Tôn Đông Á – Kho Chính Hãng, Giá Tốt, Giao Hàng Toàn Quốc

Tôn Đông Á là một trong những thương hiệu tôn được nhiều chủ đầu tư, tổng thầu và thầu phụ tin dùng nhờ chất lượng ổn định, danh mục đa dạng và khả năng đáp ứng đơn hàng lớn với tiêu chuẩn khắt khe. Trong bối cảnh giá xây dựng biến động và đòi hỏi kỹ thuật ngày càng cao, chọn vật liệu không còn là câu chuyện “giá rẻ” mà là bài toán cân đối giữa chi phí, độ bền và tiến độ. Không ít công trình phải thay mái chỉ sau vài năm do lựa chọn sai ngay từ đầu. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ, chọn đúng và tối ưu chi phí cho dự án.

1. Tổng quan về Tôn Đông Á và năng lực sản xuất

Tôn Đông Á có tốt không? Có nên sử dụng cho nhà xưởng? Đây là câu hỏi mà hầu hết chủ đầu tư và nhà thầu đều quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho công trình. Trên thực tế, Tôn Đông Á là doanh nghiệp sản xuất thép mạ lớn tại Việt Nam, sở hữu hệ thống dây chuyền hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế; sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và xuất khẩu. Điểm mạnh của thương hiệu nằm ở sự ổn định chất lượng, khả năng cung ứng lớn và danh mục sản phẩm phân tầng rõ ràng theo từng phân khúc khách hàng.

Đặc biệt, các dòng tôn lạnh và tôn lạnh màu của Tôn Đông Á có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm và môi trường công nghiệp tại Việt Nam. Với nhà xưởng, khu công nghiệp hoặc công trình ven biển, việc lựa chọn đúng dòng như Kingmax PVDF hoặc SMP có thể giúp tăng tuổi thọ mái tôn lên 15 – 30 năm.

Nhà máy Tôn Đông Á tại Bình Dương

Nhà máy Tôn Đông Á, Thủ Dầu Một, Bình Dương

Nền tảng tạo nên sự ổn định đó đến từ công nghệ sản xuất. Tôn Đông Á sử dụng lò ủ NOF kiểm soát cơ tính, công nghệ mạ nhúng nóng, dao gió điều chỉnh lớp mạ và dây chuyền cán nguội Danieli; nhờ đó sản phẩm có độ đồng đều cao, giảm rủi ro trong thi công. Bạn có thể tham khảo đầy đủ danh mục sản phẩm, CO/CQ và chính sách bảo hành tại trang đại lý Tôn Đông Á chính hãng.

Dây chuyền sản xuất hiện đại của Tôn Đông Á

Dây chuyền mạ kẽm/nhôm kẽm hiện đại của Tôn Đông Á

2. Các dòng sản phẩm của Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là dòng sản phẩm thép mạ được sản xuất theo công nghệ hiện đại, bao gồm các nhóm chính:

  • Tôn kẽm (GI): giá rẻ, dùng cho công trình phụ, hoặc cán xà gồ, tôn sàn, …
  • Tôn lạnh (GL): bền hơn, dùng cho nhà xưởng.
  • Tôn lạnh màu (PPGL): vừa bền vừa đẹp.

Mỗi loại tôn được thiết kế để phục vụ các mục đích sử dụng khác nhau, từ công trình dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp và dự án yêu cầu kỹ thuật cao. Việc lựa chọn đúng loại tôn Đông Á không chỉ giúp đảm bảo độ bền mà còn tối ưu chi phí đầu tư trong dài hạn.

Dưới đây là các dòng sản phẩm nổi bật của Tôn Đông Á tại An Thái Steel (là thương hiệu quen thuộc mà nhiều người vẫn nhớ với tên Tôn An Thái) hiện đang cung cấp:

2.1. Tôn kẽm Đông Á – giải pháp nền tảng tiết kiệm chi phí

Tôn kẽm Đông Á (GI) là thép cán nguội được mạ kẽm nhúng nóng, có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường tự nhiên.

Các thông số kỹ thuật:

Thông số

Nội dung

Tiêu chuẩn

JS G3302, ASTM A653, AS1397, BS EN 10346, TCVN 6525

Độ dày

0.4 – 2.5 mm

Độ mạ

Z80 – Z120 – Z180 – Z275 – Z350

Khối lượng mạ

80 – 120 – 180 – 275 – 300 g/m²/2 mặt tôn

Độ cứng

G300 – G550

Lớp mạ càng cao (Z275, Z350) thì khả năng chống ăn mòn càng tốt, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.

Ứng dụng: Tấm lợp, vách ngăn, sàn deck, xà gồ, nguyên liệu làm ống/hộp, ống gió, gia công cơ khí, …

2.2. Tôn lạnh Đông Á – nâng cấp độ bền và hiệu suất

Tôn lạnh (GL) hay thép mạ hợp kim nhôm kẽm thương hiệu Tôn Đông Á là thép cán nguội được mạ hợp kim nhôm kẽm với thành phần 55% Al, 43.5% Zn và 1.5% Si. Tôn lạnh có phần bề mặt chủ yếu có độ bóng, sáng, có khả năng chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt và có tuổi thọ lâu dài.

Để dễ hình dung khác biệt giữa hai dòng tôn được dùng phổ biến này, có thể tham khảo bảng so sánh nhanh giữa tôn kẽm và tôn lạnh dưới đây:

Các thông số kỹ thuật:

Thông số

Nội dung

Tiêu chuẩn

JS G3321, ASTM A792, AS 1397, BS EN 10346, TCVN 7470

Độ dày

0.25 – 0.50 mm

Các dòng sản phẩm

SvietAluzin, WinAluzin, KingAluzin

Độ mạ tương ứng

AZ75 – AZ100 – AZ150

Khối lượng mạ tương ứng

75 – 100 – 150 g/m²/2 mặt tôn

Độ cứng

G300 – G550

Ứng dụng: Hệ thống mái, vách, máng xối và các ứng dụng khác trong xây dựng, cơ khí.

Để dễ hình dung khác biệt giữa hai dòng tôn được dùng phổ biến này, có thể tham khảo bảng so sánh nhanh giữa tôn kẽm và tôn lạnh dưới đây:

Tiêu chí

Tôn kẽm

Tôn lạnh

Độ bền

Trung bình

Cao

Giá

Thấp

Cao hơn

Ứng dụng

Phụ trợ

Nhà xưởng

2.3. Tôn lạnh màu Đông Á – giải pháp toàn diện

Tôn lạnh màu (PPGL) hay thép mạ hợp kim nhôm kẽm phủ sơn thương hiệu Tôn Đông Á là sản phẩm chất lượng cao với sự kết hợp giữa lớp mạ hợp kim nhôm kẽm và lớp sơn phủ cao cấp cho độ bền màu lâu dài và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

2.3.1. Các thông số kỹ thuật của tôn lạnh màu Đông Á

Thông số

Nội dung

Tiêu chuẩn

JIS G3322, ASTM A755, BS EN 10169

Độ dày

0.25 – 0.60 mm

Lớp mạ

AZ30 – AZ50 – AZ70 – AZ100 – AZ150 – AZ200

Hệ sơn

PE, SMP, PVDF

Độ dày lớp sơn

20 – 62 µm/2 mặt tôn

Độ cứng

G300 – G550

2.3.2. Ứng dụng: Hệ thống mái, vách, máng xối và các ứng dụng khác trong xây dựng, cơ khí. Tùy theo môi trường, cần chọn đúng hệ sơn để đảm bảo tuổi thọ.

2.3.3. Phân loại các dòng tôn lạnh màu Đông Á: theo mục đích sử dụng chia thành 2 nhóm sau:

  • Nhóm dân dụng – King/Win/SViet: Giá thành hợp lý, đa dạng màu sắc, phù hợp nhà ở, công trình dân dụng. Bao gồm các dòng:

Dòng sản phẩm

Đặc điểm

Kingcolor

Dòng cao cấp, độ bền màu tốt

Wincolor

Dòng trung cấp, cân bằng chi phí và chất lượng

SVietcolor

Dòng tiết kiệm, phù hợp công trình nhỏ

  • Nhóm dự án – Kingmax: Đây là dòng sản phẩm cao cấp của Tôn Đông Á, được thiết kế chuyên biệt cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao, môi trường khắc nghiệt và tuổi thọ dài hạn. Mỗi dòng Kingmax được phát triển với hệ sơn và tính năng riêng, giúp chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp với từng điều kiện sử dụng cụ thể. Bao gồm các dòng:

Dòng Kingmax

Đặc điểm và ứng dụng

Kingmax PVDF

Độ bền màu vượt trội, chống ăn mòn mạnh; phù hợp môi trường ven biển, hóa chất

Kingmax SMP

Cân bằng giữa độ bền và chi phí; phù hợp nhà xưởng công nghiệp

Kingmax Clean

Tự làm sạch, hạn chế bám bụi và rêu mốc; phù hợp môi trường nhiều bụi bẩn

Kingmax Leed

Phản xạ nhiệt tốt, hỗ trợ tiết kiệm năng lượng; phù hợp công trình xanh

Kingmax Panel

Chuyên dùng cho panel cách nhiệt, kho lạnh; đáp ứng yêu cầu cách nhiệt cao

Kingmax Metallic

Hiệu ứng ánh kim, thẩm mỹ cao; phù hợp công trình kiến trúc, trang trí

LIÊN HỆ TƯ VẤN BÁO GIÁ

093 762 3330
Chat Zalo

Với danh mục sản phẩm đa dạng từ dòng dân dụng (King/Win/S Viet) đến dòng dự án cao cấp (Kingmax), người mua rất dễ nhầm lẫn hoặc mua phải hàng nhái kém chất lượng. Hãy cùng xem video dưới đây để nắm rõ cách phân biệt chi tiết từng dòng sản phẩm và kiểm tra các dấu hiệu nhận biết Tôn Đông Á chính hãng nhanh nhất:


Phân biệt các dòng sản phẩm và nhận diện hàng chính hãng tôn Đông Á

2.3.4. Bảng màu Tôn Đông Á

Ngoài độ bền, màu sắc cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thẩm mỹ và khả năng hấp thụ nhiệt của công trình.

Tôn Đông Á cung cấp đa dạng màu sắc từ các tông trung tính đến màu nổi bật, phù hợp cho cả nhà ở và nhà xưởng.

  • Với công trình dân dụng, màu sắc giúp tăng giá trị thẩm mỹ.
Bảng màu dân dụng Tôn Đông Á
Bảng màu dân dụng Tôn Đông Á
  • Với nhà xưởng, việc chọn màu sáng giúp giảm nhiệt đáng kể.
Bảng màu Kingmax Tôn Đông Á
Bảng màu Kingmax Tôn Đông Á

2.3.5. Bảng so sánh hệ sơn tôn lạnh màu Đông Á

Mỗi hệ sơn phù hợp với một mức độ khắc nghiệt môi trường khác nhau. Bảng dưới đây tóm tắt độ bền màu và phạm vi ứng dụng của ba hệ sơn phổ biến trên tôn lạnh màu Đông Á:

Hệ sơn

Độ bền màu

Ứng dụng

PE

Khá

Nhà ở, nhà xưởng

SMP

Tốt

Nhà xưởng ở khu vực ít khắc nghiệt

PVDF

Rất tốt

Nhà xưởng ở khu vực gần biển, hóa chất

Khi nào nên chọn tôn lạnh màu thay vì tôn lạnh?  Khi cần tính thẩm mỹ và tăng tuổi thọ cho công trình thì nên dùng tôn lạnh màu, còn không thì chỉ cần tôn lạnh trắng.

Nếu bạn chưa chắc nên chọn loại tôn nào, hãy liên hệ An Thái Steel để được tư vấn đúng theo công trình và môi trường thực tế.

3. Bảng giá Tôn Đông Á hôm nay tham khảo mới nhất

Khi chuẩn bị thi công công trình, việc tham khảo giá tôn là bước không thể thiếu. Dưới đây là Bảng giá tôn cuộn tại kho Tôn Đông Á, cung cấp mức giá cập nhật mới nhất theo từng độ dày và trọng lượng tôn.

Loại tôn

Độ dày (mm)

Giá tham khảo

Tôn kẽm

0.58 – 1.50

19.350 đ/kg – 19.700 đ/kg

Tôn lạnh

0.25 – 0.50

21.260 đ/kg – 24.860 đ/kg

Tôn lạnh màu King/win/SViet

0.25 – 0.60

24.360 đ/kg – 27.460 đ/kg

Tôn lạnh màu Kingmax

0.40 – 0.60

Liên hệ

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp với An Thái Steel để nhận báo giá chi tiết.

4. Vì sao nên chọn mua tại An Thái Steel

Trong thực tế triển khai dự án, việc lựa chọn nhà cung cấp không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn quyết định trực tiếp đến tiến độ thi công và tuổi thọ công trình. Với kinh nghiệm thực chiến trong ngành thép và năng lực cung ứng lớn, An Thái Steel (Tôn An Thái) không chỉ là đơn vị phân phối mà còn là đối tác đồng hành cùng nhiều chủ đầu tư và tổng thầu tại khu vực miền Nam và Tây Nguyên.

Nhà máy Tôn An Thái tại Bình Phước
Nhà máy An Thái Steel tại Bình Phước

4.1. Đơn vị chuyên cung cấp cho dự án công nghiệp quy mô lớn

An Thái Steel đã tham gia cung cấp vật liệu cho nhiều nhà xưởng, khu công nghiệp và công trình sản xuất tại Bình Dương, Bình Phước Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, TP. Hồ Chí Minh … Chúng tôi hiểu rõ:

  • Yêu cầu kỹ thuật của từng loại tôn.
  • Điều kiện môi trường ảnh hưởng đến tuổi thọ vật liệu.
  • Áp lực tiến độ của các dự án công nghiệp.

Nhờ đó, khách hàng không chỉ mua vật liệu mà còn nhận được giải pháp phù hợp ngay từ đầu.

Trong thực tế, chúng tôi đã gặp nhiều trường hợp chủ đầu tư chọn sai vật liệu, dẫn đến mái tôn xuống cấp chỉ sau 2 – 3 năm sử dụng. Nguyên nhân chủ yếu không nằm ở thi công mà đến từ việc chọn sai loại tôn so với môi trường sử dụng. Đây cũng là lý do An Thái Steel luôn ưu tiên tư vấn kỹ trước khi báo giá, giúp khách hàng tránh rủi ro về lâu dài.

Dự án DSR Bàu Bàng sử dụng tôn Đông Á
Dự án DSR Bàu Bàng sử dụng tôn Đông Á

4.2. Năng lực xử lý đơn hàng khó – hàng đặc biệt – hàng gấp

Đây là điểm khác biệt lớn nhất của An Thái Steel so với nhiều đơn vị khác. Chúng tôi có khả năng:

  • Cung cấp đơn hàng số lượng lớn trong thời gian ngắn.
  • Xử lý các yêu cầu đặc biệt: độ dày, lớp mạ, hệ sơn riêng … các phụ kiện kèm theo.
  • Đáp ứng tiến độ gấp cho công trình.

Thực tế, nhiều dự án lựa chọn An Thái Steel không phải vì giá rẻ nhất, mà vì chúng tôi là đơn vị hiếm có thể “cứu tiến độ” khi cần.

4.3. Cam kết minh bạch – đúng chất lượng – đúng tiến độ

An Thái Steel đặt uy tín lên hàng đầu trong mọi đơn hàng:

  • 100% sản phẩm chính hãng từ Tôn Đông Á.
  • Đúng tiêu chuẩn kỹ thuật đã tư vấn.
  • Giao hàng đúng tiến độ cam kết.

Không thay đổi chất lượng, không phát sinh chi phí ẩn trong quá trình cung cấp. Đây là yếu tố giúp chúng tôi duy trì được mối quan hệ lâu dài với nhiều tổng thầu và chủ đầu tư.

4.4. Giá cạnh tranh thực tế – tối ưu tổng chi phí dự án

An Thái Steel không đặt mục tiêu bán rẻ hơn thị trường mà tập trung tối ưu tổng chi phí cho cả dự án. Nhờ hệ thống phân phối trực tiếp và tối ưu chi phí vận chuyển, mức giá đưa ra bám sát thực tế; đồng thời việc tư vấn đúng loại tôn ngay từ đầu giúp hạn chế phát sinh do chọn sai vật liệu. Với các dự án lớn, chọn đúng vật liệu từ đầu có thể tiết kiệm hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng chi phí sửa chữa về sau.

4.5. Đồng hành cùng khách hàng từ đầu đến cuối dự án

An Thái Steel đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình triển khai: tư vấn chọn loại tôn phù hợp theo môi trường, tính toán khối lượng chính xác, đề xuất giải pháp tối ưu chi phí và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình thi công. Nhờ đó khách hàng không cần tự phỏng đoán vật liệu mà luôn có đội ngũ chuyên môn hỗ trợ.

Chứng nhận đại lý chính thức từ thương hiệu Tôn Đông Á – dành cho An Thái

Khi làm việc với An Thái, khách hàng không chỉ mua tôn Đông Á mà còn nhận được một giải pháp toàn diện – từ lựa chọn vật liệu, tối ưu chi phí đến đảm bảo tiến độ công trình.

LIÊN HỆ TƯ VẤN BÁO GIÁ

093 762 3330
Chat Zalo

5. FAQ

1. Tôn Đông Á có tốt không?

Có, ổn định và phù hợp nhiều phân khúc.

2. Tôn Đông Á dùng cho nhà xưởng được không?

Rất phù hợp, Tôn Đông Á là một trong những lựa chọn phổ biến cho nhà xưởng nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Tùy theo môi trường, có thể lựa chọn:

  • Tôn lạnh: cho nhà xưởng thông thường.
  • Kingmax SMP: cho nhà xưởng sản xuất.
  • Kingmax PVDF: cho môi trường hóa chất, ven biển.

Việc chọn đúng dòng tôn giúp tăng tuổi thọ mái lên 15 – 30 năm.

3. Nên chọn dòng tôn nào của Tôn Đông Á?

Tùy môi trường và ngân sách để có sự lựa chọn phù hợp như chúng tôi đã phân tích ở trên.

  • Công trình phụ, ngân sách thấp nên chọn tôn kẽm.
  • Nhà xưởng thông thường nên chọn tôn lạnh.
  • Nhà ở, công trình cần thẩm mỹ nên chọn tôn lạnh màu.
  • Nhà xưởng lớn, môi trường khắc nghiệt nên chọn Kingmax.

Nếu chọn sai vật liệu, chi phí sửa chữa sau 2–3 năm có thể cao hơn rất nhiều so với chi phí đầu tư ban đầu.

Với hệ sinh thái sản phẩm đầy đủ, công nghệ hiện đại và khả năng đáp ứng linh hoạt cho nhiều phân khúc, Tôn Đông Á không chỉ là vật liệu xây dựng mà còn là giải pháp tối ưu cho các công trình hiện đại. Từ nhà dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp, mỗi dòng sản phẩm đều được thiết kế để tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền lâu dài. Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp uy tín, có thể xử lý các đơn hàng khó, giá cạnh tranh và đảm bảo tiến độ, An Thái Steel chính là đối tác đáng tin cậy. Hãy liên hệ ngay 0937 623 330 để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.

LIÊN HỆ CÔNG TY TNHH AN THÁI STEEL

icon website Website: www.tonanthai.com

icon địa chỉ Văn phòng đại diện: 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP. HCM

icon địa chỉ Nhà máy: Quốc lộ 13, Khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP. Đồng Nai

icon số điện thoại Hotline: 093.762.3330

icon email Email: Tonanthai@gmail.com