Tôn Colorbond có những loại nào là câu hỏi thường gặp khi chủ đầu tư và đơn vị thi công cần chọn vật liệu mái và vách cho công trình. Hiện nay tại Việt Nam, tôn màu Colorbond của NS BlueScope được phân phối theo hai dòng chính thức là Colorbond Ultra và Colorbond Custom, cùng nhiều tùy chọn bề mặt và hệ sơn khác nhau trong dòng Custom. Mỗi dòng phục vụ một nhóm nhu cầu riêng, từ môi trường ăn mòn cao ở khu công nghiệp và ven biển cho tới công trình đề cao thẩm mỹ và màu sắc đặc biệt. Bài viết phân biệt rõ hai dòng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật đi kèm, cách chọn theo loại công trình và các yếu tố ảnh hưởng đến giá, giúp bạn xác định đúng loại tôn cần dùng trước khi liên hệ báo giá.
1. Tôn Colorbond là gì?
Tôn Colorbond là thép mạ màu do NS BlueScope sản xuất theo tiêu chuẩn Úc AS 1397 cho thép nền mạ hợp kim và AS/NZS 2728 cho lớp sơn phủ. Sản phẩm dùng cho mái và vách của công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp, với thép nền cường độ cao từ G300 đến G550.
NS BlueScope là liên doanh giữa BlueScope (Úc) và Nippon Steel (Nhật Bản). Tôn Colorbond kết hợp 4 công nghệ hiện đại bậc nhất của BlueScope: Thermatech®: Phản xạ nhiệt mặt trời, giảm nhiệt mái lên đến 6°C, giúp tiết kiệm năng lượng tới 15%; AM – ACTIVATE™: Ma trận 4 pha hợp kim nhôm, kẽm và magie, tự bảo vệ tại mép cắt, lỗ vít, vết trầy xước; Clean Technology™:Tự làm sạch, chống bám bụi, giúp mái và vách luôn sáng bóng và Super Polyester / PVDF Paint System – Giữ màu bền đẹp, chống phai, chống bong tróc lên đến 12–15 năm. Nhờ đó, Colorbond® được đánh giá là vật liệu thép mạ màu tối ưu cho các công trình nhà xưởng, kho, khu công nghiệp và công trình dân dụng cao cấp.
Bạn cũng có thể tham khảo tổng quan dòng tôn Bluescope tại đây: Tôn Bluescope chính hãng.
2. Tôn Colorbond có những loại nào?
Để trả lời tôn Colorbond có những loại nào, cần phân biệt hai dòng chính thức là Colorbond Ultra và Colorbond Custom. Colorbond Ultra là dòng tập trung cho môi trường ăn mòn cao, còn Colorbond Custom là dòng cho phép tùy chỉnh theo nhu cầu công trình. Chính vì vậy, dòng Custom có nhiều tùy chọn bề mặt và hệ sơn như bề mặt tiêu chuẩn, bề mặt Matt, hiệu ứng Metallic và Pearlescent, các biên dạng sóng đặc biệt cùng tùy chọn cho panel cách nhiệt.
2.1. Colorbond Ultra cho môi trường ăn mòn cao
Colorbond Ultra là dòng được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt như khu vực ven biển, khu công nghiệp nặng hoặc nơi có độ ẩm và hóa chất cao. Dòng này dùng lớp mạ AM Activate với cấu hình dày, có bảo hành ăn mòn lên đến 36 năm và bảo hành màu đến 12 năm theo điều khoản của NS BlueScope. Công nghệ Thermatech giúp giảm nhiệt độ đỉnh mái đến 6°C và tiết kiệm điện làm mát đến 15%. Bảng màu Colorbond Ultra gồm các màu đạt tiêu chuẩn LEED cho công trình xanh. Ứng dụng phổ biến gồm nhà xưởng, kho hàng và các dự án tại khu công nghiệp ven biển.

Bảng màu Colorbond® Ultra: Gồm các màu đạt tiêu chuẩn LEED – công trình xanh quốc tế, với hệ số phản xạ năng lượng mặt trời (SRI) ≥ 82:
-
Gull Grey, Mist Green, Caulfield Green, Umbra Grey
-
Aquamarine, Lazurite Blue, Torres Blue, Homestead
-
Off White, Classic Cream, Aloe Green, Infinity Blue, Sunrise Coral, Nordic Green

2.2. Colorbond Custom cho công trình yêu cầu thẩm mỹ
Colorbond Custom là dòng dành cho các dự án cần giải pháp thẩm mỹ và kỹ thuật riêng như trung tâm thương mại, showroom, văn phòng và công trình có bản sắc thương hiệu. Dòng này cho phép lựa chọn cấu hình lớp mạ, hệ sơn, màu sắc và độ bóng theo nhu cầu. Các tùy chọn phổ biến trong dòng Custom gồm:
- Bề mặt tiêu chuẩn: Hệ sơn Super Polyester, bảo hành màu đến 12 năm theo điều khoản của NS BlueScope, phù hợp phần lớn công trình.
- Bề mặt Matt: Bề mặt mờ giúp giảm chói sáng, phù hợp kiến trúc hiện đại và nhà phố cao cấp.
- Hiệu ứng Metallic và Pearlescent: Tạo ánh kim và chiều sâu màu, dùng cho showroom, văn phòng và công trình cần điểm nhấn.
- Hệ sơn PVDF: Độ bền màu và khả năng kháng tia UV cao, bảo hành màu đến 15 năm theo điều khoản của NS BlueScope, phù hợp công trình cần giữ màu lâu dài. Hệ sơn PVDF được dùng trên nhiều công trình kiến trúc lớn.
- Biên dạng sóng đặc biệt: Nhiều lựa chọn sóng và profile cho mái, vách cùng các chi tiết kiến trúc.
- Dòng cho panel cách nhiệt (COLORBOND for Panel): Tấm thép sơn chuyên dùng để sản xuất panel sandwich cho kho lạnh và nhà xưởng.
Bảng màu Colorbond® Custom bao gồm:
-
Super Polyester Premium Colours: Gull Grey, Mist Green, Caulfield Green, Umbra Grey, Lazurite Blue, Homestead…

-
Metallic Colours: Bronze, Champagne Gold, Pebble Grey, Bright Silver.

-
PVDF Colours: Coral White, Palm Green, Straits Blue, Yulara Red…
-
PVDF Pearlescent: Azure, Platinum Grey, Aegean Green, Silver Coin…

Lưu ý kỹ thuật: hai dòng Colorbond Ultra và Custom dùng chung nền công nghệ mạ AM Activate, điểm khác biệt nằm ở cấu hình lớp mạ, hệ sơn và định hướng sử dụng. Chọn đúng dòng theo môi trường lắp đặt quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào màu sắc bên ngoài.
3. Bảng so sánh nhanh Colorbond Ultra và Colorbond Custom
Khi đã nắm tôn Colorbond có những loại nào, một bảng so sánh nhanh giúp chọn đúng dòng theo mục đích sử dụng. Bảng dưới đây tổng hợp khác biệt cốt lõi giữa Colorbond Ultra và Colorbond Custom về công nghệ mạ, hệ sơn, bảo hành và ứng dụng:
|
Tiêu chí |
Colorbond Ultra |
Colorbond Custom |
| Mục đích sử dụng | Môi trường ăn mòn cao (ven biển, công nghiệp nặng) | Dự án yêu cầu màu sắc và thiết kế đặc biệt |
| Công nghệ mạ | AM Activate | AM Activate (tùy chọn cấu hình lớp mạ) |
| Hệ sơn | Super Polyester | Super Polyester, PVDF hoặc Metallic |
| Bảo hành màu | Đến 12 năm | 12 đến 15 năm |
| Bảo hành ăn mòn | Lên đến 36 năm | 25 đến 30 năm |
| Bảng màu | Màu đạt tiêu chuẩn LEED | Metallic, Pearlescent, PVDF |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, kho, khu công nghiệp ven biển | Biệt thự, showroom, công trình thẩm mỹ cao |
Thông tin bảo hành áp dụng theo điều khoản và điều kiện bảo hành của NS BlueScope.
4. Colorbond khác gì so với tôn lạnh màu thông thường?
Colorbond khác tôn lạnh màu thông thường ở lớp thép nền, công nghệ mạ và hệ sơn hoàn thiện. Colorbond dùng thép nền cường độ cao với lớp mạ AM Activate và hệ sơn theo AS/NZS 2728, trong khi nhiều loại tôn lạnh màu phổ thông có độ mạ và hệ sơn thấp hơn, dẫn tới khác biệt về tuổi thọ và khả năng giữ màu.
Phân tích chuyên sâu cho công trình nhà xưởng có sẵn trong bài viết của chúng tôi tại đây: So sánh tôn Colorbond và tôn lạnh màu truyền thống cho nhà xưởng.
5. Hướng dẫn chọn tôn Colorbond phù hợp theo công trình
Chọn tôn Colorbond phù hợp bắt đầu từ môi trường lắp đặt và mục tiêu sử dụng, sau đó mới đến màu sắc và hệ sơn. Ba bối cảnh phổ biến dưới đây giúp khoanh vùng nhanh dòng sản phẩm cần dùng cho công trình.
- Công trình ven biển và khu công nghiệp nặng: Ưu tiên Colorbond Ultra nhờ cấu hình lớp mạ và bảo hành ăn mòn cao, phù hợp môi trường muối biển và hóa chất.
- Công trình yêu cầu thẩm mỹ cao: Chọn Colorbond Custom với bề mặt Matt, hiệu ứng Metallic hoặc Pearlescent và hệ sơn PVDF để giữ màu lâu dài.
- Kho lạnh và panel cách nhiệt: Dùng dòng COLORBOND for Panel làm lớp mặt cho panel sandwich, kết hợp lõi cách nhiệt theo yêu cầu công trình.
6. Giá tôn Colorbond tham khảo mới nhất
Giá tôn Colorbond thay đổi theo cấu hình sản phẩm nên không có một mức cố định cho mọi công trình. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến đơn giá gồm độ dày, hệ sơn, dòng sản phẩm, màu sắc và khối lượng đặt hàng.
- Độ dày (BMT): Độ dày lớn hơn thường có đơn giá cao hơn trên mỗi mét.
- Hệ sơn: Super Polyester, PVDF và Metallic có mức giá khác nhau.
- Dòng sản phẩm: Colorbond Ultra và Colorbond Custom định giá theo cấu hình lớp mạ và hệ sơn.
- Màu sắc và biên dạng sóng: Màu đặc biệt và profile riêng có thể ảnh hưởng chi phí.
- Khối lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn được chiết khấu theo sản lượng.
Để nhận báo giá đúng theo cấu hình và khối lượng công trình, bạn liên hệ hotline 093 762 3330 của An Thái Steel để được tính chi tiết theo quy cách thực tế.
7. Vì sao nên chọn mua tôn Colorbond tại An Thái Steel?
An Thái Steel phân phối tôn Colorbond chính hãng của NS BlueScope tại khu vực miền Nam và Tây Nguyên. Đơn vị cung cấp hàng kèm chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT, cắt cán theo quy cách công trình và tư vấn kỹ thuật theo môi trường lắp đặt.
- Hàng chính hãng có CO/CQ: Cung cấp tôn Colorbond chính hãng NS BlueScope kèm chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
- Cắt cán theo yêu cầu: Đo, cắt và cán theo quy cách từng công trình tại xưởng ở Chơn Thành hoặc tại công trình.
- Tư vấn kỹ thuật: Gợi ý đúng dòng, độ dày và hệ sơn theo môi trường lắp đặt.
- Cam kết đúng ký kết: Hoàn tiền 100% nếu giao sai chủng loại, thông số hoặc khối lượng.
- Năng lực cung ứng: Kho bãi 4.000m² và đội xe chuyên dụng phục vụ khu vực miền Nam và Tây Nguyên.
Với công trình công nghiệp và ven biển, việc kiểm tra CO/CQ và chọn đúng cấu hình lớp mạ ngay từ khâu đặt hàng giúp hạn chế rủi ro ăn mòn sớm và chi phí sửa chữa về sau.
8. Câu hỏi thường gặp về tôn Colorbond
1. Colorbond là gì?
Colorbond là thép mạ màu do NS BlueScope sản xuất theo tiêu chuẩn AS 1397 và AS/NZS 2728, dùng cho mái và vách. Sản phẩm kết hợp thép nền cường độ cao, lớp mạ AM Activate và hệ sơn bền màu, phù hợp công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
2. Tôn Colorbond có những loại nào?
Tôn Colorbond có hai dòng chính thức là Colorbond Ultra cho môi trường ăn mòn cao và Colorbond Custom cho công trình yêu cầu thẩm mỹ. Dòng Custom còn có các tùy chọn bề mặt Matt, hiệu ứng Metallic, Pearlescent và dòng chuyên dụng cho panel cách nhiệt.
3. BlueScope có những loại tôn nào?
Tại Việt Nam, NS BlueScope cung cấp tôn mạ màu Colorbond, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm Zincalume, dòng tôn Zacs cho dân dụng và COLORBOND for Panel cho panel cách nhiệt. Mỗi dòng phục vụ nhóm công trình và môi trường sử dụng khác nhau.
9. Kết luận
Tôn Colorbond có những loại nào sẽ dễ trả lời hơn khi bạn xuất phát từ môi trường lắp đặt và mục tiêu sử dụng của công trình. Colorbond Ultra phù hợp khu vực ăn mòn cao như ven biển và công nghiệp nặng, còn Colorbond Custom cùng các tùy chọn bề mặt và hệ sơn phục vụ công trình đề cao thẩm mỹ. Với kho lạnh và panel cách nhiệt, dòng COLORBOND for Panel là lựa chọn hợp lý. Khi đã xác định đúng dòng, độ dày và hệ sơn, bạn kiểm soát tốt hơn chi phí và tuổi thọ mái vách. An Thái Steel cung cấp tôn Colorbond chính hãng kèm CO/CQ, cắt cán theo quy cách và tư vấn kỹ thuật theo từng loại công trình. Hãy liên hệ 093 762 3330, chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ bạn.
LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH AN THÁI STEEL
Website: tonanthai.com
Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
Nhà máy: Quốc lộ 13, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP. Đồng Nai
Hotline: 093.762.3330
Email: tonanthai@gmail.com
