Tôn SUMO là dòng tôn lạnh màu của NS BlueScope Việt Nam, được nhiều chủ đầu tư và nhà máy lựa chọn cho mái và vách công trình nhờ khả năng giữ màu và chống ăn mòn ổn định qua nhiều năm. Tuy vậy, không ít công trình sau vài năm đã phai màu hoặc rỉ tại mép cắt, phần lớn do chọn sai độ dày, sai hệ bảo hành theo môi trường hoặc mua nhầm hàng không rõ nguồn gốc. Nội dung dưới đây tổng hợp đầy đủ cấu tạo, thông số kỹ thuật, bảng màu, bảng giá tham khảo và cách nhận diện tôn SUMO chính hãng, giúp bộ phận kỹ thuật và mua hàng chọn đúng sản phẩm cho từng loại công trình. An Thái Steel, đại lý phân phối tôn BlueScope chính hãng tại khu vực miền Nam, biên soạn dựa trên tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất.
1. Tôn SUMO là gì?
Tôn SUMO là thương hiệu tôn lạnh và tôn lạnh màu do NS BlueScope Việt Nam sản xuất, thành viên tập đoàn BlueScope từ Úc với hơn 160 năm kinh nghiệm. Sản phẩm chủ lực là SUMO 150Eq Anti Fading, dòng tôn lạnh màu ứng dụng công nghệ mạ ma trận 4 lớp và hệ sơn chống phai màu, thiết kế cho mái và vách công trình dạng tôn 1 lớp.
1.1. Định nghĩa và phân biệt SUMO Lạnh với SUMO Màu
SUMO có hai dạng cơ bản mà người mua cần phân biệt trước khi báo giá. SUMO Lạnh là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm với bề mặt kim loại sáng, chưa phủ sơn màu, phù hợp công trình không yêu cầu thẩm mỹ màu sắc. SUMO Màu, tên đầy đủ là SUMO 150Eq Anti Fading, là tôn lạnh được phủ hệ sơn Anti Fading với bảng màu tiêu chuẩn, dùng cho công trình cần giữ màu bền lâu. Cả hai đều được sản xuất bởi NS BlueScope Việt Nam theo công nghệ của tập đoàn BlueScope từ Úc.

1.2. Phân biệt SUMO 150Eq với SUMO for Panel
Đây là điểm nhiều nơi nhầm lẫn. SUMO 150Eq Anti Fading được nhà sản xuất thiết kế cho ứng dụng tôn 1 lớp, tức lắp trực tiếp làm mái và vách. Với hạng mục tấm cách nhiệt sandwich panel (2 lớp tôn kẹp lõi PU, EPS hoặc Rockwool), BlueScope có dòng riêng là SUMO for Panel với hệ sơn và độ bóng tối ưu cho ép panel. Chỉ định đúng dòng ngay từ khâu hồ sơ vật tư giúp tránh sai ứng dụng và ảnh hưởng bảo hành.
SUMO 150Eq Anti Fading được nhà sản xuất thiết kế cho ứng dụng tôn 1 lớp, không dùng cho tấm sandwich panel. Với hạng mục panel cách nhiệt, cần chỉ định đúng dòng SUMO for Panel ngay từ khâu lập hồ sơ vật tư.
2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật tôn SUMO
Cấu tạo tôn SUMO gồm thép nền, lớp mạ hợp kim nhôm kẽm theo công nghệ ma trận 4 lớp và hệ sơn Anti Fading ở dòng màu. Ba yếu tố này quyết định khả năng chống ăn mòn, độ bền màu và sự ổn định của sóng tôn. Bảng thông số dưới đây lấy theo tài liệu kỹ thuật của SUMO 150Eq Anti Fading để tra cứu nhanh về quy cách và điều kiện bảo hành.
2.1. Công nghệ mạ ma trận 4 lớp chống ăn mòn
Lớp mạ được cấu tạo theo công nghệ ma trận 4 lớp với hợp kim nhôm và kẽm kết hợp 2 hợp chất magie có vị trí chiến lược, tạo ra 4 rào cản bảo vệ tập trung tại mép cắt, lỗ vít và vết trầy xước. Theo kiểm nghiệm phun sương muối AS 2331.3.13 của BlueScope, khả năng chống ăn mòn của lớp mạ này tương đương hoặc cao hơn tôn mạ nhôm kẽm thông thường 150 g/m2.
2.2. Hệ sơn Anti Fading giúp giữ màu bền lâu
Hệ sơn Anti Fading sử dụng bột màu và hệ nhựa chất lượng, giúp giữ màu sắc và độ bóng ổn định, hạn chế hiện tượng phấn hóa và trầy xước. Kết quả phơi mẫu thực tế 5 năm tại trạm phơi mẫu Clayton, Úc là cơ sở cho khả năng chống phai màu của sản phẩm. Nhờ đó, mái và vách công trình duy trì thẩm mỹ lâu hơn, giảm nhu cầu sơn sửa.
2.3. Cường độ thép ổn định giúp sóng tôn phẳng đều
Thép nền SUMO được kiểm soát cường độ trong quá trình sản xuất bằng lò nung NOF và hệ xử lý ứng suất dư theo tiêu chuẩn Úc. Điều này giúp hạn chế cong vênh tấm tôn, tạo sóng đều và ổn định, giảm nguy cơ ré nước sau khi lợp, đặc biệt quan trọng với mái nhịp dài và độ dốc thấp.
2.4. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo
|
Hạng mục |
Thông số |
| Sản phẩm | Tôn lạnh màu SUMO 150Eq Anti Fading, ứng dụng tôn 1 lớp |
| Công nghệ mạ | Ma trận 4 lớp hợp kim nhôm kẽm và magie |
| Độ dày sau sơn (APT) | 0.40, 0.42, 0.45, 0.47, 0.50 mm |
| Độ dày thép nền (BMT) | 0.35, 0.37, 0.40, 0.42, 0.45 mm |
| Khổ (chiều rộng) | 1200 mm |
| Hệ sơn | Anti Fading |
| Số màu | 10 màu tiêu chuẩn và 2 màu đạt tiêu chuẩn LEED |
| Kiểm nghiệm chống ăn mòn | Phun sương muối theo AS 2331.3.13 |
| Bảo hành ăn mòn thủng | 15 năm đến 20 năm tùy môi trường |
| Bảo hành phai màu và bong tróc sơn | 8 năm đến 10 năm tùy môi trường |
| Chứng nhận | Nhãn Xanh cấp bởi Hội đồng Công trình Xanh Singapore |
Thời hạn bảo hành danh định thay đổi theo phân loại môi trường lắp đặt, tham khảo bảng dưới:
| Phân loại môi trường (tham khảo ISO 9223) | Ăn mòn thủng |
Phai màu và bong tróc sơn |
| Công nghiệp nhẹ (ISO Cat.3), cách môi trường công nghiệp nặng và biển 1 km |
15 năm |
8 năm |
| Thành phố và nông thôn ôn hòa (ISO Cat.1-2), cách công nghiệp 2 km và biển 5 km |
20 năm |
10 năm |
Bảo hành danh định của NS BlueScope Việt Nam, áp dụng điều kiện và điều khoản. Với môi trường nằm ngoài các điều kiện trên, mức bảo hành được xác định theo điều kiện khắt khe hơn.
Cùng một sản phẩm, thời hạn bảo hành thay đổi theo môi trường lắp đặt. Công trình gần biển hoặc gần khu công nghiệp nặng sẽ được áp mức bảo hành theo điều kiện chặt hơn, nên cần xác định phân loại môi trường trước khi chốt quy cách.
3. Các dạng tôn SUMO phổ biến hiện nay
Tùy nhu cầu công trình, tôn SUMO được cung ứng ở một số dạng phổ biến:
- Phân loại theo hình dạng: Dạng cuộn: Nguyên liệu cho các xưởng cán sóng chủ động cắt cán theo biên dạng và chiều dài yêu cầu và Dạng tấm cán sóng: Đã cán theo biên dạng sóng thông dụng, sẵn sàng thi công mái và vách.
- Phân theo độ dày: Các mức từ 0.35 đến 0.50 mm theo dải công bố của hãng, cho các cấp độ tải trọng và khẩu độ khác nhau; công trình chịu gió lớn thường chọn độ dày cao trong dải.
- Phân theo màu sơn: Hệ 10 màu tiêu chuẩn của SUMO 150Eq Anti Fading, chi tiết ở phần bảng màu bên dưới.
4. Bảng màu tôn SUMO
Tôn SUMO 150Eq Anti Fading có 10 màu tiêu chuẩn, trong đó có 2 màu đạt tiêu chuẩn LEED cho công trình theo hướng công trình xanh. Bảng màu dưới đây mang tính tham khảo, màu thực tế nên đối chiếu mẫu vật lý trước khi đặt hàng:
| Nhóm màu | Màu |
Gợi ý ứng dụng |
| Trung tính, sáng | Trắng Sứ, Ghi Trắng | Nhà xưởng, kho logistics cần phản xạ nhiệt và bề mặt sáng |
| Ấm | Vàng Kem | Công trình thương mại, showroom |
| Xanh | Xanh Dương, Xanh Hạ Long, Xanh Ngọc Sáng | Nhà máy, khu công nghiệp theo nhận diện thương hiệu |
| Trầm | Ghi trắng | Mái vách cần tông trầm, hài hòa cảnh quan |
| Đạt tiêu chuẩn LEED | Kem Tuyết, Trắng Cát | Công trình theo tiêu chí công trình xanh |

An Thái Steel hỗ trợ tư vấn chọn màu theo hồ sơ thiết kế và nhận diện của từng dự án. Với các màu ngoài bảng chuẩn hoặc số lượng lớn theo yêu cầu, anh vui lòng liên hệ để được kiểm tra khả năng cung ứng theo chính sách của hãng.
5. Đặc điểm nổi bật của tôn SUMO
Tôn SUMO được nhiều dự án chọn nhờ cân đối giữa độ bền màu, khả năng chống ăn mòn và chi phí trong phân khúc tôn chất lượng cao. Những đặc điểm dưới đây bám sát tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
- Bền màu với hệ sơn Anti Fading: Giữ màu và độ bóng ổn định, hạn chế phấn hóa, giảm chi phí sơn sửa trong quá trình sử dụng.
- Chống ăn mòn theo công nghệ mạ 4 lớp: Bảo vệ tại mép cắt, lỗ vít và vết trầy; kiểm nghiệm phun sương muối AS 2331.3.13 cho kết quả tương đương hoặc cao hơn tôn mạ nhôm kẽm 150 g/m2.
- Kết cấu sóng ổn định: Nhờ lò nung NOF và xử lý ứng suất dư, sóng tôn phẳng đều, hạn chế cong vênh và giảm nguy cơ ré nước sau khi lợp.
- Ứng dụng tôn 1 lớp cho mái và vách: Thiết kế cho single skin; với hệ panel cách nhiệt cần dùng dòng chuyên biệt SUMO for Panel.
- Hiệu quả chi phí trong phân khúc chất lượng cao: Độ bền màu và tuổi thọ bề mặt giúp cân đối chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì dài hạn.

6. Ứng dụng của tôn SUMO trong các công trình
Tôn SUMO được dùng phổ biến cho mái và vách của nhiều nhóm công trình, từ nhà xưởng công nghiệp đến dân dụng và cộng đồng. Mỗi nhóm có lý do lựa chọn riêng dựa trên yêu cầu độ bền màu, chống ăn mòn và chi phí.
- Mái và vách nhà xưởng công nghiệp: Diện tích mái lớn cần vật liệu giữ màu lâu và sóng tôn ổn định trên nhịp dài.
- Công trình thương mại và showroom: Yêu cầu bề mặt vách đẹp và màu đồng đều, hạn chế loang màu sau vài năm.
- Công trình yêu cầu độ bền màu cao: Nhà máy hoặc trung tâm logistics gắn nhận diện thương hiệu cần màu ổn định lâu dài.
- Nhà dân dụng cấp 4, nhà trọ, mái che sân: Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, giảm chi phí bảo trì mái.
- Công trình nông nghiệp, chuồng trại chăn nuôi: Môi trường độ ẩm cao và hơi ăn mòn cần lớp mạ 4 lớp bảo vệ tốt.
- Công trình cộng đồng vùng sâu vùng xa: Trường học, nhà văn hóa cần độ bền cao và ít yêu cầu bảo trì.
Không phải công trình nào cũng dùng chung một loại tôn. Tùy môi trường và yêu cầu kỹ thuật, có thể cân nhắc như sau: công trình cần độ bền màu ổn định chọn SUMO 150Eq Anti Fading; công trình cần bề mặt kim loại chống ăn mòn có thể dùng ZINCALUME, tham khảo tại đây: Tôn ZINCALUME; công trình yêu cầu bề mặt màu cấp cao có thể dùng COLORBOND, tham khảo tại đây: Tôn COLORBOND. Cách chọn này giúp cân đối ngân sách và điều kiện sử dụng.

7. Lưu ý khi chọn mua tôn SUMO chính hãng
Tôn SUMO là sản phẩm phân khúc chất lượng cao nên trên thị trường xuất hiện hàng không rõ nguồn gốc. Người mua cho dự án và nhà máy cần đối chiếu nhận diện và hồ sơ trước khi nhận hàng.
- Kiểm tra nhận diện in trên mặt sau cuộn hoặc tấm: Sản phẩm chính hãng có in nhận diện thương hiệu NS BlueScope SUMO dọc theo bề mặt.
- Yêu cầu chứng từ CO và CQ: Đây là hồ sơ xác minh nguồn gốc và chất lượng lô hàng, cần thu thập khi nghiệm thu dự án.
- Kiểm tra tem và điều kiện bảo hành: Đối chiếu bảng bảo hành danh định theo phân loại môi trường để hiểu đúng phạm vi áp dụng.
- Không dán màng phim bảo vệ nhựa PE lên bề mặt: Đây là khuyến cáo của nhà sản xuất, vì màng phim có thể làm tổn thương lớp sơn và làm mất bảo hành phai màu.
- Lưu ý bề mặt và độ dày thực tế: Hàng không rõ nguồn gốc thường sai lệch độ dày BMT hoặc APT so với công bố.
8. Bảng báo giá tôn SUMO mới nhất
Giá tôn SUMO phụ thuộc vào loại sản phẩm màu hay lạnh, độ dày, màu sắc và khối lượng đặt hàng. Bảng dưới đây là mức giá tham khảo theo mặt bằng thị trường khu vực miền Nam để chủ đầu tư hình dung ngân sách, giá chốt cuối cùng được xác định theo quy cách và khối lượng thực tế.
|
Loại tôn SUMO |
Độ dày (mm) |
Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| SUMO Lạnh | 0.35 | 115.000 đến 121.000 |
| SUMO Lạnh | 0.40 | 120.000 đến 127.000 |
| SUMO Lạnh | 0.45 | 130.000 đến 137.000 |
| SUMO Lạnh | 0.50 | 136.000 đến 143.000 |
| SUMO Màu | 0.40 | 124.000 đến 131.000 |
| SUMO Màu | 0.45 | 132.000 đến 140.000 |
| SUMO Màu | 0.47 | 136.000 đến 143.000 |
| SUMO Màu | 0.50 | 138.000 đến 146.000 |
Giá tham khảo theo mặt bằng thị trường, thay đổi theo thời điểm và khối lượng đặt hàng. Với SUMO 150Eq màu, độ dày sau sơn (APT) tiêu chuẩn là 0.40 đến 0.50 mm, tương ứng thép nền (BMT) 0.35 đến 0.45 mm. Để nhận báo giá chính hãng chính xác theo từng hạng mục, quý khách liên hệ hotline 093 762 3330.
9. Vì sao nên mua tôn SUMO tại An Thái Steel?
Trong các dự án nhà xưởng và công trình công nghiệp, chọn đúng nhà cung cấp quan trọng không kém chọn đúng sản phẩm. Một đơn vị cung ứng minh bạch như An Thái Steel, nhiều khách hàng biết đến chúng tôi qua thương hiệu Tôn An Thái trước đây, nay tiếp tục được phục vụ dưới thương hiệu An Thái Steel, sẽ giúp chủ đầu tư kiểm soát nguồn gốc vật liệu, chi phí và tiến độ:
- Nguồn tôn SUMO chính hãng từ hệ sản phẩm BlueScope: An Thái Steel là đại lý phân phối các dòng tôn thuộc hệ BlueScope chính hãng, gồm SUMO, ZINCALUME®, COLORBOND® và ZACS®. Nguồn vật liệu được kiểm soát rõ về xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật, kèm CO và CQ đầy đủ để phục vụ nghiệm thu dự án.
- Kinh nghiệm cung ứng cho các dự án nhà xưởng: An Thái Steel tập trung phân phối tôn cho các dự án công nghiệp quy mô lớn, nên đội ngũ có kinh nghiệm tư vấn chủng loại theo môi trường công trình, tính toán khối lượng vật liệu và phối hợp tiến độ cung ứng, giúp giảm rủi ro phát sinh chi phí trong thi công.
- Hệ sinh thái sản phẩm và gia công đồng bộ: Ngoài tôn, An Thái Steel cung cấp xà gồ C và Z, thép hình, thép tấm cùng dịch vụ gia công cắt cán CNC. Việc cung ứng đồng bộ trong một hệ giúp chủ đầu tư thuận tiện khi cần nhiều hạng mục vật tư cho cùng một công trình, và hỗ trợ tốt cho các đơn hàng phức tạp hoặc gấp về tiến độ.
- Cam kết đúng hợp đồng: An Thái Steel giao đúng chủng loại, độ mạ, độ dày và khối lượng theo hợp đồng. Trường hợp giao sai so với cam kết, An Thái Steel hoàn lại toàn bộ giá trị đơn hàng cho hạng mục sai. Với các dự án lớn, đội ngũ hỗ trợ báo giá theo khối lượng, tư vấn quy cách vật liệu và phối hợp giao hàng theo tiến độ công trình.

10. Câu hỏi thường gặp về tôn SUMO
1. Tôn SUMO khác tôn ZACS như thế nào?
Cả hai đều thuộc hệ BlueScope nhưng khác công nghệ và phân khúc. ZACS ứng dụng công nghệ INOK cho phân khúc dân dụng và thương mại nhẹ, còn SUMO là dòng tôn lạnh màu với hệ sơn Anti Fading, định hướng cho nhà xưởng và công trình cần độ bền màu. Đội ngũ An Thái Steel tư vấn chọn dòng theo loại công trình qua hotline 093 762 3330.
2. Tôn SUMO có phù hợp cho công trình vùng ven biển không?
Công nghệ mạ 4 lớp giúp SUMO chống ăn mòn tốt tại mép cắt và lỗ vít trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, với khu vực gần biển thuộc phân loại môi trường khắt khe hơn, thời hạn bảo hành danh định sẽ áp theo điều kiện chặt hơn, nên cần trao đổi để chọn đúng độ dày và điều kiện bảo hành phù hợp.
3. Tôn SUMO bảo hành bao nhiêu năm?
Theo bảo hành danh định của NS BlueScope Việt Nam, SUMO 150Eq Anti Fading được bảo hành chống ăn mòn thủng 15 năm đến 20 năm và chống phai màu, bong tróc sơn 8 năm đến 10 năm, tùy phân loại môi trường lắp đặt và tuân thủ điều kiện, điều khoản bảo hành của hãng.
4. Mua tôn SUMO có hóa đơn VAT và chứng từ CO/CQ không?
Có. An Thái Steel cung cấp tôn SUMO chính hãng kèm hóa đơn VAT cùng chứng từ CO và CQ để phục vụ hồ sơ dự án và nhà máy. Quý khách có thể yêu cầu bộ chứng từ khi đặt hàng qua hotline 093 762 3330 để chuẩn bị cho nghiệm thu.
Kết luận
Tôn SUMO phù hợp với công trình cần giữ màu và chống ăn mòn ổn định trong nhiều năm, với điều kiện chọn đúng độ dày, đúng hệ bảo hành theo môi trường và mua đúng hàng chính hãng có CO, CQ. Việc phân biệt rõ SUMO 150Eq dạng tôn 1 lớp với dòng SUMO for Panel, cùng đối chiếu bảng bảo hành danh định theo phân loại môi trường, giúp chủ đầu tư và nhà máy tránh rủi ro phai màu hay rỉ mép cắt về sau. An Thái Steel hỗ trợ tư vấn quy cách, cung cấp hồ sơ kỹ thuật và báo giá theo khối lượng cho từng hạng mục công trình. Để nhận tư vấn chọn độ dày, hệ bảo hành theo môi trường và báo giá tôn SUMO chính hãng, quý khách liên hệ hotline 093 762 3330.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH AN THÁI STEEL
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy: Quốc lộ 13, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP. Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com





