4 kg/m |
| I300x150x6.5×9 | 300 mm | 150 mm | 6.5 / 9.0 mm | 39.2 kg/m |
| I350x175x7x11 | 350 mm | 175 mm | 7.0 / 11.0 mm | 50.1 kg/m |
| I400x200x8x13 | 400 mm | 200 mm | 8.0 / 13.0 mm | 66.5 kg/m |
| I500x200x10x16 | 500 mm | 200 mm | 10 / 16 mm | 92.6 kg/m |
| I600x200x11x17 | 600 mm | 200 mm | 11 / 17 mm | 108 kg/m |
Lưu ý: Các sản phẩm thép I có thể được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m, 12m hoặc gia công theo đúng bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu của khách hàng.
Các tiêu chuẩn và mác thép I phổ biến hiện nay

Thép I hiện nay được sản xuất và nhập khẩu theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau, đảm bảo chất lượng và phù hợp với từng loại công trình:
| Tiêu chuẩn | Mác thép | Xuất xứ | Đặc điểm |
| JIS G3101 | SS400 | Nhật Bản | Dễ hàn, dễ gia công, phổ biến nhất |
| ASTM A36, A572 | Gr36, Gr50 | Mỹ | Cường độ cao, dùng cho kết cấu cầu |
| EN 10025 | S235JR, S355JR | Châu Âu | Dẻo dai, chịu lạnh tốt |
| TCVN 7571 – 16 | SS400 (tương đương) | Việt Nam | Dễ tìm, phổ biến trong nước |
| GB/T 11263 | Q235B, Q345B | Trung Quốc | Giá rẻ, quy cách đa dạng |
Mỗi tiêu chuẩn thép I có những đặc tính cơ lý khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ an toàn của công trình. Do đó, cần kiểm tra kỹ tiêu chuẩn, mác thép và xuất xứ trước khi lựa chọn, đặc biệt đối với các hạng mục có tải trọng lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Bảng báo giá thép hình I – Cập nhật mới nhất
| Quy cách | Trọng lượng (kg/m) | Giá lẻ (VNĐ/kg) | Giá sỉ ≥ 10 tấn (VNĐ/kg) |
| I100 – I150 | 9 – 15 kg/m | 18.000 – 21.000 | 17.000 – 20.000 |
| I200 – I300 | 21 – 40 kg/m | 19.000 – 22.000 | 18.000 – 21.000 |
| I350 – I450 | 50 – 77 kg/m | 20.000 – 23.000 | 19.000 – 22.000 |
| I500 – I600 | 78 – 108 kg/m | 21.000 – 25.000 | 20.000 – 24.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật, địa điểm giao hàng và tình hình thị trường thực tế. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Tôn An Thái để được báo giá chi tiết và chính xác nhất.
Mua thép I theo quy cách đầy đủ nhất ở đâu?
Việc tìm được nhà cung cấp thép hình I uy tín, đầy đủ quy cách và báo giá minh bạch là điều rất quan trọng để đảm bảo chất lượng, tiến độ cũng như chi phí cho công trình. Nếu bạn đang băn khoăn lựa chọn, Tôn An Thái là địa chỉ đáng tin cậy, sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu với dịch vụ chuyên nghiệp:
- Cung cấp đầy đủ quy cách thép I từ I100 đến I600.
- Nguồn hàng đa dạng: Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ.
- Kho hàng lớn, sẵn sàng đáp ứng nhanh số lượng lớn cho mọi công trình.
- Báo giá minh bạch, rõ ràng, đi kèm chứng chỉ chất lượng CO, CQ, test tensile cho từng lô hàng.
- Hỗ trợ gia công theo bản vẽ kỹ thuật: cắt quy cách, mạ kẽm, đột lỗ, đánh số…
- Dịch vụ giao hàng nhanh, linh hoạt, hỗ trợ xe cẩu, xe dài, đặc biệt thuận tiện tại miền Nam.
- Tư vấn tận tâm, tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ công trình.
Hiểu rõ quy cách thép I là bước quan trọng để lựa chọn đúng vật liệu, vừa đảm bảo chất lượng công trình, vừa tối ưu chi phí đầu tư. Nếu bạn đang cần tìm địa chỉ cung cấp thép I đa dạng quy cách, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp, Tôn An Thái chính là lựa chọn uy tín. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết, báo giá minh bạch và giao hàng tận nơi, giúp công trình của bạn bền vững và đạt hiệu quả cao nhất.
