Tôn SUMO™ là lựa chọn ngày càng phổ biến cho mái và vách nhà xưởng khi chủ đầu tư cần vật liệu vừa bền vừa giữ màu ổn định qua nhiều năm nắng mưa. Thực tế nhiều công trình chỉ sau vài năm đã phai màu, mất độ bóng hoặc xuống cấp bề mặt, kéo theo chi phí bảo trì và ảnh hưởng hình ảnh công trình. Được NS BlueScope Việt Nam phát triển với hệ sơn Anti Fading trên nền thép mạ hợp kim nhôm, kẽm và magie theo công nghệ ma trận 4 lớp, tôn SUMO hướng đến độ bền màu và khả năng chống ăn mòn ổn định cho công trình chất lượng cao. Tại miền Nam, An Thái Steel cung cấp tôn SUMO chính hãng cho các dự án nhà xưởng và công trình công nghiệp.
1. Tôn SUMO là gì?
1.1. Định nghĩa và xuất xứ
Tôn SUMO là dòng tôn lạnh màu do NS BlueScope Việt Nam sản xuất, thuộc hệ sản phẩm của tập đoàn BlueScope có nguồn gốc từ Úc, quốc gia có nhiều vùng khí hậu khắc nghiệt nên các dòng thép mạ được phát triển tập trung vào khả năng chống ăn mòn và độ bền màu lâu dài. Sản phẩm được xây dựng trên nền thép mạ hợp kim nhôm, kẽm và magie, kết hợp hệ sơn màu chuyên dụng cho ứng dụng ngoài trời.
Tôn SUMO 150Eq Anti Fading thuộc nhóm tôn lạnh màu, nghĩa là đã phủ hệ sơn Anti Fading trên nền mạ hợp kim. Điểm nhận diện của dòng này là hệ sơn Anti Fading giúp duy trì màu sắc ổn định trong thời gian dài, đặc biệt phù hợp với nhà xưởng, kho logistics và công trình thương mại có yêu cầu về hình ảnh.
Để xem tổng quan hệ sản phẩm BlueScope, anh tham khảo tại đây: https://tonanthai.com/ton-bluescope/
1.2. Tôn SUMO khác gì so với tôn màu thông thường?
Trên thị trường hiện có nhiều loại tôn màu ở nhiều mức giá khác nhau, nhưng không phải sản phẩm nào cũng giữ được độ bền màu ổn định theo thời gian. Khác biệt của SUMO nằm ở hai yếu tố: Cấu trúc lớp mạ hợp kim nhôm, kẽm, magie và hệ sơn Anti Fading. Nhờ đó, sản phẩm giữ được màu sắc và độ bóng bề mặt lâu hơn so với các loại tôn màu dùng hệ sơn công nghiệp phổ thông trong cùng điều kiện sử dụng. Để dễ hình dung khác biệt giữa hai nhóm sản phẩm, bảng dưới đây so sánh nhanh tôn SUMO với tôn màu thông thường trên các tiêu chí quan trọng nhất khi chọn vật liệu mái và vách:
|
Tiêu chí |
Tôn SUMO |
Tôn màu thông thường |
| Hệ sơn | Anti Fading | Sơn công nghiệp phổ thông |
| Độ bền màu | Cao | Trung bình |
| Lớp mạ | Nhôm, kẽm và magie | Tùy nhà sản xuất |
| Định hướng ứng dụng | Nhà xưởng, công trình yêu cầu bền màu | Công trình dân dụng phổ thông |

Tôn SUMO™ giúp mái nhà xưởng duy trì màu sắc bền đẹp trong thời gian dài
2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật tôn SUMO
2.1. Cấu tạo lớp bảo vệ
Tôn SUMO được cấu tạo theo dạng nhiều lớp, mỗi lớp đảm nhận một vai trò riêng: Thép nền: Lớp lõi chịu lực, được kiểm soát cường độ cơ học ổn định để tạo sóng tôn đều. Lớp mạ hợp kim: Mạ ma trận 4 lớp gồm hợp kim nhôm, kẽm và hai hợp chất magie, tạo nhiều rào cản chống ăn mòn, đặc biệt tại mép cắt, lỗ vít và vết trầy, những vị trí dễ khởi phát rỉ sét nhất. Lớp sơn màu và lớp sơn mặt sau: Hệ sơn Anti Fading phủ mặt ngoài giữ màu và độ bóng; mặt trong có lớp sơn lót bảo vệ.
2.2. Công nghệ mạ ma trận 4 lớp chống ăn mòn
Cấu trúc vi mô của lớp mạ gồm hợp kim nhôm, kẽm và hai hợp chất magie được bố trí có chủ đích, tạo ra bốn lớp bảo vệ. Cơ chế này giúp bảo vệ thép nền tốt hơn tại các điểm hở như mép cắt và lỗ vít. Theo thử nghiệm phun sương muối của hãng, tham chiếu tiêu chuẩn AS 2331.3.13, khả năng chống ăn mòn của SUMO tương đương hoặc tốt hơn tôn mạ nhôm kẽm thông thường 150 g/m².
2.3. Hệ sơn Anti Fading giúp giữ màu bền lâu
Hệ sơn Anti Fading sử dụng bột màu và hệ nhựa chất lượng cao, giúp giữ màu sắc ổn định, duy trì độ bóng bề mặt và hạn chế hiện tượng phấn hóa. Kết quả phơi mẫu thực tế 5 năm tại trạm phơi mẫu Clayton, Úc, được hãng dùng làm cơ sở cho khả năng chống phai màu của sản phẩm. Nhờ đó, mái và vách công trình duy trì được tính thẩm mỹ trong thời gian dài, giảm nhu cầu sơn sửa.
2.4. Cường độ thép ổn định giúp sóng tôn đẹp
Thép nền SUMO được kiểm soát cường độ cơ học trong quá trình sản xuất bằng lò nung NOF và hệ thống xử lý ứng suất dư theo tiêu chuẩn Úc. Điều này giúp hạn chế cong vênh tấm tôn, tạo sóng đều và ổn định, giảm nguy cơ rò nước sau khi lợp.
2.5. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo
Các thông số chính của tôn SUMO được tổng hợp trong bảng dưới đây, giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công đối chiếu nhanh về quy cách, khả năng chống ăn mòn và điều kiện bảo hành trước khi lựa chọn vật liệu cho công trình:
|
Hạng mục |
Thông số |
| Loại sản phẩm | Tôn lạnh màu, thép mạ hợp kim phủ sơn, dùng cho tôn 1 lớp |
| Công nghệ mạ | Ma trận 4 lớp hợp kim nhôm, kẽm và magie |
| Khả năng chống ăn mòn | Tương đương hoặc tốt hơn tôn mạ nhôm kẽm thông thường 150 g/m², thử nghiệm phun sương muối theo AS 2331.3.13 |
| Độ dày sau sơn (APT) | 0.40 / 0.42 / 0.45 / 0.47 / 0.50 mm |
| Độ dày thép nền (BMT) | 0.35 / 0.37 / 0.40 / 0.42 / 0.45 mm |
| Khổ (chiều rộng) | 1200 mm |
| Hệ sơn | Anti Fading, bột màu và nhựa chất lượng cao |
| Số màu | 10 màu tiêu chuẩn và 2 màu đạt tiêu chuẩn LEED |
| Bảo hành danh định, ăn mòn thủng | 15 năm (công nghiệp nhẹ) đến 20 năm (thành phố, nông thôn ôn hòa) |
| Bảo hành danh định, phai màu và bong tróc sơn | 8 năm đến 10 năm |
| Ứng dụng | Mái và vách công trình 1 lớp, không dùng cho sandwich panel |
| Cấp thép nền, độ dày sơn, độ bóng, trọng lượng, AS1365 | [cần datasheet xác nhận] |
Bảo hành áp dụng theo điều khoản và điều kiện của NS BlueScope; số năm thay đổi theo phân loại môi trường.
3. Các dạng tôn SUMO phổ biến hiện nay
Tùy nhu cầu công trình, tôn SUMO được cung ứng ở một số dạng phổ biến:
- Phân loại theo hình dạng: Dạng cuộn: Nguyên liệu cho các xưởng cán sóng chủ động cắt cán theo biên dạng và chiều dài yêu cầu và Dạng tấm cán sóng: Đã cán theo biên dạng sóng thông dụng, sẵn sàng thi công mái và vách.
- Phân theo độ dày: Các mức từ 0.35 đến 0.50 mm theo dải công bố của hãng, cho các cấp độ tải trọng và khẩu độ khác nhau; công trình chịu gió lớn thường chọn độ dày cao trong dải.
- Phân theo màu sơn: Hệ 10 màu tiêu chuẩn của SUMO 150Eq Anti Fading, chi tiết ở phần bảng màu bên dưới.
Ghi chú: SUMO 150Eq Anti Fading là dòng tôn lạnh màu đã phủ sơn. Nếu công trình cần nền mạ chưa phủ màu với bề mặt kim loại sáng, anh nên trao đổi trực tiếp để An Thái Steel tư vấn dòng phù hợp trong hệ BlueScope.
4. Bảng màu tôn SUMO
Tôn SUMO 150Eq Anti Fading có 8 màu tiêu chuẩn, trong đó có 2 màu đạt tiêu chuẩn LEED cho công trình theo hướng công trình xanh. Bảng màu dưới đây chỉ mang tính tham khảo, màu thực tế nên đối chiếu mẫu vật lý trước khi đặt hàng:
| Nhóm màu | Màu |
Gợi ý ứng dụng |
| Trung tính, sáng | Trắng Sứ, Ghi Trắng | Nhà xưởng, kho logistics cần phản xạ nhiệt và bề mặt sáng |
| Ấm | Vàng Kem | Công trình thương mại, showroom |
| Xanh | Xanh Dương, Xanh Hạ Long, Xanh Ngọc Sáng | Nhà máy, khu công nghiệp theo nhận diện thương hiệu |
| Trầm | Ghi trắng | Mái vách cần tông trầm, hài hòa cảnh quan |
| Đạt tiêu chuẩn LEED | Kem Tuyết, Trắng Cát | Công trình theo tiêu chí công trình xanh |

Bảng màu tôn Sumo – Bluescope
An Thái Steel hỗ trợ tư vấn chọn màu theo hồ sơ thiết kế và nhận diện của từng dự án. Với các màu ngoài bảng chuẩn hoặc số lượng lớn theo yêu cầu, anh vui lòng liên hệ để được kiểm tra khả năng cung ứng theo chính sách của hãng.
5. Đặc điểm nổi bật của tôn SUMO
Trong các dự án nhà xưởng hiện đại, vật liệu mái và vách phải đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ. Những đặc điểm khiến SUMO được nhiều chủ đầu tư cân nhắc:
- Bền màu với hệ sơn Anti Fading: Giữ màu sắc và độ bóng ổn định, hạn chế phấn hóa, giảm chi phí sơn sửa trong quá trình sử dụng.
- Chống ăn mòn theo công nghệ mạ 4 lớp: Bảo vệ tốt tại mép cắt, lỗ vít và vết trầy; khả năng chống ăn mòn tương đương hoặc tốt hơn tôn mạ nhôm kẽm thông thường 150 g/m² theo thử nghiệm của hãng.
- Kết cấu ổn định: Cường độ thép được kiểm soát giúp sóng tôn phẳng đều, hạn chế cong vênh và giảm nguy cơ rò nước sau khi lợp.
- Bảo hành danh định rõ ràng: Chống ăn mòn thủng 15 đến 20 năm và chống phai màu, bong tróc 8 đến 10 năm tùy phân loại môi trường, theo điều khoản NS BlueScope.
- Hiệu quả chi phí trong phân khúc tôn chất lượng cao: Độ bền màu và tuổi thọ bề mặt giúp cân đối giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì dài hạn.

Hệ sơn Anti Fading giúp tôn SUMO™ giữ màu ổn định trong nhiều năm
6. Ứng dụng của tôn SUMO trong các công trình
- Mái và vách nhà xưởng công nghiệp: Đây là nhóm ứng dụng chính của SUMO nhờ khả năng giữ màu lâu và kết cấu sóng ổn định trên diện tích mái lớn. Các công trình tiêu biểu gồm nhà xưởng sản xuất, kho logistics, trung tâm phân phối và nhà máy. Với những đơn vị đặt nặng hình ảnh thương hiệu, độ bền màu của SUMO giúp mái nhà máy giữ được diện mạo ổn định theo thời gian.
- Công trình thương mại và showroom: Showroom, trung tâm thương mại và nhà kho hiện đại thường yêu cầu bề mặt mái vách đẹp và đồng đều màu. Hệ sơn Anti Fading giúp các hạng mục này duy trì thẩm mỹ, hạn chế tình trạng loang màu sau vài năm sử dụng.
- Công trình yêu cầu độ bền màu cao: Các nhà máy hoặc trung tâm logistics gắn với nhận diện thương hiệu cần vật liệu giữ màu ổn định lâu dài. SUMO giúp giảm tần suất sơn sửa và bảo trì bề mặt trong vòng đời công trình.
- Công trình nông nghiệp, chuồng trại chăn nuôi: Nhà kho nông sản và chuồng trại thường xuyên tiếp xúc độ ẩm cao và hơi từ vật nuôi. Lớp mạ hợp kim nhôm, kẽm, magie hỗ trợ chống ăn mòn trong môi trường ẩm, còn kết cấu sóng ổn định giúp mái ít rò nước, phù hợp cho không gian cần khô ráo.
- Công trình cộng đồng, vùng sâu vùng xa: Trường học, nhà văn hóa hay công trình công cộng ở khu vực xa trung tâm cần vật liệu bền, ít bảo trì để tiết kiệm chi phí vận hành về sau. Độ bền màu và tuổi thọ bề mặt của SUMO phù hợp với các công trình khó tiếp cận để bảo dưỡng thường xuyên.

Hệ mái tôn SUMO™ được sử dụng phổ biến trong các khu công nghiệp
* Tư vấn chọn dòng tôn theo yêu cầu công trình: Không phải công trình nào cũng dùng cùng một loại tôn. Tùy môi trường và yêu cầu kỹ thuật, đội ngũ An Thái Steel tư vấn chọn dòng phù hợp trong hệ BlueScope:
- Công trình cần độ bền màu ổn định: Tôn SUMO.
- Công trình cần bề mặt kim loại chống ăn mòn: Tôn ZINCALUME®. Để biết thêm chi tiết, anh xem tại đây: https://tonanthai.com/san-pham/ton-zincalume/
- Công trình yêu cầu bề mặt màu cao cấp: Tôn COLORBOND®. Để biết thêm chi tiết, anh xem tại đây: https://tonanthai.com/san-pham/ton-colorbond/
Cách tư vấn này giúp chủ đầu tư chọn vật liệu phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng, tránh chọn dư hoặc thiếu so với điều kiện công trình.
7. Lưu ý khi chọn mua tôn SUMO chính hãng
Tôn SUMO là sản phẩm cho phân khúc chất lượng cao, nên trên thị trường có thể xuất hiện hàng không rõ nguồn gốc. Một số điểm giúp nhận diện và mua đúng hàng chính hãng:
- Kiểm tra thông tin in trên mặt sau cuộn hoặc tấm: Sản phẩm chính hãng có in nhận diện thương hiệu NS BlueScope SUMO dọc theo bề mặt.
- Yêu cầu chứng từ CO và CQ: Đây là hồ sơ tiêu chuẩn đi kèm lô hàng, cần cho nghiệm thu dự án và xác nhận nguồn gốc, chất lượng.
- Kiểm tra thông tin bảo hành: Đối chiếu điều kiện bảo hành danh định theo phân loại môi trường để hiểu đúng phạm vi áp dụng.
- Lưu ý bề mặt và độ dày thực tế: Hàng không rõ nguồn gốc thường sai lệch độ dày so với công bố hoặc dùng hệ sơn không đúng, dẫn đến phai màu và xuống cấp sớm.
Mua qua đại lý phân phối chính hãng giúp kiểm soát rõ nguồn gốc và hồ sơ kỹ thuật, giảm rủi ro nhận sai chủng loại hoặc sai độ dày.
8. Báo giá tôn SUMO mới nhất
Giá tôn SUMO phụ thuộc vào nhiều yếu tố: Độ dày vật liệu, màu sắc, khối lượng đặt hàng, quy cách sản xuất và biến động giá thép trên thị trường. Với các dự án nhà xưởng hoặc công trình quy mô lớn, giá thường được tính theo khối lượng cung ứng, nên báo giá sát nhất luôn dựa trên hồ sơ và quy cách cụ thể của từng công trình.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tôn SUMO gồm:
- Độ dày vật liệu: Độ dày sau sơn từ 0.40 đến 0.50 mm theo dải công bố của hãng; độ dày càng cao thì khối lượng thép trên mỗi mét càng lớn.
- Màu sắc và hệ sơn: Màu tiêu chuẩn và màu đạt tiêu chuẩn LEED có thể khác nhau về khả năng cung ứng và thời gian giao.
- Khối lượng đặt hàng: Đơn hàng theo dự án quy mô lớn được tính theo khối lượng cung ứng.
- Quy cách gia công: Dạng cuộn, dạng tấm cán sóng hay cán sóng giả ngói sẽ có mức khác nhau tùy yêu cầu cắt cán.
Để dễ đối chiếu khi lập dự toán, bảng dưới đây liệt kê các mức độ dày thông dụng của tôn SUMO và định hướng ứng dụng tương ứng; đơn giá theo từng độ dày sẽ được An Thái Steel báo trực tiếp theo thời điểm và quy cách công trình:
|
Độ dày sau sơn (mm) |
Định hướng ứng dụng |
Đơn giá tham khảo |
| 0.40 | Mái và vách nhà xưởng, kho, công trình thông dụng | Liên hệ |
| 0.42 | Mái và vách nhà xưởng, công trình thương mại | Liên hệ |
| 0.45 | Công trình cần độ cứng cao hơn, khẩu độ lớn | Liên hệ |
| 0.47 | Công trình chịu tải và điều kiện thời tiết khắc nghiệt | Liên hệ |
| 0.50 | Công trình chịu gió lớn, yêu cầu độ bền cơ học cao | Liên hệ |
Đơn giá thay đổi theo thị trường. Để nhận báo giá tôn SUMO chính hãng chính xác theo từng hạng mục, quý khách vui lòng liên hệ hotline 093 762 3330.
9. Vì sao nên mua tôn SUMO tại An Thái Steel?
Trong các dự án nhà xưởng và công trình công nghiệp, chọn đúng nhà cung cấp quan trọng không kém chọn đúng sản phẩm. Một đơn vị cung ứng minh bạch như An Thái Steel (thương hiệu quen thuộc mà nhiều người vẫn nhớ với tên Tôn An Thái) sẽ giúp chủ đầu tư kiểm soát nguồn gốc vật liệu, chi phí và tiến độ:
- Nguồn tôn SUMO chính hãng từ hệ sản phẩm BlueScope: An Thái Steel là đại lý phân phối các dòng tôn thuộc hệ BlueScope chính hãng, gồm SUMO, ZINCALUME®, COLORBOND® và ZACS®. Nguồn vật liệu được kiểm soát rõ về xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật, kèm CO và CQ đầy đủ để phục vụ nghiệm thu dự án.
- Kinh nghiệm cung ứng cho các dự án nhà xưởng: An Thái Steel tập trung phân phối tôn cho các dự án công nghiệp quy mô lớn, nên đội ngũ có kinh nghiệm tư vấn chủng loại theo môi trường công trình, tính toán khối lượng vật liệu và phối hợp tiến độ cung ứng, giúp giảm rủi ro phát sinh chi phí trong thi công.
- Hệ sinh thái sản phẩm và gia công đồng bộ: Ngoài tôn, An Thái Steel cung cấp xà gồ C và Z, thép hình, thép tấm cùng dịch vụ gia công cắt cán CNC. Việc cung ứng đồng bộ trong một hệ giúp chủ đầu tư thuận tiện khi cần nhiều hạng mục vật tư cho cùng một công trình, và hỗ trợ tốt cho các đơn hàng phức tạp hoặc gấp về tiến độ.
- Cam kết đúng hợp đồng: An Thái Steel giao đúng chủng loại, độ mạ, độ dày và khối lượng theo hợp đồng. Trường hợp giao sai so với cam kết, An Thái Steel hoàn lại toàn bộ giá trị đơn hàng cho hạng mục sai. Với các dự án lớn, đội ngũ hỗ trợ báo giá theo khối lượng, tư vấn quy cách vật liệu và phối hợp giao hàng theo tiến độ công trình.

An Thái cung cấp tôn SUMO™ cho các dự án nhà xưởng công nghiệp
Nếu bạn đang tìm nguồn cung tôn SUMO chính hãng cho dự án nhà xưởng, đội ngũ An Thái Steel sẵn sàng tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp cho công trình.
10. Câu hỏi thường gặp về tôn SUMO
1. Tôn SUMO có phù hợp cho nhà xưởng không?
Có. Đây là dòng tôn lạnh màu được dùng phổ biến cho mái và vách nhà xưởng nhờ khả năng giữ màu và kết cấu sóng ổn định trên diện tích lớn.
2. Tôn SUMO có bền màu không?
Nhờ hệ sơn Anti Fading, SUMO giữ màu và độ bóng ổn định trong thời gian dài, hạn chế phấn hóa. Bảo hành chống phai màu danh định từ 8 đến 10 năm tùy môi trường, theo điều khoản của hãng.
3. Tôn SUMO có chống ăn mòn tốt không?
Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm, kẽm, magie theo công nghệ mạ 4 lớp, khả năng chống ăn mòn của SUMO tương đương hoặc tốt hơn tôn mạ nhôm kẽm thông thường 150 g/m² theo thử nghiệm của hãng.
4. Tôn SUMO khác tôn ZACS như thế nào?
Cả hai đều thuộc hệ BlueScope. ZACS ứng dụng công nghệ INOK cho phân khúc dân dụng và thương mại nhẹ, còn SUMO là dòng tôn lạnh màu với hệ sơn Anti Fading, định hướng cho nhà xưởng và công trình cần độ bền màu. Việc chọn dòng nào tùy loại công trình và yêu cầu bề mặt; đội ngũ An Thái Steel sẽ tư vấn cụ thể.
5. Tôn SUMO có phù hợp cho công trình vùng ven biển không?
Lớp mạ hợp kim nhôm, kẽm, magie giúp chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên bảo hành danh định thay đổi theo phân loại môi trường, khu vực gần biển thuộc nhóm điều kiện khắt khe hơn, nên với công trình sát biển, anh nên trao đổi để được tư vấn độ dày, độ mạ và điều kiện bảo hành phù hợp.
6. Tôn SUMO khác tôn ZACS như thế nào?
Cả hai đều thuộc hệ BlueScope. ZACS ứng dụng công nghệ INOK cho phân khúc dân dụng và thương mại nhẹ, còn SUMO là dòng tôn lạnh màu với hệ sơn Anti Fading, định hướng cho nhà xưởng và công trình cần độ bền màu. Việc chọn dòng nào tùy loại công trình và yêu cầu bề mặt; đội ngũ An Thái Steel sẽ tư vấn cụ thể.
7. Nên mua tôn SUMO ở đâu?
Nên chọn đại lý phân phối chính hãng như An Thái Steel để đảm bảo nguồn gốc, có CO và CQ cùng hồ sơ kỹ thuật đầy đủ cho nghiệm thu dự án.
Kết luận
Tôn SUMO™ duy trì khả năng chống ăn mòn và độ bền màu ổn định qua nhiều năm sử dụng nhờ lớp mạ hợp kim nhôm, kẽm, magie kết hợp hệ sơn Anti Fading, đáp ứng yêu cầu cả về độ bền lẫn tính thẩm mỹ lâu dài cho mái và vách nhà xưởng, kho logistics và nhiều nhóm công trình công nghiệp khác tại Bình Dương, Bình Phước, Tây Ninh, Đồng Nai, Long An, TP.HCM và các khu công nghiệp miền Nam. Để được tư vấn chọn đúng độ dày, độ mạ, màu sắc và nhận báo giá tôn SUMO chính hãng theo từng hạng mục, anh liên hệ An Thái Steel qua hotline 093 762 3330 hoặc Zalo để đội ngũ hỗ trợ giải pháp vật liệu cho công trình.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH AN THÁI STEEL
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy: Quốc lộ 13, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP. Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com





