Tôn ZINCALUME® là dòng thép mạ hợp kim Nhôm, Kẽm và Magie của tập đoàn BlueScope, được nhiều chủ đầu tư và tổng thầu lựa chọn cho mái, vách các dự án nhà xưởng và nhà máy tại phía Nam. Khu vực Đông Nam Bộ tập trung nhiều khu công nghiệp lớn cùng độ ẩm cao và hơi hóa chất, nên vật liệu mái không chỉ ảnh hưởng chi phí xây dựng ban đầu mà còn quyết định độ bền công trình trong hàng chục năm vận hành. Nếu chọn sai loại tôn, mái dễ xuất hiện rỉ sét và xuống cấp, kéo theo chi phí bảo trì lớn. Nhờ lớp mạ hợp kim cùng lớp resin bảo vệ bề mặt, tôn ZINCALUME® mang lại khả năng chống ăn mòn cao và tuổi thọ ổn định. An Thái Steel hiện phân phối tôn ZINCALUME® chính hãng, kèm đầy đủ hồ sơ CO và CQ cho các dự án khu vực miền Nam và Tây Nguyên.
1. Tôn ZINCALUME® là gì?
Tôn ZINCALUME® là thép nền được mạ lớp hợp kim gồm Nhôm, Kẽm và hai hợp chất Magie theo công nghệ AM – Activate của BlueScope. Sản phẩm giữ nguyên bề mặt kim loại ánh kim tự nhiên, phía trên phủ lớp thụ động và lớp resin trong suốt, được dùng phổ biến cho mái lợp, vách bao che và kết cấu giàn kèo của công trình công nghiệp. Đây là dòng vật liệu định vị cho phân khúc dự án và nhà máy, nơi ưu tiên độ bền lâu dài và chi phí bảo trì thấp thay vì yếu tố thẩm mỹ màu sắc.
1.1. Nguồn gốc và đặc điểm nhận biết
ZINCALUME® là thương hiệu thép mạ hợp kim Nhôm, Kẽm, Magie của tập đoàn BlueScope, xuất xứ từ Úc và sản xuất theo hệ tiêu chuẩn AS/NZS. Điểm dễ nhận biết là bề mặt kim loại có bông kẽm đặc trưng, không phủ sơn màu như các dòng tôn mạ màu. Bên trên bề mặt là lớp resin trong suốt, giúp bảo vệ lớp mạ, hạn chế bám bẩn và dấu vân tay trong quá trình lắp dựng. Nhờ giữ nguyên nền kim loại, tôn ZINCALUME® có khả năng phản xạ ánh sáng tốt, phù hợp với mái nhà xưởng diện tích lớn. Sản phẩm được cung cấp ở dạng cuộn nguyên liệu và dạng tấm cán sóng theo yêu cầu công trình.
Bạn có thể xem tổng quan hệ sản phẩm BlueScope tại danh mục: https://tonanthai.com/ton-bluescope/
1.2. Phân biệt ZINCALUME® và COLORBOND®
ZINCALUME® và COLORBOND® dùng chung nền công nghệ mạ hợp kim của BlueScope, khác nhau chủ yếu ở lớp hoàn thiện bề mặt. ZINCALUME® giữ bề mặt kim loại không màu, trong khi COLORBOND® có thêm hệ sơn màu bền màu. Vì vậy ZINCALUME® thường được chọn cho công trình công nghiệp thiên về độ bền và chi phí, còn COLORBOND® hướng đến công trình cần thẩm mỹ và màu sắc lâu phai.
| Tiêu chí | ZINCALUME® | COLORBOND® |
| Bề mặt | Kim loại, phủ lớp resin | Có hệ sơn màu |
| Nền lớp mạ | Hợp kim Nhôm, Kẽm, Magie | Hợp kim Nhôm, Kẽm, Magie |
| Ưu tiên ứng dụng | Mái vách công nghiệp, kết cấu | Mái vách cần thẩm mỹ, bền màu |
| Bảo hành | Chống ăn mòn thủng | Chống ăn mòn, bong tróc, phai màu, bám bụi |
Tìm hiểu thêm về dòng tôn mạ màu tại bài: https://tonanthai.com/ton-colorbond/
1.3. Phân biệt ZINCALUME® và tôn kẽm thông thường
Nhiều chủ đầu tư thường so sánh ZINCALUME® với tôn mạ kẽm (mạ Z) truyền thống. Tôn kẽm được mạ lớp kẽm nguyên chất, trong khi ZINCALUME® mạ hợp kim gồm Nhôm, Kẽm và Magie. Sự kết hợp này giúp lớp mạ vừa có khả năng bảo vệ hy sinh của kẽm, vừa có lớp màng nhôm ổn định chống ăn mòn theo thời gian. Trong cùng điều kiện môi trường, ZINCALUME® có khả năng chống ăn mòn tốt hơn đáng kể so với tôn kẽm cùng độ dày lớp mạ, nên phù hợp với công trình cần tuổi thọ dài.
2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật tôn ZINCALUME®
Tôn ZINCALUME® thế hệ mới có cấu tạo gồm thép nền, lớp mạ hợp kim theo cấu trúc ma trận 4 lớp, lớp thụ động và lớp resin bề mặt. Chính cấu trúc lớp mạ này quyết định khả năng chống ăn mòn của sản phẩm, đặc biệt tại các vị trí dễ tổn thương như mép cắt, lỗ vít và vết trầy xước phát sinh trong thi công.
2.1. Công nghệ mạ AM – Activate ma trận 4 lớp
Thế hệ ZINCALUME® mới ứng dụng công nghệ mạ AM – Activate được BlueScope phát triển và đăng ký bằng sáng chế. Ngoài hợp kim Nhôm, Kẽm như thế hệ trước, công nghệ này bổ sung hai hợp chất Magie là Magie Kẽm và Magie Silic, sắp xếp theo cấu trúc ma trận 4 lớp tạo thành nhiều rào cản bảo vệ. Khi bề mặt bị oxy hóa, hợp chất Magie kích hoạt lớp màng oxit ổn định và ít thẩm thấu, còn hợp chất Magie Silic nằm sâu gần thép nền tiếp tục làm chậm quá trình ăn mòn. Cơ chế tự trám này giúp bảo vệ tốt hơn tại mép cắt, lỗ vít và vết trầy xước, kể cả trong môi trường sát biển hay khu công nghiệp có hơi hóa chất.
Cơ chế bảo vệ này giúp vật liệu giảm nguy cơ rỉ sét tại mép cắt, hạn chế ăn mòn ở lỗ vít liên kết và kéo dài tuổi thọ mái, vách công trình. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết công nghệ tại bài: cong-nghe-activate-ao-giap-chong-an-mon-vuot-troi-cho-mai-va-vach-ton
2.2. Lớp resin bảo vệ bề mặt
Một đặc điểm dễ nhận biết của tôn ZINCALUME® là lớp resin trong suốt phủ trên bề mặt. Lớp resin này giúp hạn chế bám bẩn, giảm dấu vân tay khi lắp dựng và giữ bề mặt kim loại sáng lâu hơn trong quá trình sử dụng. Ngoài chức năng bảo vệ, lớp resin còn đóng vai trò như chất bôi trơn, hỗ trợ quá trình cán sóng và tạo hình diễn ra thuận lợi, hạn chế trầy xước cơ học lên lớp mạ.

Bề mặt tôn ZINCALUME® với lớp resin bảo vệ
2.3. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo
Các thông số dưới đây được tổng hợp theo tài liệu kỹ thuật của NS BlueScope Việt Nam, giúp chủ đầu tư và đơn vị thiết kế đối chiếu khi chọn vật liệu cho công trình.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Loại lớp mạ | AM150 (hợp kim Nhôm, Kẽm, Magie) |
| Mác thép nền | G300 và G550 |
| Giới hạn chảy | G300: 300 MPa; G550: 550 MPa |
| Giới hạn bền kéo | G300: 340 MPa; G550: 550 MPa |
| Độ giãn dài (Lo=80mm) | G300: 18%; G550: 2% |
| Độ dày | 0.31 đến 0.8 mm |
| Khổ rộng | 914 đến 1220 mm |
| Độ bám dính lớp mạ (uốn 180°) | G300: 1t; G550: 2t |
| Bề mặt | Kim loại có bông kẽm, phủ thụ động và resin |
| Tiêu chuẩn | AS/NZS 1365, AS 1397, TCVN 13027 |
| Chỉ số chống cháy (AS/NZS 1530.3) | Bắt lửa, truyền lửa, tỏa nhiệt: 0; phát khói: 0 đến 1 |
Thông số mang tính tham khảo theo tài liệu kỹ thuật hiện hành của NS BlueScope Việt Nam và có thể thay đổi theo phiên bản sản phẩm. Trong đó, ký hiệu t là đường kính gối uốn tính theo chiều dày sản phẩm.
2.4. Đặc tính khi gia công chế tạo
Với mác G300, tôn ZINCALUME® có khả năng uốn cong và cán sóng tốt, phù hợp để tạo hình các biên dạng sóng tôn lợp mái seamlock. Với mác G550 là loại thép cường độ cao, sản phẩm thiên về ứng dụng chịu lực và cán sóng ở mức phù hợp, cần lưu ý giới hạn khi uốn gấp. Vật liệu tương thích với xử lý trước khi sơn nếu công trình có nhu cầu gia công thêm. Đây là cơ sở để đơn vị thi công lựa chọn đúng mác thép và biên dạng cho từng hạng mục.
3. Khả năng chống ăn mòn và chế độ bảo hành
Vì giữ nguyên bề mặt kim loại và không phủ sơn, tôn ZINCALUME® được bảo hành cho hạng mục chống ăn mòn thủng. Thời hạn bảo hành danh định thay đổi theo cấp môi trường lắp dựng, được tham chiếu theo bảng phân loại môi trường ISO 9223, và áp dụng theo điều kiện, điều khoản của NS BlueScope Việt Nam.
3.1. Cơ chế chống ăn mòn của lớp mạ
Khả năng chống ăn mòn của ZINCALUME® đến từ sự kết hợp giữa lớp nhôm tạo màng oxit bảo vệ ổn định và lớp kẽm có tác dụng bảo vệ hy sinh cho thép nền. Hai hợp chất Magie trong công nghệ AM – Activate bổ sung thêm khả năng tự trám tại các vị trí hở như mép cắt và lỗ vít. Nhờ đó, ngay cả khi tấm tôn bị cắt hoặc bắt vít trong quá trình thi công, các vị trí này vẫn được bảo vệ, giảm nguy cơ ăn mòn lan rộng theo thời gian.
3.2. Bảng bảo hành danh định theo môi trường
Bảng dưới đây tổng hợp thời hạn bảo hành chống ăn mòn thủng của ZINCALUME® theo từng cấp môi trường, giúp chủ đầu tư ước lượng tuổi thọ vật liệu phù hợp với vị trí công trình.
| Môi trường (ISO 9223) | Đặc điểm khu vực | Bảo hành chống ăn mòn thủng |
| Nông thôn, đô thị ôn hòa (C1 đến C2) | Cách biển hơn 5km, xa khu công nghiệp | Đến 36 năm |
| Công nghiệp nhẹ, đô thị (C3) | Khu công nghiệp, đô thị thông thường | Đến 30 năm |
| Biển (C3) | Cách bờ biển 401 đến 1000m | Đến 22 năm |
| Công nghiệp (C4) | Cách nguồn khói bụi 501 đến 1000m | Đến 18 năm |
| Biển khắc nghiệt 2 (C4) | Cách bờ biển 201 đến 400m | Đến 18 năm |
| Công nghiệp nặng (C4 đến C5) | Gần khu công nghiệp nặng dưới 500m | Đến 12 năm |
| Biển khắc nghiệt 1 (C4 đến C5) | Cách bờ biển 101 đến 200m | Đến 12 năm |
Số năm mang tính tham khảo theo tài liệu bảo hành danh định của NS BlueScope Việt Nam. Bảo hành chính thức được NSBV xác nhận theo từng dự án, có thể yêu cầu khảo sát thực tế và yêu cầu sử dụng vít liên kết đạt tiêu chuẩn AS3566 Class 3 hoặc 4.
3.3. Cơ sở của độ bền vật liệu
Dòng ZINCALUME® thế hệ AM – Activate được BlueScope phát triển qua hơn 20 năm nghiên cứu, với hơn 18.000 mẫu thép mạ được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và phơi mẫu thực tế tại nhiều điểm ở Úc và trên thế giới, cùng hơn 20 bằng sáng chế bảo vệ quy trình và cấu trúc lớp mạ. Chương trình thử nghiệm gồm phun muối trong phòng thí nghiệm và phơi mẫu ngoài trời dài hạn, với kết quả được kiểm chứng độc lập bởi Viện Nghiên cứu Ăn mòn Pháp (FCI). Đây là cơ sở để BlueScope đưa ra chế độ bảo hành dài cho dòng sản phẩm.

Nhà xưởng lợp tôn ZINCALUME® chống ăn mòn bền lâu
4. Quy cách và dạng cung ứng tôn ZINCALUME®
Tùy theo hạng mục, tôn ZINCALUME® được cung ứng ở nhiều quy cách khác nhau, giúp chủ đầu tư và tổng thầu linh hoạt trong thiết kế và thi công.
- Dạng cuộn: Là nguyên liệu đầu vào cho các xưởng cán sóng, dùng để tạo biên dạng sóng theo yêu cầu công trình hoặc gia công thành cấu kiện.
- Dạng tấm cán sóng: Đã tạo biên dạng sóng, sẵn sàng lắp dựng cho mái và vách, cắt theo chiều dài công trình.
- Mác thép G300: Phù hợp cho mái, vách thông dụng với khả năng cán sóng và tạo hình tốt.
- Mác thép G550: Thép cường độ cao cho hạng mục chịu lực, kết cấu và một số cấu kiện đòi hỏi độ cứng cao hơn.
- Dải độ dày: Từ 0.31 đến 0.8 mm, lựa chọn theo tải trọng, khẩu độ và yêu cầu độ bền của công trình.
Việc lựa chọn quy cách nên căn cứ trên khẩu độ vì kèo, tải trọng gió tại khu vực và tuổi thọ kỳ vọng. An Thái Steel có xưởng cắt cán để hỗ trợ gia công theo quy cách riêng của từng dự án.
5. Ứng dụng của tôn ZINCALUME® trong các công trình
Nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn cao, tôn ZINCALUME® được sử dụng phổ biến cho mái, vách và kết cấu của nhiều loại công trình, đặc biệt là các dự án diện tích lớn ưu tiên chi phí bảo trì thấp và tuổi thọ vật liệu dài.

Hệ mái ZINCALUME® được sử dụng rộng rãi trong các khu công nghiệp
Mái và vách nhà xưởng công nghiệp: Đây là ứng dụng phổ biến nhất của tôn ZINCALUME®. Nhà xưởng sản xuất và nhà máy chế biến thường có mái diện tích lớn và tiếp xúc với hơi ẩm, hơi hóa chất nhẹ, nên cần vật liệu chống ăn mòn ổn định. Bề mặt kim loại phản xạ ánh sáng của ZINCALUME® cũng góp phần giảm hấp thụ nhiệt cho mái, hỗ trợ điều kiện làm việc bên trong nhà xưởng. Với các nhà máy vận hành liên tục, tuổi thọ vật liệu cao giúp giảm gián đoạn do sửa chữa mái.
Kho vận, logistics và kho lạnh: Trong các trung tâm logistics, kho phân phối và kho lạnh, mái công trình có diện tích lớn và yêu cầu vật liệu ổn định lâu dài để giảm chi phí bảo trì. ZINCALUME® thường được dùng làm lớp tôn mái, vách, đồng thời làm nền tôn kết hợp với vật liệu cách nhiệt cho các hệ mái và vách yêu cầu kiểm soát nhiệt độ. Độ bền của vật liệu giúp hạn chế các đợt bảo trì gây gián đoạn hoạt động kho.
Kết cấu, hạ tầng và công trình thương mại: Ngoài mái và vách, thép nền ZINCALUME® mác G550 còn được dùng cho giàn kèo, xà gồ và một số cấu kiện chịu lực. Sản phẩm cũng xuất hiện trong nhà kho, trung tâm thương mại, nhà xe công nghiệp và một số công trình hạ tầng, nơi cần vật liệu bền và chi phí vòng đời hợp lý.
Công trình nông nghiệp và trang trại: Trong công trình nông nghiệp như nhà kho nông sản, chuồng trại và nhà màng, môi trường thường có độ ẩm cao và hơi từ vật nuôi, dễ gây ăn mòn với vật liệu thông thường. ZINCALUME® với khả năng chống ăn mòn cao là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục này, giúp kéo dài tuổi thọ mái và giảm tần suất thay thế.
Việc chọn đúng quy cách giúp cân đối giữa chi phí và tuổi thọ. Công trình gần biển hoặc trong khu công nghiệp nặng nên ưu tiên độ dày lớn hơn và xác định đúng cấp môi trường để áp dụng chế độ bảo hành phù hợp. Hạng mục chịu lực và kết cấu nên dùng mác thép G550, trong khi mái seamlock phù hợp với mác G300. An Thái Steel hỗ trợ tư vấn chọn mác thép, độ dày và biên dạng sóng dựa trên hồ sơ kỹ thuật của từng dự án.
6. Lưu ý khi chọn mua tôn ZINCALUME® chính hãng
Trên thị trường có nhiều sản phẩm mạ hợp kim với cấp độ bền khác nhau, nên việc xác nhận nguồn gốc hàng chính hãng là bước quan trọng để đảm bảo đúng chất lượng như thiết kế. Chủ đầu tư nên kiểm tra dấu hiệu nhận diện và yêu cầu đầy đủ chứng từ khi nhận hàng.
- Dấu hiệu thương hiệu: Kiểm tra dòng chữ thương hiệu ZINCALUME® và BlueScope in trên bề mặt hoặc mép sản phẩm.
- Hồ sơ chứng từ: Yêu cầu bộ chứng từ CO và CQ đi kèm lô hàng để xác nhận nguồn gốc và chất lượng.
- Đối chiếu thông số: So sánh độ dày, mác thép và loại lớp mạ thực tế với tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
- Kiểm tra bề mặt: Bề mặt kim loại có bông kẽm đều, lớp resin trong, không có dấu hiệu rỉ hay bong lớp mạ.
CO và CQ là bộ chứng từ tiêu chuẩn của sản phẩm chính hãng, vì vậy chủ đầu tư nên yêu cầu ngay từ khi đặt hàng để thuận tiện cho công tác nghiệm thu và làm hồ sơ bảo hành sau này.
7. Giá tôn ZINCALUME® và các yếu tố ảnh hưởng
Giá tôn ZINCALUME® không cố định mà phụ thuộc nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường. Với các dự án nhà xưởng hoặc công trình quy mô lớn, giá thường được tính theo khối lượng cung ứng và yêu cầu cụ thể của công trình, nên bảng giá tham khảo chỉ mang tính định hướng. Dưới đây là các yếu tố chính tác động đến báo giá.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
| Độ dày (0.31 đến 0.8 mm) | Độ dày lớn hơn thì đơn giá cao hơn |
| Mác thép (G300 và G550) | G550 cường độ cao nên chi phí khác với G300 |
| Khối lượng đặt hàng | Đơn hàng dự án lớn có chính sách theo khối lượng |
| Quy cách (cuộn, tấm, khổ rộng) | Gia công cán sóng, xẻ theo yêu cầu ảnh hưởng đến giá |
| Quãng đường vận chuyển | Chi phí tính theo khối lượng và cự ly đến công trình |
| Biến động thị trường thép | Giá nguyên liệu thay đổi theo từng thời điểm |
Để nhận báo giá tôn ZINCALUME® chính hãng theo đúng quy cách và khối lượng công trình, chủ đầu tư có thể liên hệ An Thái Steel qua hotline 093 762 3330 để được tư vấn cụ thể.
8. Vì sao nên chọn tôn ZINCALUME® tại An Thái Steel?
An Thái Steel phân phối tôn BlueScope chính hãng tại miền Nam, đồng hành cùng nhiều dự án nhà xưởng và công trình công nghiệp. Nhiều khách hàng biết đến chúng tôi qua thương hiệu Tôn An Thái trước đây, nay tiếp tục được phục vụ dưới thương hiệu An Thái Steel. Với phân khúc dự án và nhà máy, chúng tôi tập trung vào những giá trị thực tế mà chủ đầu tư và tổng thầu cần.
- Xử lý đơn hàng phức tạp và gấp: Nhờ kho bãi và xưởng cắt cán, chúng tôi có thể đáp ứng các đơn hàng nhiều chủng loại hoặc tiến độ khắt khe của công trình.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật trong hệ sinh thái An Thái Group hỗ trợ chọn mác thép, độ dày và cấp môi trường bảo hành theo hồ sơ dự án.
- Hệ sinh thái sản phẩm một đầu mối: Cung ứng đồng bộ tôn, xà gồ C và Z, thép hình, cùng dịch vụ gia công CNC, giúp chủ đầu tư giảm số đầu mối cung cấp.
- Cam kết đúng chủng loại: Chúng tôi hoàn lại toàn bộ giá trị đơn hàng nếu sản phẩm giao không đúng chủng loại, độ mạ, độ dày hoặc khối lượng so với báo giá.
- Hồ sơ đầy đủ: Cung cấp hóa đơn VAT cùng bộ chứng từ CO và CQ, thuận tiện cho nghiệm thu và quyết toán công trình.
Về giao hàng, chúng tôi nỗ lực đưa vật liệu đến gần vị trí công trình để hỗ trợ tiến độ thi công. Chi phí và phương án vận chuyển được tính tùy theo khối lượng và quãng đường, chủ đầu tư có thể liên hệ hotline để được báo cụ thể.
9. Câu hỏi thường gặp về tôn ZINCALUME®
1. Tôn ZINCALUME® có phù hợp cho nhà xưởng không?
Có. Đây là vật liệu được dùng phổ biến cho mái và vách nhà xưởng nhờ khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ ổn định trong môi trường công nghiệp có độ ẩm và hơi hóa chất.
2. Tôn ZINCALUME® có bền hơn tôn kẽm không?
Nhờ lớp mạ hợp kim Nhôm, Kẽm và Magie, ZINCALUME® có khả năng chống ăn mòn tốt hơn đáng kể so với tôn mạ kẽm thông thường trong cùng điều kiện sử dụng và cùng độ dày lớp mạ.
3. Tôn ZINCALUME® có dùng được ở khu vực ven biển không?
Có, nhưng cần chọn đúng độ dày và xác định cấp môi trường để áp dụng chế độ bảo hành phù hợp theo tài liệu của NS BlueScope Việt Nam. Khu vực càng gần biển thì thời hạn bảo hành danh định càng ngắn.
4. ZINCALUME® khác gì so với COLORBOND®?
Hai dòng dùng chung nền công nghệ mạ hợp kim, khác nhau ở lớp hoàn thiện. ZINCALUME® giữ bề mặt kim loại không màu, còn COLORBOND® có thêm hệ sơn màu bền màu và được bảo hành thêm các hạng mục về màu sắc.
5. Mua tôn ZINCALUME® chính hãng cần lưu ý gì?
Nên kiểm tra dấu hiệu thương hiệu in trên sản phẩm, đối chiếu thông số với tài liệu kỹ thuật và yêu cầu hồ sơ CO, CQ khi nhận hàng để xác nhận nguồn gốc và chất lượng.
Kết luận
Tôn ZINCALUME® với lớp mạ hợp kim Nhôm, Kẽm và Magie cùng công nghệ AM – Activate mang lại khả năng chống ăn mòn cao và độ bền ổn định cho mái, vách và kết cấu công trình công nghiệp. Nhờ cơ chế tự trám tại mép cắt, lỗ vít và lớp resin bảo vệ bề mặt, vật liệu duy trì tuổi thọ lâu dài và giúp giảm chi phí bảo trì trong suốt quá trình vận hành. Đây là lý do sản phẩm ngày càng được sử dụng nhiều trong các dự án nhà xưởng, kho vận và nhà máy tại Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Thành phố Hồ Chí Minh … Chủ đầu tư và tổng thầu cần tư vấn quy cách, chọn mác thép phù hợp hoặc nhận báo giá tôn ZINCALUME® chính hãng kèm đầy đủ hồ sơ CO và CQ có thể liên hệ An Thái Steel qua hotline 093 762 3330 để được hỗ trợ theo hồ sơ dự án.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH AN THÁI STEEL
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy: Quốc lộ 13, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP. Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com






