Tôn lạnh màu Phương Nam SSSC (hay còn gọi là Tôn Việt – Nhật) là sản phẩm cao cấp được sản xuất trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản, kết hợp giữa thép nền chất lượng cao và lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn), phủ sơn màu chất lượng cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ, độ bền và khả năng chống nóng vượt trội.
Bảng báo giá tôn lạnh màu Phương Nam cập nhật mới nhất 2025
Tôn màu Phương Nam là sản phẩm tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh phủ thêm lớp sơn màu chất lượng cao, tăng độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cho công trình.
- Độ dày tiêu chuẩn: Từ 3 dem (0.30mm) đến 5 dem (0.50mm)
- Trọng lượng tôn: Từ 2.5 kg/m đến 4.45 kg/m
- Khổ tôn: Rộng 1.07 mét (khổ sử dụng 1 mét)
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu khách hàng
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
| 3 dem 00 | 2.50 | 46.000 |
| 3 dem 30 | 2.70 | 56.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 58.000 |
| 3 dem 80 | 3.30 | 60.000 |
| 4 dem 00 | 3.40 | 64.000 |
| 4 dem 20 | 3.70 | 69.000 |
| 4 dem 50 | 3.90 | 71.000 |
| 4 dem 80 | 4.10 | 74.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 79.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo số lượng đơn hàng, thời điểm và vị trí giao hàng.
Quy cách sản phẩm tôn lạnh màu Phương Nam – SSSC
Để đảm bảo thi công chính xác và lựa chọn đúng vật liệu, việc nắm rõ thông số kỹ thuật là điều bắt buộc. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết về độ dày, khổ rộng, trọng lượng và lớp sơn phủ bạn cần biết.
| Thông số | Giá trị |
| Độ dày thành phẩm | 0.16 – 2.00 mm |
| Khổ rộng tối đa | 1.250 mm |
| Trọng lượng cuộn tối đa | 10 tấn |
| Độ dày lớp sơn phủ | 6 – 30 µm |
| Đường kính trong lõi cuộn | Ø508 mm |
Tiêu chuẩn sản xuất tôn mạ màu Phương Nam
- Tôn kẽm mạ màu: JIS G3312 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ)
- Tôn lạnh mạ màu: JIS G3322 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ)
Ứng dụng nổi bật của tôn lạnh màu Phương Nam SSSC
Sở hữu bề mặt nhẵn bóng, lớp sơn phủ bám chắc và khả năng chống phai màu hiệu quả. Nhờ những đặc điểm vượt trội này, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Cùng điểm qua những ứng dụng nổi bật dưới đây:
- Gia công tấm lợp mái
- Sản xuất vật liệu trang trí nội – ngoại thất
- Thủ công mỹ nghệ và các ứng dụng công nghiệp nhẹ khác

Tiêu chuẩn kỹ thuật & kiểm định tôn lạnh màu Phương Nam – SSSC
Việc lựa chọn vật liệu tôn không thể tách rời tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm định. Tôn lạnh màu Phương Nam – SSSC được sản xuất theo quy chuẩn nghiêm ngặt về độ bám sơn, độ cứng và độ bền. Các chỉ tiêu dưới đây giúp bạn dễ dàng kiểm tra mức độ phù hợp với yêu cầu thi công thực tế.
Độ bám dính và độ bền sơn:
| Tiêu chí | Yêu cầu kỹ thuật |
| T-Bend | Mặt trên & dưới ≤ 4T |
| Cắt ép phồng | Tỷ lệ bong tróc ≤ 5% |
| Va đập (tôn mềm) | Sơn không bong tróc |
| Cà bút chì | Độ cứng ≥ 3H |
| Chà búa dung môi (MEK test) | Sơn không bong tróc |
| Mặt sơn thành phẩm | ≥ 100 búa |
| Mặt sơn backer | ≥ 70 búa |
| Mặt sơn monocoat | ≥ 70 búa |
Dung sai kỹ thuật: Chiều rộng: ± 0 ~ +7 mm
Độ dày (mm) – Áp dụng sau sơn:
| Độ dày danh nghĩa (mm) | Chiều rộng < 1000 mm | Chiều rộng 1000 – 1250 mm |
| < 0.25 | +0.08 / -0.03 | +0.08 / -0.03 |
| 0.25 – < 0.40 | +0.09 / -0.04 | +0.09 / -0.04 |
| 0.40 – < 0.60 | +0.10 / -0.05 | +0.10 / -0.05 |
| 0.60 – < 0.80 | +0.11 / -0.06 | +0.11 / -0.06 |
| 0.80 – < 1.00 | +0.11 / -0.06 | +0.12 / -0.07 |
| 1.00 – < 1.25 | +0.12 / -0.07 | +0.13 / -0.08 |
| 1.25 – < 1.50 | +0.14 / -0.09 | +0.15 / -0.10 |
Tiêu chuẩn lớp sơn phủ
Khi sơn 4 lớp:
| Vị trí sơn | Độ dày lớp sơn (µm) |
| Sơn lót mặt trên | 5 – 7 |
| Sơn hoàn thiện mặt trên | 12 – 20 |
| Sơn lót mặt dưới | 5 – 7 |
| Sơn hoàn thiện mặt dưới | 7 – 10 |
Khi sơn 3 lớp:
| Vị trí sơn | Độ dày lớp sơn (µm) |
| Sơn thành phẩm | 12 – 20 |
| Sơn lót mặt trên | 5 – 7 |
| Sơn monocoat mặt dưới | 8 – 10 |
Ghi chú: Các lớp sơn có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng.
Các tiêu chuẩn khác:
- Độ bóng màng sơn: Tùy theo yêu cầu thiết kế (gloss/matte)
- Độ phẳng sản phẩm: Được kiểm soát nghiêm ngặt theo bảng thông số riêng
- Tùy chọn màu sắc: Có thể tùy chỉnh theo bảng màu tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu
Bảng màu tôn lạnh màu Phương Nam – SSSC
Tôn lạnh màu Phương Nam (hay còn gọi là tôn Việt Nhật SSSC) không chỉ được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn vượt trội mà còn nổi bật nhờ bảng màu phong phú, hiện đại, đáp ứng mọi nhu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Bảng màu phổ biến của tôn lạnh màu Phương Nam:
| Màu sắc | Mã màu tham khảo | Ý nghĩa & ứng dụng |
| Xanh ngọc | BG01 / BG03 | Mát mẻ, gần gũi thiên nhiên – dùng nhiều cho nhà dân dụng, resort |
| Xanh dương đậm | BB01 | Tạo cảm giác vững chắc, thường dùng cho nhà xưởng, kho bãi |
| Xanh rêu | GR01 / GR03 | Sang trọng, bền bỉ – phù hợp công trình lớn, mái nhà biệt thự |
| Đỏ đậm / Đỏ ruby | BR01 / RB01 | Thể hiện may mắn, mạnh mẽ – phổ biến cho mái chùa, biệt thự |
| Nâu đất | BN01 / BR03 | Trầm ổn, hiện đại – phù hợp mái dốc, nhà phong cách Á Đông |
| Xám bạc / Ghi sáng | SG01 / SB01 | Tạo cảm giác mát, chống nóng tốt – được chọn nhiều cho nhà máy |
| Trắng sữa | WH01 | Tinh khôi, sạch sẽ – dùng cho nhà phố, công trình mặt tiền |
| Vàng kem / Vàng be | YL01 / BE01 | Tươi sáng, tạo điểm nhấn – dùng cho tường, vách nội thất |
Lưu ý: Mã màu có thể thay đổi hoặc được tùy chỉnh theo từng đơn hàng. Quý khách nên xem mẫu màu thực tế tại kho hàng Tôn An Thái để có lựa chọn chính xác nhất.
Ưu điểm của bảng màu tôn lạnh Phương Nam:
- Sơn phủ cao cấp (Polyester, PVDF, SMP…) giúp giữ màu lâu, ít phai, ngay cả trong môi trường nắng nóng, ven biển.
- Độ bóng vừa phải, chống trầy xước và chống bám bụi tốt.
- Có thể chọn 2 mặt cùng màu hoặc mặt dưới là lớp sơn lót tùy theo yêu cầu.
- Tương thích với nhiều phong cách thiết kế: từ truyền thống đến hiện đại.
Vai trò và chức năng của sản phẩm
Một sản phẩm tôn chất lượng cần không chỉ bền, mà còn phải đáp ứng các tiêu chí về hiệu suất sử dụng và tính thẩm mỹ. Tôn lạnh màu Phương Nam SSSC hội tụ đầy đủ các yếu tố đó, với khả năng phản xạ nhiệt tốt, độ bền sơn cao và đa dạng màu sắc. Cùng khám phá những chức năng vượt trội của sản phẩm trong thực tiễn:
- Chống nóng, phản xạ nhiệt hiệu quả: Nhờ lớp mạ nhôm kẽm có khả năng phản xạ đến 70 – 80% tia nắng mặt trời, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Độ bền vượt trội: Lớp sơn phủ bám chắc, chống bong tróc, chịu được điều kiện khí hậu khắc nghiệt, đặc biệt phù hợp với khu vực nắng nóng hoặc ven biển.
- Chống gỉ sét, ăn mòn: Khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn cao, giúp bảo vệ bề mặt thép nền tối ưu.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, màu sắc đa dạng như xanh ngọc, đỏ đậm, trắng sữa, lông chuột, vàng kem, dương tím… đáp ứng mọi nhu cầu thiết kế kiến trúc.

Tại sao khách hàng nên mua sản phẩm của Tôn An Thái?
Tôn An Thái là đơn vị phân phối chính thức tôn lạnh màu Phương Nam SSSC với đầy đủ các mã sản phẩm từ cuộn đến cán sóng, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng đạt chuẩn.
- Độ mạ phổ biến: AZ70, AZ100, AZ150
- Độ dày: từ 0.30mm – 1.15mm
- Dạng sản phẩm: Cuộn hoặc cán sóng 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, giả ngói, seamlock, cliplock…
- Luôn có sẵn hàng tại kho Bình Phước và TP.HCM, hỗ trợ cắt theo yêu cầu công trình, giao hàng nhanh chóng.
Một số sản phẩm tiêu biểu:
- Tôn lạnh màu Phương Nam AZ100 – 4.5 dem, màu xanh ngọc
- Tôn lạnh màu Phương Nam AZ150 – 5 dem, màu đỏ đậm
- Tôn lạnh màu Phương Nam AZ70 – 3.5 dem, màu trắng sữa
Tất cả đều đạt tiêu chuẩn quốc tế JIS (Nhật), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu) và có đầy đủ CO – CQ, bảo hành chính hãng.
Tôn lạnh màu Phương Nam SSSC (Tôn Việt – Nhật) là giải pháp toàn diện cho công trình hiện đại: đẹp, bền, mát và kinh tế. Đặc biệt, khi chọn mua tại Tôn An Thái, khách hàng sẽ được đảm bảo cả về chất lượng – giá cả – dịch vụ – giao hàng. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chính xác và hưởng mức giá ưu đãi.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH TÔN AN THÁI
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Tp. HCM
Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.