Tôn Đông Á WinAluzin là dòng tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm silic thuộc nhóm sản phẩm tiêu chuẩn cao của Tôn Đông Á, được nhiều chủ đầu tư và nhà máy quan tâm khi cần vật liệu lợp mái, làm vách cho công trình có yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn. Với lớp mạ hợp kim Al-Zn-Si khối lượng AZ100 phủ đều hai mặt, sản phẩm phù hợp cho cả môi trường ven biển, khu vực ẩm ướt hay công trình công nghiệp thường xuyên tiếp xúc thời tiết khắc nghiệt. Bài viết tổng hợp cấu tạo, thông số kỹ thuật chi tiết theo từng độ dày, bảng giá tham khảo, cách phân biệt WinAluzin với dòng WinColor cùng nhóm, cách nhận diện sản phẩm chính hãng và những ứng dụng thực tế, giúp bộ phận kỹ thuật lựa chọn đúng loại tôn cho từng hạng mục.
1. Tôn Đông Á WinAluzin là gì?
Tôn Đông Á WinAluzin là thép nền cán nguội được mạ hợp kim nhôm kẽm silic (Al-Zn-Si) với khối lượng lớp mạ 100 g/m² cho hai mặt, tương ứng mã AZ100. Bề mặt sáng bạc kim loại giúp phản xạ nhiệt và giảm hấp thụ nhiệt cho mái, đồng thời lớp mạ hợp kim mang lại khả năng chống ăn mòn cao hơn tôn kẽm thông thường trong cùng điều kiện sử dụng. Đây là dòng tôn lạnh để trần, không phủ sơn màu, hướng đến các công trình cần độ bền vật liệu và tuổi thọ dài.

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật của Tôn Đông Á WinAluzin
Về cấu tạo, sản phẩm gồm lớp thép nền cán nguội và lớp mạ hợp kim nhôm kẽm silic bao phủ hai mặt. Lớp mạ này kết hợp nhôm, kẽm và silic để tạo màng bảo vệ cho thép nền, giúp hạn chế gỉ sét và kéo dài tuổi thọ. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số chung của sản phẩm.
|
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
| Thép nền | Thép cán nguội mạ hợp kim nhôm kẽm silic (Al-Zn-Si) |
| Khối lượng lớp mạ | AZ100, tương đương 100 g/m² cho hai mặt |
| Cơ tính | G550 |
| Độ dày sau mạ | 0.35 mm đến 0.50 mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792 (Mỹ), AS 1397 (Úc) |
| Màu sắc bề mặt | Tôn trắng bạc kim loại, hoặc dùng làm nền phủ sơn theo yêu cầu |
Để thuận tiện cho việc bóc tách khối lượng và lập hồ sơ vật tư, bảng sau trình bày thông số theo từng mức độ dày phổ biến, gồm độ dày thép nền, độ dày thành phẩm sau mạ và trọng lượng tương ứng. Các mức độ dày đều dùng chung khối lượng lớp mạ AZ100 và cơ tính G550.
|
Độ dày thép nền (mm) |
Độ dày sau mạ (mm) | Khối lượng lớp mạ | Cơ tính |
Trọng lượng (kg/m) |
|
0.31 |
0.35 | AZ100 | G550 | 3,05 |
| 0.36 | 0.40 | AZ100 | G550 |
3,52 |
|
0.41 |
0.45 | AZ100 | G550 | 3,99 |
| 0.46 | 0.50 | AZ100 | G550 |
4,46 |
Trọng lượng có dung sai theo công bố của nhà sản xuất; vui lòng liên hệ để có thông số chính xác cho từng lô hàng.
3. Bảng giá tham khảo Tôn Đông Á WinAluzin
Giá Tôn Đông Á WinAluzin thay đổi theo độ dày. Bảng dưới đây quy đổi sẵn sang đơn giá theo mét dài để thuận tiện khi bóc khối lượng cho công trình:
|
Độ dày sau mạ (mm) |
Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (đ/kg) | Đơn giá (đ/m) |
| 0.35 | 3,05 | 24.900 |
75.945 |
|
0.40 |
3,52 | 24.300 | 85.536 |
|
0.45 |
3,99 | 23.600 |
94.164 |
| 0.50 | 4,46 | 23.200 |
103.472 |
Giá mang tính tham khảo tại thời điểm và có thể thay đổi theo thị trường. Vui lòng liên hệ 093 762 3330 để nhận báo giá chính thức kèm hóa đơn VAT và chứng từ CO/CQ.
4. Ưu điểm nổi bật của Tôn WinAluzin
Tôn WinAluzin được lựa chọn nhờ nhóm ưu điểm phù hợp với công trình đòi hỏi độ bền. Các đặc tính chính đến từ lớp mạ hợp kim và cơ tính của thép nền.
- Phản xạ nhiệt và giảm hấp thụ nhiệt: Bề mặt sáng bạc của lớp mạ hợp kim giúp phản xạ một phần bức xạ mặt trời, nhờ đó mái tôn hạn chế hấp thụ nhiệt và không gian bên dưới mát hơn.
- Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp mạ nhôm kẽm silic tạo màng bảo vệ cho thép nền, giúp sản phẩm chống gỉ sét tốt ngay cả trong môi trường ẩm, ven biển hoặc khu công nghiệp.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Với cơ tính G550 và lớp mạ AZ100, tấm tôn chịu lực tốt và duy trì tuổi thọ dài hơn tôn kẽm thông thường trong cùng điều kiện khai thác.
- Bảo hành theo chính sách nhà sản xuất: Sản phẩm được bảo hành chống ăn mòn thủng đến 15 năm theo chính sách của Tôn Đông Á, tạo cơ sở rõ ràng cho chủ đầu tư khi lập hồ sơ vật tư.
“Với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm silic AZ100 phủ đều hai mặt, WinAluzin duy trì khả năng chống ăn mòn ổn định cho cả phần mép cắt và bề mặt tấm tôn trong điều kiện thời tiết ẩm.”
5. Phân biệt Tôn WinAluzin và Tôn WinColor trong cùng dòng sản phẩm tiêu chuẩn cao
WinAluzin và WinColor cùng thuộc nhóm tiêu chuẩn cao của Tôn Đông Á nhưng phục vụ hai nhu cầu khác nhau. Khác biệt cốt lõi nằm ở khối lượng lớp mạ nền, việc có hay không lớp sơn phủ bề mặt và phân khúc công trình phù hợp. Bảng sau giúp phân biệt hai dòng để chọn đúng nhu cầu.
|
Tiêu chí |
Tôn WinAluzin |
Tôn WinColor |
| Bản chất sản phẩm | Tôn lạnh mạ hợp kim để trần | Tôn lạnh mạ hợp kim có phủ sơn màu |
| Khối lượng lớp mạ nền | AZ100 (100 g/m² hai mặt) | AZ50 (50 g/m² hai mặt) |
| Lớp sơn phủ | Không có | Có, lớp sơn hai mặt độ dày khoảng 20 micron |
| Cơ tính | G550 | G400 đến G550 |
| Bảo hành theo chính sách Tôn Đông Á | Chống ăn mòn thủng đến 15 năm | Chống ăn mòn thủng 10 năm và phai màu lớp sơn 5 năm |
| Phân khúc phù hợp | Công trình cần độ bền vật liệu, môi trường khắc nghiệt, mái và vách công nghiệp | Công trình cần thẩm mỹ màu sắc, mái vách dân dụng, trang trí |
Nói ngắn gọn, khi công trình ưu tiên độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn thì WinAluzin là lựa chọn hợp lý. Khi công trình cần màu sắc và tính thẩm mỹ cho mái vách dân dụng thì WinColor sẽ phù hợp hơn.
6. Cách nhận diện Tôn Đông Á WinAluzin chính hãng, tránh hàng giả
Nhận diện đúng sản phẩm chính hãng giúp khách hàng tránh hàng giả, hàng nhái không rõ nguồn gốc. Có thể đối chiếu qua thông tin in trên biên tôn kết hợp với việc chọn đúng kênh phân phối. Dưới đây là các dấu hiệu nên kiểm tra.
- Thông tin in phun trên biên tôn: Sản phẩm chính hãng in phun rõ nét tên nhãn hàng WINALUZIN cùng mã lớp mạ AZ100, độ dày và trọng lượng dọc theo mép cuộn tôn để tra cứu.
- Biểu tượng thương hiệu: Dòng tôn tiêu chuẩn cao của Tôn Đông Á gắn với hình tượng Chim Lạc và họa tiết gió đặc trưng, giúp phân biệt với sản phẩm không rõ nguồn gốc.
- Mua tại đại lý phân phối chính hãng: Khách hàng nên chọn nhà cung cấp có chứng nhận đại lý và cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ cùng hóa đơn VAT để đối chiếu nguồn gốc lô hàng.
“Thông tin nhãn hàng in phun dọc biên cuộn tôn là dấu hiệu tra cứu quan trọng để đối chiếu sản phẩm chính hãng với hàng không rõ nguồn gốc.”
7. Ứng dụng thực tế của Tôn WinAluzin
Nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt, WinAluzin được dùng cho nhiều nhóm công trình khác nhau. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến trong thực tế.
- Công trình dân dụng: Sản phẩm được dùng để lợp mái, làm vách ngăn, mái che sân và nhà xe cho nhà ở.
- Công trình công nghiệp: Tấm tôn phù hợp để lợp mái và làm vách cho nhà xưởng, nhà máy và kho bãi cần vật liệu bền.
- Công trình tạm: WinAluzin được sử dụng làm vách che chắn cho công trình đang trong quá trình thi công.
- Lớp nền để phủ sơn và trang trí: Bề mặt sáng của sản phẩm có thể dùng làm lớp nền cho các hạng mục cần sơn phủ hoặc trang trí có yêu cầu thẩm mỹ.
8. So sánh Tôn WinAluzin với các dòng tôn phổ biến khác
Bảng so sánh dưới đây đặt WinAluzin cạnh một số dòng tôn phổ biến để dễ hình dung vị trí sản phẩm. Các mức độ bền là số liệu tham khảo theo điều kiện sử dụng thông thường và có thể thay đổi tùy môi trường.
|
Tiêu chí |
Tôn WinAluzin (Đông Á) | Tôn mạ kẽm thông thường (GI) | Tôn lạnh AZ50 (Đông Á) |
Tôn S Việt Color (Đông Á) |
| Lớp mạ | AZ100 (Al-Zn-Si) | Kẽm đơn thuần | AZ50 (Al-Zn) | AZ30 (Al-Zn) |
| Phản xạ nhiệt | Tốt | Kém | Khá | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Cao | Trung bình | Khá cao | Trung bình |
| Độ bền tham khảo | 10 đến 15 năm | 3 đến 7 năm | 7 đến 12 năm | 5 đến 8 năm |
| Ứng dụng phù hợp | Mái lớn, vùng biển, công nghiệp | Dân dụng, mái tạm | Công nghiệp nhẹ, nhà kho | Dân dụng, công nghiệp nhẹ |
| Chi phí | Trung bình, hợp lý | Thấp | Trung bình đến cao | Kinh tế |
9. Vì sao nên mua Tôn Đông Á WinAluzin tại An Thái Steel?
An Thái Steel cung cấp Tôn Đông Á WinAluzin kèm theo chứng từ và dịch vụ hỗ trợ cho khách hàng dự án, nhà máy. Nhiều khách hàng biết đến chúng tôi qua thương hiệu Tôn An Thái trước đây, nay tiếp tục được phục vụ dưới thương hiệu An Thái Steel. Các cam kết dưới đây được xây dựng theo năng lực thực tế của doanh nghiệp.
- Nguồn hàng chính hãng: An Thái Steel là đại lý phân phối Tôn Đông Á chính hãng, cung cấp sản phẩm kèm chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT để khách hàng đối chiếu nguồn gốc.
- Tư vấn kỹ thuật theo công trình: Đội ngũ hỗ trợ khách hàng chọn đúng độ dày, khối lượng mạ và quy cách phù hợp với từng hạng mục của dự án hoặc nhà máy.
- Kho hàng và gia công theo yêu cầu: Sản phẩm được cắt theo kích thước và quy cách đặt hàng, hỗ trợ cả các đơn hàng khối lượng lớn cho nhà thầu.
- Chính sách giao hàng linh hoạt: Thời gian và chi phí giao hàng phụ thuộc khối lượng và quãng đường, khách hàng liên hệ hotline để được báo cụ thể.
- Bảo hành theo chính sách hãng: Sản phẩm áp dụng bảo hành chống ăn mòn thủng đến 15 năm theo chính sách của Tôn Đông Á.
Chứng nhận đại lý chính thức từ thương hiệu Tôn Đông Á – dành cho Công ty An Thái
10. FAQ – Câu hỏi thường gặp về Tôn Đông Á WinAluzin
1. Tôn Đông Á WinAluzin là gì?
Là nhãn hàng tôn lạnh thuộc dòng sản phẩm tiêu chuẩn cao của Tôn Đông Á, được cán nguội và mạ hợp kim nhôm kẽm silic với khối lượng lớp mạ chuẩn AZ100, tương đương 100 g/m² cho hai mặt.
2. Tôn WinAluzin có ưu điểm gì nổi bật?
Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và phản xạ nhiệt hiệu quả giúp công trình mát hơn, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại.
3. Làm sao để nhận diện Tôn WinAluzin chính hãng, tránh hàng giả?
Sản phẩm chính hãng có in phun logo và thông tin nhãn hàng WINALUZIN rõ nét trên biên cuộn tôn; khách hàng nên mua tại đại lý phân phối chính hãng có CO/CQ và hóa đơn VAT. Có thể liên hệ hotline 093 762 3330 để được hỗ trợ kiểm tra.
4. Nên mua Tôn WinAluzin ở đâu?
Nên tìm mua các sản phẩm WinAluzin ở các đại lý phân phối Tôn Đông Á như An Thái Steel.
Kết luận
Tôn Đông Á WinAluzin là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần vật liệu bền, chống ăn mòn và phản xạ nhiệt, đặc biệt ở khu vực ẩm, ven biển hay nhà xưởng công nghiệp. Với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm silic AZ100, cơ tính G550 và bảo hành chống ăn mòn thủng đến 15 năm theo chính sách của Tôn Đông Á, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của cả khách hàng dự án và nhà máy. Việc nắm rõ thông số theo từng độ dày, tham khảo bảng giá, phân biệt với dòng WinColor và cách nhận diện hàng chính hãng sẽ giúp bộ phận kỹ thuật chọn đúng loại tôn cho từng hạng mục. Để được tư vấn quy cách và nhận báo giá cho khối lượng cụ thể, khách hàng liên hệ An Thái Steel qua Hotline 093 762 3330.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH AN THÁI STEEL
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy: Quốc lộ 13, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP. Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.