Tôn Đông Á S Việt là tên gọi chung cho hai biến thể trong dòng sản phẩm tiêu chuẩn của thương hiệu Tôn Đông Á, gồm S Việt Màu có lớp sơn phủ và S Việt Lạnh không sơn phủ. Nhiều nội dung trên thị trường chỉ nói đến bản màu nên người mua dễ hiểu nhầm S Việt chỉ có một loại. Thực tế hai dòng khác nhau về lớp mạ, bề mặt, chế độ bảo hành và chi phí, do đó cách chọn cho từng công trình cũng khác nhau. Bài viết tổng hợp thông số kỹ thuật, ứng dụng, bảng giá tham khảo và cách phân biệt tôn Đông Á S Việt Màu với S Việt Lạnh, giúp chủ đầu tư và bộ phận thu mua nhà máy chọn đúng loại theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
1. Tôn Đông Á S Việt là gì?
Tôn Đông Á S Việt là dòng tôn tiêu chuẩn do Tôn Đông Á sản xuất trên nền thép mạ hợp kim nhôm kẽm, bao gồm S Việt Màu (bản có sơn phủ) và S Việt Lạnh (bản không sơn phủ). Cả hai dùng chung nền thép mạ nhôm kẽm Al Zn Si và định vị ở phân khúc kinh tế.
Điểm chung của hai biến thể nằm ở nền thép và công nghệ mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp chống ăn mòn và phù hợp công trình dân dụng cùng công nghiệp nhẹ. Điểm khác biệt nằm ở lớp phủ bề mặt: S Việt Màu bổ sung hệ sơn để tạo màu và tăng độ bền màu, còn S Việt Lạnh giữ bề mặt nhôm kẽm sáng bóng để trần. Dòng S Việt thuộc bộ nhãn hàng KING/WIN/SVIET của Tôn Đông Á và được sản xuất theo các tiêu chuẩn JIS G3321, ASTM A792 và AS 1397.

2. Phân loại các dòng sản phẩm Tôn Đông Á S Việt
Tôn Đông Á S Việt gồm hai dòng chính là S Việt Màu và S Việt Lạnh, khác nhau chủ yếu ở việc có hay không có lớp sơn phủ. Việc nắm rõ đặc điểm từng dòng giúp lựa chọn đúng theo mục tiêu thẩm mỹ hoặc chi phí.
2.1. Tôn Đông Á S Việt Màu (S Việt Color)
S Việt Màu là bản có sơn phủ, dùng nền thép mạ nhôm kẽm AZ30 (30g/m² phủ 2 mặt) kết hợp hệ sơn PE 4 lớp với tổng độ dày lớp sơn 20 micron. Cơ tính thép nền đạt G400 – G550, cho khả năng chống móp và giữ dáng tấm tôn. Bề mặt sơn nhiều màu cơ bản giúp dòng này phù hợp các công trình cần yếu tố thẩm mỹ và giữ màu lâu.
2.2. Tôn Đông Á S Việt Lạnh (S Việt Aluzin)
S Việt Lạnh là bản không sơn phủ, dùng thép cán nguội mạ hợp kim nhôm kẽm AZ75 (75g/m² phủ 2 mặt). Bề mặt sáng bóng cho khả năng phản xạ nhiệt và chống nóng, cơ tính thép nền đạt G550. Do không có lớp sơn nên dòng này ưu tiên yếu tố chi phí và khả năng phản xạ nhiệt hơn là màu sắc, phù hợp công trình không đặt nặng thẩm mỹ.
S Việt Màu tập trung vào thẩm mỹ và bảo vệ màu bằng lớp sơn PE, còn S Việt Lạnh tối giản chi phí và tăng khả năng phản xạ nhiệt nhờ bề mặt nhôm kẽm để trần.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết Tôn Đông Á S Việt
Tôn Đông Á S Việt có hai bộ thông số riêng cho S Việt Màu và S Việt Lạnh, khác nhau ở khối lượng lớp mạ, lớp phủ, cơ tính và chế độ bảo hành. Độ dày thành phẩm của cả hai dòng nằm trong khoảng 0.25 đến 0.45mm, khổ tôn 1200mm.
|
Tiêu chí |
S Việt Màu (Color) |
S Việt Lạnh (Aluzin) |
| Nền thép | Thép mạ hợp kim nhôm kẽm | Thép mạ hợp kim nhôm kẽm |
| Khối lượng lớp mạ | AZ30 (30g/m²/2 mặt) | AZ75 (75g/m²/2 mặt) |
| Lớp phủ | Sơn PE 4 lớp, tổng 20 micron | Không sơn phủ, bề mặt sáng bóng |
| Cơ tính thép nền | G400-G550 | G550 |
| Độ dày thành phẩm | 0.25 đến 0.45mm | 0.25 đến 0.45mm |
| Khổ tôn | 1200mm | 1200mm |
| Bảo hành | 10 năm ăn mòn thủng và 3 năm phai màu | 10 năm ăn mòn thủng |
| Tiêu chuẩn | JIS G3321, ASTM A792, AS 1397 | JIS G3321, ASTM A792, AS 1397 |
Chế độ bảo hành áp dụng theo chính sách của Tôn Đông Á trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn. S Việt Lạnh không có bảo hành phai màu do không có lớp sơn phủ. Để tìm hiểu thêm các dòng sản phẩm thuộc thương hiệu Tôn Đông Á, xem tại đây: Tôn Đông Á.
4. Ứng dụng của Tôn Đông Á S Việt trong thực tế
Tôn Đông Á S Việt được dùng chủ yếu để lợp mái, làm vách và bao che cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng nhỏ và công trình phụ. Ngoài ra, dòng này còn phù hợp làm vách tạm che chắn cho công trình đang thi công nhờ chi phí hợp lý.
Việc chọn giữa hai dòng nên dựa trên yêu cầu của từng loại công trình:
- Công trình cần thẩm mỹ màu sắc: Ưu tiên S Việt Màu cho mái và vách nhà ở, mặt tiền và khu vực yêu cầu đồng bộ màu.
- Công trình ưu tiên chi phí và chống nóng: Ưu tiên S Việt Lạnh cho mái nhà xưởng, nhà kho, vách tạm và hạng mục không cần màu sơn.
5. So sánh Tôn Đông Á S Việt với các dòng tôn màu khác
Tôn Đông Á S Việt thuộc phân khúc tiêu chuẩn kinh tế, dùng nền mạ AZ30 hoặc AZ75 kết hợp hệ sơn PE ở bản màu. Các dòng cao cấp hơn trên thị trường thường dùng lớp mạ AZ dày hơn và hệ sơn SMP hoặc PVDF, cho độ bền màu và khả năng chống ăn mòn cao hơn ở mức giá cao hơn.
|
Tiêu chí |
Dòng tiêu chuẩn (S Việt) |
Dòng cao cấp hơn |
| Lớp mạ | AZ30 hoặc AZ75 | Lớp mạ AZ dày hơn |
| Hệ sơn (bản màu) | PE 4 lớp | SMP hoặc PVDF |
| Độ bền màu, chống ăn mòn | Phù hợp môi trường thông thường | Cao hơn, phù hợp môi trường khắc nghiệt |
| Mức giá tương đối | Kinh tế | Cao hơn |
| Phân khúc ứng dụng | Dân dụng, công nghiệp nhẹ | Công nghiệp nặng, vùng ăn mòn cao |
Với môi trường ăn mòn mạnh như khu vực ven biển hoặc gần hóa chất, nên cân nhắc dòng mạ AZ dày hơn và hệ sơn SMP hoặc PVDF thay cho dòng tiêu chuẩn sơn PE.
6. Bảng giá Tôn Đông Á S Việt cập nhật mới nhất
Giá tôn Đông Á S Việt được tính theo khối lượng và thay đổi theo độ dày cùng thị trường thép. Bảng dưới đây là giá tham khảo theo đồng trên kg và đồng trên mét cho hai dòng sản phẩm, trong đó giá theo mét được quy đổi từ giá theo kg nhân tỷ trọng.
|
Độ dày thành phẩm (mm) |
Tỷ trọng (kg/m) | S Việt Màu (đồng/kg) | S Việt Màu (đồng/m) | S Việt Lạnh (đồng/kg) |
S Việt Lạnh (đồng/m) |
|
0.25 |
1.88 | 29.400 | 55.300 | 27.000 | 50.800 |
|
0.30 |
2.36 | 27.700 | 65.400 | 24.800 | 58.500 |
| 0.35 | 2.83 | 26.800 | 75.800 | 23.700 |
67.100 |
|
0.40 |
3.30 | 25.500 | 84.200 | 23.100 |
76.200 |
| 0.45 | 3.77 | 24.900 | 93.900 | 22.700 |
85.600 |
Giá tham khảo, chưa bao gồm vận chuyển, thay đổi theo thời điểm. Giá theo mét được quy đổi từ giá theo kg nhân tỷ trọng và làm tròn. Liên hệ hotline 093 762 3330 để nhận báo giá chính thức kèm hóa đơn VAT.
7. Vì sao nên mua Tôn Đông Á S Việt tại An Thái Steel?
An Thái Steel phân phối sản phẩm chính hãng Tôn Đông Á, cung cấp đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT cho khách nhà máy và dự án. Đơn vị hoạt động từ năm 2001, đã triển khai hơn 300 dự án tại miền Nam với hệ thống kho bãi khoảng 4.000m².
- Nguồn hàng chính hãng: Sản phẩm S Việt kèm hồ sơ CO/CQ và hóa đơn VAT phục vụ nghiệm thu, quyết toán.
- Kho sẵn tại Chơn Thành: Hàng có sẵn tại kho ở TP. Đồng Nai, giao trong 1 đến 2 ngày cho khu vực miền Nam.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: An Thái Group có cả bộ phận thiết kế và thi công, hỗ trợ chọn quy cách theo từng loại công trình.
- Chính sách thương mại rõ ràng: Chiết khấu theo sản lượng, thương lượng trực tiếp và hoàn tiền toàn bộ giá trị đơn hàng nếu giao sai chủng loại, thông số hoặc khối lượng.
Chứng nhận đại lý chính thức từ thương hiệu Tôn Đông Á – dành cho Công ty An Thái
8. Câu hỏi thường gặp về Tôn Đông Á S Việt (FAQ)
1. S Việt Màu và S Việt Lạnh khác nhau thế nào?
S Việt Màu dùng nền AZ30 kèm sơn PE 4 lớp nên có màu sắc và độ bền màu, còn S Việt Lạnh dùng nền AZ75 không sơn phủ, bề mặt sáng bóng phản xạ nhiệt và có giá thấp hơn. Khác biệt chính là lớp sơn.
2. Nên chọn dòng nào cho công trình nào?
Nên chọn S Việt Màu cho nhà ở, mặt tiền và hạng mục cần màu sắc đồng bộ. Nên chọn S Việt Lạnh cho mái nhà xưởng, nhà kho, vách tạm và công trình ưu tiên chi phí cùng khả năng chống nóng.
3. Chế độ bảo hành của từng dòng ra sao?
Cả hai dòng được bảo hành 10 năm ăn mòn thủng theo chính sách Tôn Đông Á. Riêng S Việt Màu có thêm 3 năm bảo hành phai màu, còn S Việt Lạnh không có bảo hành màu do không sơn phủ.
4. Độ dày nào được dùng nhiều nhất?
Độ dày 0.35 đến 0.40mm được dùng phổ biến cho mái và vách công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ. Loại mỏng hơn phù hợp công trình tạm, loại dày hơn phù hợp khu vực gió mạnh.
Kết luận
Chọn đúng giữa tôn Đông Á S Việt Màu và S Việt Lạnh phụ thuộc vào việc công trình ưu tiên thẩm mỹ màu sắc hay chi phí và khả năng phản xạ nhiệt. Nắm rõ lớp mạ AZ30 hay AZ75, hệ sơn, độ dày và chế độ bảo hành sẽ giúp bộ phận kỹ thuật và thu mua tránh mua nhầm loại, đồng thời kiểm soát ngân sách và tiến độ. An Thái Steel phân phối sản phẩm chính hãng Tôn Đông Á, cung cấp đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT, tư vấn quy cách theo từng loại công trình. Để nhận báo giá chính thức và được tư vấn chọn dòng S Việt phù hợp, vui lòng liên hệ hotline 093 762 3330.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH AN THÁI STEEL
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy: Quốc lộ 13, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP. Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.